Câu hỏi làm quen và trật tự từ trong câu hỏi
Gặp bạn mới, ta hỏi quê, nhà, sở thích, cuối tuần làm gì… Bài này dạy sắp đúng trật tự từ trong câu hỏi với be, can và do / does / did, cùng cách đánh vần tên, địa chỉ. Học xong, bạn hỏi được người mới quen cả chục câu mà không sai trật tự.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Bạn sinh ra ở đâu? | |
| / | sống ở nhà riêng / căn hộ |
| / | có anh chị em / có thú nuôi |
| Bạn làm nghề gì? | |
| thức dậy | |
| ăn trưa | |
| đi ngủ | |
| học tiếng Anh | |
| nói ngôn ngữ khác | |
| nghe nhạc | |
| / | xem chương trình TV / phim bộ |
| / | chơi thể thao / tập thể dục |
| đi xem phim | |
| Cuối tuần trước bạn làm gì? |
Hỏi lại người kia cùng câu: And you? / What about you?, hoặc nhấn vào you: Where are you from?
Ngữ pháp
🔄 Câu hỏi với be và can: đảo động từ lên trước chủ ngữ: She is a teacher → Is she a teacher?
🧩 Câu hỏi với động từ thường: thêm trợ động từ do / does / did, nhớ thứ tự QuASI – Question word, Auxiliary, Subject, Infinitive.
| Từ hỏi | Trợ động từ | Chủ ngữ | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| Are | you | hungry? | |
| Can | I | sit here? | |
| Where | were | you | born? |
| Do | you | live with your parents? | |
| Where | does | your sister | work? |
| When | did | you | start studying English? |
Sau trợ động từ, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu: Where did you go?, không nói "Where did you went?". Giới từ thường đứng cuối câu: Who do you live with?
🎧 Câu hỏi với be và can
- Are you hungry? – Bạn có đói không?
- Is there a bank near here? – Gần đây có ngân hàng không?
- Can I sit here? – Tôi ngồi đây được không?
- What was that noise? – Tiếng gì vậy?
- Where were you born? – Bạn sinh ra ở đâu?
🎧 Câu hỏi với do / does / did
- Do you live with your parents? – Bạn sống với bố mẹ à?
- Did you have a holiday last year? – Năm ngoái bạn có đi nghỉ không?
- Where does your sister work? – Chị bạn làm ở đâu?
- When did you start studying English? – Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?
- What did they talk about? – Họ đã nói về chuyện gì?
Hội thoại
Ba cuộc nói chuyện ngắn: nhận phòng khách sạn, giao sofa, đến nhà hàng (sách tr.7). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Receptionist | Good afternoon. How can I help you? | Chào buổi chiều. Tôi giúp gì được ạ? |
| Wayne | I have a reservation for five nights. | Tôi đã đặt phòng năm đêm. |
| Receptionist | What's your name? | Anh tên gì ạ? |
| Wayne | Wayne Roberts. | Wayne Roberts. |
| Receptionist | How do you spell your first name? | Tên anh đánh vần thế nào ạ? |
| Wayne | W-A-Y-N-E. | W-A-Y-N-E. |
| Receptionist | Just a moment. | Xin chờ một chút. |
| Shop assistant | So, the sofa is £899.99 in total. What's the address for delivery? | Vậy chiếc sofa tổng cộng 899,99 bảng. Địa chỉ giao hàng là gì ạ? |
| Shop assistant | Is it a London address? | Có phải địa chỉ ở London không ạ? |
| Customer | Yes, it's in south London. | Vâng, ở Nam London. |
| Shop assistant | What's the postcode? | Mã bưu điện là gì ạ? |
| Customer | It's SE21 8GP. | SE21 8GP. |
| Shop assistant | And the address is? | Còn địa chỉ là? |
| Customer | 14 Dangerford Road, Flat 2. That's in Forest Hill, London. | Số 14 đường Dangerford, căn hộ số 2. Ở Forest Hill, London. |
| Waiter | Good evening. | Chào buổi tối. |
| Ann | Hi, we have a table booked for 7.30. | Chào anh, chúng tôi đã đặt bàn lúc 7 giờ 30. |
| Waiter | Yes, madam. What name, please? | Vâng, thưa chị. Đặt tên gì ạ? |
| Ann | Ann Rathbone. R-A-T-H-B-O-N-E. | Ann Rathbone. R-A-T-H-B-O-N-E. |
| Waiter | Ah, yes, here we are. Can you come this way, please? | À vâng, đây rồi. Mời chị đi lối này ạ. |
- How do you spell…? – nhờ đánh vần; đáp từng chữ cái: W-A-Y-N-E.
- Mã bưu điện Anh đọc từng chữ, từng số: SE21 8GP.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Chữ cái |
|---|---|---|
| /eɪ/ | train | A, H, J, K |
| /iː/ | tree | B, C, D, E, G, P, T, V |
| /e/ | egg | F, L, M, N, S, X, Z |
| /aɪ/ – /əʊ/ – /uː/ – /ɑː/ | bike – phone – boot – car | I, Y – O – Q, U, W – R |
🎧 Chữ cái theo nhóm âm
- train: A, H, J, K
- tree: B, C, D, E, G, P, T, V
- egg: F, L, M, N, S, X, Z
- bike: I, Y – phone: O – boot: Q, U, W – car: R
Người Việt hay đọc nhầm E (/iː/) với I (/aɪ/), G (/dʒiː/) với J (/dʒeɪ/).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Where ___ your father work? – Bố bạn làm ở đâu? (do / does / is)
- Where ___ for your last holiday? – Kỳ nghỉ trước bạn đi đâu? (went you / did you go / did you went)
- ___ you play a musical instrument? – Bạn chơi được nhạc cụ không? (Can / Do can / Are)
- ___ cereal for breakfast? – Bạn ăn ngũ cốc vào bữa sáng à? (Have you / Do you have / You have)
- Who do you live ___? – Bạn sống cùng ai? (with / at / for)
- How do you ___ your surname? – Họ của bạn đánh vần thế nào? (say / spell / write)
Xem đáp án
- does – Động từ thường, chủ ngữ ngôi ba số ít: does.
- did you go – Quá khứ: did + chủ ngữ + nguyên mẫu go.
- Can – can tự đảo lên đầu, không cần do.
- Do you have – have ở đây là động từ thường: Do you have…?
- with – live with + người; giới từ đứng cuối câu hỏi.
- spell – Nhờ đánh vần: How do you spell…?
Giờ tự hỏi bạn mình: Where were you born? – Do you have any pets? – What did you do last weekend?
Lỗi hay gặp
Giữ trật tự câu kể. Tiếng Việt hỏi "Bố bạn làm ở đâu?" giữ nguyên thứ tự, tiếng Anh phải có trợ động từ.
- ❌ Where your father works?
- ✅ Where does your father work?
Chia động từ hai lần. Đã có did / does thì động từ chính về nguyên mẫu.
- ❌ Where did you went? / Does she works here?
- ✅ Where did you go? / Does she work here?
Tóm tắt
- be, can: đảo lên trước chủ ngữ – Are you…? Can you…? Where were you born?
- Động từ thường: QuASI – Where does your sister work?
- Sau do / does / did: động từ nguyên mẫu; giới từ hay đứng cuối câu hỏi.
- Đánh vần: E /iː/, I /aɪ/, A /eɪ/, R /ɑː/; How do you spell it?