VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary2B – Made in America
Bài 5/36
10 phút

Màu sắc, tính từ và vị trí của tính từ

Ngữ pháp: a big city, It's big – tính từ đứng trước danh từ hoặc sau be

Lộ trình 2BTrang sách gốc (tr.16)
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Anh Anh và Anh Mỹ
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Taxi vàng, quần jeans xanh, Nhà Trắng – những biểu tượng nước Mỹ đều gọi bằng tính từ + danh từ: yellow taxis, blue jeans, the White House. Bài này dạy màu sắc, tính từ trái nghĩa và cách đặt tính từ trong câu. Học xong, bạn miêu tả được đồ vật quanh mình.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / / đỏ / trắng / xanh dương / đen
/ / / vàng / xanh lá / xám / nâu
Nó màu gì? – Màu đỏ.
to – nhỏ
rẻ – đắt
/ cũ – mới / già – trẻ
/ cao – thấp (người) / dài – ngắn
cao – thấp (núi, giá)
tốt – tệ
nhanh – chậm
nóng – lạnh
dễ – khó
/ / rất / thật sự / khá
🎧 Tính từ trái nghĩa
  • beautiful – ugly, big – small, cheap – expensive, clean – dirty, easy – difficult, fast – slow
  • full – empty, good – bad, high – low, hot – cold, light – dark, long – short, old – new
  • old – young, rich – poor, right – left, right – wrong, safe – dangerous, the same – different, strong – weak, tall – short
🎧 Màu sắc
  • black, yellow, grey, orange, brown, pink, green, purple, silver, gold

tall dùng cho người, cây, toà nhà; high cho núi, giá cả: a tall man, high prices.

Ngữ pháp

🎨 Tính từ (adjective): từ miêu tả danh từ (to, đẹp, đỏ…). Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ – ngược với tiếng Việt.

🔊 Từ nhấn (modifier): very / really (rất), quite (khá) đứng trước tính từ.

Tính từ Trước danh từ: a big city Sau be: The city is big.
Hai chỗ đặt tính từ
Đúng Sai Vì sao
It's a beautiful picture. It's a picture beautiful. Tính từ trước danh từ
It's an old book. It's a old book. a / an theo âm của tính từ
They're blue jeans. They're blues jeans. Tính từ không thêm -s
Is your car new? Your car is new? Câu hỏi: be + chủ ngữ + tính từ
He's quite tall. – quite = khá, chưa tới "rất"

Tiếng Việt nói "thành phố lớn", tiếng Anh nói "a big city". Sau be, tính từ đứng một mình: My car's new. The computer isn't cheap.

Anh Anh và Anh Mỹ

Bài đọc ở tr.17 cho biết người Mỹ nói cell phone (Anh: mobile phone), vacation (holiday), viết color (colour); khác biệt lớn nhất là giọng đọc.

Hội thoại

Các câu mẫu có tính từ (Grammar Bank 2B). Bấm một câu để nghe audio của sách rồi nhắc lại.

Tiếng AnhNghĩa
MẫuThe White House is in Washington DC.Nhà Trắng ở Washington DC.
MẫuIt's a beautiful picture.Đó là một bức tranh đẹp.
MẫuIt's an old book.Đó là một quyển sách cũ.
MẫuThey're blue jeans.Đó là quần jeans xanh.
MẫuWe're new students.Chúng tôi là học sinh mới.
MẫuHe's strong.Anh ấy khoẻ.
MẫuWe aren't rich.Chúng tôi không giàu.
MẫuIs your car new?Xe của bạn mới à?
MẫuShe's quite famous.Cô ấy khá nổi tiếng.
MẫuIt's a very big city.Đó là một thành phố rất lớn.
MẫuWe're really tired.Chúng tôi thật sự mệt.
  • Hỏi màu: What colour is it? – It's red. / What colour are they? – They're black.
  • Hỏi giá: Are taxis cheap in New York? – No, they're really expensive.

Phát âm

Âm ngắn Ví dụ Âm dài Ví dụ
/ɪ/ fish rich, big /iː/ tree easy, cheap
/æ/ cat black, bad /ɑː/ car fast, dark
/ɒ/ clock hot, wrong /ɔː/ horse small, short
/ʊ/ bull full, good /uː/ boot blue, new
🎧 Hai tính từ cho mỗi âm
  • fish: rich, big – tree: easy, cheap – cat: black, bad – car: fast, dark
  • clock: hot, wrong – horse: small, short – bull: full, good – boot: blue, new

Âm dài (dấu ː) kéo hơi gấp đôi: cheap /tʃiːp/ khác chip /tʃɪp/.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Can I have a ___, please? – Cho tôi một cái hot dog. (dog hot / hot dog / hots dog)
  2. In New York the taxis are ___. – Ở New York taxi màu vàng. (yellows / yellow / a yellow)
  3. It's ___ old book. – Đó là một quyển sách cũ. (a / an / –)
  4. ___ your car new? – Xe bạn mới à? (Are / Is / Does)
  5. Prices in London are very ___. – Giá cả ở London rất cao. (tall / long / high)
  6. It's 15°C. It's ___ cold. – Hơi lạnh, nhưng không lạnh lắm. (very / quite / really)
Xem đáp án
  1. hot dog – Tính từ đứng trước danh từ: hot dog.
  2. yellow – Tính từ không thêm -s ở số nhiều.
  3. an – old bắt đầu bằng nguyên âm → an old book.
  4. Is – Câu hỏi: be + chủ ngữ + tính từ; car số ít → is.
  5. high – Giá cả, núi dùng high; người, toà nhà dùng tall.
  6. quite – quite = khá.

Giờ tự nói: I have a ___ phone and a ___ bag. My city is very ___.

Lỗi hay gặp

Đặt tính từ sau danh từ như tiếng Việt.

  • ❌ a city big / a car red
  • ✅ a big city / a red car

Thêm -s vào tính từ ở số nhiều.

  • ❌ They're expensives. / blues jeans
  • ✅ They're expensive. / blue jeans

Bỏ be trước tính từ – tiếng Việt nói "Tôi mệt", tiếng Anh cần be.

  • ❌ I tired.
  • ✅ I'm tired.

Tóm tắt

  • Tính từ đứng trước danh từ (a big city) hoặc sau be (The city is big).
  • Tính từ không đổi ở số nhiều: blue jeans. an trước âm nguyên âm: an old book.
  • very / really = rất, quite = khá, đứng trước tính từ.
  • Cặp trái nghĩa: big – small, cheap – expensive, old – new / young, tall – short.
Đồ vật quanh ta – danh từ số ít, số nhiều và a / anCảm giác, câu mệnh lệnh và Let's

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Anh Anh và Anh Mỹ
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt