Phỏng vấn – ôn cách đặt câu hỏi cả cuốn sách
Diễn viên Sir Ian McKellen (Gandalf, Magneto) trả lời phỏng vấn riêng cho sách English File. Đây là bài ôn cuối sách: bạn ôn lại cách đặt câu hỏi với mọi thì đã học, rồi dùng chúng để phỏng vấn bạn mình.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| lối sống, sinh hoạt hằng ngày | |
| nhà của bạn | |
| khả năng, những việc bạn làm được | |
| những nơi bạn đến, bạn thích | |
| sở thích (nhạc, sách, phim…) | |
| trải nghiệm | |
| Tôi hầu như không bao giờ nghe nhạc ở nhà. | |
| Tôi thích đi xem hoà nhạc hơn. | |
| cuốn tiểu sử | |
| Tôi hay đi vắng. | |
| / | diễn viên chuyên nghiệp / vai nhỏ |
| vùng nông thôn |
Ngữ pháp
❓ Trật tự từ trong câu hỏi: (Từ hỏi) + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính? Nhớ bằng QASI: Question word – Auxiliary – Subject – Infinitive.
🔑 Trợ động từ (auxiliary): từ đứng trước chủ ngữ để làm câu hỏi: am / is / are, do / does, did, can, have / has.
Tiếng Việt để từ hỏi ở cuối (Bạn sống ở đâu?), tiếng Anh đưa từ hỏi lên đầu và thêm trợ động từ: Where do you live?
| Từ hỏi | Trợ động từ | Chủ ngữ | Động từ… |
|---|---|---|---|
| What | do | you | usually do in the morning? |
| What | did | you | do last weekend? |
| What languages | can | you | speak? |
| What book | are | you | reading at the moment? |
| Where | are | you | going to go for your next holiday? |
| What films | have | you | seen recently? |
Câu với be không cần do: What's your favourite room? Sau do / does / did / can, động từ ở nguyên thể: Where did you go?
Hội thoại
Mười tám câu hỏi phỏng vấn trong sáu chủ đề (sách English File Elementary, tr.98). Bấm từng câu, nhắc lại rồi tự trả lời.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Interviewer | What do you usually do in the morning? | Buổi sáng bạn thường làm gì? |
| Interviewer | How do you relax? | Bạn thư giãn bằng cách nào? |
| Interviewer | What did you do last weekend? | Cuối tuần trước bạn làm gì? |
| Interviewer | What's your favourite room in your home? | Phòng bạn thích nhất trong nhà là phòng nào? |
| Interviewer | Are you tidy or untidy? | Bạn ngăn nắp hay bừa bộn? |
| Interviewer | Did you do a lot of housework last week? | Tuần trước bạn làm nhiều việc nhà không? |
| Interviewer | What languages can you speak? | Bạn nói được những thứ tiếng nào? |
| Interviewer | Can you sing or play a musical instrument? | Bạn có biết hát hay chơi nhạc cụ không? |
| Interviewer | Why are you learning English? | Vì sao bạn học tiếng Anh? |
| Interviewer | What's your favourite place to spend the weekend? | Bạn thích đi đâu nhất vào cuối tuần? |
| Interviewer | Where did you go for your last holiday? | Kỳ nghỉ trước bạn đi đâu? |
| Interviewer | Where are you going to go for your next holiday? | Kỳ nghỉ tới bạn định đi đâu? |
| Interviewer | What's your favourite time of year? | Bạn thích thời điểm nào trong năm nhất? |
| Interviewer | What book are you reading at the moment? | Hiện giờ bạn đang đọc sách gì? |
| Interviewer | What kind of TV programmes do you like watching? | Bạn thích xem loại chương trình TV nào? |
| Interviewer | What films have you seen recently? | Gần đây bạn đã xem những phim gì? |
| Interviewer | What's the most beautiful place you've ever been to? | Nơi đẹp nhất bạn từng đến là đâu? |
| Interviewer | Have you ever been to Britain or the USA? | Bạn đã bao giờ đến Anh hay Mỹ chưa? |
- Mỗi chủ đề dùng nhiều thì: thói quen (do), quá khứ (did), dự định (going to), trải nghiệm (have).
- Trả lời phỏng vấn nên thêm chi tiết, không chỉ "Yes" / "No".
- Trong bài đọc, Ian McKellen nói kỳ nghỉ tới ông sẽ đến Ấn Độ lần đầu, và ông yêu chó nhưng không nuôi vì hay đi vắng.
Phát âm
Câu hỏi có từ hỏi (What, Where…) thường xuống giọng ở cuối; câu hỏi Có / Không (Do you…? Can you…?) thường lên giọng. do you, did you đọc lướt: What did you do? nghe gần như "Wha-dja do?".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- What ___ you usually do in the morning? – Buổi sáng bạn thường làm gì? (are / did / do)
- What ___ you do last weekend? – Cuối tuần trước bạn làm gì? (do / did / have)
- What ___ your favourite room in your home? – Phòng bạn thích nhất là phòng nào? (do / 's / are)
- What films ___ you seen recently? – Gần đây bạn đã xem phim gì? (did / do / have)
- Where did you ___ for your last holiday? – Kỳ nghỉ trước bạn đi đâu? (went / go / gone)
- Hỏi bạn sống ở đâu: (You live where? / Where you live? / Where do you live?)
Xem đáp án
- do – Thói quen hiện tại: What do you usually do…?
- did – last weekend → quá khứ: did.
- 's – Động từ be: What's (What is) your favourite room…?
- have – seen là quá khứ phân từ → have you seen.
- go – Sau did dùng động từ nguyên thể: go.
- Where do you live? – Từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ.
Giờ phỏng vấn bạn mình bằng sáu nhóm câu hỏi ở trên, và hỏi thêm khi bạn trả lời.
Lỗi hay gặp
Để từ hỏi ở cuối như tiếng Việt.
- ❌ You live where? / You are going where?
- ✅ Where do you live? / Where are you going?
Quên trợ động từ, hoặc chia động từ sau did / does.
- ❌ Where you went last summer? / Does she likes jazz?
- ✅ Where did you go last summer? / Does she like jazz?
Thêm do vào câu hỏi với be.
- ❌ What does your favourite season is?
- ✅ What's your favourite season?
Tóm tắt
- Câu hỏi: (Từ hỏi) + trợ động từ + chủ ngữ + động từ – QASI.
- do / does (hiện tại), did (quá khứ), can (khả năng), are + -ing / going to, have + quá khứ phân từ.
- Sau do / does / did / can: động từ nguyên thể; với be thì không cần do.
- Câu hỏi Có / Không lên giọng; câu có từ hỏi xuống giọng.