VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary5A – Vote for me!
Bài 13/36
12 phút

Thi hát trên TV – can / can't và cụm động từ

Ngữ pháp: can / can't – biết, có thể, được phép

Lộ trình 5ATrang sách gốc (tr.38)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Amy xếp hàng ba tiếng để thử giọng cho một cuộc thi hát trên TV. Bài này dạy can / can't để nói mình biết làm gì, việc gì có thể hay được phép làm, và cách nhờ, xin phép lịch sự. Học xong, bạn nói được mình làm được và không làm được những gì.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
mua báo
gọi taxi
/ vẽ (bằng bút) / vẽ (bằng màu)
tìm được chỗ đỗ xe
/ quên / nhớ tên ai đó
nghe thấy tiếng động
giúp ai đó
tìm chìa khoá
/ gặp bạn / xem phim
gửi tin nhắn
/ hát một bài / bơi ở biển
chụp ảnh
nói chuyện với bạn
kể cho ai một bí mật
đợi xe buýt

🎧 Cụm động từ

look for = đang tìm, find = tìm thấy. wait và look luôn đi với for: wait for a bus, không nói "wait a bus".

Ngữ pháp

🧩 can: động từ khuyết thiếu (modal verb) – đứng trước động từ nguyên mẫu để nói biết / có thể / được phép.

➖ can't = cannot: không biết, không thể, không được phép.

Tiếng Việt nói "tôi biết hát", "tôi đến được", "bạn được đỗ xe ở đây" – ba từ khác nhau. Tiếng Anh dùng chung một từ can:

I / You / He / She / We / They can / can't + động từ nguyên mẫu: swim, come, help Câu hỏi Can + chủ ngữ + động từ? – Can you swim?
Câu với can
Câu Nghĩa của can
I can sing, but I can't dance. biết / không biết làm
I can come on Tuesday, but I can't come on Wednesday. có thể / không thể
You can park here. You can't park there. được phép / không được phép
Can you help me? Can I open the window? nhờ người khác / xin phép
🎧 can / can't
  • I can sing, but I can't dance. – Tôi biết hát nhưng không biết nhảy.
  • I can come on Tuesday, but I can't come on Wednesday. – Tôi đến được thứ Ba nhưng thứ Tư thì không.
  • You can park here. You can't park there. – Bạn được đỗ ở đây. Ở kia thì không.
  • Can you help me? Can I open the window? – Bạn giúp tôi được không? Tôi mở cửa sổ được không?

can giống nhau ở mọi ngôi, theo sau là động từ nguyên mẫu không có to: He can swim. Câu hỏi đưa can lên đầu, không dùng do: Can you cook? – Yes, I can. / No, I can't.

Hội thoại

Amy đi thử giọng ở Manchester (sách English File Elementary, tr.38).

Tiếng AnhNghĩa
Amy12.30. In a long queue outside the Conference Centre in Manchester.12 giờ 30. Đang xếp hàng dài trước Trung tâm Hội nghị ở Manchester.
SecurityRemember, you need ID. You can't come in if you don't have ID.Nhớ nhé, phải có giấy tờ tuỳ thân. Không có thì không được vào.
AmyHere's my passport.Hộ chiếu của tôi đây.
SecurityThanks. Amy Jones. Yes, that's you. OK, come in. Next, please.Cảm ơn. Amy Jones. Đúng là cô rồi. Được, vào đi. Người tiếp theo.
Amy12.45. In the waiting area with 350 other singers!12 giờ 45. Ở khu chờ cùng 350 ca sĩ khác!
WomanOK, Amy, sit here and wait until we call your name.Được rồi Amy, ngồi đây chờ đến khi chúng tôi gọi tên nhé.
AmyOh, thanks.Ồ, cảm ơn.
WomanAre you here for the audition, too?Bạn cũng đến thử giọng à?
FriendNo, I'm not. I'm Amy's friend. Can I wait with her?Không ạ. Tôi là bạn của Amy. Tôi chờ cùng bạn ấy được không?
WomanYeah, sure.Ừ, được chứ.
FriendThanks.Cảm ơn.
AmyOh, let's sit here. I'm so nervous.Ôi, ngồi đây đi. Mình hồi hộp quá.
ManMike Smith, Pat Jones, Tony Cash, come with me. This way.Mike Smith, Pat Jones, Tony Cash, đi theo tôi. Lối này.
AmyOh, good luck.Ồ, chúc may mắn.
FriendYeah, good luck.Ừ, chúc may mắn.
Amy4 o'clock, three hours later. My turn at last!4 giờ, ba tiếng sau. Cuối cùng cũng đến lượt mình!
ManAmy Jones, Naomi Williams, Justin Elliott, can you come with me, please? It's your turn now.Amy Jones, Naomi Williams, Justin Elliott, đi theo tôi được không? Đến lượt các bạn rồi.
AmyOh, help! It's my turn.Ôi trời! Đến lượt mình rồi.
FriendOh, good luck, Amy. You can do it.Chúc may mắn nhé Amy. Bạn làm được mà.
AmyOh. Excuse me. Can my friend come with me?Ồ. Xin lỗi. Bạn tôi đi cùng tôi được không?
ManNo, she can't. She can wait there. And you can't take your bag into the audition. Leave it with your friend.Không được. Cô ấy có thể chờ ở đó. Và cô không được mang túi vào phòng thử giọng. Để lại cho bạn cô giữ.
AmyOK.Vâng.
Amy4.15. In the audition, with three judges.4 giờ 15. Trong phòng thử giọng, với ba giám khảo.
JudgeAmy Jones, what's your song?Amy Jones, bài hát của cô là gì?
AmyOne Day.One Day.
JudgeWe can't hear you. Is the microphone on?Chúng tôi không nghe thấy cô. Micro bật chưa?
AmyOh, sorry. Sorry. Can you hear me now?Ôi, xin lỗi. Xin lỗi. Giờ các vị nghe thấy chưa ạ?
JudgeYes, that's fine.Được rồi.
AmyMy song's One Day.Bài của tôi là One Day.
JudgeCan you start, please?Cô bắt đầu được chưa?
AmyUm, oh no, I can't remember the first line.Ừm, ôi không, tôi không nhớ câu đầu.
JudgeTake your time.Cứ từ từ.
AmyI'm OK now.Giờ tôi ổn rồi.
  • You can't come in if you don't have ID. – không được phép.
  • Can you come with me, please? – lời nhờ lịch sự.
  • We can't hear you. / I can't remember the first line. – không thể.

Phát âm

Câu can đọc
I can sing. yếu, ngắn /kən/
I can't sing. mạnh, dài /kɑːnt/
Yes, I can. mạnh /kæn/
🎧 can và can't
  • I can sing. – I can't sing.
  • She can dance very well. – She can't dance very well.
  • He can cook. – He can't cook.
  • I can come to the meeting. – I can't come to the meeting.
  • You can park here. – You can't park here.
  • I can drive. – I can't drive.

Âm t cuối của can't hay bị nuốt – hãy nghe độ dài và độ mạnh để phân biệt.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. She ___ sing very well. – Cô ấy hát rất hay. (cans / can / can to)
  2. I can ___ the guitar. – Tôi chơi được ghi-ta. (to play / plays / play)
  3. ___ you swim? – Yes, I can. – Bạn biết bơi không? (Do / Can / Are)
  4. You ___ park here. It's for buses. – Bạn không được đỗ ở đây. Chỗ này cho xe buýt. (can / can't / don't can)
  5. Nhờ người khác giúp lịch sự: (Help me! / Can you help me, please? / You can help me?)
  6. I ___ a bus every morning. – Sáng nào tôi cũng đợi xe buýt. (wait / wait for / wait to)
Xem đáp án
  1. can – can giống nhau ở mọi ngôi, không thêm s.
  2. play – Sau can là động từ nguyên mẫu không có to.
  3. Can – Câu hỏi đưa can lên đầu, không dùng do.
  4. can't – Không được phép: can't.
  5. Can you help me, please? – Can you…, please? = lời nhờ lịch sự.
  6. wait for – wait for + người / vật.

Giờ tự nói: I can ___, but I can't ___. – Can you ___? – Yes, I can. / No, I can't.

Lỗi hay gặp

Thêm to sau can, hoặc thêm s.

  • ❌ I can to swim. / She can plays tennis.
  • ✅ I can swim. / She can play tennis.

Dùng do trong câu hỏi.

  • ❌ Do you can drive?
  • ✅ Can you drive?

Nói "biết" bằng know. Tiếng Việt "tôi biết bơi" – tiếng Anh dùng can, không dùng know.

  • ❌ I know swim.
  • ✅ I can swim.

Tóm tắt

  • can / can't + động từ nguyên mẫu (không to): I can swim. She can't drive.
  • Một từ can cho bốn nghĩa: biết làm, có thể, được phép, nhờ / xin phép.
  • Câu hỏi: Can you…? – Yes, I can. / No, I can't.
  • Phát âm: can yếu /kən/, can't mạnh và dài /kɑːnt/.
Bao lâu một lần? Trạng từ tần suất và các thángHàng xóm ồn ào – thì hiện tại tiếp diễn

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt