VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary1A – Welcome to the class
Bài 1/36
10 phút

Chào hỏi, giới thiệu và động từ be

Ngữ pháp: I'm / you're / he's… – động từ be khẳng định

Lộ trình 1ATrang sách gốc (tr.6)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Buổi đầu ở lớp salsa, mọi người chào nhau và giới thiệu tên. Bài này dạy câu "Tôi là…" bằng động từ be (I'm, you're, she's…), cách giới thiệu người khác và chào tạm biệt. Học xong, bạn tự giới thiệu và hỏi thăm được trong vài câu.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ Xin chào. / Chào.
Bạn tên gì?
/ Tên mình là… / Mình là…
Rất vui được gặp bạn.
Bạn khoẻ không?
/ Khoẻ, cảm ơn. / Rất khoẻ, cảm ơn.
Đây là… (giới thiệu người khác)
Xin lỗi, gì cơ?
/ Tạm biệt. / Gặp lại sau nhé.
/ / giáo viên / bạn cặp / lớp học
/ / thứ Hai / thứ Ba / thứ Tư
/ / / thứ Năm / thứ Sáu / thứ Bảy / Chủ nhật
cuối tuần
🎧 Thứ trong tuần và câu chào tạm biệt
  • the weekend – a weekday – cuối tuần – ngày thường
  • What day is it today? It's Friday. – Hôm nay thứ mấy? Thứ Sáu.
  • Have a good weekend. You too. – Cuối tuần vui nhé. Bạn cũng vậy.
  • See you later. See you tomorrow. See you on Monday. – Gặp sau nhé. Mai gặp. Hẹn thứ Hai.

Thứ trong tuần luôn viết hoa chữ đầu: Monday, không viết monday.

Ngữ pháp

🧩 Động từ be: động từ "là" của tiếng Anh, đổi dạng theo chủ ngữ: I am, he / she / it is, you / we / they are.

✂️ Dạng rút gọn: dấu ' thay cho chữ bị bỏ: I am → I'm, she is → she's.

Tiếng Việt nói "Tôi người Hà Nội" vẫn được, tiếng Anh câu nào cũng phải có chủ ngữ + be:

I he / she / it you / we / they Chủ ngữ Là ai? am → I'm is → she's are → you're
Chọn am, is hay are
Chủ ngữ Rút gọn Ví dụ
I I'm I'm a student.
you you're You're my partner.
he / she / it he's / she's / it's She's Sally.
we / they we're / they're They're teachers.
🎧 Bảng động từ be: dạng đầy đủ rồi rút gọn
  • I am a student. – I'm a student.
  • You are my partner. – You're my partner.
  • He is Matt. – He's Matt.
  • She is Sally. – She's Sally.
  • It is a salsa class. – It's a salsa class.
  • We are students. – We're students.
  • They are teachers. – They're teachers.

he cho đàn ông, she cho phụ nữ, it cho đồ vật; you dùng cho cả "bạn" lẫn "các bạn". Chữ I luôn viết hoa, kể cả giữa câu.

Hội thoại

Ở lớp salsa (sách English File Elementary, tr.6). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
TeacherHello, everybody. Welcome to the class. I'm Carla. I'm your teacher.Chào cả lớp. Chào mừng các bạn đến với lớp học. Tôi là Carla, giáo viên của các bạn.
MattHi, I'm Matt. What's your name?Chào, mình là Matt. Bạn tên gì?
SallySally.Sally.
MattSorry?Xin lỗi, gì cơ?
SallySally!Sally!
MattWhat's your phone number?Số điện thoại của bạn là gì?
SallyIt's 07894 132 456.Là 07894 132 456.
BenHi, Matt.Chào Matt.
MattHello. This is Sally. She's in my salsa class.Chào. Đây là Sally. Cô ấy học cùng lớp salsa với mình.
BenNice to meet you. My name's Ben.Rất vui được gặp bạn. Mình tên là Ben.
SallyNice to meet you, too.Mình cũng rất vui được gặp bạn.
MattBye, Sally.Tạm biệt Sally.
SallyGoodbye, Matt. Bye, Ben.Tạm biệt Matt. Chào Ben nhé.
BenHi, Sally.Chào Sally.
SallyBen! Are you in the salsa class, too?Ben! Bạn cũng học lớp salsa à?
BenYes, I am. How are you?Ừ, đúng rồi. Bạn khoẻ không?
SallyI'm very well, thank you. And you?Mình rất khoẻ, cảm ơn. Còn bạn?
BenFine, thanks.Khoẻ, cảm ơn.
TeacherSo, in pairs. Matt and Rosa, Sally and Ben.Giờ làm theo cặp nhé. Matt với Rosa, Sally với Ben.
BenGreat! You're my partner!Tuyệt! Bạn là bạn nhảy của mình!
SallyYes! See you later, Matt.Đúng thế! Gặp lại sau nhé, Matt.
  • This is Sally. – giới thiệu người khác bằng This is…, không dùng She is.
  • Ai nói Nice to meet you thì đáp Nice to meet you, too.
  • Sorry? lên giọng – xin nhắc lại khi nghe không rõ.

Phát âm

Âm Từ mẫu Luyện
/ɪ/ fish it, this, in
/iː/ tree he, we, meet
/æ/ cat am, thanks, Sally
/eɪ/ train they, name, later
🎧 Nghe âm và từ, rồi nhắc lại
  • fish: it, this, in – tree: he, we, meet – cat: am, thanks, Sally
  • egg: very, well, welcome – train: they, name, later – bike: Hi, I, Bye

/ɪ/ ngắn, /iː/ kéo dài: it khác eat. Người Việt hay đọc hai âm này giống nhau.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I___ Carla. I___ your teacher. – Tôi là Carla. Tôi là giáo viên của các bạn. ('m / 's / 're)
  2. This is Sally. She___ in my salsa class. – Đây là Sally. Cô ấy học lớp salsa của tôi. ('m / 's / 're)
  3. Matt and Ben? ___ in the salsa class. – Matt và Ben à? Họ học lớp salsa. (He's / They're / It's)
  4. ___ a salsa class. – Đó là một lớp salsa. (Is / It's / It)
  5. Matt nói: "Hello. ___ Sally." – Giới thiệu Sally với Ben. (This is / She are / I'm)
  6. Ben nói "Nice to meet you." Sally đáp: (Nice to meet you. / Nice to meet you, too. / Fine, thanks.)
Xem đáp án
  1. 'm – I đi với am, rút gọn là I'm.
  2. 's – She đi với is, rút gọn là she's.
  3. They're – Hai người trở lên dùng they: they're.
  4. It's – Không bỏ chủ ngữ: It's…, không nói "Is a salsa class".
  5. This is – Giới thiệu người khác: This is + tên.
  6. Nice to meet you, too. – Đáp lời chào lần đầu: thêm too ở cuối.

Giờ tự nói: Hi, I'm ___. What's your name? – Nice to meet you. – This is ___.

Lỗi hay gặp

Bỏ động từ be. Tiếng Việt nói "Tôi người Hà Nội" được, tiếng Anh thì không.

  • ❌ I teacher. / She in my class.
  • ✅ I'm a teacher. / She's in my class.

Bỏ chủ ngữ. Nói về đồ vật, ngày giờ cũng phải có chủ ngữ it.

  • ❌ Is Friday.
  • ✅ It's Friday.

Tóm tắt

  • I am; he / she / it is; you / we / they are. Rút gọn: I'm, she's, they're.
  • Không bỏ be, không bỏ chủ ngữ: She's in my class. It's Friday.
  • Giới thiệu người khác: This is… – Nice to meet you (, too).
  • Thứ trong tuần viết hoa: Monday… Sunday.
Bạn từ đâu đến? Nước, quốc tịch và be phủ định, câu hỏi

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt