VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary9A – #mydinnerlastnight
Bài 25/36
10 phút

Đồ ăn thức uống, danh từ đếm được và some / any

Ngữ pháp: a / an, some / any – danh từ đếm được và không đếm được

Lộ trình 9ATrang sách gốc (tr.70)
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Đọc: ăn một món mỗi ngày
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Mọi người đăng ảnh bữa tối với hashtag #mydinnerlastnight. Bài này dạy tên đồ ăn thức uống, cách nói "một ít, vài" bằng a / an, some / any, và phân biệt danh từ đếm được (an apple, two apples) với không đếm được (rice, milk).

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / bữa sáng / trưa / tối
/ / bánh mì / bơ / phô mai
/ / trứng / ngũ cốc / mứt
/ / / cà phê / trà / sữa / nước ép
/ / thịt / thịt gà / cá
/ / cơm, gạo / mì Ý / sa-lát
/ / khoai tây / cà chua / hành tây
/ / cà rốt / nấm / một cây xà lách
/ / táo / chuối / cam
/ một quả dứa / một quả bơ
/ / bánh ngọt / kem / sô-cô-la
/ khoai tây chiên que / lát giòn

🎧 Đồ ăn thức uống

chips (Anh) = French fries (Mỹ); crisps (Anh) người Mỹ gọi là chips. Không dùng "the" trước bữa ăn: I have breakfast at 7.

Ngữ pháp

🍎 Danh từ đếm được (countable): đếm được từng cái, có số ít và số nhiều – an apple, three apples.

🍚 Danh từ không đếm được (uncountable): luôn ở dạng số ít – rice, meat, milk. Không nói "two rices".

Tiếng Việt "ba quả táo" không đổi chữ "táo", nên người Việt hay quên -s và dùng sai a / some / any:

có không khẳng định phủ định / câu hỏi Danh từ Đếm được, số ít? a / an: an apple Câu loại gì? some: some apples, some butter any: any tomatoes, any rice
Chọn a / an, some hay any
Đếm được Không đếm được
➕ We need… an apple. / some apples. some butter.
➖ We don't need… a tomato. / any tomatoes. any rice.
❓ Do we need…? an orange? / any oranges? any sugar?
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 9A
  • We need an apple. We need some apples. We need some butter.
  • We don't need a tomato. We don't need any tomatoes. We don't need any rice.
  • Do we need an orange? Do we need any oranges? Do we need any sugar?

Khi mời / xin thì dùng some cả trong câu hỏi: Would you like some coffee? Có từ vừa đếm được vừa không: an ice cream (một cây kem) – some ice cream (một ít kem).

Đọc: ăn một món mỗi ngày

Blogger Nathan Wiebe ngày nào cũng ăn đúng một thực đơn, giống Steve Jobs mặc một kiểu áo mỗi ngày. Anh nói cách này đỡ tốn thời gian và tiền mua đồ ăn, lại không phải lo ăn có lành mạnh không.

Hội thoại

Hai vợ chồng xem cần mua gì cho cuối tuần (sách tr.71). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
WomanWe need food for the weekend. Can you do the shopping on your way home this evening?Cuối tuần nhà mình cần đồ ăn. Tối nay trên đường về anh đi chợ được không?
ManOK, I suppose so. What do we need?Ừ, chắc được. Mình cần gì?
WomanLet's see. We need some coffee. We don't have any.Để xem. Cần ít cà phê. Nhà hết sạch rồi.
ManOK, coffee.Được, cà phê.
WomanAnd some milk. And some juice.Thêm ít sữa. Và ít nước ép.
ManOrange juice?Nước cam à?
WomanFine. And maybe apple juice, too.Được. Có lẽ thêm cả nước táo.
ManOK, what else?Được, còn gì nữa?
WomanGet a pineapple if they have them.Mua một quả dứa nếu họ có.
WomanAnd some oranges, four or five oranges, and some bananas.Và ít cam, bốn năm quả, và ít chuối.
WomanAnd I want to make a vegetable curry, so get some onions, some potatoes, some tomatoes…Em muốn nấu cà ri rau, nên mua ít hành tây, ít khoai tây, ít cà chua…
ManHold on, wait a minute. Potatoes.Khoan, chờ chút. Khoai tây.
WomanYes, two or three big ones.Ừ, hai ba củ to.
WomanOh, and forget the tomatoes, we've got some in the fridge.À, thôi khỏi cà chua, trong tủ lạnh còn rồi.
WomanAnd a bottle of wine.Và một chai rượu vang.
ManWhite, red?Trắng hay đỏ?
WomanDon't mind. Oh, and a lettuce. I want to make a salad.Sao cũng được. À, và một cây xà lách. Em muốn làm sa-lát.
ManA lettuce. Do we need any tomatoes?Một cây xà lách. Mình có cần cà chua không?
WomanNo, I said no tomatoes.Không, em bảo không cần cà chua mà.
ManSorry, yes, you did. Er, is that everything?Xin lỗi, đúng là em nói rồi. Ờ, hết chưa?
WomanYes, I think so. And don't forget anything!Rồi, chắc vậy. Mà đừng quên gì đấy nhé!
  • We need some coffee. We don't have any. – some ở câu khẳng định, any ở câu phủ định.
  • Get a pineapple… and some oranges – a với số ít, some với số nhiều.
  • Do we need any tomatoes? – câu hỏi dùng any.

Phát âm

Âm Từ mẫu Từ có ea
/iː/ tree eat, meat, tea, peas
/e/ egg bread, breakfast, healthy
/eɪ/ train steak
🎧 Chữ ea
  • bread, breakfast, eat, healthy, ice cream, meat, peas, steak, tea

Cách đọc phổ biến nhất là /iː/ kéo dài; steak /steɪk/ là ngoại lệ.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. He has some smoked salmon and ___ avocado. – Anh ấy ăn ít cá hồi xông khói và một quả bơ. (a / an / any)
  2. He has ___ cheese for dinner. – Bữa tối anh ấy ăn ít phô mai. (a / some / any)
  3. We don't need ___ rice. – Chúng ta không cần gạo. (some / a / any)
  4. Do we need ___ tomatoes? – Mình có cần cà chua không? (a / any / an)
  5. Would you like ___ coffee? – Bạn uống chút cà phê nhé? (any / some / a)
  6. Câu nào đúng? (I'd like two rices. / I'd like some rice. / I'd like a rice.)
Xem đáp án
  1. an – avocado bắt đầu bằng nguyên âm a → an.
  2. some – cheese không đếm được, câu khẳng định → some.
  3. any – Câu phủ định → any.
  4. any – Câu hỏi, danh từ số nhiều → any.
  5. some – Mời ai đó: dùng some cả trong câu hỏi.
  6. I'd like some rice. – rice không đếm được: không thêm -s, không đi với a.

Giờ tự nói: Yesterday I had ___ for breakfast. For lunch I had some ___ and a ___.

Lỗi hay gặp

Thêm -s cho danh từ không đếm được.

  • ❌ some breads, two rices
  • ✅ some bread, some rice

Quên -s cho danh từ đếm được số nhiều. Tiếng Việt "ba quả táo" không đổi chữ "táo".

  • ❌ three apple, some egg
  • ✅ three apples, some eggs

Thêm "the" trước tên bữa ăn.

  • ❌ I have the breakfast at 7.
  • ✅ I have breakfast at 7.

Tóm tắt

  • Đếm được: an apple – two apples. Không đếm được: rice, milk (không -s, không a).
  • some: câu khẳng định và khi mời / xin; any: câu phủ định và câu hỏi.
  • Bữa ăn: breakfast, lunch, dinner – không có the.
  • ea: /iː/ meat, /e/ bread, /eɪ/ steak.
Phòng 333 – there was / there were, giới từ vị trí và chuyển độngBao nhiêu đường, bao nhiêu muối? How much / how many

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Đọc: ăn một món mỗi ngày
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt