Bạn từ đâu đến? Nước, quốc tịch và be phủ định, câu hỏi
Ở Thế vận hội, phóng viên hỏi các cổ động viên: "Where are you from?". Bài này dạy hỏi và trả lời quê quán, tên nước và quốc tịch, cách nói "không phải" và đặt câu hỏi với be. Học xong, bạn hỏi và nói được mình là người nước nào.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Bạn từ đâu đến? | |
| Tôi đến từ… | |
| Việt Nam – (người) Việt Nam | |
| nước Anh – (người) Anh | |
| Tây Ban Nha – (người) Tây Ban Nha | |
| Đức – (người) Đức | |
| Mỹ – (người) Mỹ | |
| Brazil – (người) Brazil | |
| Trung Quốc – (người) Trung Quốc | |
| Nhật Bản – (người) Nhật | |
| Pháp – (người) Pháp | |
| Thuỵ Sĩ – (người) Thuỵ Sĩ | |
| / / | châu Á / châu Âu / châu Phi |
| / / / | bắc / nam / đông / tây |
| / / / | 21 / 30 / 40 / 100 |
🎧 Số 21–100
- twenty-one, thirty, thirty-five, forty, forty-three, fifty, fifty-nine, sixty, sixty-seven
- seventy, seventy-two, eighty, eighty-eight, ninety, ninety-four, a hundred
Tên nước, quốc tịch và ngôn ngữ luôn viết hoa: Spanish, không viết spanish. 13 và 30 khác nhau ở trọng âm: thirteen nhấn âm cuối, thirty nhấn âm đầu.
Ngữ pháp
➖ Phủ định của be: thêm not sau am / is / are. Rút gọn: I'm not, isn't, aren't.
❓ Câu hỏi với be: đưa am / is / are lên trước chủ ngữ, không thêm từ nào khác.
| Câu hỏi | Trả lời có | Trả lời không |
|---|---|---|
| Are you Brazilian? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is he / she / it Turkish? | Yes, he / she / it is. | No, he / she / it isn't. |
| Are we / they Czech? | Yes, we / they are. | No, we / they aren't. |
🎧 Be phủ định và câu hỏi
- I'm not American. She isn't from London. They aren't Spanish.
- Are you Polish? – Yes, I am.
- Is she Russian? – No, she isn't.
- Are we in class 2? – No, we aren't.
Câu có từ hỏi cũng đảo như vậy: Where are you from? Câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am, không nói "Yes, I'm".
Hội thoại
Phóng viên phỏng vấn cổ động viên ở Thế vận hội (sách tr.9). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Reporter | Hi. Where are you from? | Chào. Các bạn từ đâu đến? |
| Fan | We're from Oviedo, in Spain. | Chúng tôi đến từ Oviedo, ở Tây Ban Nha. |
| Reporter | OK. Good luck to the Spanish team! | Được. Chúc đội Tây Ban Nha may mắn! |
| Fan | Thank you! | Cảm ơn! |
| Mike | Hello. I'm Mike from UK News. Where are you from? | Chào. Tôi là Mike của UK News. Bạn từ đâu đến? |
| Girl | I'm from Australia. | Tôi đến từ Úc. |
| Mike | Are you from Sydney? | Bạn đến từ Sydney à? |
| Girl | No, I'm not. I'm from Cairns. | Không phải. Tôi đến từ Cairns. |
| Mike | Where's Cairns? Is it near Sydney? | Cairns ở đâu? Có gần Sydney không? |
| Girl | No, it isn't. It's in the north. Am I on TV? | Không. Nó ở phía bắc. Tôi đang lên TV à? |
| Mike | Yes, you are. | Đúng vậy. |
| Girl | Wow! | Ồ! |
| Reporter | Hi. Are you German? | Chào. Các bạn là người Đức à? |
| Fans | No, we aren't. We're from Switzerland. | Không phải. Chúng tôi đến từ Thuỵ Sĩ. |
| Reporter | Oh, sorry! | Ôi, xin lỗi! |
- Are you from Sydney? – No, I'm not. rồi nói chỗ đúng: I'm from Cairns.
- Is it near Sydney? – No, it isn't. Câu trả lời ngắn lặp lại be của câu hỏi.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Câu luyện |
|---|---|---|
| /tʃ/ | chess | Charles isn't Czech, he's French. |
| /ʃ/ | shower | Is she Polish or Russian? |
| /dʒ/ | jazz | We're German and they're Japanese. |
🎧 Nghe từ, âm và câu
- chess – Charles isn't Czech, he's French.
- shower – Is she Polish or Russian?
- jazz – We're German and they're Japanese.
/dʒ/ có tiếng "đ" nhẹ đứng trước "gi": German, Japanese, đừng đọc thành "giơ-man".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Where ___ you from? – Bạn từ đâu đến? (is / are / am)
- I'm from Madrid. I'm ___. – Tôi đến từ Madrid. Tôi là người Tây Ban Nha. (Spain / Spanish / Spainish)
- She ___ from London. She's from Manchester. – Cô ấy không đến từ London. (isn't / aren't / not)
- ___ he from Italy? – Anh ấy từ Ý đến phải không? (Are / Am / Is)
- Are you Japanese? – Yes, ___. – Đúng, tôi là người Nhật. (I'm / I am / you are)
- 40 đọc là: (fourteen / forty / fourty)
Xem đáp án
- are – You đi với are; câu hỏi đưa are lên trước you.
- Spanish – Nước là Spain, quốc tịch là Spanish.
- isn't – She đi với is; phủ định: isn't.
- Is – He đi với is; câu hỏi đưa is lên đầu.
- I am – Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am.
- forty – 40 = forty (không có u). fourteen = 14.
Giờ tự nói: Where are you from? – I'm from ___. I'm ___.
Lỗi hay gặp
Lẫn tên nước và quốc tịch.
- ❌ I'm Vietnam. / She's from Spanish.
- ✅ I'm Vietnamese. / She's from Spain.
Câu hỏi giữ nguyên trật tự câu khẳng định.
- ❌ You are from Hanoi? / Where you are from?
- ✅ Are you from Hanoi? / Where are you from?
Phủ định bằng "no".
- ❌ He no Chinese.
- ✅ He isn't Chinese.
Tóm tắt
- Phủ định: I'm not, he / she / it isn't, you / we / they aren't.
- Câu hỏi: be lên trước chủ ngữ – Is he…? Are you…? Where are you from?
- Trả lời ngắn: Yes, I am. / No, I'm not. – không rút gọn ở câu khẳng định.
- Nước → quốc tịch: Spain → Spanish, Japan → Japanese. Luôn viết hoa.