Cuối tuần – something, anything, nothing
Có người còn "bịa" chuyện cuối tuần trên mạng xã hội để bạn bè ghen tị. Bài này dạy phân biệt tính từ bored / boring, và các từ something, anything, nothing, somebody, anywhere… để nói "cái gì đó", "không ai", "không đâu cả".
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | (thấy) chán / (gây) chán, tẻ nhạt |
| / | (thấy) buồn nản / (gây) buồn nản |
| / | (thấy) thư giãn / (giúp) thư giãn |
| / | (thấy) quan tâm, thích / thú vị |
| / | (thấy) háo hức / hấp dẫn, sôi động |
| / | (thấy) sợ / đáng sợ |
| / | nói dối / bịa ra một câu chuyện |
| thấy ghen tị với ai | |
| / | mạng xã hội / bài đăng |
🎧 Tính từ -ed hay -ing?
- Do you think Sundays are usually boring? Are you bored with your job or studies? – Bạn có thấy Chủ nhật thường tẻ nhạt không? Bạn có chán công việc hay việc học không?
- What activities do you find relaxing? Do you usually feel relaxed at the end of the weekend? – Hoạt động nào giúp bạn thư giãn? Cuối tuần bạn có thấy thoải mái không?
- Are you excited about your next holiday? Are you doing anything exciting next weekend? – Bạn có háo hức về kỳ nghỉ tới không? Cuối tuần tới bạn có làm gì hấp dẫn không?
-ed nói cảm giác của người (I'm bored – tôi thấy chán); -ing nói tính chất của người, vật, sự việc gây ra cảm giác đó (The film is boring – bộ phim chán).
Ngữ pháp
🔍 some- / any- / no-: some- dùng trong câu khẳng định, any- trong câu hỏi và câu phủ định, no- trong câu trả lời ngắn hoặc câu có động từ khẳng định.
🧩 -body / -thing / -where: -body (= -one) chỉ người, -thing chỉ đồ vật, việc, -where chỉ nơi chốn.
| Người | Vật | Nơi chốn | |
|---|---|---|---|
| ➕ | somebody / someone | something | somewhere |
| ➖ ❓ | anybody / anyone | anything | anywhere |
| ✖ | nobody / no one | nothing | nowhere |
🎧 Somebody, anything, nowhere…
- Somebody has taken my pen! I didn't speak to anybody all weekend. – Ai đó lấy mất bút của tôi! Cả cuối tuần tôi không nói chuyện với ai.
- I bought something for dinner. I didn't do anything at the weekend. – Tôi mua cái gì đó cho bữa tối. Cuối tuần tôi không làm gì cả.
- Let's go somewhere this weekend. No, nowhere. There's nowhere to park. – Cuối tuần này đi đâu đó đi. Không, không có chỗ nào. Không có chỗ đỗ xe.
Không dùng hai từ phủ định trong một câu: I didn't do anything, không nói "I didn't do nothing".
Hội thoại
Hỏi về cuối tuần của bạn – trả lời bằng nothing, nowhere, nobody (sách tr.35). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | What did you buy? | Bạn đã mua gì? |
| B | Nothing. I didn't buy anything. | Không gì cả. Tôi không mua gì. |
| A | Where did you go? | Bạn đã đi đâu? |
| B | Nowhere. I didn't go anywhere. | Không đâu cả. Tôi không đi đâu. |
| A | Who did you see? | Bạn đã gặp ai? |
| B | Nobody. I didn't see anybody. | Không ai cả. Tôi không gặp ai. |
| A | What did you eat? | Bạn đã ăn gì? |
| B | Nothing. I didn't eat anything. | Không gì cả. Tôi không ăn gì. |
| A | Who did you speak to? | Bạn đã nói chuyện với ai? |
| B | Nobody. I didn't speak to anybody. | Không ai cả. Tôi không nói chuyện với ai. |
- Trả lời ngắn một từ: Nothing. / Nowhere. / Nobody.
- Câu đầy đủ có didn't thì dùng any-: I didn't buy anything.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /e/ | egg | never, said, anybody, message |
| /əʊ/ | phone | nobody, knows, goes, nowhere, home |
| /ʌ/ | up | somebody, coming, lunch, nothing |
🎧 Âm /e/, /əʊ/ và /ʌ/
- Nobody knows where he goes. Somebody's coming to lunch. – Không ai biết anh ấy đi đâu. Có người sắp đến ăn trưa.
- I never said anything. I've done nothing since Sunday. – Tôi chưa từng nói gì. Từ Chủ nhật tôi chẳng làm gì cả.
- Don't tell anybody about the message. There's nowhere to go except home. – Đừng nói với ai về tin nhắn. Chẳng có chỗ nào để đi ngoài về nhà.
some- và no- khác âm: somebody /ʌ/ ("xăm"), nobody /əʊ/ ("nâu"); any- đọc /e/ ("e-ni").
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I didn't do ___ at the weekend. – Cuối tuần tôi không làm gì cả. (nothing / anything / something)
- Is there ___ in the fridge? – Trong tủ lạnh có gì không? (nothing / anything / nobody)
- ___ has taken my pen! – Ai đó lấy mất bút của tôi! (Anybody / Nothing / Somebody)
- A: Where did you go? B: ___. – Không đâu cả. (Anywhere / Nowhere / Nobody)
- The film was really ___. I fell asleep. – Phim chán quá. Tôi ngủ gật luôn. (bored / boring / bore)
- I'm ___ in sport. – Tôi thích thể thao. (interesting / interested / interest)
Xem đáp án
- anything – Câu phủ định có didn't: dùng anything.
- anything – Câu hỏi về đồ vật: anything.
- Somebody – Câu khẳng định, nói về người: somebody.
- Nowhere – Trả lời ngắn về nơi chốn: Nowhere.
- boring – Bộ phim gây chán: boring.
- interested – Cảm giác của người: interested in.
Giờ tự nói: cuối tuần vừa rồi bạn làm gì? I didn't go anywhere… / I bought something…
Lỗi hay gặp
Hai từ phủ định trong một câu – dịch thẳng "không làm gì cả".
- ❌ I didn't do nothing.
- ✅ I didn't do anything. / I did nothing.
Nhầm -ed và -ing. "Tôi chán" không phải "I'm boring" (= tôi là người tẻ nhạt).
- ❌ I'm boring at work.
- ✅ I'm bored at work. / My job is boring.
Tóm tắt
- some- trong câu khẳng định; any- trong câu hỏi và phủ định; no- trong trả lời ngắn và câu khẳng định.
- -body / -one = người, -thing = vật, việc, -where = nơi chốn.
- Không dùng hai từ phủ định: I didn't see anybody, không nói "didn't see nobody".
- -ed = cảm giác của người (bored); -ing = cái gây ra cảm giác (boring).