Điện thoại thông minh – dùng hay không dùng "the"
Bạn dùng điện thoại để làm gì nhiều nhất: nhắn tin, chụp ảnh, xem bản đồ? Bài này dạy từ vựng về điện thoại và internet, và một điểm khó với người Việt: khi nào dùng the, khi nào không.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| tải một ứng dụng (về máy) | |
| đăng (tải lên) một video | |
| / | gửi tin nhắn / nhắn tin cho bạn |
| chia sẻ ảnh | |
| / | đăng một dòng tweet / gửi email |
| / | chụp ảnh / xem chỉ đường |
| gọi Skype cho bạn | |
| / | mạng không dây / internet cáp |
| tệp đính kèm | |
| đăng nhập (tên đăng nhập, mật khẩu) | |
| tìm kiếm |
🎧 Việc làm trên điện thoại
- share a photo, download an app, Skype a friend, send a text message, upload a video
- message a friend, post a tweet, send an email, take a photo, get directions
- read a book, get fitter, listen to a song
download (tải xuống máy) ngược với upload (tải lên mạng). Trọng âm: attachment.
Ngữ pháp
📌 the (mạo từ xác định): dùng khi cả người nói lẫn người nghe biết đang nói đến cái nào: Close the window.
🚫 Không dùng the khi nói chung chung về người, vật: Men are usually more interested in sport than women.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên người Việt hay bỏ quên the hoặc thêm the vào mọi chỗ. Tự hỏi: "Có phải cái cụ thể, ai cũng biết không?"
| Dùng / không dùng the | Ví dụ |
|---|---|
| the: đã rõ cái nào | Can you close the window, please? |
| the: chỉ có một, so sánh nhất | the internet, the best restaurant |
| không: nói chung | Men are usually more interested in sport than women. |
| không: trước my / 's | She's my mother's cousin. |
| không: bữa ăn, by + xe | have breakfast, go to school by bus |
| không: work, school, university, bed, home | at university, go to work |
🎧 Dùng và không dùng the
- Can you close the window, please? – Bạn đóng cửa sổ giúp được không?
- Can you check their address on the internet? – Bạn xem địa chỉ của họ trên mạng được không?
- It's the best restaurant I know. – Đó là nhà hàng ngon nhất tôi biết.
- Men are usually more interested in sport than women. – Đàn ông thường thích thể thao hơn phụ nữ.
- She's my mother's cousin. That's Tom's chair! – Cô ấy là chị (em) họ của mẹ tôi. Đó là ghế của Tom!
- What time did you have breakfast? – Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
- Jim goes to school by bus. – Jim đi học bằng xe buýt.
- Karen's studying physics at university. – Karen đang học vật lý ở đại học.
Lần đầu nhắc đến dùng a, lần sau đã rõ dùng the: Let's have a pizza. The pizzas are very good here.
Hội thoại
Phỏng vấn một người về chiếc điện thoại của cô ấy (sách English File Elementary, tr.90).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Interviewer | What make of phone do you have? | Bạn dùng điện thoại hãng nào? |
| A | I have an iPhone. | Mình dùng iPhone. |
| Interviewer | How old is it? | Nó được bao lâu rồi? |
| A | About two years old. | Khoảng hai năm. |
| Interviewer | How often do you change phones? | Bao lâu bạn đổi điện thoại một lần? |
| A | Not very often, I would say. I'm not particularly worried about having the latest phone. I just want one that works well. | Mình nghĩ là không thường xuyên lắm. Mình không quá bận tâm chuyện có máy đời mới nhất. Chỉ cần máy chạy tốt. |
| A | I usually keep my phone about four years. If I don't lose it, that is. | Mình thường dùng một máy khoảng bốn năm. Tức là nếu mình không làm mất nó. |
| Interviewer | What do you use your phone for the most? | Bạn dùng điện thoại nhiều nhất để làm gì? |
| A | Probably the internet and messaging. Things like WhatsApp, Facebook Messenger. | Chắc là lên mạng và nhắn tin. Mấy thứ như WhatsApp, Facebook Messenger. |
| Interviewer | So you don't use it much to actually talk to people? | Vậy bạn không hay dùng nó để gọi nói chuyện à? |
| A | No, I don't. | Ừ, không. |
| Interviewer | What other apps do you use a lot? | Bạn còn hay dùng ứng dụng nào nữa? |
| A | I use the weather one quite a lot. And I have a couple of games I like playing. | Mình dùng ứng dụng thời tiết khá nhiều. Và có vài trò chơi mình thích chơi. |
| A | And Skype. I use Skype from time to time to talk to my brother because he lives in Spain. | Và Skype. Thỉnh thoảng mình dùng Skype nói chuyện với anh trai vì anh ấy sống ở Tây Ban Nha. |
| Interviewer | Do you have any unusual apps that you sometimes use? | Bạn có ứng dụng nào lạ mà thỉnh thoảng dùng không? |
| A | I have one to track the food that I eat, but I don't use it every day, and I have a photo editing app. | Mình có một cái theo dõi đồ ăn mình ăn, nhưng không dùng hằng ngày, và một ứng dụng sửa ảnh. |
- What make of phone do you have? – hỏi hãng điện thoại.
- the internet luôn có the (chỉ có một); messaging, games nói chung thì không.
- from time to time = thỉnh thoảng.
Phát âm
| the đọc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ðə/ – như "đơ" nhẹ | trước phụ âm | the centre, the sun, the world |
| /ðiː/ – như "đi" | trước nguyên âm | the alphabet, the end, the internet |
🎧 Hai cách đọc the
- the alphabet, the end, the internet – /ðiː/ – trước nguyên âm
- the centre, the sun, the world – /ðə/ – trước phụ âm
Âm /ð/: đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng rồi thổi hơi – đừng đọc thành "d" hay "đ" cứng.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Can you close ___ window, please? – Bạn đóng cái cửa sổ giúp được không? (a / the / –)
- I found their address on ___ internet. – Tôi tìm địa chỉ của họ trên mạng. (the / an / –)
- ___ are usually more interested in sport than women. – Đàn ông thường thích thể thao hơn phụ nữ. (The men / Men / A men)
- What time did you have ___? – Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? (the breakfast / a breakfast / breakfast)
- She's ___ cousin. – Cô ấy là chị (em) họ của mẹ tôi. (the my mother's / my mother's / the mother's my)
- Let's have a pizza. ___ pizzas are very good here. – Ăn pizza đi. Pizza ở đây ngon lắm. (A / – / The)
Xem đáp án
- the – Cả hai đều biết cái cửa sổ nào: the window.
- the – Chỉ có một internet: the internet.
- Men – Nói chung về đàn ông: không the.
- breakfast – Bữa ăn: không the.
- my mother's – Có sở hữu my, 's thì không dùng the.
- The – Lần sau nhắc lại, đã rõ: the.
Giờ tự nói: I use my phone to ___. The app I use the most is ___.
Lỗi hay gặp
Thêm the khi nói chung chung.
- ❌ The life is beautiful. / I love the music.
- ✅ Life is beautiful. / I love music.
Bỏ the khi chỉ có một hoặc đã rõ.
- ❌ I read it on internet. / Close door, please.
- ✅ I read it on the internet. / Close the door, please.
Thêm the với bữa ăn, by + xe, nơi chung.
- ❌ I go to the work by the bus after the breakfast.
- ✅ I go to work by bus after breakfast.
Tóm tắt
- the: đã rõ cái nào, chỉ có một (the internet), so sánh nhất (the best).
- Không the: nói chung, trước my / 's, bữa ăn, by + xe, work / school / home.
- Lần đầu a, lần sau the: a pizza → the pizzas.
- the đọc /ðə/ trước phụ âm, /ðiː/ trước nguyên âm.