Âm nhạc, nhạc cụ và ôn tập be hay do?
Bạn chơi nhạc cụ gì, thích nhạc pop hay jazz? Bài này dạy tên nhạc cụ và người chơi (guitar → guitarist), cách nói ý kiến về ca sĩ, và ôn một điểm hay nhầm: câu hỏi, câu phủ định dùng be hay do?
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| đàn guitar – người chơi guitar | |
| đàn piano – nghệ sĩ piano | |
| đàn violin – nghệ sĩ violin | |
| kèn saxophone – người thổi saxophone | |
| trống – tay trống | |
| kèn trumpet – người thổi trumpet | |
| đàn bass – người chơi bass | |
| / / | nhạc cổ điển / jazz / nhạc pop |
| / | đi xem hoà nhạc / tải nhạc |
| / | ban nhạc / dàn hợp xướng |
🎧 Nhạc cụ và người chơi
- accordion – accordionist, bass – bass player, violin – violinist
- guitar – guitarist, piano – pianist, drums – drummer
- keyboard – keyboard player, trumpet – trumpeter, saxophone – saxophonist
Người chơi nhạc: thêm -ist, -er hoặc player. Chơi nhạc cụ: play the guitar, play the drums.
Ngữ pháp
🔁 be hay do? Câu hỏi và câu phủ định cần một trợ động từ – chọn be hay do tuỳ động từ chính.
🎵 do / does: đi với động từ thường (like, play, live) ở hiện tại đơn; sau does động từ bỏ -s.
Tiếng Việt chỉ thêm "có… không?", "không", tiếng Anh phải chọn đúng từ:
| be | do / does |
|---|---|
| Are you Hungarian? | Do you speak English? |
| She isn't very friendly. | Alan doesn't like jazz. |
| Is it raining? | Where does your father work? |
🎧 Câu mẫu do / does
- I'm doing my homework. Do you do your homework regularly?
- Do you speak English? Where do they live? They don't have children.
- Does your sister have a car? Where does your father work? Alan doesn't like jazz.
Không dùng cả hai cùng lúc: không nói "Do you are…?" hay "Are you like…?".
Hội thoại
Nghe câu khẳng định rồi đổi thành câu hỏi (sách English File Elementary, tr.50). Thử tự nói câu hỏi trước khi bấm câu của B.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | She's British. | Cô ấy là người Anh. |
| B | Is she British? | Cô ấy là người Anh à? |
| A | He plays the piano. | Anh ấy chơi piano. |
| B | Does he play the piano? | Anh ấy có chơi piano không? |
| A | You like music. | Bạn thích âm nhạc. |
| B | Do you like music? | Bạn có thích âm nhạc không? |
| A | Anna's having a shower. | Anna đang tắm. |
| B | Is Anna having a shower? | Anna đang tắm à? |
| A | You're tired. | Bạn mệt. |
| B | Are you tired? | Bạn mệt à? |
| A | She lives near here. | Cô ấy sống gần đây. |
| B | Does she live near here? | Cô ấy có sống gần đây không? |
| A | I'm late. | Tôi đến muộn. |
| B | Am I late? | Tôi có muộn không? |
| A | The train arrives at six o'clock. | Tàu đến lúc sáu giờ. |
| B | Does the train arrive at six o'clock? | Tàu có đến lúc sáu giờ không? |
- Câu có be hoặc be + V-ing (She's, Anna's having) → đảo be lên đầu.
- Câu có động từ thường (plays, lives) → thêm do / does, động từ về nguyên mẫu.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /j/ | yacht | you, yellow, young, year |
| /juː/ | – | music, new, beautiful, student |
🎧 Âm /j/ và /juː/
- yacht: you, yellow, young, your, yoga, year
- music, tune, new, beautiful, student
music có âm /j/ ẩn: /ˈmjuːzɪk/ – "miu-zik", không đọc "mu-zik". Nói ý kiến nhấn vào từ cảm xúc: I like him. He's great.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- What kind of music ___ you listen to? – Bạn nghe loại nhạc gì? (are / do / does)
- I ___ like hip hop. – Tôi không thích hip hop. ('m not / don't / doesn't)
- She ___ listening to you. – Cô ấy đâu có đang nghe bạn nói. (isn't / doesn't / don't)
- ___ he play the piano? – Anh ấy có chơi piano không? (Do / Is / Does)
- He's a great ___. He plays the drums. – Anh ấy là tay trống giỏi. (drums / drummer / drumist)
- Bạn không thích một ban nhạc. Bạn nói: (I don't like it. He's awful. / I don't like them. They're awful. / I'm not like them.)
Xem đáp án
- do – listen là động từ thường → do.
- don't – like là động từ thường → don't.
- isn't – listening = be + V-ing → isn't.
- Does – he + động từ thường → Does, rồi play (bỏ -s).
- drummer – drums → drummer.
- I don't like them. They're awful. – Ban nhạc = nhiều người → them; like là động từ thường → don't.
Giờ tự nói: What kind of music do you like? – I like ___. Do you play a musical instrument? – Yes, I play the ___.
Lỗi hay gặp
Dùng be với động từ thường.
- ❌ Are you like jazz? / I'm not like hip hop.
- ✅ Do you like jazz? / I don't like hip hop.
Giữ -s sau does.
- ❌ Does he plays the piano?
- ✅ Does he play the piano?
Đọc music thành "mu-zik". Thêm âm /j/: "miu-zik".
Tóm tắt
- be: câu với be và be + V-ing → Is she British? Is it raining?
- do / does: câu với động từ thường → Do you like…? Does he play…?
- Không dùng be và do cùng lúc; sau does động từ bỏ -s.
- Nhạc cụ → người chơi: violinist, drummer, bass player; play the guitar.