Nơi nguy hiểm nhất… – so sánh nhất và địa điểm trong thành phố
Nội dung bài · 8 mục
Con phố mua sắm đông nhất châu Âu, nhà ga lớn nhất thế giới… và nơi qua đường nguy hiểm nhất – TP. Hồ Chí Minh! Bài này dạy tên địa điểm trong thành phố và cách nói "nhất" bằng so sánh nhất (the biggest, the most dangerous, the best).
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| hiệu thuốc | |
| / | nhà thờ / chùa, đền |
| / | cửa hàng bách hoá / trung tâm thương mại |
| / | siêu thị / chợ |
| / / | bệnh viện / đồn cảnh sát / bưu điện |
| toà thị chính | |
| / | công viên / sở thú |
| / / | phòng tranh / bảo tàng / nhà hát |
| / / | lâu đài / cây cầu / dòng sông |
| / / | con đường / con phố / quảng trường |
| / / | bến xe buýt / ga tàu hoả / bãi đỗ xe |
🎧 Địa điểm và công trình
- a chemist's, a church, a department store, a hospital, a market, a park
- a police station, a post office, a shopping centre, a supermarket, a town hall
- an art gallery, a castle, a museum, a theatre, a zoo
- a bridge, a river, a road, a square, a street
- a bus station, a car park, a railway station
road là đường nối nơi này với nơi khác; street là phố trong thành phố, có nhà hai bên. Trọng âm: museum, castle (chữ t câm).
Ngữ pháp
🏆 So sánh nhất (superlative): dạng tính từ nói người / vật "nhất" trong một nhóm: the oldest, the most dangerous.
🔁 Bất quy tắc: good → the best, bad → the worst, far → the furthest.
Tiếng Việt chỉ thêm "nhất"; tiếng Anh đổi dạng tính từ và luôn có the đứng trước:
| Tính từ | So sánh nhất | Quy tắc |
|---|---|---|
| old / tall | the oldest / the tallest | 1 âm tiết: + -est |
| big / hot | the biggest / the hottest | gấp đôi phụ âm cuối |
| busy / sunny | the busiest / the sunniest | phụ âm + y → -iest |
| dangerous / popular | the most dangerous / the most popular | 2+ âm tiết: the most |
| good / bad / far | the best / the worst / the furthest | bất quy tắc |
🎧 So sánh nhất (Grammar Bank 10A)
- It's the oldest bridge in the world. – Đó là cây cầu cổ nhất thế giới.
- It's the most popular shopping street in Europe. – Đó là phố mua sắm được ưa chuộng nhất châu Âu.
- She's the best student in the class. – Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.
- Monday is the worst day of the week. – Thứ Hai là ngày tệ nhất trong tuần.
So sánh hơn (-er / more) so hai thứ; so sánh nhất so một thứ với cả nhóm. Sau so sánh nhất, nơi chốn dùng in: the longest river in the world.
Qua đường ở TP. Hồ Chí Minh
Bài đọc trong sách (tr.79) khuyên du khách: keep walking – đi đều, đừng dừng, đừng chạy; đi cùng người địa phương hoặc theo nhóm; nhưng giơ tay chặn xe như cảnh sát là "a big mistake".
Hội thoại
Sáu câu hỏi so sánh nhất về các thành phố (sách English File Elementary, tr.78).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Speaker | What's the noisiest city in the world? | Thành phố nào ồn ào nhất thế giới? |
| Speaker | What's the foggiest city in Europe? | Thành phố nào nhiều sương mù nhất châu Âu? |
| Speaker | Which US city has the biggest population? | Thành phố nào của Mỹ đông dân nhất? |
| Speaker | What's the highest capital city in the world? | Thủ đô nào cao nhất thế giới? |
| Speaker | Which city has the busiest airport in the world? | Thành phố nào có sân bay bận rộn nhất thế giới? |
| Speaker | Which city has the worst traffic in the world? | Thành phố nào giao thông tệ nhất thế giới? |
- Câu hỏi so sánh nhất: What's the…? hoặc Which city has the…?
- Trả lời: I think it's… / I'm not sure.
Phát âm
| Cụm phụ âm | Đọc đủ | Không đọc |
|---|---|---|
| -st cuối từ | the oldest /ˈəʊldɪst/ | "ôn-đét" |
| str- | street /striːt/ | "sờ-tờ-rít" |
| -st + từ sau | the most beautiful | the mo beautiful |
🎧 Nhắc lại, xây dần từng cụm
- beautiful
- the most beautiful
- the most beautiful square
- What's the most beautiful square?
Tiếng Việt không có từ kết thúc bằng nhiều phụ âm, nên người Việt hay nuốt /st/ cuối từ.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- The Nile is ___ river in the world. – Sông Nile là con sông dài nhất thế giới. (longest / the longest / the most long)
- Oxford Street is ___ shopping street in Europe. – Phố Oxford là phố mua sắm đông nhất châu Âu. (the busyest / the busiest / the most busy)
- Ho Chi Minh City is ___ place to cross the road. – TP. HCM là nơi qua đường nguy hiểm nhất. (the dangerousest / the most dangerous / the more dangerous)
- She's ___ student in the class. – Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp. (the goodest / the most good / the best)
- It's the tallest building ___ New York. – Đó là toà nhà cao nhất New York. (of / in / at)
- Nơi bạn mua thuốc khi bị ốm: (a post office / a chemist's / a car park)
Xem đáp án
- the longest – Tính từ 1 âm tiết: the + -est. Không quên the.
- the busiest – busy tận cùng phụ âm + y: y → -iest.
- the most dangerous – Tính từ 3 âm tiết: the most + tính từ.
- the best – good bất quy tắc: the best.
- in – Sau so sánh nhất + nơi chốn: in.
- a chemist's – Hiệu thuốc: a chemist's (Anh) hoặc a pharmacy.
Giờ tự nói về thành phố của bạn: The busiest street in ___ is ___. The best place to eat is ___.
Lỗi hay gặp
Quên the trước so sánh nhất. Tiếng Việt không có mạo từ nên rất hay bỏ.
- ❌ It's longest river in the world.
- ✅ It's the longest river in the world.
Dùng cả most và -est.
- ❌ the most biggest / the most oldest
- ✅ the biggest / the oldest
Dùng of sau so sánh nhất với nơi chốn.
- ❌ the tallest building of the world
- ✅ the tallest building in the world
Tóm tắt
- So sánh nhất luôn có the: the oldest, the biggest, the busiest, the most dangerous.
- Bất quy tắc: the best, the worst, the furthest.
- Nơi chốn sau so sánh nhất dùng in: the longest river in the world.
- Đọc đủ cụm phụ âm: the most dangerous, the fastest.