VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary11C – How smart is your phone?
Bài 33/36
12 phút

Điện thoại thông minh – dùng hay không dùng "the"

Ngữ pháp: the / không the – mạo từ xác định

Lộ trình 11CTrang sách gốc (tr.90)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bạn dùng điện thoại để làm gì nhiều nhất: nhắn tin, chụp ảnh, xem bản đồ? Bài này dạy từ vựng về điện thoại và internet, và một điểm khó với người Việt: khi nào dùng the, khi nào không.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
tải một ứng dụng (về máy)
đăng (tải lên) một video
/ gửi tin nhắn / nhắn tin cho bạn
chia sẻ ảnh
/ đăng một dòng tweet / gửi email
/ chụp ảnh / xem chỉ đường
gọi Skype cho bạn
/ mạng không dây / internet cáp
tệp đính kèm
đăng nhập (tên đăng nhập, mật khẩu)
tìm kiếm
🎧 Việc làm trên điện thoại
  • share a photo, download an app, Skype a friend, send a text message, upload a video
  • message a friend, post a tweet, send an email, take a photo, get directions
  • read a book, get fitter, listen to a song

download (tải xuống máy) ngược với upload (tải lên mạng). Trọng âm: attachment.

Ngữ pháp

📌 the (mạo từ xác định): dùng khi cả người nói lẫn người nghe biết đang nói đến cái nào: Close the window.

🚫 Không dùng the khi nói chung chung về người, vật: Men are usually more interested in sport than women.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên người Việt hay bỏ quên the hoặc thêm the vào mọi chỗ. Tự hỏi: "Có phải cái cụ thể, ai cũng biết không?"

chung chung đã rõ / chỉ có một Danh từ Chung hay cụ thể? không the: Men like sport. the: the window, the internet
Có dùng the không?
Dùng / không dùng the Ví dụ
the: đã rõ cái nào Can you close the window, please?
the: chỉ có một, so sánh nhất the internet, the best restaurant
không: nói chung Men are usually more interested in sport than women.
không: trước my / 's She's my mother's cousin.
không: bữa ăn, by + xe have breakfast, go to school by bus
không: work, school, university, bed, home at university, go to work
🎧 Dùng và không dùng the
  • Can you close the window, please? – Bạn đóng cửa sổ giúp được không?
  • Can you check their address on the internet? – Bạn xem địa chỉ của họ trên mạng được không?
  • It's the best restaurant I know. – Đó là nhà hàng ngon nhất tôi biết.
  • Men are usually more interested in sport than women. – Đàn ông thường thích thể thao hơn phụ nữ.
  • She's my mother's cousin. That's Tom's chair! – Cô ấy là chị (em) họ của mẹ tôi. Đó là ghế của Tom!
  • What time did you have breakfast? – Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
  • Jim goes to school by bus. – Jim đi học bằng xe buýt.
  • Karen's studying physics at university. – Karen đang học vật lý ở đại học.

Lần đầu nhắc đến dùng a, lần sau đã rõ dùng the: Let's have a pizza. The pizzas are very good here.

Hội thoại

Phỏng vấn một người về chiếc điện thoại của cô ấy (sách English File Elementary, tr.90).

Tiếng AnhNghĩa
InterviewerWhat make of phone do you have?Bạn dùng điện thoại hãng nào?
AI have an iPhone.Mình dùng iPhone.
InterviewerHow old is it?Nó được bao lâu rồi?
AAbout two years old.Khoảng hai năm.
InterviewerHow often do you change phones?Bao lâu bạn đổi điện thoại một lần?
ANot very often, I would say. I'm not particularly worried about having the latest phone. I just want one that works well.Mình nghĩ là không thường xuyên lắm. Mình không quá bận tâm chuyện có máy đời mới nhất. Chỉ cần máy chạy tốt.
AI usually keep my phone about four years. If I don't lose it, that is.Mình thường dùng một máy khoảng bốn năm. Tức là nếu mình không làm mất nó.
InterviewerWhat do you use your phone for the most?Bạn dùng điện thoại nhiều nhất để làm gì?
AProbably the internet and messaging. Things like WhatsApp, Facebook Messenger.Chắc là lên mạng và nhắn tin. Mấy thứ như WhatsApp, Facebook Messenger.
InterviewerSo you don't use it much to actually talk to people?Vậy bạn không hay dùng nó để gọi nói chuyện à?
ANo, I don't.Ừ, không.
InterviewerWhat other apps do you use a lot?Bạn còn hay dùng ứng dụng nào nữa?
AI use the weather one quite a lot. And I have a couple of games I like playing.Mình dùng ứng dụng thời tiết khá nhiều. Và có vài trò chơi mình thích chơi.
AAnd Skype. I use Skype from time to time to talk to my brother because he lives in Spain.Và Skype. Thỉnh thoảng mình dùng Skype nói chuyện với anh trai vì anh ấy sống ở Tây Ban Nha.
InterviewerDo you have any unusual apps that you sometimes use?Bạn có ứng dụng nào lạ mà thỉnh thoảng dùng không?
AI have one to track the food that I eat, but I don't use it every day, and I have a photo editing app.Mình có một cái theo dõi đồ ăn mình ăn, nhưng không dùng hằng ngày, và một ứng dụng sửa ảnh.
  • What make of phone do you have? – hỏi hãng điện thoại.
  • the internet luôn có the (chỉ có một); messaging, games nói chung thì không.
  • from time to time = thỉnh thoảng.

Phát âm

the đọc Khi nào Ví dụ
/ðə/ – như "đơ" nhẹ trước phụ âm the centre, the sun, the world
/ðiː/ – như "đi" trước nguyên âm the alphabet, the end, the internet
🎧 Hai cách đọc the
  • the alphabet, the end, the internet – /ðiː/ – trước nguyên âm
  • the centre, the sun, the world – /ðə/ – trước phụ âm

Âm /ð/: đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng rồi thổi hơi – đừng đọc thành "d" hay "đ" cứng.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Can you close ___ window, please? – Bạn đóng cái cửa sổ giúp được không? (a / the / –)
  2. I found their address on ___ internet. – Tôi tìm địa chỉ của họ trên mạng. (the / an / –)
  3. ___ are usually more interested in sport than women. – Đàn ông thường thích thể thao hơn phụ nữ. (The men / Men / A men)
  4. What time did you have ___? – Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? (the breakfast / a breakfast / breakfast)
  5. She's ___ cousin. – Cô ấy là chị (em) họ của mẹ tôi. (the my mother's / my mother's / the mother's my)
  6. Let's have a pizza. ___ pizzas are very good here. – Ăn pizza đi. Pizza ở đây ngon lắm. (A / – / The)
Xem đáp án
  1. the – Cả hai đều biết cái cửa sổ nào: the window.
  2. the – Chỉ có một internet: the internet.
  3. Men – Nói chung về đàn ông: không the.
  4. breakfast – Bữa ăn: không the.
  5. my mother's – Có sở hữu my, 's thì không dùng the.
  6. The – Lần sau nhắc lại, đã rõ: the.

Giờ tự nói: I use my phone to ___. The app I use the most is ___.

Lỗi hay gặp

Thêm the khi nói chung chung.

  • ❌ The life is beautiful. / I love the music.
  • ✅ Life is beautiful. / I love music.

Bỏ the khi chỉ có một hoặc đã rõ.

  • ❌ I read it on internet. / Close door, please.
  • ✅ I read it on the internet. / Close the door, please.

Thêm the với bữa ăn, by + xe, nơi chung.

  • ❌ I go to the work by the bus after the breakfast.
  • ✅ I go to work by bus after breakfast.

Tóm tắt

  • the: đã rõ cái nào, chỉ có một (the internet), so sánh nhất (the best).
  • Không the: nói chung, trước my / 's, bữa ăn, by + xe, work / school / home.
  • Lần đầu a, lần sau the: a pizza → the pizzas.
  • the đọc /ðə/ trước phụ âm, /ðiː/ trước nguyên âm.
Trải nghiệm hay đồ vật? – động từ + to + nguyên mẫuĐã xem, đã đọc chưa? Thì hiện tại hoàn thành

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt