Thời đi học và used to – thói quen ngày xưa
Giáo viên cũ kể về Alex Turner, J.K. Rowling, Jude Law hồi còn đi học. Bài này dạy tên các môn học và cách nói "ngày xưa tôi thường…" bằng used to. Học xong, bạn kể được thời đi học của mình và hỏi người khác "Did you like school?".
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| mỹ thuật | |
| ngoại ngữ | |
| / | địa lý / lịch sử |
| tin học | |
| văn học | |
| toán | |
| thể dục | |
| khoa học: vật lý, hoá học, sinh học | |
| / | giỏi / kém (môn gì) |
| / | trường tiểu học / trường trung học |
| mặc đồng phục | |
| bị bắt nạt | |
| bị phạt |
🎧 Tên các môn học
- art, foreign languages, geography, history, IT, literature, maths, PE – mỹ thuật, ngoại ngữ, địa lý, lịch sử, tin học, văn học, toán, thể dục
- science: physics, chemistry, and biology – khoa học: vật lý, hoá học và sinh học
Người Anh nói maths, người Mỹ nói math; tiểu học / trung học ở Mỹ là elementary school / high school.
Ngữ pháp
🕰️ used to + động từ nguyên mẫu: việc lặp đi lặp lại hoặc điều đúng trong một thời gian dài ở quá khứ, nay thường không còn nữa.
➖ didn't use to / Did you use to…?: phủ định và câu hỏi dùng use to (không có -d), vì đã có did.
| Câu ví dụ | Nghĩa | |
|---|---|---|
| ➕ | I used to play in the streets. | Hồi nhỏ tôi hay chơi ngoài phố. |
| ➖ | I didn't use to like vegetables. | Ngày xưa tôi không thích rau. |
| ❓ | Did you use to wear a uniform? – Yes, I did. | Ngày xưa bạn có mặc đồng phục không? – Có. |
🎧 used to / didn't use to (Grammar Bank 11A)
- When I was a child I used to play in the streets. – Hồi nhỏ tôi hay chơi ngoài phố.
- My brother used to have very long hair when he was a student. – Anh tôi hồi sinh viên để tóc rất dài.
- Nick didn't use to go out much, but now he goes out every night. – Ngày xưa Nick ít đi chơi, giờ tối nào cũng đi.
- I didn't use to like vegetables, but now I love them. – Ngày xưa tôi không thích rau, giờ lại rất thích.
- Did you use to wear a uniform at school? – Yes, I did. – Hồi đi học bạn có mặc đồng phục không? – Có.
- Did you use to like your teachers? – No, I didn't. – Bạn có thích thầy cô không? – Không.
used to giống nhau với mọi ngôi (I / she / they used to). Chỉ dùng cho quá khứ: thói quen hiện tại dùng usually + hiện tại đơn – I usually cook in the evenings.
Hội thoại
Hai người trả lời câu hỏi "Did you like school?" (sách tr.87). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Interviewer | Did you like school? | Hồi đi học bạn có thích trường không? |
| Speaker 2 | No, not really. I didn't like it at all. | Không hẳn. Tôi chẳng thích chút nào. |
| Interviewer | Why not? | Sao vậy? |
| Speaker 2 | It was a boys' school and I got bored with just being with boys all the time, and I didn't really like any of the subjects. | Đó là trường nam sinh, tôi chán cảnh suốt ngày chỉ toàn con trai, và tôi cũng chẳng thích môn nào. |
| Interviewer | Did you like school? | Hồi đi học bạn có thích trường không? |
| Speaker 3 | Well, yes and no. Some things I really loved. Some things I thought "this isn't much fun". But I used to enjoy quite a lot of the subjects. | À, vừa có vừa không. Có thứ tôi rất mê, có thứ tôi thấy "chẳng vui gì". Nhưng hồi đó tôi khá thích nhiều môn. |
| Interviewer | Like what? | Ví dụ môn gì? |
| Speaker 3 | I liked English and I liked maths. | Tôi thích tiếng Anh và thích toán. |
| Interviewer | And what didn't you enjoy? | Còn môn gì bạn không thích? |
| Speaker 3 | I hated geography and I hated PE. The PE teacher once caught me reading a book on the football pitch and I was punished for that. | Tôi ghét địa lý và ghét thể dục. Có lần thầy thể dục bắt gặp tôi đọc sách ngay trên sân bóng và tôi bị phạt. |
- No, not really. – câu trả lời "không" nhẹ nhàng; yes and no – vừa có vừa không.
- I used to enjoy… – kể thói quen, cảm giác kéo dài thời đi học.
- Like what? – hỏi ví dụ cụ thể, rất hay dùng khi nói chuyện.
Phát âm
| Viết | Đọc | Lưu ý |
|---|---|---|
| used to | /ˈjuːstə/ | s đọc /s/, không phải /z/ |
| didn't use to | /ˈdɪdnt ˈjuːstə/ | use to đọc giống hệt used to |
| Did you use to…? | /dɪdʒə ˈjuːstə/ | did you nối thành "đi-jờ" |
🎧 Nghe và nhắc lại – bắt chước nhịp
- I used to – I used to be good – I used to be good at French. – Tôi từng giỏi tiếng Pháp.
- She didn't – She didn't use to – She didn't use to wear glasses. – Ngày xưa cô ấy không đeo kính.
- Did you – Did you use to – Did you use to walk to school? – Ngày xưa bạn có đi bộ đến trường không?
used to và use to đọc giống nhau: hai từ nối liền thành /ˈjuːstə/, "to" đọc nhẹ /tə/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- When I was a child I ___ play in the streets. – Hồi nhỏ tôi hay chơi ngoài phố. (use to / used to / was used to)
- Alex Turner didn't ___ be very interested in music. – Ngày xưa Alex Turner không mấy quan tâm đến âm nhạc. (used to / use to / using to)
- ___ you use to wear a uniform at school? – Hồi đi học bạn có mặc đồng phục không? (Were / Used / Did)
- Did you use to like your teachers? – No, I ___. – Không. (didn't / don't / usedn't)
- Bây giờ tối nào tôi cũng nấu ăn. (I use to cook every evening. / I usually cook every evening. / I used to cooking every evening.)
- Hồi đi học tôi học kém môn toán. (I was bad in maths. / I was bad at maths. / I was bad for maths.)
Xem đáp án
- used to – Câu khẳng định: used to + động từ nguyên mẫu.
- use to – Đã có didn't thì dùng use to (không -d).
- Did – Câu hỏi: Did + chủ ngữ + use to…?
- didn't – Trả lời ngắn theo did: No, I didn't.
- I usually cook every evening. – Thói quen hiện tại: usually + hiện tại đơn; used to chỉ cho quá khứ.
- I was bad at maths. – Giỏi / kém một môn: good at / bad at.
Giờ tự nói: When I was at school, I used to ___. I didn't use to ___. Did you use to ___?
Lỗi hay gặp
Dùng used to cho thói quen hiện tại. Tiếng Việt "tôi hay…" dùng cho cả nay lẫn xưa, tiếng Anh thì không.
- ❌ I use to drink coffee every morning.
- ✅ I usually drink coffee every morning.
Giữ -d sau did / didn't.
- ❌ I didn't used to like maths. / Did you used to walk to school?
- ✅ I didn't use to like maths. / Did you use to walk to school?
Thêm -ing sau used to.
- ❌ I used to playing football.
- ✅ I used to play football.
Tóm tắt
- used to + nguyên mẫu: thói quen, trạng thái kéo dài trong quá khứ – nay không còn.
- Phủ định, câu hỏi: didn't use to, Did you use to…? – bỏ -d.
- Thói quen hiện tại: usually + hiện tại đơn, không dùng use to.
- Môn học: maths, PE, IT, geography, history… – good at / bad at + môn.