Cảm giác, câu mệnh lệnh và Let's
Lisa và John lái xe đi nghỉ ở Scotland cùng bé Alfie: lạc đường, hết nước, trời lạnh, ai cũng mệt. Bài này dạy từ chỉ cảm giác, câu mệnh lệnh (Turn right! Don't drive fast!) và lời rủ Let's. Học xong, bạn nói được mình thấy thế nào và rủ người khác làm gì.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | giận / chán |
| / | lạnh / nóng |
| / | sợ / lo lắng |
| / | vui / buồn |
| / | đói / khát |
| / | căng thẳng / mệt |
| Có chuyện gì thế? / Sao vậy? | |
| / | Tôi khá đói. / Tôi rất mệt. |
🎧 Từ chỉ cảm giác
- I'm angry. – Tôi giận.
- I'm bored. – Tôi chán.
- I'm cold. – Tôi lạnh.
- I'm frightened. – Tôi sợ.
- I'm happy. – Tôi vui.
- I'm hot. – Tôi nóng.
- I'm hungry. – Tôi đói.
- I'm sad. – Tôi buồn.
- I'm stressed. – Tôi căng thẳng.
- I'm thirsty. – Tôi khát.
- I'm tired. – Tôi mệt.
- I'm worried. – Tôi lo lắng.
Tiếng Việt nói "tôi đói", tiếng Anh phải dùng be + tính từ: I'm hungry, không nói "I have hungry".
Ngữ pháp
👉 Câu mệnh lệnh (imperative): động từ nguyên mẫu đứng đầu câu, không có chủ ngữ, để bảo ai làm (hoặc không làm) gì.
🤝 Let's + động từ: rủ cả người nói lẫn người nghe cùng làm – "mình… đi".
| Câu mệnh lệnh | Lời rủ | |
|---|---|---|
| ➕ | Turn right. Be careful! | Let's stop at a café. |
| ➖ | Don't turn left! Don't worry. | Let's not stop now. |
🎧 Câu mệnh lệnh và Let's
- Open the door. Turn right. Don't worry. Don't stop. Be quiet, please. Please sit down.
- Let's go home. Let's not stop.
Với tính từ dùng Be: Be careful! Thêm please cho lịch sự, hoặc nhờ bằng Can you…?: Can you close your window?
Hội thoại
Bốn cảnh trên xe của Lisa và John (sách tr.18–19). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Satnav | After 100 metres turn right. Turn right. | Sau 100 mét, rẽ phải. Rẽ phải. |
| Lisa | Don't turn left! Turn right! | Đừng rẽ trái! Rẽ phải! |
| John | It's left, I'm sure. | Rẽ trái, anh chắc chắn. |
| Lisa | No, it isn't. | Không phải. |
| John | Yes, it is! | Phải mà! |
| Lisa | No, it isn't! This is wrong! | Không phải! Đường này sai rồi! |
| John | Oh no... | Ôi không… |
| John | I'm thirsty. Where's the water? | Anh khát quá. Nước đâu rồi? |
| Lisa | Sorry, it's empty. | Xin lỗi, hết rồi. |
| John | Empty? | Hết rồi á? |
| Lisa | Yes, empty. Let's stop at a café. Alfie's hungry. | Ừ, hết rồi. Mình dừng ở quán cà phê đi. Alfie đói rồi. |
| John | OK. | Được. |
| John | What's the matter? | Em sao thế? |
| Lisa | I'm cold. Can you close your window? | Em lạnh. Anh đóng cửa sổ bên anh được không? |
| John | Cold? It's hot! | Lạnh á? Nóng mà! |
| Lisa | I'm cold. And Alfie's cold. | Em lạnh. Alfie cũng lạnh. |
| John | OK. | Được rồi. |
| Lisa | Please don't drive fast! This road's really dangerous. | Làm ơn đừng lái nhanh! Đường này nguy hiểm lắm. |
| John | Don't worry. I'm a good driver. | Đừng lo. Anh lái giỏi mà. |
| Lisa | Be careful! | Cẩn thận! |
| Lisa | Let's look for a hotel. | Mình tìm khách sạn đi. |
| John | No, let's not stop now. | Không, giờ đừng dừng. |
| Lisa | But I'm tired and it's dark. And Alfie's tired, too. | Nhưng em mệt và trời tối rồi. Alfie cũng mệt nữa. |
| John | OK, OK. Look for a hotel near here. | Được rồi, được rồi. Em tìm khách sạn gần đây đi. |
| Lisa | The Highland Hotel's 20 miles from here. Let's go there. | Khách sạn Highland cách đây 20 dặm. Mình đến đó đi. |
| John | 20 miles? No problem. | 20 dặm à? Không vấn đề gì. |
- What's the matter? – hỏi khi thấy ai đó không ổn. Đáp: I'm cold / tired / hungry.
- Can you close your window? – nhờ lịch sự hơn "Close your window!".
Phát âm
Khi nói nhanh, phụ âm cuối nối sang nguyên âm đầu của từ sau: Good‿idea, Turn‿off → "tur-noff", Look‿at → "loo-kat".
🎧 Nối âm trong câu
- Turn‿off your phone. – Tắt điện thoại đi.
- Let's‿eat‿in this café. – Mình ăn ở quán cà phê này đi.
- Take‿a book with you. – Mang theo một quyển sách.
- Let's‿open the windows. – Mình mở cửa sổ ra đi.
- Let's stop‿at‿a hotel. – Mình dừng ở một khách sạn đi.
- Don't‿open the door. – Đừng mở cửa.
Người Việt hay đọc tách từng chữ và bỏ phụ âm cuối – hãy giữ phụ âm cuối và đẩy nó sang từ sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I'm ___. Where's the water? – Anh khát quá. Nước đâu? (hungry / thirsty / tired)
- ___ turn left! Turn right! – Đừng rẽ trái! Rẽ phải! (Not / No / Don't)
- ___ careful! – Cẩn thận! (Be / Are / You be)
- ___ stop at a café. – Mình dừng ở quán cà phê đi. (Let's / Let / We)
- No, let's ___ now. – Không, giờ mình đừng dừng. (don't stop / not stop / no stop)
- I ___ hungry. – Tôi đói. (have / am / do)
Xem đáp án
- thirsty – Muốn uống nước → thirsty (khát).
- Don't – Mệnh lệnh phủ định: Don't + động từ.
- Be – Với tính từ dùng Be: Be careful!
- Let's – Rủ cùng làm: Let's + động từ.
- not stop – Phủ định của Let's: Let's not + động từ.
- am – Cảm giác dùng be: I'm hungry.
Giờ tự nói: What's the matter? – I'm ___. – Let's ___! / Don't ___!
Lỗi hay gặp
Dùng "have" cho cảm giác.
- ❌ I have hungry. / I have cold.
- ✅ I'm hungry. / I'm cold.
Thêm chủ ngữ hoặc phủ định bằng "no".
- ❌ You be quiet. / No worry!
- ✅ Be quiet. / Don't worry!
Let's phủ định sai.
- ❌ Let's don't stop.
- ✅ Let's not stop.
Tóm tắt
- Cảm giác: be + hungry, thirsty, tired, cold, worried… – What's the matter? – I'm tired.
- Mệnh lệnh: động từ đầu câu (Turn right!), phủ định Don't + động từ, Be + tính từ.
- Rủ: Let's + động từ; phủ định Let's not + động từ.
- Lịch sự: please, Can you…? Nối âm: Look‿at, Turn‿off.