VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate9B – Fearof.net
Bài 26/36
12 phút

Bạn sợ điều đó bao lâu rồi? Hiện tại hoàn thành với for và since

Ngữ pháp: I've had it since I was 12 / for 30 years – hiện tại hoàn thành + for, since

Lộ trình 9BTrang sách gốc (tr.72)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Julia sợ nhện từ năm 12 tuổi và đến giờ vẫn sợ. Bài này dạy từ chỉ sự sợ hãi và cách nói một việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến bây giờ bằng hiện tại hoàn thành + for / since. Học xong, bạn hỏi và trả lời được "How long have you…?".

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ sợ
hoảng sợ
sợ chết khiếp
/ nỗi sợ / chứng sợ, ám ảnh
hoảng loạn
chóng mặt
bị (mắc chứng gì)
trị liệu
/ / độ cao / đám đông / nhện
Bạn bị … bao lâu rồi?
/ lâu lắm rồi / đã lâu
từ khi còn nhỏ
🎧 Cụm với for và since
  • since 1990, for a long time, for about twenty years, for ages – từ năm 1990, đã lâu, khoảng hai mươi năm, lâu lắm rồi
  • since I was a child, for six months, since the fourth of May – từ khi còn nhỏ, sáu tháng, từ ngày 4 tháng 5
  • for a few weeks, since then, since I got up this morning – vài tuần, từ đó, từ lúc tôi dậy sáng nay
  • since 8.15, for five minutes – từ 8 giờ 15, năm phút

fear là danh từ của afraid. terrified = very afraid; scared và frightened đồng nghĩa với afraid.

Ngữ pháp

⏳ Hiện tại hoàn thành + for / since: nói về việc, trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng đến bây giờ.

🧭 for + khoảng thời gian (for 20 years); since + mốc bắt đầu (since 2015, since I was a child).

khoảng thời gian mốc bắt đầu Sau chỗ trống là gì? Khoảng hay mốc? for – for six months, for ages since – since 2015, since then
for hay since?
Câu hỏi Trả lời
How long have you lived there? I've lived there for 20 years.
How long have you worked there? I've worked there since 2015.
How long have you had this phobia? I've had it since I was about 12.
🎧 Hỏi và trả lời với How long (Grammar Bank 9B)
  • Where do you live now? – In Manchester. – Giờ bạn sống ở đâu? – Ở Manchester.
  • How long have you lived there? – I've lived there for 20 years. – Bạn sống ở đó bao lâu rồi? – Tôi sống ở đó 20 năm rồi.
  • Where do you work? – In a primary school. – Bạn làm ở đâu? – Ở một trường tiểu học.
  • How long have you worked there? – I've worked there since 2015. – Bạn làm ở đó bao lâu rồi? – Tôi làm ở đó từ năm 2015.

Không dùng hiện tại đơn cho loại câu này: I've lived here for 20 years, không nói "I live here for 20 years".

Hội thoại

Julia kể về nỗi sợ nhện của mình (sách tr.73). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
InterviewerDo you have any phobias?Chị có nỗi sợ nào không?
JuliaYes, I'm very, very scared of spiders.Có, tôi rất, rất sợ nhện.
InterviewerOh, and how long have you had this phobia?Ồ, chị bị nỗi sợ này bao lâu rồi?
JuliaI've had it since I was about 12, so for more than 30 years.Tôi bị từ khoảng năm 12 tuổi, tức là đã hơn 30 năm.
InterviewerDid something happen to start the phobia?Có chuyện gì khiến chị bắt đầu sợ không?
JuliaI remember a very big spider in the flat that we lived in at the time coming out from under the television and going across the room, and me being absolutely terrified.Tôi nhớ có một con nhện rất to trong căn hộ nhà tôi hồi đó, bò ra từ dưới tivi rồi đi ngang qua phòng, và tôi sợ chết khiếp.
JuliaAnd that's the first time I remember being scared.Đó là lần đầu tiên tôi nhớ mình bị sợ.
InterviewerHow does it affect your life?Nó ảnh hưởng đến cuộc sống của chị thế nào?
JuliaIn the past it was really awful. I couldn't sit in the same room as a spider, and I always had to keep all the doors and windows shut because I was frightened that spiders might come in.Trước đây thật sự rất khổ. Tôi không thể ngồi chung phòng với một con nhện, và lúc nào cũng phải đóng kín cửa ra vào, cửa sổ vì sợ nhện bò vào.
JuliaBut I had some therapy and I can now sit in the same room as a spider.Nhưng tôi đã đi trị liệu và giờ tôi có thể ngồi chung phòng với một con nhện.
  • I've had it since I was about 12 – since + một mệnh đề quá khứ (I was 12).
  • so for more than 30 years – cùng một ý, nói bằng khoảng thời gian.
  • I couldn't sit in the same room as a spider – trước đây không thể (quá khứ).

Phát âm

Nhấn mạnh từ mang nghĩa, đọc lướt have / for: I've worked here for ten years.

Câu ngắn Câu đầy đủ
I've worked I've worked here for ten years.
We've lived We've lived in London since 2012.
How long How long have you known your best friend?
🎧 Nghe và nhắc lại – bắt chước nhịp câu
  • I've worked. I've worked here. I've worked here for ten years.
  • We've lived. We've lived in London. We've lived in London since 2012.
  • How long? How long have you known? How long have you known your best friend?

I've, we've đọc dính, nhẹ: "aiv", "uiv" – đừng đọc tách "I have".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I've lived in Hanoi ___ 2015. – Tôi sống ở Hà Nội từ năm 2015. (for / since / from)
  2. She's had her dog ___ six months. – Cô ấy nuôi con chó được sáu tháng rồi. (since / for / during)
  3. How long ___ you known your best friend? – Bạn quen bạn thân bao lâu rồi? (do / have / did)
  4. I ___ afraid of heights since I was a child. – Tôi sợ độ cao từ khi còn nhỏ. (am / was / 've been)
  5. "Very afraid" là từ nào? (dizzy / terrified / panic)
  6. Bạn làm ở công ty này 3 năm, đến giờ vẫn làm. (I work here for three years. / I've worked here for three years. / I worked here since three years.)
Xem đáp án
  1. since – 2015 là mốc bắt đầu → since.
  2. for – Sáu tháng là khoảng thời gian → for.
  3. have – Hiện tại hoàn thành: How long have you + V3?
  4. 've been – Vẫn còn sợ đến giờ: have been.
  5. terrified – terrified = very afraid.
  6. I've worked here for three years. – Bắt đầu từ quá khứ, vẫn còn: hiện tại hoàn thành + for.

Giờ tự nói: How long have you lived in your house? – I've lived there for / since ___.

Lỗi hay gặp

Dùng hiện tại đơn như tiếng Việt. Tiếng Việt nói "tôi sống ở đây 5 năm rồi", tiếng Anh cần hiện tại hoàn thành.

  • ❌ I live here for five years.
  • ✅ I've lived here for five years.

Lẫn for và since.

  • ❌ I've been married since ten years.
  • ✅ I've been married for ten years.

Dùng from thay since.

  • ❌ I've had this phobia from 2010.
  • ✅ I've had this phobia since 2010.

Tóm tắt

  • Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn đúng bây giờ: have / has + V3 + for / since.
  • for + khoảng thời gian (for 20 years); since + mốc (since 2015, since I was a child).
  • Hỏi: How long have you + V3…?
  • afraid = scared = frightened; terrified = very afraid; fear là danh từ.
Nếu gặp con vật nguy hiểm thì sao? Câu điều kiện loại 2Tiểu sử một người – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt