Lớp học, bảng chữ cái và tính từ sở hữu
Nội dung bài · 8 mục
Micaela đăng ký học ở một trường tiếng Anh, thầy Mark hỏi tên, tuổi, email và nhờ cô đánh vần. Bài này dạy câu hỏi thông tin cá nhân, bảng chữ cái và tính từ sở hữu (my, your, his, her…). Học xong, bạn đánh vần được tên và đọc được email của mình.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | cái bảng / cái ghế / bàn học |
| / / | cửa ra vào / cửa sổ / bức tranh |
| Cái này là gì? – Là cái ghế. | |
| Cái kia là gì? – Là cửa sổ. | |
| Mời các em mở sách. | |
| Nhìn lên bảng. | |
| Làm theo cặp. | |
| Em xin lỗi, em đến muộn. | |
| Em không hiểu. | |
| Từ đó đánh vần thế nào? | |
| Trang mấy ạ? | |
| / | tên / họ |
| / | địa chỉ / địa chỉ email |
Please đặt ở đầu hoặc cuối câu để lịch sự: Please come here. / Come here, please.
Ngữ pháp
🔑 Tính từ sở hữu (possessive adjective): từ đứng trước danh từ để nói "của ai": my book = sách của tôi.
↔️ Ngược trật tự tiếng Việt: tiếng Việt đặt "của tôi" sau danh từ, tiếng Anh đặt trước: my name.
| Đại từ | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / you | my / your | My name's Micaela. What's your name? |
| he / she | his / her | His name is Michael. Her name is Tina. |
| it | its | Its name is English House. |
| we / they | our / their | Our students are from Asia. Their names are Luc and Marie. |
🎧 Đại từ và tính từ sở hữu
- I'm Italian. My family are from Rome.
- You're in Class 1. This is your classroom.
- He's the director. His name is Michael.
- She's your teacher. Her name is Tina.
- It's a language school. Its name is English House.
- We're an international school. Our students are from Europe and Asia.
- They're French students. Their names are Luc and Marie.
his / her chọn theo người sở hữu: mẹ của Ben → his mother. it's = it is, còn its = của nó, không có dấu '.
Bảng chữ cái
| Âm | Chữ cái |
|---|---|
| /eɪ/ (train) | A, H, J, K |
| /iː/ (tree) | B, C, D, E, G, P, T, V |
| /e/ (egg) | F, L, M, N, S, X, Z |
| /aɪ/ (bike) · /əʊ/ (phone) · /uː/ (boot) · /ɑː/ (car) | I, Y · O · Q, U, W · R |
🎧 Bảng chữ cái
- ABC DEF GHI JKL MNO PQR STU VWX YZ
Hay nhầm: E đọc "i", I đọc "ai"; G là "gi", J là "giây". Đọc email: @ = at, . = dot.
Hội thoại
Thầy Mark hỏi Micaela để điền phiếu học viên (sách tr.11). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Mark | What's your first name? | Tên của bạn là gì? |
| Mark | What's your surname? | Họ của bạn là gì? |
| Mark | How do you spell it? | Đánh vần thế nào? |
| Mark | How old are you? | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| Mark | Where are you from? | Bạn từ đâu đến? |
| Mark | What's your address? | Địa chỉ của bạn là gì? |
| Mark | What's your postcode? | Mã bưu điện của bạn là gì? |
| Mark | What's your email address? | Địa chỉ email của bạn là gì? |
| Mark | What's your phone number? | Số điện thoại của bạn là gì? |
- How do you spell it? – nhờ đánh vần. Trả lời bằng từng chữ cái: V-A-Z-Q-U-E-Z.
- How old are you? – hỏi tuổi. Trả lời: I'm 26 (không nói "I have 26").
- Hỏi thông tin cá nhân hầu hết bắt đầu bằng What's your…?
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /əʊ/ | phone | close, go, Poland |
| /uː/ | boot | school, do, two |
| /ɑː/ | car | class, answer, France |
🎧 Nghe âm và từ, rồi nhắc lại
- phone: close, go, Poland – boot: school, do, two – car: class, answer, France
Trong câu, nhấn từ quan trọng, đọc lướt từ nhỏ: What's your first name? – It's Mark.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- What's ___ name? – Bạn tên gì? (you / your / you're)
- ___ name's Micaela. – Tên tôi là Micaela. (I / My / Me)
- This is Ben. ___ surname is Smith. – Đây là Ben. Họ của anh ấy là Smith. (Her / His / Its)
- This is Tina. ___ phone number is 0794. – Đây là Tina. Số điện thoại của cô ấy là 0794. (His / Her / She)
- English House is a school. ___ name is English House. (It's / Its / It)
- How ___ are you? – I'm 26. – Bạn bao nhiêu tuổi? (old / many / age)
Xem đáp án
- your – Trước danh từ name dùng tính từ sở hữu your.
- My – Tên của tôi: my name.
- His – Ben là đàn ông → his.
- Her – Tina là phụ nữ → her.
- Its – Của nó: its, không có dấu '.
- old – Hỏi tuổi: How old are you?
Giờ tự nói: What's your first name? – How do you spell it? – What's your email address? – It's ___ at ___ dot com.
Lỗi hay gặp
Đặt "của" sau danh từ như tiếng Việt.
- ❌ name my / the book of me
- ✅ my name / my book
Nhầm it's và its.
- ❌ It's name is English House.
- ✅ Its name is English House.
Nói tuổi bằng "have".
- ❌ I have 26 years.
- ✅ I'm 26.
Tóm tắt
- I → my, you → your, he → his, she → her, it → its, we → our, they → their.
- Tính từ sở hữu đứng trước danh từ; his / her theo người sở hữu.
- Hỏi thông tin: What's your…? How old are you? How do you spell it?
- @ = at, . = dot. E đọc "i", I đọc "ai".