Bao nhiêu là đủ? – too much, too many, enough
Uống bao nhiêu nước là đủ? Cà phê, trà, sữa tốt hay xấu? Bài này dạy nói về lượng bằng much / many / a lot of / a little / a few, nói "quá" bằng too much / too many / too và "đủ" bằng enough, cùng từ chỉ các bộ phận cơ thể.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | tim / gan |
| / | răng / xương |
| / | cơ bắp / máu |
| / | cơn đau tim / huyết áp |
| / / | nước / nước ép / sữa |
| / | sữa ít béo / coca ăn kiêng |
| / | đồ uống có cồn / nước có ga |
| / / | chai / lon / hộp giấy |
| / | cốc, tách / cốc thuỷ tinh, ly |
| / | tốt cho sức khoẻ / có hại |
🎧 Các bộ phận cơ thể
- liver, heart, teeth, muscles, bones, blood – gan, tim, răng, cơ bắp, xương, máu
juice, milk, water, wine là danh từ không đếm được; bottle, can, carton, cup, glass đếm được: two bottles of water, a glass of milk.
Ngữ pháp
🔢 Lượng từ (quantifier): much / a little + danh từ không đếm được; many / a few + danh từ đếm được số nhiều; a lot of dùng cho cả hai.
⚠️ too / enough: too much, too many, too + tính từ = quá (hơn mức tốt); enough = đủ, not enough = không đủ.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| too much + không đếm được | I have too much work. | quá nhiều việc |
| too many + đếm được | I eat too many cakes. | quá nhiều bánh |
| too + tính từ | I'm too tired. | mệt quá |
| enough + danh từ | I don't drink enough water. | uống không đủ nước |
| tính từ / động từ + enough | It isn't big enough. / Jane doesn't sleep enough. | không đủ to / ngủ không đủ |
🎧 too much, too many, too (Grammar Bank 5C)
- I'm very stressed today. I have too much work. – Hôm nay tôi rất căng thẳng. Tôi có quá nhiều việc.
- My boss talks too much. – Sếp tôi nói nhiều quá.
- My diet is unhealthy. I eat too many cakes and sweets. – Chế độ ăn của tôi không lành mạnh. Tôi ăn quá nhiều bánh và kẹo.
- I don't want to go out tonight. I'm too tired. – Tối nay tôi không muốn ra ngoài. Tôi mệt quá.
enough đứng trước danh từ (enough water) nhưng sau tính từ và trạng từ (big enough, early enough). Không nói "too much tired".
Hội thoại
Chuyên gia dinh dưỡng nói nên uống gì và uống bao nhiêu mỗi ngày (sách tr.42). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nutritionist | At least half of your daily liquids should come from water. | Ít nhất một nửa lượng nước uống mỗi ngày nên là nước lọc. |
| Nutritionist | About one third, or three to four cups, can come from coffee or tea, but with no sugar. | Khoảng một phần ba, tức ba đến bốn cốc, có thể là cà phê hoặc trà, nhưng không đường. |
| Nutritionist | Low-fat milk can make up another 20%. | Sữa ít béo có thể chiếm thêm 20%. |
| Nutritionist | If you drink less milk, just try to get your calcium from another type of food or drink, for example green vegetables. | Nếu bạn uống ít sữa hơn, hãy cố lấy canxi từ đồ ăn, thức uống khác, ví dụ rau xanh. |
| Nutritionist | You can have one small glass of fruit juice a day and no more than one to two alcoholic drinks for men or one for women. | Mỗi ngày bạn có thể uống một cốc nhỏ nước ép trái cây, và không quá một đến hai ly đồ uống có cồn với nam, một ly với nữ. |
| Nutritionist | However, some doctors now think that it's a good idea to have several alcohol-free days a week. | Tuy nhiên, giờ một số bác sĩ cho rằng mỗi tuần nên có vài ngày không uống rượu bia. |
| Nutritionist | Diet drinks which use artificial sweeteners are not good for you, but up to one to two glasses a day is OK. | Đồ uống ăn kiêng dùng chất tạo ngọt nhân tạo không tốt cho bạn, nhưng tối đa một đến hai cốc mỗi ngày thì được. |
| Nutritionist | But try not to have any drinks with a lot of sugar, for example sweet fizzy drinks. | Nhưng cố đừng uống thứ gì nhiều đường, ví dụ nước ngọt có ga. |
- at least = ít nhất; no more than = không quá; up to = tối đa.
- less milk – less đi với danh từ không đếm được: ít sữa hơn.
Phát âm
| Âm | Cách viết thường gặp | Cũng gặp |
|---|---|---|
| /ʌ/ (up) | u giữa hai phụ âm: much, drug, muscles | o: none; ou: enough; oo: blood |
🎧 Âm /ʌ/
- up – much, drug, muscles – none, enough, blood
/ʌ/ ngắn, miệng mở vừa, gần "ă" tiếng Việt: much đọc gần "mắch", không đọc "mút".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- How ___ cups of coffee do you drink a day? – Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu cốc cà phê? (much / many / lot)
- I don't drink ___ water. – Tôi không uống nhiều nước. (many / much / a few)
- Drinking ___ red wine can be good for you. – Uống một chút rượu vang đỏ có thể tốt cho bạn. (a few / a little / many)
- I don't want to go out tonight. I'm ___ tired. – Tối nay tôi không muốn ra ngoài. Tôi mệt quá. (too much / too / enough)
- Our fridge isn't big ___ for a family of five. – Tủ lạnh nhà tôi không đủ to cho gia đình năm người. (too / much / enough)
- My diet is unhealthy. I eat ___ sweets. – Chế độ ăn của tôi không lành mạnh. Tôi ăn quá nhiều kẹo. (too much / too many / enough)
Xem đáp án
- many – cups đếm được → how many.
- much – water không đếm được → much.
- a little – wine không đếm được → a little.
- too – too + tính từ; không nói too much tired.
- enough – enough đứng sau tính từ: big enough.
- too many – sweets đếm được số nhiều → too many.
Giờ tự nói: Do you think you drink enough water? – Yes, I think so. / No, I drink too much coffee.
Lỗi hay gặp
Dùng too much trước tính từ. Tiếng Việt chỉ có một chữ "quá", nên dễ nói thành too much.
- ❌ I'm too much tired.
- ✅ I'm too tired. / I'm very tired.
Đặt enough trước tính từ.
- ❌ It isn't enough big.
- ✅ It isn't big enough.
Dùng many với danh từ không đếm được.
- ❌ I drink many water. / How many money?
- ✅ I drink a lot of water. / How much money?
Tóm tắt
- much / a little + không đếm được (water, coffee); many / a few + đếm được (cups, cakes); a lot of cho cả hai.
- too much / too many / too + tính từ = quá (không tốt).
- enough + danh từ; tính từ / trạng từ / động từ + enough; not enough = không đủ.
- Cơ thể: heart, liver, teeth, bones, muscles, blood. Âm /ʌ/: much, none, enough, blood.