Nếu gặp con vật nguy hiểm thì sao? Câu điều kiện loại 2
Nếu một con bò lao về phía bạn thì bạn làm gì? Bài này dạy tên các con vật, côn trùng và câu điều kiện loại 2 để nói về tình huống tưởng tượng: If + quá khứ, would + động từ. Học xong, bạn kể được mình sẽ làm gì trong một tình huống giả định.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | ong mật / ong bắp cày / muỗi |
| / / | bướm / ruồi / nhện |
| / / / | bò cái / bò đực / ngựa / cừu |
| / / | dê / lợn / gà |
| / / | rắn / cá sấu / gấu |
| hươu, nai | |
| / | chuột nhắt / chuột cống |
| / / | cá mập / sứa / cá heo |
| cắn | |
| đốt, chích | |
| có độc | |
| tấn công | |
| dị ứng (với) | |
| / | bỏ chạy / đứng yên |
🎧 Tên các con vật (Vocabulary Bank)
sting dùng cho ong, sứa (chích nọc vào da); bite dùng cho muỗi, nhện, rắn và mọi con vật có răng. Số nhiều của deer vẫn là deer, của mouse là mice.
Ngữ pháp
🔮 Câu điều kiện loại 2: nói về tình huống tưởng tượng, khó hoặc không có thật ở hiện tại / tương lai.
🧩 Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would / wouldn't + động từ nguyên mẫu. 'd = would.
| Mệnh đề if (quá khứ) | Mệnh đề chính (would + V) |
|---|---|
| If a cow attacked me, | I'd run away. |
| If she didn't have a dog, | she wouldn't do any exercise. |
| If there were sharks in the sea, | would you go for a swim? |
| If we went by car, | we could stop on the way. |
🎧 Câu điều kiện loại 2 (Grammar Bank 9A)
- If a cow attacked me, I'd run away. – Nếu một con bò tấn công tôi, tôi sẽ bỏ chạy.
- If she didn't have a dog, she wouldn't do any exercise. – Nếu cô ấy không có chó, cô ấy sẽ chẳng tập thể dục gì.
- Would you go for a swim if there were sharks in the sea? – Bạn có đi bơi không nếu dưới biển có cá mập?
- If I had more time, I'd do more exercise. – Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn.
- I'd do more exercise if I had more time. – Tôi sẽ tập nhiều hơn nếu có nhiều thời gian hơn.
- If we went by car, we could stop at places on the way. – Nếu đi ô tô, chúng ta có thể dừng ở vài chỗ trên đường.
Động từ ở mệnh đề if là quá khứ nhưng nghĩa là hiện tại / tương lai tưởng tượng. Với be, có thể dùng were cho mọi ngôi: If I were you, I wouldn't take that job (lời khuyên).
Hội thoại
Chuyên gia David kể năm loài vật nguy hiểm nhất ở Anh trên đài phát thanh (sách tr.70). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Presenter | So, David, what are the five most dangerous animals in the UK? Can you tell us in reverse order? I mean, starting with the fifth most dangerous. | Vậy anh David, năm loài vật nguy hiểm nhất ở Anh là gì? Anh kể theo thứ tự ngược được không? Ý tôi là bắt đầu từ loài nguy hiểm thứ năm. |
| David | Yes, of course. At number five is a snake, the adder. The adder is the only poisonous snake in the UK. | Vâng, tất nhiên. Ở vị trí thứ năm là một loài rắn, rắn hổ lục. Đó là loài rắn độc duy nhất ở Anh. |
| David | They can be about one metre long, and they are quite common in some parts of the UK. | Chúng có thể dài khoảng một mét và khá phổ biến ở vài vùng của nước Anh. |
| David | They don't normally attack people, except when people step on them by accident. | Chúng thường không tấn công người, trừ khi bị người ta vô tình giẫm lên. |
| Presenter | And number four? | Còn vị trí thứ tư? |
| David | The fourth most dangerous animals in the UK are cows. | Loài vật nguy hiểm thứ tư ở Anh là bò. |
| David | People think cows are slow and a bit stupid, but in fact cows kill at least one person every year. | Người ta nghĩ bò chậm chạp và hơi ngốc, nhưng thật ra mỗi năm bò làm chết ít nhất một người. |
| Presenter | Gosh! | Trời! |
| David | However, nearly all attacks happen when people are walking dogs in a field of cows, and they usually happen in spring or early summer. | Tuy nhiên, gần như mọi vụ tấn công đều xảy ra khi người ta dắt chó đi qua cánh đồng có bò, và thường vào mùa xuân hoặc đầu hè. |
| Presenter | And in first place? | Còn vị trí thứ nhất? |
| David | Wasps and bees. | Ong bắp cày và ong mật. |
| Presenter | Really? | Thật sao? |
| David | They cause more deaths in the UK than any other type of animal or insect. | Ở Anh chúng làm chết nhiều người hơn mọi loài vật hay côn trùng khác. |
| David | About five people a year die from bee or wasp stings, and it's nearly always because they have an allergic reaction. | Mỗi năm khoảng năm người chết vì bị ong đốt, và gần như luôn là do bị dị ứng. |
- can be about one metre long – có thể dài khoảng một mét.
- by accident – vô tình. step on – giẫm lên.
- They cause more deaths … than any other… – gây chết người nhiều hơn mọi loài khác.
Phát âm
Tên nhiều con vật giống tiếng nước khác, nhưng trọng âm tiếng Anh thường nằm chỗ khác:
| Trọng âm âm đầu | Trọng âm âm giữa / cuối |
|---|---|
| camel, crocodile, dolphin | giraffe, kangaroo |
| elephant, lion | mosquito |
🎧 Trọng âm tên các con vật
- camel, crocodile, dolphin, elephant, giraffe, kangaroo, lion, mosquito
kangaroo nhấn và kéo dài âm cuối, giraffe nhấn âm thứ hai – đừng nhấn âm đầu.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- If a cow ___ me, I'd run away. – Nếu một con bò tấn công tôi, tôi sẽ bỏ chạy. (attacks / attacked / would attack)
- If I saw a shark, I ___ shout for help. – Nếu thấy cá mập, tôi sẽ kêu cứu. (will / would / am)
- If I ___ you, I wouldn't swim here. – Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không bơi ở đây. (am / will be / were)
- A bee ___ me on the arm. – Một con ong đốt vào tay tôi. (bit / stung / attacked to)
- Bạn không có xe nên không lái xe đi làm. Câu nào đúng nghĩa? (If I have a car, I'll drive to work. / If I had a car, I'd drive to work. / If I had a car, I'll drive to work.)
- Hai con nai đứng giữa đường. (There are two deers on the road. / There are two deer on the road. / There is two deer on the road.)
Xem đáp án
- attacked – Loại 2: mệnh đề if dùng quá khứ đơn.
- would – Mệnh đề chính của loại 2: would + V.
- were – Lời khuyên: If I were you…
- stung – Ong chích nọc vào da: sting – stung.
- If I had a car, I'd drive to work. – Tình huống trái thực tế: loại 2, had … would.
- There are two deer on the road. – Số nhiều của deer vẫn là deer.
Giờ tự nói: What would you do if you saw a snake? – If I saw a snake, I'd ___.
Lỗi hay gặp
Dùng would ở cả hai vế. Mệnh đề if không có would.
- ❌ If I would have more time, I would travel.
- ✅ If I had more time, I would travel.
Giữ thì hiện tại cho tình huống tưởng tượng. Tiếng Việt chỉ cần "nếu", tiếng Anh phải lùi về quá khứ.
- ❌ If I see a bear, I would run.
- ✅ If I saw a bear, I would run.
Lẫn bite và sting.
- ❌ A mosquito stung me.
- ✅ A mosquito bit me. / A wasp stung me.
Tóm tắt
- Loại 2: If + quá khứ đơn, would / wouldn't + V – tình huống tưởng tượng.
- 'd = would; với be có thể dùng were: If I were you, I'd…
- Loại 1 (có thể xảy ra) dùng will; loại 2 (tưởng tượng) dùng would.
- Ong, sứa sting; muỗi, nhện, rắn bite. deer – deer, mouse – mice.