VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary7B – Wrong name, wrong place
Bài 20/36
10 phút

Đặt vé nhầm – thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc

Ngữ pháp: worked / didn't work / Did you work? – quá khứ đơn, động từ có quy tắc

Lộ trình 7BTrang sách gốc (tr.56)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Kevin và Jeanette ra sân bay Birmingham thì phát hiện vé đặt từ… Birmingham bên Mỹ. Bài này dạy kể việc đã xảy ra bằng thì quá khứ đơn của động từ có quy tắc (book → booked), câu phủ định và câu hỏi với didn't / Did…?, và các cụm chỉ thời gian quá khứ.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
sáng hôm qua
tối qua, đêm qua
hôm kia
ba ngày trước
/ tuần trước / tháng trước
/ một năm trước / vào năm 2017
/ đặt (chuyến bay) / vé đã đặt
/ chuyến bay / bay
làm thủ tục lên máy bay
/ hộ chiếu / họ
/ nhà ga sân bay / bãi đỗ xe

🎧 Cụm chỉ thời gian quá khứ

last không có "the": last week, không nói "the last week". ago đứng sau khoảng thời gian: three days ago (khác tiếng Việt "cách đây ba ngày").

Ngữ pháp

⏪ Quá khứ đơn (past simple): việc đã xảy ra và đã kết thúc. Động từ có quy tắc thêm -ed: work → worked.

❓ didn't / Did: phủ định và câu hỏi dùng didn't / Did + động từ nguyên mẫu.

Tiếng Việt chỉ thêm "đã", "hôm qua" và giữ nguyên động từ; tiếng Anh phải đổi động từ:

didn't + nguyên mẫu Did + chủ ngữ + nguyên mẫu He booked the flight. He didn't book the flight. Did he book the flight?
Câu quá khứ đơn
Ví dụ Ghi chú
➕ They worked yesterday. giống nhau mọi ngôi
➖ They didn't work yesterday. didn't + nguyên mẫu
❓ Did you work yesterday? – Yes, I did. / No, I didn't. Did + chủ ngữ + nguyên mẫu
-e arrive → arrived chỉ thêm -d
phụ âm + y study → studied bỏ y, thêm -ied
1 nguyên âm + 1 phụ âm stop → stopped gấp đôi phụ âm
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 7B
  • I booked the flights yesterday.
  • We arrived at the airport at 10.00 this morning.
  • When I was young I watched TV every night.
  • I worked as a waiter every weekend when I was at university.

Sau didn't / Did không dùng -ed: He didn't check (không phải "didn't checked").

Hội thoại

Ở quầy làm thủ tục sân bay Birmingham (sách tr.56). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
AssistantWhere do you want to go?Anh chị muốn đi đâu ạ?
JeanetteTrinidad. We're going there on holiday.Trinidad. Chúng tôi đi nghỉ ở đó.
AssistantI'm sorry, but there are no flights from here to Trinidad.Xin lỗi, nhưng không có chuyến bay nào từ đây đi Trinidad.
JeanetteNo flights? But we booked last month.Không có chuyến bay? Nhưng chúng tôi đặt từ tháng trước rồi.
AssistantLet me check your booking. Oh, I see. I'm really sorry, but your booking isn't from this Birmingham. It's from Birmingham, Alabama, in the United States.Để tôi kiểm tra vé. À, tôi hiểu rồi. Thật xin lỗi, vé của anh chị không phải từ Birmingham này. Mà từ Birmingham, bang Alabama, nước Mỹ.
JeanetteNo, it can't be.Không, không thể nào.
AssistantI'm very sorry, but it is. Look, it says BHM. That's the code for Birmingham Airport in the States. You can't fly from here.Rất tiếc, nhưng đúng vậy. Nhìn này, ghi là BHM. Đó là mã sân bay Birmingham bên Mỹ. Anh chị không bay từ đây được.
JeanetteI don't believe it! Kevin, did you check the airport when you booked?Không thể tin được! Kevin, lúc đặt vé anh có kiểm tra sân bay không?
KevinYeah, it was Birmingham! I didn't check which Birmingham.Có, là Birmingham mà! Anh không kiểm tra là Birmingham nào.
JeanetteYou idiot!Đồ ngốc!
AssistantI'm very sorry, but you can't fly today.Rất tiếc, nhưng hôm nay anh chị không bay được.
  • We booked last month. – quá khứ đơn với cụm thời gian last month.
  • Did you check the airport when you booked? – Did + chủ ngữ + check (nguyên mẫu).
  • I didn't check which Birmingham. – phủ định: didn't + check.

Phát âm

Đuôi -ed Khi nào Ví dụ
/d/ sau âm hữu thanh played, arrived, lived
/t/ sau âm vô thanh booked, stopped, watched
/ɪd/ chỉ sau /t/ hoặc /d/ wanted, waited, decided
🎧 Đuôi -ed: nghe và nhắc lại
  • I called a taxi. I used an app. It arrived in five minutes.
  • We talked about a holiday. We looked online. We booked a hotel.
  • He needed a passport. He wanted it fast. He waited a long time.

booked đọc /bʊkt/ – một âm tiết; đừng nuốt mất đuôi /t/, /d/, người nghe sẽ tưởng là hiện tại.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Kevin ___ the flights last month. – Kevin đã đặt vé tháng trước. (book / booked / did book)
  2. They ___ at the airport at 10.00. – Họ đến sân bay lúc 10 giờ. (arriveed / arrived / arrive)
  3. He ___ the airport. – Anh ấy đã không kiểm tra sân bay. (didn't checked / didn't check / not checked)
  4. ___ you check the airport? – Anh có kiểm tra sân bay không? (Were / Did / Do)
  5. We went to Ibiza ___. – Chúng tôi đi Ibiza tuần trước. (the last week / last week / week ago)
  6. Động từ nào đọc đuôi /ɪd/? (booked / wanted / played)
Xem đáp án
  1. booked – Câu khẳng định quá khứ đơn: động từ + -ed.
  2. arrived – arrive tận cùng -e: chỉ thêm -d.
  3. didn't check – Phủ định: didn't + động từ nguyên mẫu.
  4. Did – Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường: Did + chủ ngữ + nguyên mẫu.
  5. last week – last week – không có "the".
  6. wanted – Chỉ sau âm /t/ hoặc /d/: wanted /ˈwɒntɪd/.

Giờ tự nói: Yesterday I ___. I didn't ___. Did you ___ last night?

Lỗi hay gặp

Không đổi động từ sang quá khứ. Tiếng Việt chỉ thêm "hôm qua", tiếng Anh phải thêm -ed.

  • ❌ Yesterday I watch TV.
  • ✅ Yesterday I watched TV.

Giữ -ed sau didn't / Did.

  • ❌ I didn't watched TV. / Did you booked the hotel?
  • ✅ I didn't watch TV. / Did you book the hotel?

Thêm "the" trước last.

  • ❌ the last week
  • ✅ last week

Tóm tắt

  • Quá khứ đơn = việc đã xảy ra và kết thúc; động từ có quy tắc + -ed, giống nhau mọi ngôi.
  • Phủ định: didn't + nguyên mẫu. Câu hỏi: Did + chủ ngữ + nguyên mẫu? – Yes, I did.
  • Đọc -ed: /d/ played, /t/ booked, /ɪd/ chỉ sau /t/, /d/: wanted.
  • yesterday, last night / week, three days ago – không nói "the last week".
Chân dung tự hoạ và quá khứ của be (was / were)Đêm giao thừa và động từ bất quy tắc ở quá khứ

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt