VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary7A – Selfies
Bài 19/36
12 phút

Chân dung tự hoạ và quá khứ của be (was / were)

Ngữ pháp: was / were – quá khứ của động từ be

Lộ trình 7ATrang sách gốc (tr.54)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Trước khi có điện thoại để chụp selfie, hoạ sĩ tự vẽ mình: đó là self-portrait. Bài này dạy cách nói về quá khứ với was / were (He was a painter.) và cách tạo tên nghề từ động từ: write → writer, paint → painter.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
viết → nhà văn
diễn → diễn viên
vẽ → hoạ sĩ
sáng tác nhạc → nhà soạn nhạc
chỉ đạo → đạo diễn
phát minh → nhà phát minh
nghệ thuật → nghệ sĩ, hoạ sĩ
khoa học → nhà khoa học
chính trị → chính trị gia
/ chân dung tự hoạ / ảnh tự chụp
được sinh ra
/ nổi tiếng / được ưa chuộng
/ giàu / nghèo
🎧 Tên nghề nghiệp
  • writer, actor, singer, painter
  • composer, dancer, director, inventor
  • artist, novelist, politician, scientist

Động từ + -er / -or (writer, actor); danh từ + -ist / -ian (artist, politician). Đuôi -er, -or, -ist không bao giờ được nhấn.

Ngữ pháp

⏪ Quá khứ của be: is / am → was, are → were – nói ai đó đã là, đã ở, đã thế nào.

👶 Sinh ra: luôn dùng quá khứ – I was born in Hanoi, không nói "I born".

Tiếng Việt chỉ thêm "hôm qua" ("hôm qua tôi ở nhà"), tiếng Anh phải đổi động từ: I am at home → I was at home.

I / he / she / it you / we / they Chủ ngữ Là ai? was – wasn't were – weren't
Chọn was hay were
➕ ➖ ❓
He was there. He wasn't there. Was he there? – Yes, he was.
They were there. They weren't there. Were they there? – No, they weren't.
🎧 Câu mẫu was / were
  • Vincent van Gogh was an artist.
  • Was he Dutch or French?
  • She wasn't in class yesterday.
  • The Beatles were famous in the 1960s.
  • Where were you last night? You weren't at home.

Câu hỏi đưa was / were lên trước chủ ngữ: Where were you? Phủ định không dùng didn't với be: He wasn't happy.

Hội thoại

Hướng dẫn viên bảo tàng kể về bức chân dung tự hoạ của Van Gogh (sách English File Elementary, tr.54). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
GuideThis painting is a self-portrait by the Dutch painter Vincent van Gogh.Bức tranh này là chân dung tự hoạ của hoạ sĩ người Hà Lan Vincent van Gogh.
GuideVan Gogh was born in the Netherlands on 30th March 1853.Van Gogh sinh ra ở Hà Lan ngày 30 tháng 3 năm 1853.
GuideHis parents weren't poor – his father was a church minister and his mother was an artist.Bố mẹ ông không nghèo – bố là mục sư, mẹ là hoạ sĩ.
GuideVan Gogh's first job was in his uncle's company, selling paintings, but later he was a teacher in England, and finally a painter.Công việc đầu tiên của Van Gogh là bán tranh ở công ty của chú, sau đó ông làm giáo viên ở Anh, và cuối cùng là hoạ sĩ.
GuideWe only really know what he looked like because of his many self-portraits.Chúng ta biết ông trông thế nào chủ yếu nhờ nhiều bức chân dung tự hoạ.
GuideOnly three photographs of him exist, and they are all from when he was young.Chỉ còn ba bức ảnh chụp ông, đều từ hồi ông còn trẻ.
GuideThis portrait is from his time in Arles in the south of France in 1888, when he was 35.Bức chân dung này vẽ hồi ông ở Arles, miền nam nước Pháp, năm 1888, khi ông 35 tuổi.
GuideHe was very poor, but he was happy because of the beautiful light and colours there.Ông rất nghèo nhưng vui vì ánh sáng và màu sắc tuyệt đẹp ở đó.
GuideThis portrait was a present for his friend, the painter Paul Gauguin.Bức chân dung này là quà tặng bạn ông, hoạ sĩ Paul Gauguin.
GuideGauguin and Van Gogh were together in Arles for a month.Gauguin và Van Gogh ở cùng nhau tại Arles một tháng.
GuideVan Gogh was not strong mentally, and the relationship between them was difficult.Van Gogh không vững về tinh thần, và quan hệ giữa hai người rất khó khăn.
GuideAfter a big fight, Van Gogh cut off his ear and was in a mental hospital for some time.Sau một trận cãi nhau lớn, Van Gogh cắt tai mình và phải vào bệnh viện tâm thần một thời gian.
GuideHe died on the 29th of July 1890. He was only 37 years old.Ông mất ngày 29 tháng 7 năm 1890, khi mới 37 tuổi.
GuideHis paintings weren't popular during his lifetime, and he was never rich or famous.Lúc ông còn sống, tranh của ông không được ưa chuộng, và ông chưa bao giờ giàu hay nổi tiếng.
GuideBut today people think that Vincent van Gogh is one of the greatest painters in the world, and his paintings, like Sunflowers and The Starry Night, sell for millions of pounds.Nhưng ngày nay người ta coi Vincent van Gogh là một trong những hoạ sĩ vĩ đại nhất thế giới, và tranh của ông như Hoa hướng dương, Đêm đầy sao bán được hàng triệu bảng.
  • was born – sinh ra; was a teacher – đã từng là giáo viên.
  • His parents weren't poor – phủ định số nhiều: weren't.

Phát âm

Cách đọc Ví dụ
was, were trong câu: nhẹ, yếu He was a painter. /wəz/
wasn't, weren't: nhấn He wasn't married.
cuối câu trả lời ngắn: nhấn Yes, they were.
🎧 Nhịp câu với was / were
  • He was a painter. I was born in Italy. They were good friends.
  • He wasn't married. They weren't very happy.
  • Where were you born? Where was the hotel?
  • Was it expensive? No, it wasn't.
  • Were they at the concert? Yes, they were.

Dồn sức vào từ mang nghĩa chính, đọc lướt was như "wơz".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. His parents ___ poor. – Bố mẹ ông không nghèo. (wasn't / weren't / didn't)
  2. Where ___ you last night? – Tối qua bạn ở đâu? (was / were / are)
  3. I ___ born in Hanoi in 2001. – Tôi sinh ở Hà Nội năm 2001. (am / born / was)
  4. Were they at the concert? – Yes, they ___. – Họ có ở buổi hoà nhạc không? – Có. (was / were / weren't)
  5. Adele is a ___. – Adele là ca sĩ. (singist / singer / singor)
  6. Hôm qua tôi không ở nhà. (I not was at home yesterday. / I wasn't at home yesterday. / I didn't at home yesterday.)
Xem đáp án
  1. weren't – Chủ ngữ số nhiều (his parents = they): weren't.
  2. were – You luôn đi với were, kể cả khi nói với một người.
  3. was – Sinh ra luôn dùng quá khứ: I was born.
  4. were – Trả lời ngắn lặp lại be: Yes, they were.
  5. singer – sing là động từ → thêm -er: singer.
  6. I wasn't at home yesterday. – Phủ định của was: wasn't.

Giờ tự nói: Who was ___? – He / She was a famous ___. He / She was born in ___.

Lỗi hay gặp

Không đổi be sang quá khứ. Tiếng Việt chỉ thêm "hôm qua", tiếng Anh phải đổi động từ.

  • ❌ Yesterday I am at home.
  • ✅ Yesterday I was at home.

Nói "sinh ra" sai.

  • ❌ I born in 1998. / I am born in 1998.
  • ✅ I was born in 1998.

Phủ định bằng "didn't" với be.

  • ❌ He didn't happy.
  • ✅ He wasn't happy.

Tóm tắt

  • I / he / she / it was, you / we / they were; phủ định wasn't, weren't.
  • Câu hỏi: Was he…? Where were you? – Yes, he was. / No, they weren't.
  • Sinh ra: I was born in…
  • Tên nghề: writer, actor (động từ + -er / -or); artist, politician (danh từ + -ist / -ian).
Âm nhạc, nhạc cụ và ôn tập be hay do?Đặt vé nhầm – thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt