VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate4C – #greatweekend
Bài 12/36
10 phút

Cuối tuần – something, anything, nothing

Ngữ pháp: something / anything / nothing, somebody / anywhere… – đại từ bất định

Lộ trình 4CTrang sách gốc (tr.34)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Có người còn "bịa" chuyện cuối tuần trên mạng xã hội để bạn bè ghen tị. Bài này dạy phân biệt tính từ bored / boring, và các từ something, anything, nothing, somebody, anywhere… để nói "cái gì đó", "không ai", "không đâu cả".

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ (thấy) chán / (gây) chán, tẻ nhạt
/ (thấy) buồn nản / (gây) buồn nản
/ (thấy) thư giãn / (giúp) thư giãn
/ (thấy) quan tâm, thích / thú vị
/ (thấy) háo hức / hấp dẫn, sôi động
/ (thấy) sợ / đáng sợ
/ nói dối / bịa ra một câu chuyện
thấy ghen tị với ai
/ mạng xã hội / bài đăng
🎧 Tính từ -ed hay -ing?
  • Do you think Sundays are usually boring? Are you bored with your job or studies? – Bạn có thấy Chủ nhật thường tẻ nhạt không? Bạn có chán công việc hay việc học không?
  • What activities do you find relaxing? Do you usually feel relaxed at the end of the weekend? – Hoạt động nào giúp bạn thư giãn? Cuối tuần bạn có thấy thoải mái không?
  • Are you excited about your next holiday? Are you doing anything exciting next weekend? – Bạn có háo hức về kỳ nghỉ tới không? Cuối tuần tới bạn có làm gì hấp dẫn không?

-ed nói cảm giác của người (I'm bored – tôi thấy chán); -ing nói tính chất của người, vật, sự việc gây ra cảm giác đó (The film is boring – bộ phim chán).

Ngữ pháp

🔍 some- / any- / no-: some- dùng trong câu khẳng định, any- trong câu hỏi và câu phủ định, no- trong câu trả lời ngắn hoặc câu có động từ khẳng định.

🧩 -body / -thing / -where: -body (= -one) chỉ người, -thing chỉ đồ vật, việc, -where chỉ nơi chốn.

khẳng định hỏi / phủ định (didn't) trả lời ngắn / động từ khẳng định Câu thế nào? something: I bought something. anything: I didn't do anything. nothing: Nothing. There's nothing here.
Chọn some-, any- hay no-
Người Vật Nơi chốn
➕ somebody / someone something somewhere
➖ ❓ anybody / anyone anything anywhere
✖ nobody / no one nothing nowhere
🎧 Somebody, anything, nowhere…
  • Somebody has taken my pen! I didn't speak to anybody all weekend. – Ai đó lấy mất bút của tôi! Cả cuối tuần tôi không nói chuyện với ai.
  • I bought something for dinner. I didn't do anything at the weekend. – Tôi mua cái gì đó cho bữa tối. Cuối tuần tôi không làm gì cả.
  • Let's go somewhere this weekend. No, nowhere. There's nowhere to park. – Cuối tuần này đi đâu đó đi. Không, không có chỗ nào. Không có chỗ đỗ xe.

Không dùng hai từ phủ định trong một câu: I didn't do anything, không nói "I didn't do nothing".

Hội thoại

Hỏi về cuối tuần của bạn – trả lời bằng nothing, nowhere, nobody (sách tr.35). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
AWhat did you buy?Bạn đã mua gì?
BNothing. I didn't buy anything.Không gì cả. Tôi không mua gì.
AWhere did you go?Bạn đã đi đâu?
BNowhere. I didn't go anywhere.Không đâu cả. Tôi không đi đâu.
AWho did you see?Bạn đã gặp ai?
BNobody. I didn't see anybody.Không ai cả. Tôi không gặp ai.
AWhat did you eat?Bạn đã ăn gì?
BNothing. I didn't eat anything.Không gì cả. Tôi không ăn gì.
AWho did you speak to?Bạn đã nói chuyện với ai?
BNobody. I didn't speak to anybody.Không ai cả. Tôi không nói chuyện với ai.
  • Trả lời ngắn một từ: Nothing. / Nowhere. / Nobody.
  • Câu đầy đủ có didn't thì dùng any-: I didn't buy anything.

Phát âm

Âm Từ mẫu Luyện
/e/ egg never, said, anybody, message
/əʊ/ phone nobody, knows, goes, nowhere, home
/ʌ/ up somebody, coming, lunch, nothing
🎧 Âm /e/, /əʊ/ và /ʌ/
  • Nobody knows where he goes. Somebody's coming to lunch. – Không ai biết anh ấy đi đâu. Có người sắp đến ăn trưa.
  • I never said anything. I've done nothing since Sunday. – Tôi chưa từng nói gì. Từ Chủ nhật tôi chẳng làm gì cả.
  • Don't tell anybody about the message. There's nowhere to go except home. – Đừng nói với ai về tin nhắn. Chẳng có chỗ nào để đi ngoài về nhà.

some- và no- khác âm: somebody /ʌ/ ("xăm"), nobody /əʊ/ ("nâu"); any- đọc /e/ ("e-ni").

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I didn't do ___ at the weekend. – Cuối tuần tôi không làm gì cả. (nothing / anything / something)
  2. Is there ___ in the fridge? – Trong tủ lạnh có gì không? (nothing / anything / nobody)
  3. ___ has taken my pen! – Ai đó lấy mất bút của tôi! (Anybody / Nothing / Somebody)
  4. A: Where did you go? B: ___. – Không đâu cả. (Anywhere / Nowhere / Nobody)
  5. The film was really ___. I fell asleep. – Phim chán quá. Tôi ngủ gật luôn. (bored / boring / bore)
  6. I'm ___ in sport. – Tôi thích thể thao. (interesting / interested / interest)
Xem đáp án
  1. anything – Câu phủ định có didn't: dùng anything.
  2. anything – Câu hỏi về đồ vật: anything.
  3. Somebody – Câu khẳng định, nói về người: somebody.
  4. Nowhere – Trả lời ngắn về nơi chốn: Nowhere.
  5. boring – Bộ phim gây chán: boring.
  6. interested – Cảm giác của người: interested in.

Giờ tự nói: cuối tuần vừa rồi bạn làm gì? I didn't go anywhere… / I bought something…

Lỗi hay gặp

Hai từ phủ định trong một câu – dịch thẳng "không làm gì cả".

  • ❌ I didn't do nothing.
  • ✅ I didn't do anything. / I did nothing.

Nhầm -ed và -ing. "Tôi chán" không phải "I'm boring" (= tôi là người tẻ nhạt).

  • ❌ I'm boring at work.
  • ✅ I'm bored at work. / My job is boring.

Tóm tắt

  • some- trong câu khẳng định; any- trong câu hỏi và phủ định; no- trong trả lời ngắn và câu khẳng định.
  • -body / -one = người, -thing = vật, việc, -where = nơi chốn.
  • Không dùng hai từ phủ định: I didn't see anybody, không nói "didn't see nobody".
  • -ed = cảm giác của người (bored); -ing = cái gây ra cảm giác (boring).
Mua sắm – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?Sống nhanh hơn – so sánh hơn và as…as

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt