VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate1A – Are you? Can you? Do you? Did you?
Bài 1/36
12 phút

Câu hỏi làm quen và trật tự từ trong câu hỏi

Ngữ pháp: Are you…? Do you…? Did you…? – trật tự từ trong câu hỏi

Lộ trình 1ATrang sách gốc (tr.6)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Gặp bạn mới, ta hỏi quê, nhà, sở thích, cuối tuần làm gì… Bài này dạy sắp đúng trật tự từ trong câu hỏi với be, can và do / does / did, cùng cách đánh vần tên, địa chỉ. Học xong, bạn hỏi được người mới quen cả chục câu mà không sai trật tự.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
Bạn sinh ra ở đâu?
/ sống ở nhà riêng / căn hộ
/ có anh chị em / có thú nuôi
Bạn làm nghề gì?
thức dậy
ăn trưa
đi ngủ
học tiếng Anh
nói ngôn ngữ khác
nghe nhạc
/ xem chương trình TV / phim bộ
/ chơi thể thao / tập thể dục
đi xem phim
Cuối tuần trước bạn làm gì?

Hỏi lại người kia cùng câu: And you? / What about you?, hoặc nhấn vào you: Where are you from?

Ngữ pháp

🔄 Câu hỏi với be và can: đảo động từ lên trước chủ ngữ: She is a teacher → Is she a teacher?

🧩 Câu hỏi với động từ thường: thêm trợ động từ do / does / did, nhớ thứ tự QuASI – Question word, Auxiliary, Subject, Infinitive.

Từ hỏiWhere Trợ động từdoes Chủ ngữyour sister Động từ nguyên mẫuwork?
Trật tự QuASI
Từ hỏi Trợ động từ Chủ ngữ Phần còn lại
Are you hungry?
Can I sit here?
Where were you born?
Do you live with your parents?
Where does your sister work?
When did you start studying English?

Sau trợ động từ, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu: Where did you go?, không nói "Where did you went?". Giới từ thường đứng cuối câu: Who do you live with?

🎧 Câu hỏi với be và can
  • Are you hungry? – Bạn có đói không?
  • Is there a bank near here? – Gần đây có ngân hàng không?
  • Can I sit here? – Tôi ngồi đây được không?
  • What was that noise? – Tiếng gì vậy?
  • Where were you born? – Bạn sinh ra ở đâu?
🎧 Câu hỏi với do / does / did
  • Do you live with your parents? – Bạn sống với bố mẹ à?
  • Did you have a holiday last year? – Năm ngoái bạn có đi nghỉ không?
  • Where does your sister work? – Chị bạn làm ở đâu?
  • When did you start studying English? – Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?
  • What did they talk about? – Họ đã nói về chuyện gì?

Hội thoại

Ba cuộc nói chuyện ngắn: nhận phòng khách sạn, giao sofa, đến nhà hàng (sách tr.7). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
ReceptionistGood afternoon. How can I help you?Chào buổi chiều. Tôi giúp gì được ạ?
WayneI have a reservation for five nights.Tôi đã đặt phòng năm đêm.
ReceptionistWhat's your name?Anh tên gì ạ?
WayneWayne Roberts.Wayne Roberts.
ReceptionistHow do you spell your first name?Tên anh đánh vần thế nào ạ?
WayneW-A-Y-N-E.W-A-Y-N-E.
ReceptionistJust a moment.Xin chờ một chút.
Shop assistantSo, the sofa is £899.99 in total. What's the address for delivery?Vậy chiếc sofa tổng cộng 899,99 bảng. Địa chỉ giao hàng là gì ạ?
Shop assistantIs it a London address?Có phải địa chỉ ở London không ạ?
CustomerYes, it's in south London.Vâng, ở Nam London.
Shop assistantWhat's the postcode?Mã bưu điện là gì ạ?
CustomerIt's SE21 8GP.SE21 8GP.
Shop assistantAnd the address is?Còn địa chỉ là?
Customer14 Dangerford Road, Flat 2. That's in Forest Hill, London.Số 14 đường Dangerford, căn hộ số 2. Ở Forest Hill, London.
WaiterGood evening.Chào buổi tối.
AnnHi, we have a table booked for 7.30.Chào anh, chúng tôi đã đặt bàn lúc 7 giờ 30.
WaiterYes, madam. What name, please?Vâng, thưa chị. Đặt tên gì ạ?
AnnAnn Rathbone. R-A-T-H-B-O-N-E.Ann Rathbone. R-A-T-H-B-O-N-E.
WaiterAh, yes, here we are. Can you come this way, please?À vâng, đây rồi. Mời chị đi lối này ạ.
  • How do you spell…? – nhờ đánh vần; đáp từng chữ cái: W-A-Y-N-E.
  • Mã bưu điện Anh đọc từng chữ, từng số: SE21 8GP.

Phát âm

Âm Từ mẫu Chữ cái
/eɪ/ train A, H, J, K
/iː/ tree B, C, D, E, G, P, T, V
/e/ egg F, L, M, N, S, X, Z
/aɪ/ – /əʊ/ – /uː/ – /ɑː/ bike – phone – boot – car I, Y – O – Q, U, W – R
🎧 Chữ cái theo nhóm âm
  • train: A, H, J, K
  • tree: B, C, D, E, G, P, T, V
  • egg: F, L, M, N, S, X, Z
  • bike: I, Y – phone: O – boot: Q, U, W – car: R

Người Việt hay đọc nhầm E (/iː/) với I (/aɪ/), G (/dʒiː/) với J (/dʒeɪ/).

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Where ___ your father work? – Bố bạn làm ở đâu? (do / does / is)
  2. Where ___ for your last holiday? – Kỳ nghỉ trước bạn đi đâu? (went you / did you go / did you went)
  3. ___ you play a musical instrument? – Bạn chơi được nhạc cụ không? (Can / Do can / Are)
  4. ___ cereal for breakfast? – Bạn ăn ngũ cốc vào bữa sáng à? (Have you / Do you have / You have)
  5. Who do you live ___? – Bạn sống cùng ai? (with / at / for)
  6. How do you ___ your surname? – Họ của bạn đánh vần thế nào? (say / spell / write)
Xem đáp án
  1. does – Động từ thường, chủ ngữ ngôi ba số ít: does.
  2. did you go – Quá khứ: did + chủ ngữ + nguyên mẫu go.
  3. Can – can tự đảo lên đầu, không cần do.
  4. Do you have – have ở đây là động từ thường: Do you have…?
  5. with – live with + người; giới từ đứng cuối câu hỏi.
  6. spell – Nhờ đánh vần: How do you spell…?

Giờ tự hỏi bạn mình: Where were you born? – Do you have any pets? – What did you do last weekend?

Lỗi hay gặp

Giữ trật tự câu kể. Tiếng Việt hỏi "Bố bạn làm ở đâu?" giữ nguyên thứ tự, tiếng Anh phải có trợ động từ.

  • ❌ Where your father works?
  • ✅ Where does your father work?

Chia động từ hai lần. Đã có did / does thì động từ chính về nguyên mẫu.

  • ❌ Where did you went? / Does she works here?
  • ✅ Where did you go? / Does she work here?

Tóm tắt

  • be, can: đảo lên trước chủ ngữ – Are you…? Can you…? Where were you born?
  • Động từ thường: QuASI – Where does your sister work?
  • Sau do / does / did: động từ nguyên mẫu; giới từ hay đứng cuối câu hỏi.
  • Đánh vần: E /iː/, I /aɪ/, A /eɪ/, R /ɑː/; How do you spell it?
Tả người và thì hiện tại đơn

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt