Bao nhiêu đường, bao nhiêu muối? How much / how many
Đường và muối từng được gọi là "vàng trắng" (white gold) vì vừa đắt vừa khó kiếm. Bài này dạy tên đồ đựng thực phẩm, cách hỏi How much…? / How many…? và nói số lượng a lot, a little, a few, none.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| một chai (nước) | |
| một hộp (sô-cô-la) | |
| một lon (Coca) | |
| / | một hộp giấy (sữa / nước ép) |
| / | một hũ (mứt / mật ong) |
| / | một gói (bánh quy / khoai tây lát) |
| một hộp sắt (cá ngừ) | |
| / | đường / muối |
| kẹo |
🎧 Đồ đựng thực phẩm
- a bottle, a box, a can, a carton, a jar, a packet, a tin
Công thức a + đồ đựng + of + đồ ăn: a packet of biscuits, two bottles of water. Đọc nối: a packet‿of, a can‿of.
Ngữ pháp
❓ How much…?: hỏi lượng của danh từ không đếm được (sugar, salt, water).
❓ How many…?: hỏi số lượng của danh từ đếm được số nhiều (sweets, eggs).
Tiếng Việt chỉ có một chữ "bao nhiêu"; tiếng Anh tách hai nhóm theo danh từ đếm được hay không:
| Lượng | Không đếm được (sugar) | Đếm được (sweets) |
|---|---|---|
| nhiều | a lot of sugar | a lot of sweets |
| khá nhiều | quite a lot of sugar | quite a lot of sweets |
| một ít | a little sugar | a few sweets |
| không nhiều | not much sugar | not many sweets |
| không có | not any sugar (None.) | not any sweets (None.) |
🎧 Lượng từ (Grammar Bank 9B)
- How much sugar do you eat? – A lot. I eat a lot of sugar.
- Quite a lot. I eat quite a lot of sugar. – A little. I eat a little sugar.
- Not much. I don't eat much sugar. – None. I don't eat any sugar.
- How many sweets do you eat? – A lot. I eat a lot of sweets.
- Quite a lot. I eat quite a lot of sweets. – A few. I eat a few sweets.
- Not many. I don't eat many sweets. – None. I don't eat any sweets.
much / many hay dùng ở câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định dùng a lot of. Trả lời ngắn không có of: "A lot." – câu đầy đủ: I eat a lot of sugar.
Hội thoại
Cặp đôi tranh cãi muối hay đường trong món sa-lát (sách English File Elementary, tr.72).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | Are you sure this is salt? | Anh có chắc đây là muối không? |
| A | I think it's sugar. | Em nghĩ là đường. |
| B | No, I'm sure it's salt. | Không, anh chắc chắn là muối. |
| B | I put some in the rice salad. | Anh cho một ít vào món sa-lát cơm rồi. |
| A | Let's taste the salad. | Nếm thử sa-lát xem. |
| A | Aargh. It was sugar. I told you. | Ặc. Là đường. Em bảo rồi mà. |
| B | Sorry! | Xin lỗi! |
- Are you sure…? – bạn có chắc… không? I'm sure – tôi chắc chắn.
- I told you. – đã bảo mà.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ʃ/ | shower | sugar, sure, fish, special |
| /s/ | snake | salt, sweets, cinema, rice |
🎧 Âm /ʃ/ và /s/
- shower – sugar, fish
- snake – salt, sweets
Chữ c trước e, i đọc /s/ (cinema, rice); sugar và sure đọc /ʃ/, không đọc "xu-ga".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- How ___ sugar do you eat? – Bạn ăn bao nhiêu đường? (many / much / lot)
- How ___ eggs do you need? – Bạn cần bao nhiêu quả trứng? (many / much / a lot)
- I don't drink ___ coffee. – Tôi không uống nhiều cà phê. (many / a few / much)
- I eat ___ biscuits, maybe two or three. – Tôi ăn vài cái bánh quy. (a little / a few / much)
- There's ___ salt in the soup. – Trong súp có một ít muối. (a few / a little / many)
- Mua một ___ of milk. – Một hộp (giấy) sữa. (jar / carton / tin)
Xem đáp án
- much – sugar không đếm được → How much.
- many – eggs đếm được số nhiều → How many.
- much – coffee không đếm được, câu phủ định → much.
- a few – biscuits đếm được → a few.
- a little – salt không đếm được → a little.
- carton – Sữa đựng trong hộp giấy → a carton of milk.
Giờ tự nói: How much sugar do you eat? – Quite a lot. How about you?
Lỗi hay gặp
How many với danh từ không đếm được.
- ❌ How many sugar do you eat? / How many money?
- ✅ How much sugar do you eat? / How much money?
Quên "of" sau a lot / đồ đựng.
- ❌ I eat a lot sweets. / a bottle water
- ✅ I eat a lot of sweets. / a bottle of water
Lẫn a little và a few.
- ❌ a few milk / a little eggs
- ✅ a little milk / a few eggs
Tóm tắt
- How much + không đếm được (sugar); How many + đếm được số nhiều (sweets).
- a little + không đếm được, a few + đếm được; much / many ở câu phủ định, câu hỏi.
- Đồ đựng: a bottle / can / carton / jar / packet / tin of…
- /ʃ/: sugar, sure; /s/: salt, cinema.