Phân vân không quyết được – might / might not
Nancy xếp va li đi Hy Lạp và mang theo đủ thứ "phòng khi cần". Bài này dạy nói điều có thể xảy ra bằng might / might not, cùng cách tạo danh từ từ động từ (decide → decision). Học xong, bạn trả lời được khi chưa chắc: "I'm not sure. I might…".
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| hay do dự, thiếu quyết đoán | |
| đổi ý | |
| / | xếp đồ / va li |
| / / | giày thể thao / áo mưa / máy sấy tóc |
| hành lý quá cước | |
| quyết định (động từ → danh từ) | |
| / | ôn tập / bối rối, nhầm lẫn |
| / | phát minh / cuộc thi |
| / | giáo dục / lời mời |
| phát âm (động từ → danh từ) | |
| / | chọn → sự lựa chọn / khuyên → lời khuyên |
| / | bay → chuyến bay / sống → cuộc sống |
| / | chết → cái chết / thành công |
🎧 Động từ → danh từ
- decide – decision, revise – revision, confuse – confusion, invent – invention – quyết định, ôn tập, bối rối, phát minh
- compete – competition, educate – education, invite – invitation, pronounce – pronunciation – thi đấu, giáo dục, mời, phát âm
- choose – choice, advise – advice, fly – flight, live – life, die – death, succeed – success – chọn, khuyên, bay, sống, chết, thành công
Danh từ thường thêm -ion, -sion, -ation, -ition; một số là từ mới hẳn (choose → choice). Để ý pronounce → pronunciation: chữ "o" mất đi khi thành danh từ.
Ngữ pháp
🤔 might + động từ nguyên mẫu: có thể sẽ (khả năng, chưa chắc) – We might have a picnic tomorrow = Perhaps we will.
🚫 might not: có thể sẽ không – I might not take my laptop. Thường không rút gọn thành mightn't.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| We might have a picnic tomorrow. | Mai có thể chúng tôi đi dã ngoại. |
| Karen might come with us. | Có thể Karen sẽ đi cùng. |
| I might not take my laptop. | Có thể tôi sẽ không mang laptop. |
🎧 might / might not (Grammar Bank 11B)
- We might have a picnic tomorrow, but it depends on the weather. – Mai có thể đi dã ngoại, nhưng còn tuỳ thời tiết.
- Karen might come with us tomorrow, but she's not sure yet. – Mai Karen có thể đi cùng, nhưng cô ấy chưa chắc.
- I might not take my laptop on holiday. I haven't decided yet. – Có thể tôi sẽ không mang laptop đi nghỉ. Tôi chưa quyết.
- We might not see the boss today. I think she's away. – Hôm nay có thể không gặp sếp. Hình như sếp đi vắng.
might giống nhau với mọi ngôi, theo sau là động từ nguyên mẫu không "to". Có thể thay might bằng may với cùng nghĩa: We may have a picnic tomorrow.
Hội thoại
Nancy xếp đồ, Brian giục vì taxi sắp đến (sách tr.88). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Brian | Have you finished packing? The taxi will be here in 15 minutes! | Em xếp đồ xong chưa? 15 phút nữa taxi tới đấy! |
| Nancy | Nearly! Oh, I can't decide what to take! | Sắp xong rồi! Ôi, em không quyết được mang gì! |
| Brian | Well, hurry up! You don't need all that! You'll never close that suitcase! And we can only take 15 kilos each! | Nhanh lên! Em đâu cần ngần ấy thứ! Thế này thì không đóng nổi va li đâu! Mà mỗi người chỉ được mang 15 cân thôi! |
| Nancy | Yes, I know! | Vâng, em biết rồi! |
| Brian | You don't need your trainers. We're going to be on the beach most of the time. | Em không cần giày thể thao đâu. Mình sẽ ở bãi biển gần như suốt. |
| Nancy | Yes, but I might go to the gym. There's one in the hotel. | Vâng, nhưng có thể em sẽ đi tập gym. Khách sạn có phòng tập mà. |
| Brian | And why are you taking a raincoat? It's not going to rain in Greece in June. | Còn sao lại mang áo mưa? Tháng Sáu ở Hy Lạp đâu có mưa. |
| Nancy | It might rain. It sometimes rains in the summer. | Có thể mưa chứ. Mùa hè thỉnh thoảng vẫn mưa mà. |
| Brian | What's that? | Cái gì kia? |
| Nancy | It's my hairdryer. | Máy sấy tóc của em. |
| Brian | But the hotel will have a hairdryer. | Nhưng khách sạn sẽ có máy sấy tóc mà. |
| Nancy | It might not have one. Hotels don't always have hairdryers, and I need it. | Có thể không có đâu. Khách sạn đâu phải lúc nào cũng có, mà em cần nó. |
| Brian | And two pairs of jeans. We're only going to be there for a week. | Lại còn hai cái quần bò. Mình chỉ ở đó một tuần thôi. |
| Nancy | They're different styles. I'm not sure which ones I'll want to wear. | Hai kiểu khác nhau mà. Em chưa biết sẽ muốn mặc cái nào. |
| Brian | You need to take some things out. Extra baggage costs a fortune. It's something like £10 per kilo. | Em phải bỏ bớt ra. Hành lý quá cân tốn cả đống tiền đấy. Khoảng 10 bảng một cân. |
| Nancy | Yes, yes, I will. I promise. | Vâng, vâng, em sẽ bỏ. Em hứa. |
| Brian | Well, hurry up. The traffic might be a bit slow because of the rain. | Thế thì nhanh lên. Đường có thể hơi tắc vì trời mưa. |
| Nancy | I'll be ready in five minutes. | Năm phút nữa em xong. |
| Brian | The taxi's here. | Taxi tới rồi. |
| Nancy | I've closed my case. Can you take it downstairs? | Em đóng va li xong rồi. Anh mang xuống nhà giúp em nhé? |
| Brian | I'm sure this is more than 15 kilos. | Anh chắc chắn cái này hơn 15 cân. |
| Nancy | I think it'll be OK. | Em nghĩ sẽ ổn thôi. |
- I might go to the gym. / It might rain. / It might not have one. – lý do "phòng khi" của Nancy.
- I can't decide what to take – can't decide + từ hỏi + to + động từ.
- costs a fortune – tốn cả đống tiền (nói quá).
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /aɪ/ | bike | might, buy, decide |
| /eɪ/ | train | may, fail, break |
| /əʊ/ | phone | know, although, won't |
| /eə/ | chair | there, wear, scared |
🎧 Tám nguyên âm đôi
- bike /aɪ/, train /eɪ/, phone /əʊ/, chair /eə/ – xe đạp, tàu hoả, điện thoại, ghế
- ear /ɪə/, tourist /ʊə/, owl /aʊ/, boy /ɔɪ/ – tai, khách du lịch, cú mèo, cậu bé
Nguyên âm đôi là hai âm lướt liền nhau: might /maɪt/ đọc "mai-t", có âm /t/ cuối – đừng nuốt mất.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Take a raincoat. It ___ rain. – Mang áo mưa đi. Có thể trời mưa. (might / might to / mights)
- The hotel ___ have a hairdryer. – Khách sạn có thể không có máy sấy tóc. (doesn't might / might not / not might)
- What are you doing tonight? – I'm not sure. I ___ go to the cinema. – Tối nay bạn làm gì? – Chưa chắc. Có thể tôi đi xem phim. (might / will / am)
- I can't make a ___. I'm so indecisive! – Tôi không quyết được. Tôi do dự quá! (decide / decision / deciding)
- She gave me some good ___. – Cô ấy cho tôi vài lời khuyên hay. (advise / advices / advice)
- Danh từ của "pronounce" là: (pronounciation / pronunciation / pronouncement)
Xem đáp án
- might – might + động từ nguyên mẫu, không "to", không thêm -s.
- might not – Phủ định: might not + nguyên mẫu.
- might – Chưa chắc chắn: might.
- decision – make a decision: danh từ của decide.
- advice – Danh từ: advice (không đếm được, không thêm -s); advise là động từ.
- pronunciation – pronounce → pronunciation (mất chữ o).
Giờ tự nói: What are you going to do on Saturday? – I'm not sure. I might ___ or I might ___.
Lỗi hay gặp
Thêm "to" hoặc -s sau might.
- ❌ She might to come. / He mights be late.
- ✅ She might come. / He might be late.
Phủ định bằng don't / doesn't.
- ❌ It doesn't might rain.
- ✅ It might not rain.
Viết danh từ theo cách đọc động từ.
- ❌ pronounciation, advices
- ✅ pronunciation, advice
Tóm tắt
- might + nguyên mẫu = có thể sẽ (chưa chắc); might not = có thể sẽ không.
- might giống nhau với mọi ngôi, không "to", không -s; may cùng nghĩa.
- will = chắc chắn; might = khả năng.
- Động từ → danh từ: decide → decision, invite → invitation, choose → choice, advise → advice.