Đồ ăn thức uống, danh từ đếm được và some / any
Nội dung bài · 8 mục
Mọi người đăng ảnh bữa tối với hashtag #mydinnerlastnight. Bài này dạy tên đồ ăn thức uống, cách nói "một ít, vài" bằng a / an, some / any, và phân biệt danh từ đếm được (an apple, two apples) với không đếm được (rice, milk).
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | bữa sáng / trưa / tối |
| / / | bánh mì / bơ / phô mai |
| / / | trứng / ngũ cốc / mứt |
| / / / | cà phê / trà / sữa / nước ép |
| / / | thịt / thịt gà / cá |
| / / | cơm, gạo / mì Ý / sa-lát |
| / / | khoai tây / cà chua / hành tây |
| / / | cà rốt / nấm / một cây xà lách |
| / / | táo / chuối / cam |
| / | một quả dứa / một quả bơ |
| / / | bánh ngọt / kem / sô-cô-la |
| / | khoai tây chiên que / lát giòn |
🎧 Đồ ăn thức uống
chips (Anh) = French fries (Mỹ); crisps (Anh) người Mỹ gọi là chips. Không dùng "the" trước bữa ăn: I have breakfast at 7.
Ngữ pháp
🍎 Danh từ đếm được (countable): đếm được từng cái, có số ít và số nhiều – an apple, three apples.
🍚 Danh từ không đếm được (uncountable): luôn ở dạng số ít – rice, meat, milk. Không nói "two rices".
Tiếng Việt "ba quả táo" không đổi chữ "táo", nên người Việt hay quên -s và dùng sai a / some / any:
| Đếm được | Không đếm được | |
|---|---|---|
| ➕ We need… | an apple. / some apples. | some butter. |
| ➖ We don't need… | a tomato. / any tomatoes. | any rice. |
| ❓ Do we need…? | an orange? / any oranges? | any sugar? |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 9A
- We need an apple. We need some apples. We need some butter.
- We don't need a tomato. We don't need any tomatoes. We don't need any rice.
- Do we need an orange? Do we need any oranges? Do we need any sugar?
Khi mời / xin thì dùng some cả trong câu hỏi: Would you like some coffee? Có từ vừa đếm được vừa không: an ice cream (một cây kem) – some ice cream (một ít kem).
Đọc: ăn một món mỗi ngày
Blogger Nathan Wiebe ngày nào cũng ăn đúng một thực đơn, giống Steve Jobs mặc một kiểu áo mỗi ngày. Anh nói cách này đỡ tốn thời gian và tiền mua đồ ăn, lại không phải lo ăn có lành mạnh không.
Hội thoại
Hai vợ chồng xem cần mua gì cho cuối tuần (sách tr.71). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Woman | We need food for the weekend. Can you do the shopping on your way home this evening? | Cuối tuần nhà mình cần đồ ăn. Tối nay trên đường về anh đi chợ được không? |
| Man | OK, I suppose so. What do we need? | Ừ, chắc được. Mình cần gì? |
| Woman | Let's see. We need some coffee. We don't have any. | Để xem. Cần ít cà phê. Nhà hết sạch rồi. |
| Man | OK, coffee. | Được, cà phê. |
| Woman | And some milk. And some juice. | Thêm ít sữa. Và ít nước ép. |
| Man | Orange juice? | Nước cam à? |
| Woman | Fine. And maybe apple juice, too. | Được. Có lẽ thêm cả nước táo. |
| Man | OK, what else? | Được, còn gì nữa? |
| Woman | Get a pineapple if they have them. | Mua một quả dứa nếu họ có. |
| Woman | And some oranges, four or five oranges, and some bananas. | Và ít cam, bốn năm quả, và ít chuối. |
| Woman | And I want to make a vegetable curry, so get some onions, some potatoes, some tomatoes… | Em muốn nấu cà ri rau, nên mua ít hành tây, ít khoai tây, ít cà chua… |
| Man | Hold on, wait a minute. Potatoes. | Khoan, chờ chút. Khoai tây. |
| Woman | Yes, two or three big ones. | Ừ, hai ba củ to. |
| Woman | Oh, and forget the tomatoes, we've got some in the fridge. | À, thôi khỏi cà chua, trong tủ lạnh còn rồi. |
| Woman | And a bottle of wine. | Và một chai rượu vang. |
| Man | White, red? | Trắng hay đỏ? |
| Woman | Don't mind. Oh, and a lettuce. I want to make a salad. | Sao cũng được. À, và một cây xà lách. Em muốn làm sa-lát. |
| Man | A lettuce. Do we need any tomatoes? | Một cây xà lách. Mình có cần cà chua không? |
| Woman | No, I said no tomatoes. | Không, em bảo không cần cà chua mà. |
| Man | Sorry, yes, you did. Er, is that everything? | Xin lỗi, đúng là em nói rồi. Ờ, hết chưa? |
| Woman | Yes, I think so. And don't forget anything! | Rồi, chắc vậy. Mà đừng quên gì đấy nhé! |
- We need some coffee. We don't have any. – some ở câu khẳng định, any ở câu phủ định.
- Get a pineapple… and some oranges – a với số ít, some với số nhiều.
- Do we need any tomatoes? – câu hỏi dùng any.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Từ có ea |
|---|---|---|
| /iː/ | tree | eat, meat, tea, peas |
| /e/ | egg | bread, breakfast, healthy |
| /eɪ/ | train | steak |
🎧 Chữ ea
- bread, breakfast, eat, healthy, ice cream, meat, peas, steak, tea
Cách đọc phổ biến nhất là /iː/ kéo dài; steak /steɪk/ là ngoại lệ.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- He has some smoked salmon and ___ avocado. – Anh ấy ăn ít cá hồi xông khói và một quả bơ. (a / an / any)
- He has ___ cheese for dinner. – Bữa tối anh ấy ăn ít phô mai. (a / some / any)
- We don't need ___ rice. – Chúng ta không cần gạo. (some / a / any)
- Do we need ___ tomatoes? – Mình có cần cà chua không? (a / any / an)
- Would you like ___ coffee? – Bạn uống chút cà phê nhé? (any / some / a)
- Câu nào đúng? (I'd like two rices. / I'd like some rice. / I'd like a rice.)
Xem đáp án
- an – avocado bắt đầu bằng nguyên âm a → an.
- some – cheese không đếm được, câu khẳng định → some.
- any – Câu phủ định → any.
- any – Câu hỏi, danh từ số nhiều → any.
- some – Mời ai đó: dùng some cả trong câu hỏi.
- I'd like some rice. – rice không đếm được: không thêm -s, không đi với a.
Giờ tự nói: Yesterday I had ___ for breakfast. For lunch I had some ___ and a ___.
Lỗi hay gặp
Thêm -s cho danh từ không đếm được.
- ❌ some breads, two rices
- ✅ some bread, some rice
Quên -s cho danh từ đếm được số nhiều. Tiếng Việt "ba quả táo" không đổi chữ "táo".
- ❌ three apple, some egg
- ✅ three apples, some eggs
Thêm "the" trước tên bữa ăn.
- ❌ I have the breakfast at 7.
- ✅ I have breakfast at 7.
Tóm tắt
- Đếm được: an apple – two apples. Không đếm được: rice, milk (không -s, không a).
- some: câu khẳng định và khi mời / xin; any: câu phủ định và câu hỏi.
- Bữa ăn: breakfast, lunch, dinner – không có the.
- ea: /iː/ meat, /e/ bread, /eɪ/ steak.