VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate10B – Early birds
Bài 29/36
10 phút

Dậy sớm và cụm động từ (phrasal verbs)

Ngữ pháp: turn it off, look for it – vị trí tân ngữ trong cụm động từ

Lộ trình 10BTrang sách gốc (tr.80)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Có người thức dậy lúc 2 giờ 35 sáng để nướng bánh hay lên sóng radio. Bài này dạy các cụm động từ hay gặp (get up, turn off, look for…) và quy tắc đặt tân ngữ: turn the TV off nhưng turn it off. Học xong, bạn nói được thói quen buổi sáng và nhờ ai tắt, bật, cất đồ.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ thức dậy / ra khỏi giường
(chuông báo thức) reo
/ bật / tắt
/ vặn to / vặn nhỏ
/ mặc vào / cởi ra
nhặt lên
vứt đi
tìm
tra (từ)
chăm sóc
bỏ (thói quen)
đi chơi, ra ngoài
lên đường
tìm hiểu, biết được
mong chờ
🎧 Cụm động từ trong câu
  • The match will be over at about 5.30. – Trận đấu sẽ kết thúc khoảng 5 giờ 30.
  • My alarm goes off at six o'clock every morning. – Chuông báo thức của tôi reo lúc sáu giờ mỗi sáng.
  • I want to give up chocolate. – Tôi muốn bỏ sô-cô-la.
  • Don't throw away that letter! – Đừng vứt lá thư đó đi!
  • Turn down the music! It's very loud. – Vặn nhỏ nhạc đi! To quá.
  • Turn up the TV! I can't hear. – Vặn to TV lên! Tôi không nghe được.
  • He looked up the words in a dictionary. – Anh ấy tra các từ trong từ điển.

Cụm động từ = động từ + up, off, on, for… Có cụm đoán được nghĩa (go out = đi ra ngoài), có cụm phải học thuộc (give up = bỏ, từ bỏ).

Ngữ pháp

🔗 Cụm động từ (phrasal verb): động từ + tiểu từ (up, off, on, for…), ví dụ get up, turn on, look for.

↔️ Cụm tách được (separable): tân ngữ đứng sau tiểu từ hoặc chen vào giữa: turn off the TV = turn the TV off.

danh từ đại từ it, them… Cụm động từ có tân ngữ Tân ngữ là gì? Turn off the TV.Turn the TV off. Turn it off.không nói: Turn off it.
Tân ngữ đặt ở đâu?
Loại Ví dụ Ghi chú
Không tân ngữ What time do you get up? get up, go out
Tách được + danh từ Put on your coat. / Put your coat on. hai vị trí đều đúng
Tách được + đại từ Put it on! đại từ luôn ở giữa
Không tách được I'm looking for my glasses. / I'm still looking for them. look for, look after: luôn đi liền
🎧 Cụm động từ và vị trí tân ngữ
  • What time do you get up? I don't usually go out during the week.
  • Put on your coat. Put your coat on. Put it on!
  • Turn off the TV. Turn the TV off. Turn it off.
  • I'm looking for my glasses. Have you found your glasses? No, I'm still looking for them.

Đại từ (it, them, him…) luôn chen vào giữa: Turn it off, không nói "Turn off it". look for, look after không tách: looking for my glasses, không nói "looking my glasses for".

Hội thoại

Đầu chương trình radio về chuyện dậy sớm: một ngày của luật sư Tim Powell (sách tr.80). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
PresenterTim Powell isn't a morning person, which is surprising, because on weekdays he gets up very early.Tim Powell không phải người thích dậy sớm, điều này khá lạ vì ngày thường anh ấy dậy rất sớm.
PresenterWhile most of us are still asleep, Powell wakes up at 5.45, does exercise for 30 minutes in his home gym, and has a big breakfast.Khi phần lớn chúng ta còn ngủ, Powell thức dậy lúc 5 giờ 45, tập thể dục 30 phút ở phòng tập tại nhà và ăn một bữa sáng thịnh soạn.
PresenterThen he gets ready for work and drives to the office.Sau đó anh ấy chuẩn bị đi làm và lái xe đến văn phòng.
PresenterWhen he gets to the building where he works, he goes for a walk around a local park.Đến toà nhà nơi anh làm việc, anh đi dạo quanh một công viên gần đó.
PresenterThen he goes inside to start work at nine.Rồi anh vào trong bắt đầu làm việc lúc chín giờ.
PresenterAnd on Thursdays, he gets up even earlier, at 5.20 a.m., to study German.Còn thứ Năm, anh dậy sớm hơn nữa, lúc 5 giờ 20 sáng, để học tiếng Đức.
PresenterPowell is a lawyer. He works 70 hours a week, and he says that getting up early helps him to do more during the day.Powell là luật sư. Anh làm 70 tiếng một tuần, và nói rằng dậy sớm giúp anh làm được nhiều việc hơn trong ngày.
PresenterHe isn't the only one. Many busy, successful people get up very early.Anh không phải người duy nhất. Nhiều người bận rộn, thành đạt cũng dậy rất sớm.
  • wakes up (tỉnh giấc) khác gets up (ra khỏi giường): có người tỉnh rồi vẫn nằm.
  • a morning person – người thích buổi sáng, dậy sớm dễ dàng; ngược lại là an evening person.

Phát âm

Câu Đọc nối thành
Turn it off. tur-ni-toff
Pick it up. pi-ki-tup
Look it up. loo-ki-tup
Put it on. pu-ti-ton
🎧 Nối âm: cụm động từ + it
  • I can't concentrate with the radio on. Please turn it off.
  • There's a wet towel on the floor. Pick it up.
  • If you don't know what the word means, look it up.
  • Why have you taken your coat off? Put it on!
  • This book was very expensive. Please look after it.
  • Why are you wearing your coat in here? Take it off!

Phụ âm cuối nối sang nguyên âm đầu của từ sau: đọc cả cụm như một từ, đừng tách "turn – it – off".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Here's your coat. Put ___. – Áo của bạn đây. Mặc vào đi. (on it / it on / it)
  2. I'm looking ___ my keys. – Tôi đang tìm chìa khoá. (for / at / up)
  3. The music is very loud. Please turn it ___. – Nhạc to quá. Vặn nhỏ đi. (up / down / on)
  4. I don't know this word. I'll ___. – Tôi không biết từ này. Tôi sẽ tra. (look up it / look it up / look it)
  5. My alarm ___ at 6.00 every morning. – Chuông báo thức reo lúc 6 giờ mỗi sáng. (gets up / goes off / wakes up)
  6. She wants to ___ smoking. – Cô ấy muốn bỏ thuốc lá. (give up / give out / give off)
Xem đáp án
  1. it on – Tân ngữ là đại từ → chen giữa: put it on.
  2. for – Tìm = look for.
  3. down – Vặn nhỏ = turn down; turn up là vặn to.
  4. look it up – Tra từ = look up; đại từ ở giữa: look it up.
  5. goes off – Chuông reo = go off.
  6. give up – Từ bỏ thói quen = give up.

Giờ tự nói: What time do you get up? What's the first thing you turn on after you wake up?

Lỗi hay gặp

Đặt đại từ sau tiểu từ.

  • ❌ Turn off it. / Put on them.
  • ✅ Turn it off. / Put them on.

Tách cụm không tách được.

  • ❌ I'm looking my glasses for.
  • ✅ I'm looking for my glasses.

Nhầm wake up và get up. Tiếng Việt chỉ nói "dậy".

  • ❌ I get up at 6.00, but I stay in bed until 6.15.
  • ✅ I wake up at 6.00, but I get up at 6.15.

Tóm tắt

  • Cụm động từ = động từ + up / off / on / for…; nhiều cụm phải học thuộc nghĩa.
  • Tân ngữ là danh từ: turn off the TV hoặc turn the TV off.
  • Tân ngữ là đại từ: luôn ở giữa – turn it off, put them on.
  • look for, look after không tách được: looking for them.
Thể thao và cách diễn tả chuyển độngPhát minh nổi tiếng và câu bị động

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt