Màu sắc, tính từ và vị trí của tính từ
Nội dung bài · 8 mục
Taxi vàng, quần jeans xanh, Nhà Trắng – những biểu tượng nước Mỹ đều gọi bằng tính từ + danh từ: yellow taxis, blue jeans, the White House. Bài này dạy màu sắc, tính từ trái nghĩa và cách đặt tính từ trong câu. Học xong, bạn miêu tả được đồ vật quanh mình.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / / | đỏ / trắng / xanh dương / đen |
| / / / | vàng / xanh lá / xám / nâu |
| Nó màu gì? – Màu đỏ. | |
| to – nhỏ | |
| rẻ – đắt | |
| / | cũ – mới / già – trẻ |
| / | cao – thấp (người) / dài – ngắn |
| cao – thấp (núi, giá) | |
| tốt – tệ | |
| nhanh – chậm | |
| nóng – lạnh | |
| dễ – khó | |
| / / | rất / thật sự / khá |
🎧 Tính từ trái nghĩa
- beautiful – ugly, big – small, cheap – expensive, clean – dirty, easy – difficult, fast – slow
- full – empty, good – bad, high – low, hot – cold, light – dark, long – short, old – new
- old – young, rich – poor, right – left, right – wrong, safe – dangerous, the same – different, strong – weak, tall – short
🎧 Màu sắc
- black, yellow, grey, orange, brown, pink, green, purple, silver, gold
tall dùng cho người, cây, toà nhà; high cho núi, giá cả: a tall man, high prices.
Ngữ pháp
🎨 Tính từ (adjective): từ miêu tả danh từ (to, đẹp, đỏ…). Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ – ngược với tiếng Việt.
🔊 Từ nhấn (modifier): very / really (rất), quite (khá) đứng trước tính từ.
| Đúng | Sai | Vì sao |
|---|---|---|
| It's a beautiful picture. | It's a picture beautiful. | Tính từ trước danh từ |
| It's an old book. | It's a old book. | a / an theo âm của tính từ |
| They're blue jeans. | They're blues jeans. | Tính từ không thêm -s |
| Is your car new? | Your car is new? | Câu hỏi: be + chủ ngữ + tính từ |
| He's quite tall. | – | quite = khá, chưa tới "rất" |
Tiếng Việt nói "thành phố lớn", tiếng Anh nói "a big city". Sau be, tính từ đứng một mình: My car's new. The computer isn't cheap.
Anh Anh và Anh Mỹ
Bài đọc ở tr.17 cho biết người Mỹ nói cell phone (Anh: mobile phone), vacation (holiday), viết color (colour); khác biệt lớn nhất là giọng đọc.
Hội thoại
Các câu mẫu có tính từ (Grammar Bank 2B). Bấm một câu để nghe audio của sách rồi nhắc lại.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Mẫu | The White House is in Washington DC. | Nhà Trắng ở Washington DC. |
| Mẫu | It's a beautiful picture. | Đó là một bức tranh đẹp. |
| Mẫu | It's an old book. | Đó là một quyển sách cũ. |
| Mẫu | They're blue jeans. | Đó là quần jeans xanh. |
| Mẫu | We're new students. | Chúng tôi là học sinh mới. |
| Mẫu | He's strong. | Anh ấy khoẻ. |
| Mẫu | We aren't rich. | Chúng tôi không giàu. |
| Mẫu | Is your car new? | Xe của bạn mới à? |
| Mẫu | She's quite famous. | Cô ấy khá nổi tiếng. |
| Mẫu | It's a very big city. | Đó là một thành phố rất lớn. |
| Mẫu | We're really tired. | Chúng tôi thật sự mệt. |
- Hỏi màu: What colour is it? – It's red. / What colour are they? – They're black.
- Hỏi giá: Are taxis cheap in New York? – No, they're really expensive.
Phát âm
| Âm ngắn | Ví dụ | Âm dài | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /ɪ/ fish | rich, big | /iː/ tree | easy, cheap |
| /æ/ cat | black, bad | /ɑː/ car | fast, dark |
| /ɒ/ clock | hot, wrong | /ɔː/ horse | small, short |
| /ʊ/ bull | full, good | /uː/ boot | blue, new |
🎧 Hai tính từ cho mỗi âm
- fish: rich, big – tree: easy, cheap – cat: black, bad – car: fast, dark
- clock: hot, wrong – horse: small, short – bull: full, good – boot: blue, new
Âm dài (dấu ː) kéo hơi gấp đôi: cheap /tʃiːp/ khác chip /tʃɪp/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Can I have a ___, please? – Cho tôi một cái hot dog. (dog hot / hot dog / hots dog)
- In New York the taxis are ___. – Ở New York taxi màu vàng. (yellows / yellow / a yellow)
- It's ___ old book. – Đó là một quyển sách cũ. (a / an / –)
- ___ your car new? – Xe bạn mới à? (Are / Is / Does)
- Prices in London are very ___. – Giá cả ở London rất cao. (tall / long / high)
- It's 15°C. It's ___ cold. – Hơi lạnh, nhưng không lạnh lắm. (very / quite / really)
Xem đáp án
- hot dog – Tính từ đứng trước danh từ: hot dog.
- yellow – Tính từ không thêm -s ở số nhiều.
- an – old bắt đầu bằng nguyên âm → an old book.
- Is – Câu hỏi: be + chủ ngữ + tính từ; car số ít → is.
- high – Giá cả, núi dùng high; người, toà nhà dùng tall.
- quite – quite = khá.
Giờ tự nói: I have a ___ phone and a ___ bag. My city is very ___.
Lỗi hay gặp
Đặt tính từ sau danh từ như tiếng Việt.
- ❌ a city big / a car red
- ✅ a big city / a red car
Thêm -s vào tính từ ở số nhiều.
- ❌ They're expensives. / blues jeans
- ✅ They're expensive. / blue jeans
Bỏ be trước tính từ – tiếng Việt nói "Tôi mệt", tiếng Anh cần be.
- ❌ I tired.
- ✅ I'm tired.
Tóm tắt
- Tính từ đứng trước danh từ (a big city) hoặc sau be (The city is big).
- Tính từ không đổi ở số nhiều: blue jeans. an trước âm nguyên âm: an old book.
- very / really = rất, quite = khá, đứng trước tính từ.
- Cặp trái nghĩa: big – small, cheap – expensive, old – new / young, tall – short.