Đã xem, đã đọc chưa? Thì hiện tại hoàn thành
Ba cặp bạn nói chuyện về phim và sách: ai đã xem phim, ai mới đọc sách? Bài này dạy thì hiện tại hoàn thành (I've seen, Have you read…?) để nói việc đã từng làm mà không nói khi nào, cùng các quá khứ phân từ bất quy tắc.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| mua | |
| ngã, rơi (fall asleep: ngủ thiếp đi) | |
| cho, tặng | |
| nghe thấy, nghe nói | |
| rời đi | |
| đọc | |
| nhìn thấy, xem | |
| kể, bảo | |
| / / | phim truyền hình / một mùa / một tập |
| / | tiểu thuyết / sách nói |
| nhạc phim | |
| Bạn đã bao giờ…? – Tôi chưa bao giờ… |
🎧 Ba dạng của động từ bất quy tắc
- buy, bought, bought – fall, fell, fallen – give, gave, given – hear, heard, heard
- leave, left, left – read, read, read – see, saw, seen – tell, told, told
read viết giống nhau nhưng đọc khác: nguyên thể /riːd/ (i kéo dài), quá khứ và quá khứ phân từ /red/. Động từ có quy tắc: quá khứ phân từ thêm -ed như quá khứ đơn (watched, booked).
Ngữ pháp
⏳ Thì hiện tại hoàn thành (present perfect): nói việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng không nói khi nào – quan trọng là "đã làm hay chưa".
🧩 Quá khứ phân từ (past participle): dạng thứ ba của động từ: see – saw – seen.
Tiếng Việt chỉ thêm "đã", "rồi", "từng"; tiếng Anh phải dùng have / has + quá khứ phân từ:
| I / you / we / they | he / she / it | |
|---|---|---|
| ➕ | I've seen that film. | She's seen that film. |
| ➖ | I haven't seen that film. | She hasn't seen that film. |
| ❓ | Have you seen that film? | Has she seen that film? |
| Trả lời ngắn | Yes, I have. / No, I haven't. | Yes, she has. / No, she hasn't. |
🎧 Thì hiện tại hoàn thành
- Have you seen the new Matt Damon film? – Yes, I have. – Bạn xem phim mới của Matt Damon chưa? – Rồi.
- She hasn't read any books in English. – Cô ấy chưa đọc cuốn sách tiếng Anh nào.
- Have you ever read a Russian novel? – Bạn đã bao giờ đọc tiểu thuyết Nga chưa?
- I've never worked in an office. – Tôi chưa bao giờ làm việc ở văn phòng.
- Have you finished the exercise? – Bạn làm xong bài tập chưa?
- Your parents have arrived. They're in the living room. – Bố mẹ bạn đến rồi. Họ đang ở phòng khách.
Hay đi với ever (đã bao giờ) trong câu hỏi và never (chưa bao giờ) – never đã là phủ định, không thêm not. Có thời điểm cụ thể thì dùng quá khứ đơn: I read the book last year.
Hội thoại
Ba đoạn hội thoại về phim và sách (sách English File Elementary, tr.94).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Stella | The first Jurassic Park is on TV tonight. Have you seen it? | Phim Công viên kỷ Jura phần đầu chiếu trên TV tối nay. Anh xem chưa? |
| Paul | Yes, I have. And I've read the book. The film's better than the book, I think. | Xem rồi. Anh còn đọc cả sách nữa. Anh nghĩ phim hay hơn sách. |
| Stella | Let's watch it then. I know it's an old film, but I haven't seen it. | Vậy mình xem đi. Em biết phim cũ rồi, nhưng em chưa xem. |
| Matt | Have you read the Game of Thrones books? | Cậu đọc bộ sách Trò chơi vương quyền chưa? |
| Tom | No, I haven't. They're really long! Life's too short for 700-page books! | Chưa. Dài lắm! Đời ngắn lắm, không đủ cho sách 700 trang! |
| Matt | Have you watched the TV series? | Thế cậu xem phim truyền hình chưa? |
| Tom | Yes, I've watched the first three seasons, and I've downloaded the fourth. | Rồi, tớ xem ba mùa đầu rồi, và tải mùa thứ tư về rồi. |
| Ann | Have you seen the film It? The recent one. | Anh xem phim It chưa? Bản mới ấy. |
| Mike | Is it the film of the Stephen King book? | Phim làm từ sách của Stephen King à? |
| Ann | Yes. | Đúng. |
| Mike | I've heard of it, but I haven't seen it. I've read the book – it's fantastic. | Anh có nghe nói, nhưng chưa xem. Anh đọc sách rồi – tuyệt lắm. |
- Have you seen it? – Yes, I have. / No, I haven't. Trả lời ngắn bằng have / haven't.
- I've watched the first three seasons – không nói khi nào, nên dùng hiện tại hoàn thành.
- I've heard of it – đã nghe nói đến (biết tên) nhưng chưa xem.
Phát âm
Nhấn động từ chính (seen, read) và danh từ; đọc lướt you, I, it. haven't cuối câu trả lời được nhấn rõ.
🎧 Nghe và nhắc lại – bắt chước nhịp
- Have you seen The Martian? – Bạn xem phim Người về từ Sao Hoả chưa?
- No, I haven't. – Chưa.
- Have you read the book? – Bạn đọc sách chưa?
- Yes, I have. I've read it twice. – Rồi. Tôi đọc hai lần rồi.
I've đọc liền /aɪv/ – đừng bỏ âm /v/, "I seen it" là sai.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I've ___ the book. It's fantastic. – Tôi đọc cuốn sách đó rồi. Hay lắm. (read / readed / reading)
- ___ you seen the film It? – Bạn xem phim It chưa? (Are / Has / Have)
- Have you read the Game of Thrones books? – No, I ___. – Chưa. (don't / haven't / didn't)
- She ___ seen Jurassic Park. – Cô ấy chưa xem Công viên kỷ Jura. (haven't / hasn't / isn't)
- Have you ever ___ asleep in the cinema? – Bạn đã bao giờ ngủ gật trong rạp chưa? (fell / fall / fallen)
- Nói "Tôi chưa bao giờ xem phim đó": (I haven't never seen it. / I've never seen it. / I never seen it.)
Xem đáp án
- read – read là động từ bất quy tắc: read – read – read (đọc /red/).
- Have – Câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have + chủ ngữ + quá khứ phân từ.
- haven't – Trả lời ngắn theo trợ động từ của câu hỏi: No, I haven't.
- hasn't – She đi với has; phủ định: hasn't.
- fallen – fall – fell – fallen; sau have dùng quá khứ phân từ.
- I've never seen it. – never đã là phủ định, đi với have: I've never seen it.
Giờ tự hỏi và trả lời: Have you ever seen a film more than three times? – Yes, I have. / No, I haven't.
Lỗi hay gặp
Thiếu have / has. Tiếng Việt chỉ cần "đã xem", tiếng Anh phải có trợ động từ.
- ❌ I seen it. / She seen the film.
- ✅ I've seen it. / She's seen the film.
Dùng quá khứ đơn thay cho quá khứ phân từ.
- ❌ Have you saw it? / I've gave it to him.
- ✅ Have you seen it? / I've given it to him.
Phủ định hai lần với never.
- ❌ I haven't never been there.
- ✅ I've never been there.
Tóm tắt
- have / has + quá khứ phân từ: I've seen, she's read; phủ định haven't / hasn't.
- Have you…? – Yes, I have. / No, I haven't.
- Đã làm mà không nói khi nào; ever trong câu hỏi, never trong câu khẳng định.
- Bất quy tắc: bought, fallen, given, heard, left, read /red/, seen, told.