Làm quen ở công viên – trật tự từ trong câu hỏi
Becca và Dave gặp nhau khi dắt chó đi dạo, rồi vào quán cà phê trò chuyện. Bài này dạy trật tự từ trong câu hỏi (với be và với do / does), các từ để hỏi và cách thể hiện sự quan tâm. Học xong, bạn hỏi được người mới quen sống ở đâu, làm gì, thích gì.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| gì / cái gì | |
| cái nào (trong vài lựa chọn) | |
| ai | |
| / / | ở đâu / khi nào / tại sao |
| / | thế nào / bao nhiêu tuổi |
| bao nhiêu (đếm được) | |
| loại gì | |
| / | Thật à? / Thú vị quá! |
| / | Còn bạn thì sao? / Mình cũng vậy. |
| Bạn có muốn uống gì không? | |
| Thứ Bảy bạn rảnh không? |
🎧 Từ để hỏi trong câu
- What phone do you have? I have a Samsung.
- How many brothers and sisters do you have? I have two sisters.
- Which do you prefer, cats or dogs? Cats, I think.
- Where do you work? In a restaurant in the city centre.
- When do you have language classes? On Mondays and Wednesdays.
- What kind of music do you like? I like pop and reggae.
- Who's your favourite actor? Benedict Cumberbatch.
- Why do you like him? Because he's a fantastic actor.
Who đọc /huː/ – chữ w câm. Which dùng khi chọn trong vài thứ đã biết (cats or dogs), What hỏi chung.
Ngữ pháp
❓ Câu hỏi với be: đưa be (am / is / are) lên trước chủ ngữ. Có từ hỏi thì từ hỏi đứng đầu.
🧩 Câu hỏi với động từ khác: (Từ hỏi) + do / does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
Tiếng Việt đặt từ hỏi ở cuối hoặc giữa câu ("Bạn sống ở đâu?"). Tiếng Anh đặt từ hỏi lên đầu:
| Từ hỏi | Trợ động từ / be | Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|---|---|
| Where | 's | your office? | |
| How old | is | she? | |
| What | do | you | do? |
| Where | does | he | live? |
| How many children | do | you | have? |
🎧 Câu hỏi với động từ khác
- Do you live near here? Does your mother know? What do you do? Where does he live?
- How many children do you have? What kind of music does she like? How do you spell your surname?
Với be không dùng do / does: Where is your office?, không nói "Where does your office is?".
Hội thoại
Dave và Becca ở quán cà phê cạnh công viên (sách English File Elementary, tr.26).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Dave | It's really hot. Would you like a drink? Or an ice cream? | Trời nóng thật. Em có muốn uống gì không? Hay ăn kem? |
| Becca | Yes, why not? Let's go to the café. | Được chứ, sao không? Mình vào quán đi. |
| Dave | What kind of ice cream do you want? | Em muốn ăn loại kem nào? |
| Becca | Er, a Magnum if they have it… | À, một cây Magnum nếu quán có… |
| Dave | Here you are. One Magnum. | Của em đây. Một cây Magnum. |
| Becca | Thanks, Dave. | Cảm ơn anh, Dave. |
| Dave | Where do you live? | Em sống ở đâu? |
| Becca | Very near here, in Park Road. And you? | Rất gần đây, ở đường Park. Còn anh? |
| Dave | I live quite near, in Queen's Road. What do you do, Becca? | Anh sống khá gần, ở đường Queen's. Em làm nghề gì, Becca? |
| Becca | I'm a journalist. | Em là nhà báo. |
| Dave | Really? How interesting! Do you work for a newspaper? | Thật à? Thú vị quá! Em làm cho báo giấy à? |
| Becca | No, for TV. What about you? | Không, cho truyền hình. Còn anh thì sao? |
| Dave | I'm a teacher. I'm on holiday now. | Anh là giáo viên. Giờ anh đang được nghỉ. |
| Becca | Me too. Oh! My ice cream. | Em cũng vậy. Ôi! Kem của em. |
| Dave | Dolly! Bad dog! I'm really sorry. | Dolly! Hư quá! Anh thật sự xin lỗi. |
| Becca | That's OK. | Không sao đâu. |
| Dave | Do you want another ice cream? | Em có muốn cây kem khác không? |
| Becca | No, thanks. | Thôi, cảm ơn anh. |
| Dave | Are you sure? I'm really sorry. Look, let's have lunch one day. Are you free on Saturday? | Em chắc chứ? Anh thật sự xin lỗi. Này, hôm nào mình đi ăn trưa nhé. Thứ Bảy em rảnh không? |
| Becca | Oh, well, OK then. Yes. Thanks very much. | Ồ, ừm, vậy được. Vâng. Cảm ơn anh nhiều. |
- Would you like a drink? – mời lịch sự. Let's go to the café. – rủ cùng làm.
- Really? How interesting! What about you? Me too. – cho người kia thấy mình đang nghe.
- Are you free on Saturday? – hẹn gặp. Đáp: OK then. / Yes, thanks very much.
Phát âm
| Câu hỏi | Nhấn vào |
|---|---|
| Where do you work? | Where, work |
| What phone do you have? | What phone, have |
| What kind of music do you like? | What kind, music, like |
| Who's your favourite actor? | Who's, favourite, actor |
🎧 Trọng âm câu hỏi
- Where do you work? What phone do you have? What kind of music do you like? Who's your favourite actor?
Nhấn từ hỏi và từ mang nghĩa; "do you" đọc lướt, dính liền gần như một âm tiết /djə/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Where ___ you live? – Bạn sống ở đâu? (are / do / does)
- What ___ your dog's name? – Con chó của bạn tên gì? (does / do / 's)
- How old ___ Barry? – Barry mấy tuổi? (does / is / do)
- ___ do you prefer, cats or dogs? – Bạn thích cái nào hơn, mèo hay chó? (What / Which / Who)
- ___ brothers and sisters do you have? – Bạn có bao nhiêu anh chị em? (How much / How many / What many)
- Becca: "I'm a journalist." Dave: "___ How interesting!" – Thể hiện sự quan tâm. (Really? / Me too. / Sorry?)
Xem đáp án
- do – live là động từ thường; you → do.
- 's – name đi với be: What's…?
- is – Hỏi tuổi dùng be: How old is…?
- Which – Chọn giữa hai thứ đã biết: Which.
- How many – Đếm được: How many.
- Really? – Really? = Thật à? – tỏ ra ngạc nhiên, quan tâm.
Giờ tự hỏi bạn: Where do you live? What do you do? What kind of music do you like? – Rồi đáp lại bằng Really? / Me too.
Lỗi hay gặp
Giữ trật tự câu khẳng định khi hỏi.
- ❌ Where you live? / What you do?
- ✅ Where do you live? / What do you do?
Dùng be với động từ thường, hoặc do với be.
- ❌ Where are you work? / Where does your office is?
- ✅ Where do you work? / Where is your office?
Nhầm How many và How much. How many dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- ❌ How much brothers do you have?
- ✅ How many brothers do you have?
Tóm tắt
- Câu hỏi với be: (Từ hỏi) + be + chủ ngữ: Where's your office? How old is she?
- Câu hỏi với động từ khác: (Từ hỏi) + do / does + chủ ngữ + động từ: Where does he live?
- Từ hỏi: What, Which, Who, Where, When, Why, How, How many, What kind of.
- Thể hiện sự quan tâm: Really? How interesting! What about you? Me too.