Hạnh phúc là… và cách dùng V-ing
"Happiness is reading a really good book" – hạnh phúc là đọc một cuốn sách thật hay. Bài này dạy danh động từ (V-ing): dùng như một danh từ, sau các động từ như enjoy, mind, finish, và sau giới từ (thinking of buying).
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| thích đọc | |
| dọn xong | |
| tiếp tục làm việc | |
| ghét bị muộn | |
| thích ăn sáng | |
| thích dậy sớm | |
| không ngại làm | |
| dành hàng giờ nói chuyện | |
| bắt đầu mưa | |
| thôi làm ồn | |
| thấy muốn nấu ăn | |
| / / | giỏi về / nghĩ đến / mơ về |
🎧 Động từ + V-ing
- I enjoy reading in bed. – Tôi thích đọc sách trên giường.
- Have you finished tidying your room? – Con dọn phòng xong chưa?
- I want to go on working until I'm 70. – Tôi muốn làm việc tiếp đến 70 tuổi.
- I hate being late when I'm meeting someone. – Tôi ghét bị muộn khi hẹn ai đó.
- I like having breakfast in a café. – Tôi thích ăn sáng ở quán cà phê.
- I love waking up early on a sunny morning. – Tôi thích dậy sớm vào buổi sáng nắng đẹp.
- I don't mind doing the ironing. It's quite relaxing. – Tôi không ngại ủi đồ. Khá thư giãn.
- She spends hours talking on the phone. – Cô ấy nói chuyện điện thoại hàng giờ.
- It started raining at 5.30 in the morning. – Trời bắt đầu mưa lúc 5 giờ 30 sáng.
- Please stop making such a noise. I can't think. – Đừng làm ồn nữa. Tôi không nghĩ được.
- I don't feel like cooking today. Let's go out for lunch. – Hôm nay tôi không muốn nấu. Đi ăn trưa ngoài đi.
start dùng được cả hai: It started raining = It started to rain.
Ngữ pháp
🧩 Danh động từ (gerund): động từ thêm -ing, dùng như một danh từ – reading (việc đọc), not going (việc không đi).
📍 Ba chỗ dùng V-ing: làm chủ ngữ (Eating outside…), sau một số động từ (I love having…), và sau giới từ (thinking of buying).
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| làm chủ ngữ | Eating outside in the summer makes me feel good. |
| phủ định: not + V-ing | Happiness is getting up late and not going to work. |
| sau một số động từ | I hate not getting to the airport early. |
| sau giới từ | Jim left without saying goodbye. |
Sau giới từ luôn là V-ing: without saying, không nói "without say" hay "without to say".
Hội thoại
Chương trình radio về Ngân hàng Hạnh phúc ở Tallinn, Estonia (sách tr.57, bài nghe 7.8). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Presenter | But some people in Tallinn are using the internet for something very unusual. | Nhưng một số người ở Tallinn đang dùng internet cho một việc rất lạ. |
| Presenter | It's called the Bank of Happiness, but it's a very different kind of bank. | Nó tên là Ngân hàng Hạnh phúc, nhưng là một kiểu ngân hàng rất khác. |
| Presenter | Nobody pays money into the bank, and the bank doesn't lend money to anybody. | Không ai gửi tiền vào ngân hàng, và ngân hàng cũng không cho ai vay tiền. |
| Presenter | Instead, the Bank of Happiness is a forum where thousands of people from Estonia, and other countries too, connect with each other, and they offer or receive services completely free of charge. | Thay vào đó, Ngân hàng Hạnh phúc là một diễn đàn, nơi hàng nghìn người ở Estonia và cả nước khác kết nối với nhau, nhận hoặc giúp việc cho nhau hoàn toàn miễn phí. |
| Presenter | Here's how it works: you register and then you post what you are offering or what you need – it's really easy. | Cách làm thế này: bạn đăng ký rồi đăng điều bạn có thể giúp hoặc điều bạn cần – rất dễ. |
| Presenter | For example, people offer to do the shopping for somebody, or walk their dog. | Ví dụ, người ta nhận đi chợ giùm ai đó, hoặc dắt chó đi dạo giùm. |
| Airi | I thought, we need something like this Bank of Happiness, where people can meet each other and help each other – do something cool. | Tôi nghĩ: chúng ta cần một thứ như Ngân hàng Hạnh phúc, nơi mọi người gặp nhau và giúp nhau – làm điều gì đó hay ho. |
| Airi | In the Bank of Happiness people don't need to pay each other back. | Ở Ngân hàng Hạnh phúc, người ta không cần trả lại cho nhau. |
| Airi | For example, a teenager will do the shopping for his old neighbour, and maybe the neighbour can't do anything for him in return. | Ví dụ, một cậu thiếu niên đi chợ giùm ông hàng xóm già, và có thể ông ấy chẳng làm được gì để đáp lại. |
| Airi | But then perhaps the neighbour will post a comment on the site and tell people about what the teenager did, and then another person who sees this will probably do something to help the teenager. | Nhưng rồi có thể ông hàng xóm sẽ viết lên trang web kể việc cậu ấy làm, và một người khác đọc được sẽ giúp lại cậu thiếu niên. |
| Airi | The principle of the bank is that it's not money and things that make people happy. What really makes them happy is doing things for other people. | Nguyên tắc của ngân hàng là: không phải tiền bạc hay đồ đạc làm người ta hạnh phúc. Điều thật sự làm người ta hạnh phúc là làm việc gì đó cho người khác. |
- people offer to do the shopping – offer + to + V (bài 7A).
- What really makes them happy is doing things for other people. – V-ing làm chủ ngữ / bổ ngữ như một danh từ.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ŋ/ | singer | shopping, going, doing – -ing không bật "g" |
| /ɒ/ | clock | shopping |
| /ʌ/ | up | nothing |
| /ɔː/ | horse | boring |
🎧 Từ tận cùng -ing
- singer – shopping, nothing, boring, ironing, going, doing
Đuôi -ing đọc /ɪŋ/, kết thúc bằng âm mũi /ŋ/ như "inh" – không đọc thành "in" hay "ing-gờ".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I enjoy ___ in bed. – Tôi thích đọc sách trên giường. (to read / read / reading)
- ___ outside in the summer makes me feel good. – Ăn ngoài trời vào mùa hè làm tôi thấy dễ chịu. (Eat / Eating / To eating)
- I'm thinking of ___ a new car. – Tôi đang tính mua xe mới. (buy / to buy / buying)
- Jim left without ___ goodbye. – Jim bỏ đi mà không chào. (say / saying / to say)
- I don't mind ___ the ironing. – Tôi không ngại ủi đồ. (doing / to do / do)
- Happiness is getting up late and ___ to work. – Hạnh phúc là ngủ dậy muộn và không phải đi làm. (don't go / not to going / not going)
Xem đáp án
- reading – enjoy + V-ing.
- Eating – V-ing làm chủ ngữ của câu.
- buying – Sau giới từ (of) dùng V-ing.
- saying – Sau giới từ without dùng V-ing.
- doing – mind + V-ing.
- not going – Phủ định của V-ing: not + V-ing.
Giờ tự nói: Happiness is ___ing… I don't mind ___ing, but I hate ___ing.
Lỗi hay gặp
Dùng động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ. Tiếng Việt nói "Đọc sách làm tôi vui" không cần đổi dạng.
- ❌ Read books makes me happy.
- ✅ Reading books makes me happy.
Dùng to + V sau enjoy, mind, finish.
- ❌ I enjoy to cook. / Have you finished to tidy?
- ✅ I enjoy cooking. / Have you finished tidying?
Dùng V nguyên mẫu sau giới từ.
- ❌ I'm good at play the guitar.
- ✅ I'm good at playing the guitar.
Tóm tắt
- V-ing dùng như danh từ, làm chủ ngữ: Eating outside makes me feel good.
- Sau enjoy, mind, finish, spend (time), stop, feel like, like, love, hate… dùng V-ing.
- Sau giới từ (of, at, without…) luôn dùng V-ing: without saying goodbye.
- Phủ định: not + V-ing. -ing đọc /ɪŋ/.