VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary1B – One world
Bài 2/36
10 phút

Bạn từ đâu đến? Nước, quốc tịch và be phủ định, câu hỏi

Ngữ pháp: isn't / aren't, Are you…? – be phủ định và câu hỏi

Lộ trình 1BTrang sách gốc (tr.8)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Ở Thế vận hội, phóng viên hỏi các cổ động viên: "Where are you from?". Bài này dạy hỏi và trả lời quê quán, tên nước và quốc tịch, cách nói "không phải" và đặt câu hỏi với be. Học xong, bạn hỏi và nói được mình là người nước nào.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
Bạn từ đâu đến?
Tôi đến từ…
Việt Nam – (người) Việt Nam
nước Anh – (người) Anh
Tây Ban Nha – (người) Tây Ban Nha
Đức – (người) Đức
Mỹ – (người) Mỹ
Brazil – (người) Brazil
Trung Quốc – (người) Trung Quốc
Nhật Bản – (người) Nhật
Pháp – (người) Pháp
Thuỵ Sĩ – (người) Thuỵ Sĩ
/ / châu Á / châu Âu / châu Phi
/ / / bắc / nam / đông / tây
/ / / 21 / 30 / 40 / 100
🎧 Số 21–100
  • twenty-one, thirty, thirty-five, forty, forty-three, fifty, fifty-nine, sixty, sixty-seven
  • seventy, seventy-two, eighty, eighty-eight, ninety, ninety-four, a hundred

Tên nước, quốc tịch và ngôn ngữ luôn viết hoa: Spanish, không viết spanish. 13 và 30 khác nhau ở trọng âm: thirteen nhấn âm cuối, thirty nhấn âm đầu.

Ngữ pháp

➖ Phủ định của be: thêm not sau am / is / are. Rút gọn: I'm not, isn't, aren't.

❓ Câu hỏi với be: đưa am / is / are lên trước chủ ngữ, không thêm từ nào khác.

thêm not đưa is lên đầu She's from London. She isn't from London. Is she from London?
Từ câu khẳng định sang phủ định và câu hỏi
Câu hỏi Trả lời có Trả lời không
Are you Brazilian? Yes, I am. No, I'm not.
Is he / she / it Turkish? Yes, he / she / it is. No, he / she / it isn't.
Are we / they Czech? Yes, we / they are. No, we / they aren't.
🎧 Be phủ định và câu hỏi
  • I'm not American. She isn't from London. They aren't Spanish.
  • Are you Polish? – Yes, I am.
  • Is she Russian? – No, she isn't.
  • Are we in class 2? – No, we aren't.

Câu có từ hỏi cũng đảo như vậy: Where are you from? Câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am, không nói "Yes, I'm".

Hội thoại

Phóng viên phỏng vấn cổ động viên ở Thế vận hội (sách tr.9). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
ReporterHi. Where are you from?Chào. Các bạn từ đâu đến?
FanWe're from Oviedo, in Spain.Chúng tôi đến từ Oviedo, ở Tây Ban Nha.
ReporterOK. Good luck to the Spanish team!Được. Chúc đội Tây Ban Nha may mắn!
FanThank you!Cảm ơn!
MikeHello. I'm Mike from UK News. Where are you from?Chào. Tôi là Mike của UK News. Bạn từ đâu đến?
GirlI'm from Australia.Tôi đến từ Úc.
MikeAre you from Sydney?Bạn đến từ Sydney à?
GirlNo, I'm not. I'm from Cairns.Không phải. Tôi đến từ Cairns.
MikeWhere's Cairns? Is it near Sydney?Cairns ở đâu? Có gần Sydney không?
GirlNo, it isn't. It's in the north. Am I on TV?Không. Nó ở phía bắc. Tôi đang lên TV à?
MikeYes, you are.Đúng vậy.
GirlWow!Ồ!
ReporterHi. Are you German?Chào. Các bạn là người Đức à?
FansNo, we aren't. We're from Switzerland.Không phải. Chúng tôi đến từ Thuỵ Sĩ.
ReporterOh, sorry!Ôi, xin lỗi!
  • Are you from Sydney? – No, I'm not. rồi nói chỗ đúng: I'm from Cairns.
  • Is it near Sydney? – No, it isn't. Câu trả lời ngắn lặp lại be của câu hỏi.

Phát âm

Âm Từ mẫu Câu luyện
/tʃ/ chess Charles isn't Czech, he's French.
/ʃ/ shower Is she Polish or Russian?
/dʒ/ jazz We're German and they're Japanese.
🎧 Nghe từ, âm và câu
  • chess – Charles isn't Czech, he's French.
  • shower – Is she Polish or Russian?
  • jazz – We're German and they're Japanese.

/dʒ/ có tiếng "đ" nhẹ đứng trước "gi": German, Japanese, đừng đọc thành "giơ-man".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Where ___ you from? – Bạn từ đâu đến? (is / are / am)
  2. I'm from Madrid. I'm ___. – Tôi đến từ Madrid. Tôi là người Tây Ban Nha. (Spain / Spanish / Spainish)
  3. She ___ from London. She's from Manchester. – Cô ấy không đến từ London. (isn't / aren't / not)
  4. ___ he from Italy? – Anh ấy từ Ý đến phải không? (Are / Am / Is)
  5. Are you Japanese? – Yes, ___. – Đúng, tôi là người Nhật. (I'm / I am / you are)
  6. 40 đọc là: (fourteen / forty / fourty)
Xem đáp án
  1. are – You đi với are; câu hỏi đưa are lên trước you.
  2. Spanish – Nước là Spain, quốc tịch là Spanish.
  3. isn't – She đi với is; phủ định: isn't.
  4. Is – He đi với is; câu hỏi đưa is lên đầu.
  5. I am – Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am.
  6. forty – 40 = forty (không có u). fourteen = 14.

Giờ tự nói: Where are you from? – I'm from ___. I'm ___.

Lỗi hay gặp

Lẫn tên nước và quốc tịch.

  • ❌ I'm Vietnam. / She's from Spanish.
  • ✅ I'm Vietnamese. / She's from Spain.

Câu hỏi giữ nguyên trật tự câu khẳng định.

  • ❌ You are from Hanoi? / Where you are from?
  • ✅ Are you from Hanoi? / Where are you from?

Phủ định bằng "no".

  • ❌ He no Chinese.
  • ✅ He isn't Chinese.

Tóm tắt

  • Phủ định: I'm not, he / she / it isn't, you / we / they aren't.
  • Câu hỏi: be lên trước chủ ngữ – Is he…? Are you…? Where are you from?
  • Trả lời ngắn: Yes, I am. / No, I'm not. – không rút gọn ở câu khẳng định.
  • Nước → quốc tịch: Spain → Spanish, Japan → Japanese. Luôn viết hoa.
Chào hỏi, giới thiệu và động từ beLớp học, bảng chữ cái và tính từ sở hữu

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt