Thầy bói – be going to để dự đoán tương lai
Jane đến gặp bà thầy bói Madame Yolanda, nhưng người ngồi sau bàn hôm nay là một người đàn ông lạ. Ông lật từng lá bài: "You're going to fall in love…". Bài này dạy dùng be going to để dự đoán và các cụm từ về tương lai.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| gặp may | |
| trở nên nổi tiếng | |
| / | có nhiều tiền / có việc mới |
| kết hôn | |
| có một điều bất ngờ | |
| gặp một người mới | |
| phải lòng (ai đó) | |
| / | đi du lịch xa / chuyển nhà |
| thầy bói | |
| / | lá bài / lật lá bài |
| tương lai | |
| / | hấp dẫn / tập trung |
get có nhiều nghĩa: get married (kết hôn), get a job (có việc). Phải lòng ai: fall in love with somebody.
Ngữ pháp
🔮 be going to (dự đoán): am / is / are + going to + động từ nguyên mẫu, nói điều mình nghĩ hoặc thấy sắp xảy ra.
🗓️ Khác với kế hoạch (10B): cùng cấu trúc, nhưng không ai quyết định – mình chỉ đoán theo dấu hiệu.
| Dấu hiệu | Dự đoán | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trời nhiều mây đen | I think it's going to rain. | Tôi nghĩ trời sắp mưa. |
| Lá bài trái tim | You're going to fall in love. | Bạn sắp phải lòng ai đó. |
| Đội đang dẫn 3–0 | I'm sure they're going to win. | Tôi chắc họ sẽ thắng. |
🎧 Dự đoán (Grammar Bank 10C)
- I think it's going to rain. – Tôi nghĩ trời sắp mưa.
- You're going to be very happy. – Bạn sẽ rất hạnh phúc.
- I'm sure they're going to win. – Tôi chắc chắn họ sẽ thắng.
Hay đi với I think… (chưa chắc) và I'm sure… (chắc chắn). Câu hỏi: Am I going to fall in love? – Yes, you are.
Hội thoại
Ông thầy bói lật lá bài thứ hai và thứ ba (sách English File Elementary, tr.83).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Narrator | He turned over the second card. | Ông lật lá bài thứ hai. |
| Fortune teller | Mm, a house. A new house. You're going to move, very soon, to another country. | Hừm, một ngôi nhà. Một ngôi nhà mới. Cô sắp chuyển nhà, rất sớm thôi, sang một nước khác. |
| Jane | But my boyfriend works here. He can't move to another country. | Nhưng bạn trai tôi làm việc ở đây. Anh ấy không thể chuyển sang nước khác. |
| Narrator | 'Let's look at the next card,' said the fortune teller. He turned over the third card. | "Xem lá tiếp theo nào," thầy bói nói. Ông lật lá bài thứ ba. |
| Fortune teller | A heart. You're going to fall in love. | Một trái tim. Cô sắp phải lòng ai đó. |
| Jane | Who with? | Với ai? |
| Fortune teller | Let me concentrate. I can see a tall dark man. He's very attractive. | Để tôi tập trung. Tôi thấy một người đàn ông cao, tóc đen. Anh ta rất cuốn hút. |
| Jane | Oh, that's Jim. | Ồ, đó là Jim. |
| Fortune teller | Who's Jim? Your boyfriend? | Jim là ai? Bạn trai cô à? |
| Jane | No. Jim is a man I met at a party last month. He's an actor, from New York. | Không. Jim là người tôi gặp ở một bữa tiệc tháng trước. Anh ấy là diễn viên, người New York. |
| Jane | He says he's in love with me. It was his idea for me to come to Madame Yolanda. | Anh ấy nói anh ấy yêu tôi. Chính anh ấy bảo tôi đến gặp Madame Yolanda. |
| Fortune teller | Well, the card says that you're going to fall in love with him. | Ừm, lá bài nói rằng cô sẽ phải lòng anh ta. |
| Jane | Are you sure? But what about my boyfriend? | Ông chắc chứ? Nhưng còn bạn trai tôi thì sao? |
| Fortune teller | Let's look at the fourth card. | Xem lá thứ tư nào. |
- You're going to move… You're going to fall in love. – dự đoán theo lá bài.
- Who with? – "Với ai?", câu hỏi ngắn rất hay dùng khi nói.
- What about my boyfriend? – "Thế còn bạn trai tôi thì sao?"
Phát âm
| Nhấn âm đầu | Nhấn âm sau |
|---|---|
| famous, future, lucky | believe, idea |
| money, married, worry | surprise, today |
🎧 Trọng âm từ hai âm tiết
- argue, believe, boyfriend, famous, fortune, future, idea, lucky, married
- money, problem, question, surprise, today, travel, worry
Phần lớn từ hai âm tiết nhấn âm đầu; âm không nhấn đọc nhẹ /ə/: future /ˈfjuːtʃə/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Look at those clouds! I think it's going to ___. – Nhìn mây kìa! Tôi nghĩ trời sắp mưa. (raining / rain / rains)
- The card is a heart. You___ going to fall in love. – Lá bài trái tim. Bạn sắp phải lòng ai đó. ('s / 'm / 're)
- Am I going to be rich? – Yes, ___. – Có. (I am / you are / you're)
- She's going to fall in love ___ Jim. – Cô ấy sẽ phải lòng Jim. (to / with / for)
- A star card: you're going to ___ famous. – Lá bài ngôi sao: bạn sẽ nổi tiếng. (get / become / have)
- Từ nào nhấn âm tiết thứ hai? (money / future / surprise)
Xem đáp án
- rain – Sau going to là động từ nguyên mẫu.
- 're – You đi với are → you're.
- you are – Hỏi về I thì trả lời bằng you: Yes, you are.
- with – fall in love with somebody.
- become – become famous – trở nên nổi tiếng.
- surprise – surprise nhấn âm sau; money, future nhấn âm đầu.
Giờ thử làm thầy bói cho bạn mình: Your first card is a star. You're going to ___.
Lỗi hay gặp
Bỏ be.
- ❌ You going to be lucky.
- ✅ You're going to be lucky.
Sai giới từ với fall in love.
- ❌ She's going to fall in love to him.
- ✅ She's going to fall in love with him.
Trả lời ngắn sai chủ ngữ. Hỏi về I thì trả lời bằng you.
- ❌ Am I going to be happy? – Yes, I am.
- ✅ Am I going to be happy? – Yes, you are.
Tóm tắt
- be going to + động từ nguyên mẫu còn dùng để dự đoán: I think it's going to rain.
- Kế hoạch (mình quyết định) và dự đoán (đoán theo dấu hiệu) dùng cùng cấu trúc.
- Cụm từ: become famous, get married, fall in love with, move house.
- Phần lớn từ hai âm tiết nhấn âm đầu (future); ngoại lệ: believe, surprise.