Đặt vé nhầm – thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc
Kevin và Jeanette ra sân bay Birmingham thì phát hiện vé đặt từ… Birmingham bên Mỹ. Bài này dạy kể việc đã xảy ra bằng thì quá khứ đơn của động từ có quy tắc (book → booked), câu phủ định và câu hỏi với didn't / Did…?, và các cụm chỉ thời gian quá khứ.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| sáng hôm qua | |
| tối qua, đêm qua | |
| hôm kia | |
| ba ngày trước | |
| / | tuần trước / tháng trước |
| / | một năm trước / vào năm 2017 |
| / | đặt (chuyến bay) / vé đã đặt |
| / | chuyến bay / bay |
| làm thủ tục lên máy bay | |
| / | hộ chiếu / họ |
| / | nhà ga sân bay / bãi đỗ xe |
🎧 Cụm chỉ thời gian quá khứ
last không có "the": last week, không nói "the last week". ago đứng sau khoảng thời gian: three days ago (khác tiếng Việt "cách đây ba ngày").
Ngữ pháp
⏪ Quá khứ đơn (past simple): việc đã xảy ra và đã kết thúc. Động từ có quy tắc thêm -ed: work → worked.
❓ didn't / Did: phủ định và câu hỏi dùng didn't / Did + động từ nguyên mẫu.
Tiếng Việt chỉ thêm "đã", "hôm qua" và giữ nguyên động từ; tiếng Anh phải đổi động từ:
| Ví dụ | Ghi chú | |
|---|---|---|
| ➕ | They worked yesterday. | giống nhau mọi ngôi |
| ➖ | They didn't work yesterday. | didn't + nguyên mẫu |
| ❓ | Did you work yesterday? – Yes, I did. / No, I didn't. | Did + chủ ngữ + nguyên mẫu |
| -e | arrive → arrived | chỉ thêm -d |
| phụ âm + y | study → studied | bỏ y, thêm -ied |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm | stop → stopped | gấp đôi phụ âm |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 7B
- I booked the flights yesterday.
- We arrived at the airport at 10.00 this morning.
- When I was young I watched TV every night.
- I worked as a waiter every weekend when I was at university.
Sau didn't / Did không dùng -ed: He didn't check (không phải "didn't checked").
Hội thoại
Ở quầy làm thủ tục sân bay Birmingham (sách tr.56). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Assistant | Where do you want to go? | Anh chị muốn đi đâu ạ? |
| Jeanette | Trinidad. We're going there on holiday. | Trinidad. Chúng tôi đi nghỉ ở đó. |
| Assistant | I'm sorry, but there are no flights from here to Trinidad. | Xin lỗi, nhưng không có chuyến bay nào từ đây đi Trinidad. |
| Jeanette | No flights? But we booked last month. | Không có chuyến bay? Nhưng chúng tôi đặt từ tháng trước rồi. |
| Assistant | Let me check your booking. Oh, I see. I'm really sorry, but your booking isn't from this Birmingham. It's from Birmingham, Alabama, in the United States. | Để tôi kiểm tra vé. À, tôi hiểu rồi. Thật xin lỗi, vé của anh chị không phải từ Birmingham này. Mà từ Birmingham, bang Alabama, nước Mỹ. |
| Jeanette | No, it can't be. | Không, không thể nào. |
| Assistant | I'm very sorry, but it is. Look, it says BHM. That's the code for Birmingham Airport in the States. You can't fly from here. | Rất tiếc, nhưng đúng vậy. Nhìn này, ghi là BHM. Đó là mã sân bay Birmingham bên Mỹ. Anh chị không bay từ đây được. |
| Jeanette | I don't believe it! Kevin, did you check the airport when you booked? | Không thể tin được! Kevin, lúc đặt vé anh có kiểm tra sân bay không? |
| Kevin | Yeah, it was Birmingham! I didn't check which Birmingham. | Có, là Birmingham mà! Anh không kiểm tra là Birmingham nào. |
| Jeanette | You idiot! | Đồ ngốc! |
| Assistant | I'm very sorry, but you can't fly today. | Rất tiếc, nhưng hôm nay anh chị không bay được. |
- We booked last month. – quá khứ đơn với cụm thời gian last month.
- Did you check the airport when you booked? – Did + chủ ngữ + check (nguyên mẫu).
- I didn't check which Birmingham. – phủ định: didn't + check.
Phát âm
| Đuôi -ed | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| /d/ | sau âm hữu thanh | played, arrived, lived |
| /t/ | sau âm vô thanh | booked, stopped, watched |
| /ɪd/ | chỉ sau /t/ hoặc /d/ | wanted, waited, decided |
🎧 Đuôi -ed: nghe và nhắc lại
- I called a taxi. I used an app. It arrived in five minutes.
- We talked about a holiday. We looked online. We booked a hotel.
- He needed a passport. He wanted it fast. He waited a long time.
booked đọc /bʊkt/ – một âm tiết; đừng nuốt mất đuôi /t/, /d/, người nghe sẽ tưởng là hiện tại.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Kevin ___ the flights last month. – Kevin đã đặt vé tháng trước. (book / booked / did book)
- They ___ at the airport at 10.00. – Họ đến sân bay lúc 10 giờ. (arriveed / arrived / arrive)
- He ___ the airport. – Anh ấy đã không kiểm tra sân bay. (didn't checked / didn't check / not checked)
- ___ you check the airport? – Anh có kiểm tra sân bay không? (Were / Did / Do)
- We went to Ibiza ___. – Chúng tôi đi Ibiza tuần trước. (the last week / last week / week ago)
- Động từ nào đọc đuôi /ɪd/? (booked / wanted / played)
Xem đáp án
- booked – Câu khẳng định quá khứ đơn: động từ + -ed.
- arrived – arrive tận cùng -e: chỉ thêm -d.
- didn't check – Phủ định: didn't + động từ nguyên mẫu.
- Did – Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường: Did + chủ ngữ + nguyên mẫu.
- last week – last week – không có "the".
- wanted – Chỉ sau âm /t/ hoặc /d/: wanted /ˈwɒntɪd/.
Giờ tự nói: Yesterday I ___. I didn't ___. Did you ___ last night?
Lỗi hay gặp
Không đổi động từ sang quá khứ. Tiếng Việt chỉ thêm "hôm qua", tiếng Anh phải thêm -ed.
- ❌ Yesterday I watch TV.
- ✅ Yesterday I watched TV.
Giữ -ed sau didn't / Did.
- ❌ I didn't watched TV. / Did you booked the hotel?
- ✅ I didn't watch TV. / Did you book the hotel?
Thêm "the" trước last.
- ❌ the last week
- ✅ last week
Tóm tắt
- Quá khứ đơn = việc đã xảy ra và kết thúc; động từ có quy tắc + -ed, giống nhau mọi ngôi.
- Phủ định: didn't + nguyên mẫu. Câu hỏi: Did + chủ ngữ + nguyên mẫu? – Yes, I did.
- Đọc -ed: /d/ played, /t/ booked, /ɪd/ chỉ sau /t/, /d/: wanted.
- yesterday, last night / week, three days ago – không nói "the last week".