VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate9A – Beware of the dog
Bài 25/36
12 phút

Nếu gặp con vật nguy hiểm thì sao? Câu điều kiện loại 2

Ngữ pháp: If a cow attacked me, I'd run away. – câu điều kiện loại 2

Lộ trình 9ATrang sách gốc (tr.70)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Nếu một con bò lao về phía bạn thì bạn làm gì? Bài này dạy tên các con vật, côn trùng và câu điều kiện loại 2 để nói về tình huống tưởng tượng: If + quá khứ, would + động từ. Học xong, bạn kể được mình sẽ làm gì trong một tình huống giả định.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / ong mật / ong bắp cày / muỗi
/ / bướm / ruồi / nhện
/ / / bò cái / bò đực / ngựa / cừu
/ / dê / lợn / gà
/ / rắn / cá sấu / gấu
hươu, nai
/ chuột nhắt / chuột cống
/ / cá mập / sứa / cá heo
cắn
đốt, chích
có độc
tấn công
dị ứng (với)
/ bỏ chạy / đứng yên

🎧 Tên các con vật (Vocabulary Bank)

sting dùng cho ong, sứa (chích nọc vào da); bite dùng cho muỗi, nhện, rắn và mọi con vật có răng. Số nhiều của deer vẫn là deer, của mouse là mice.

Ngữ pháp

🔮 Câu điều kiện loại 2: nói về tình huống tưởng tượng, khó hoặc không có thật ở hiện tại / tương lai.

🧩 Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would / wouldn't + động từ nguyên mẫu. 'd = would.

có thể chỉ là tưởng tượng Tình huống Có thể xảy ra thật không? Loại 1: If I have time, I'll help you. Loại 2: If I had time, I'd help you.
Loại 1 hay loại 2?
Mệnh đề if (quá khứ) Mệnh đề chính (would + V)
If a cow attacked me, I'd run away.
If she didn't have a dog, she wouldn't do any exercise.
If there were sharks in the sea, would you go for a swim?
If we went by car, we could stop on the way.
🎧 Câu điều kiện loại 2 (Grammar Bank 9A)
  • If a cow attacked me, I'd run away. – Nếu một con bò tấn công tôi, tôi sẽ bỏ chạy.
  • If she didn't have a dog, she wouldn't do any exercise. – Nếu cô ấy không có chó, cô ấy sẽ chẳng tập thể dục gì.
  • Would you go for a swim if there were sharks in the sea? – Bạn có đi bơi không nếu dưới biển có cá mập?
  • If I had more time, I'd do more exercise. – Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn.
  • I'd do more exercise if I had more time. – Tôi sẽ tập nhiều hơn nếu có nhiều thời gian hơn.
  • If we went by car, we could stop at places on the way. – Nếu đi ô tô, chúng ta có thể dừng ở vài chỗ trên đường.

Động từ ở mệnh đề if là quá khứ nhưng nghĩa là hiện tại / tương lai tưởng tượng. Với be, có thể dùng were cho mọi ngôi: If I were you, I wouldn't take that job (lời khuyên).

Hội thoại

Chuyên gia David kể năm loài vật nguy hiểm nhất ở Anh trên đài phát thanh (sách tr.70). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
PresenterSo, David, what are the five most dangerous animals in the UK? Can you tell us in reverse order? I mean, starting with the fifth most dangerous.Vậy anh David, năm loài vật nguy hiểm nhất ở Anh là gì? Anh kể theo thứ tự ngược được không? Ý tôi là bắt đầu từ loài nguy hiểm thứ năm.
DavidYes, of course. At number five is a snake, the adder. The adder is the only poisonous snake in the UK.Vâng, tất nhiên. Ở vị trí thứ năm là một loài rắn, rắn hổ lục. Đó là loài rắn độc duy nhất ở Anh.
DavidThey can be about one metre long, and they are quite common in some parts of the UK.Chúng có thể dài khoảng một mét và khá phổ biến ở vài vùng của nước Anh.
DavidThey don't normally attack people, except when people step on them by accident.Chúng thường không tấn công người, trừ khi bị người ta vô tình giẫm lên.
PresenterAnd number four?Còn vị trí thứ tư?
DavidThe fourth most dangerous animals in the UK are cows.Loài vật nguy hiểm thứ tư ở Anh là bò.
DavidPeople think cows are slow and a bit stupid, but in fact cows kill at least one person every year.Người ta nghĩ bò chậm chạp và hơi ngốc, nhưng thật ra mỗi năm bò làm chết ít nhất một người.
PresenterGosh!Trời!
DavidHowever, nearly all attacks happen when people are walking dogs in a field of cows, and they usually happen in spring or early summer.Tuy nhiên, gần như mọi vụ tấn công đều xảy ra khi người ta dắt chó đi qua cánh đồng có bò, và thường vào mùa xuân hoặc đầu hè.
PresenterAnd in first place?Còn vị trí thứ nhất?
DavidWasps and bees.Ong bắp cày và ong mật.
PresenterReally?Thật sao?
DavidThey cause more deaths in the UK than any other type of animal or insect.Ở Anh chúng làm chết nhiều người hơn mọi loài vật hay côn trùng khác.
DavidAbout five people a year die from bee or wasp stings, and it's nearly always because they have an allergic reaction.Mỗi năm khoảng năm người chết vì bị ong đốt, và gần như luôn là do bị dị ứng.
  • can be about one metre long – có thể dài khoảng một mét.
  • by accident – vô tình. step on – giẫm lên.
  • They cause more deaths … than any other… – gây chết người nhiều hơn mọi loài khác.

Phát âm

Tên nhiều con vật giống tiếng nước khác, nhưng trọng âm tiếng Anh thường nằm chỗ khác:

Trọng âm âm đầu Trọng âm âm giữa / cuối
camel, crocodile, dolphin giraffe, kangaroo
elephant, lion mosquito
🎧 Trọng âm tên các con vật
  • camel, crocodile, dolphin, elephant, giraffe, kangaroo, lion, mosquito

kangaroo nhấn và kéo dài âm cuối, giraffe nhấn âm thứ hai – đừng nhấn âm đầu.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. If a cow ___ me, I'd run away. – Nếu một con bò tấn công tôi, tôi sẽ bỏ chạy. (attacks / attacked / would attack)
  2. If I saw a shark, I ___ shout for help. – Nếu thấy cá mập, tôi sẽ kêu cứu. (will / would / am)
  3. If I ___ you, I wouldn't swim here. – Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không bơi ở đây. (am / will be / were)
  4. A bee ___ me on the arm. – Một con ong đốt vào tay tôi. (bit / stung / attacked to)
  5. Bạn không có xe nên không lái xe đi làm. Câu nào đúng nghĩa? (If I have a car, I'll drive to work. / If I had a car, I'd drive to work. / If I had a car, I'll drive to work.)
  6. Hai con nai đứng giữa đường. (There are two deers on the road. / There are two deer on the road. / There is two deer on the road.)
Xem đáp án
  1. attacked – Loại 2: mệnh đề if dùng quá khứ đơn.
  2. would – Mệnh đề chính của loại 2: would + V.
  3. were – Lời khuyên: If I were you…
  4. stung – Ong chích nọc vào da: sting – stung.
  5. If I had a car, I'd drive to work. – Tình huống trái thực tế: loại 2, had … would.
  6. There are two deer on the road. – Số nhiều của deer vẫn là deer.

Giờ tự nói: What would you do if you saw a snake? – If I saw a snake, I'd ___.

Lỗi hay gặp

Dùng would ở cả hai vế. Mệnh đề if không có would.

  • ❌ If I would have more time, I would travel.
  • ✅ If I had more time, I would travel.

Giữ thì hiện tại cho tình huống tưởng tượng. Tiếng Việt chỉ cần "nếu", tiếng Anh phải lùi về quá khứ.

  • ❌ If I see a bear, I would run.
  • ✅ If I saw a bear, I would run.

Lẫn bite và sting.

  • ❌ A mosquito stung me.
  • ✅ A mosquito bit me. / A wasp stung me.

Tóm tắt

  • Loại 2: If + quá khứ đơn, would / wouldn't + V – tình huống tưởng tượng.
  • 'd = would; với be có thể dùng were: If I were you, I'd…
  • Loại 1 (có thể xảy ra) dùng will; loại 2 (tưởng tượng) dùng would.
  • Ong, sứa sting; muỗi, nhện, rắn bite. deer – deer, mouse – mice.
Đại từ sở hữu và trạng từ chỉ cách thức qua truyện O. HenryBạn sợ điều đó bao lâu rồi? Hiện tại hoàn thành với for và since

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt