Sống nhanh hơn – so sánh hơn và as…as
Chúng ta mua sắm trên mạng, đi nhanh hơn, nói nhanh hơn và ngày càng thiếu kiên nhẫn. Bài này dạy so sánh hai người, hai thời điểm bằng so sánh hơn (busier than, more quickly than) và as…as, cùng cách đọc các loại số. Học xong, bạn so sánh được cuộc sống trước và nay.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | thiếu kiên nhẫn / kiên nhẫn |
| / | căng thẳng / thoải mái |
| / / | bận / nhanh / chậm |
| / | hàng người chờ / chờ |
| / | tải về / mạng băng thông rộng |
| 184 | |
| 3.025 | |
| ngày 25 tháng 5 | |
| 6 triệu đô la | |
| 75 phần trăm | |
| hai phần ba | |
| 9,2 | |
| / / | khoảng 500 / ít nhất 12 / từ 2.000 đến 3.000 |
🎧 Đọc số, ngày tháng, phần trăm
- 184 – a hundred and eighty-four – 184
- 3,025 – three thousand and twenty-five – 3.025
- 2,500 – two thousand five hundred – 2.500
- 25th May – the twenty-fifth of May – ngày 25 tháng 5
- $6,000,000 – six million dollars – 6 triệu đô la
- 75% – seventy-five per cent – 75%
- 2/3 – two thirds – hai phần ba
- 9.2 – nine point two – 9,2
Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn (3,025) và dấu chấm cho số thập phân (9.2), ngược với tiếng Việt. Có số đứng trước thì hundred, thousand, million không thêm -s: six million.
Ngữ pháp
⚖️ So sánh hơn (comparative): so sánh hai người, vật, thời điểm – tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more, rồi than.
🟰 as…as: "bằng"; not as…as: "không bằng" – She doesn't drive as fast as her brother.
| Gốc | So sánh hơn | Ghi chú |
|---|---|---|
| short / hot | shorter / hotter | 1 âm tiết; hot gấp đôi phụ âm |
| busy | busier | y → -ier |
| relaxed / quickly | more relaxed / more quickly | dài, hoặc trạng từ -ly |
| good / well | better | bất quy tắc |
| bad / badly | worse | bất quy tắc |
| far | further | bất quy tắc |
🎧 So sánh với tính từ (Grammar Bank 5A)
- I'm busier than I was five years ago. – Tôi bận hơn năm năm trước.
- People are more impatient today than in the past. – Ngày nay người ta thiếu kiên nhẫn hơn ngày xưa.
- I'm less relaxed this year than I was last year. – Năm nay tôi kém thoải mái hơn năm ngoái.
- The service in this restaurant isn't as good as it was. – Phục vụ ở nhà hàng này không còn tốt bằng trước.
less + tính từ / trạng từ = "kém… hơn": less relaxed, less fluently. Tính từ một âm tiết tận cùng -ed vẫn dùng more: more stressed, không nói "stresseder".
Hội thoại
Năm người kể cuộc sống của họ thay đổi thế nào trong ba năm qua (sách tr.39). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Speaker 1 | I spend much less time, that is, going to real shops than in the past because now I get so much online. | Tôi đi cửa hàng thật ít hơn trước nhiều, vì giờ tôi mua rất nhiều thứ trên mạng. |
| Speaker 1 | You don't spend as long looking for what you want. It's just much, much quicker. | Không mất nhiều thời gian tìm thứ mình cần. Nhanh hơn rất, rất nhiều. |
| Speaker 2 | It takes me much longer now because I cycle. A few years ago I drove, I took the car. But then I decided to cycle. | Giờ tôi mất nhiều thời gian hơn vì tôi đạp xe. Vài năm trước tôi lái ô tô. Rồi tôi quyết định đạp xe. |
| Speaker 2 | Not always because I enjoy it, but because I know it's healthier. | Không phải lúc nào cũng vì thích, mà vì tôi biết như vậy khoẻ hơn. |
| Speaker 3 | I definitely spend a lot more time now than I did before. | Bây giờ tôi chắc chắn dành nhiều thời gian hơn trước nhiều. |
| Speaker 3 | So before I spent about 20 minutes a day and now I spend about an hour. | Trước đây tôi dành khoảng 20 phút mỗi ngày, giờ thì khoảng một tiếng. |
| Speaker 4 | I probably spend about the same amount of time as I did three years ago. | Có lẽ tôi dành khoảng thời gian bằng ba năm trước. |
| Speaker 5 | I definitely spend less time because two years ago we moved to the country from the city. | Tôi chắc chắn dành ít thời gian hơn vì hai năm trước chúng tôi chuyển từ thành phố về quê. |
- much đứng trước so sánh hơn để nhấn mạnh: much less time, much longer, much quicker.
- the same … as = "bằng, như": the same amount of time as I did three years ago.
Phát âm
| Âm | Ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ə/ | đuôi -er của so sánh hơn | faster, busier, better |
| /ə/ | as và than (không nhấn) | as patient as, faster than |
🎧 Âm /ə/ trong câu so sánh
- Life is faster than before. – Cuộc sống nhanh hơn trước.
- Traffic in the cities is worse than it was. – Giao thông thành phố tệ hơn trước.
- Everybody is busier than they were five years ago. – Ai cũng bận hơn năm năm trước.
- We are more stressed than our grandparents were. – Chúng ta căng thẳng hơn ông bà mình.
- We do everything more quickly. – Chúng ta làm gì cũng nhanh hơn.
- People aren't as patient as they were before. – Người ta không còn kiên nhẫn như trước.
than và as trong câu đọc lướt thành /ðən/, /əz/ – đừng đọc rõ từng chữ "thăn", "át".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Life is ___ than before. – Cuộc sống nhanh hơn trước. (more fast / faster / fastest)
- Everybody is ___ than they were five years ago. – Ai cũng bận hơn năm năm trước. (busyer / more busy / busier)
- Traffic in cities is ___ than it was. – Giao thông thành phố tệ hơn trước. (worse / badder / more bad)
- We do everything more ___. – Chúng ta làm gì cũng nhanh hơn. (quicklier / quickly / quick)
- People aren't as patient ___ they were before. – Người ta không còn kiên nhẫn như trước. (than / as / like)
- 50% đọc là: (fifty percents / fifty per cent / fifty of percent)
Xem đáp án
- faster – fast một âm tiết: thêm -er → faster.
- busier – busy tận cùng phụ âm + y: y → -ier.
- worse – bad là bất quy tắc: bad → worse.
- quickly – Trạng từ -ly: more + quickly.
- as – Cấu trúc not as + tính từ + as.
- fifty per cent – Phần trăm: số + per cent, không thêm -s.
Giờ tự nói: I'm ___er than I was three years ago. I spend more / less time ___ than before.
Lỗi hay gặp
Vừa more vừa -er.
- ❌ It's more faster. / He's more busier.
- ✅ It's faster. / He's busier.
Dùng "than" sau as…as, hoặc "as" sau so sánh hơn.
- ❌ She isn't as tall than me. / He's older as me.
- ✅ She isn't as tall as me. / He's older than me.
Thêm -s cho million, thousand khi có số đứng trước.
- ❌ six millions dollars / three thousands people
- ✅ six million dollars / three thousand people
Tóm tắt
- Ngắn: + -er (faster, hotter); y → -ier (busier); dài và trạng từ -ly: more (more relaxed, more quickly).
- Bất quy tắc: good / well → better, bad / badly → worse, far → further.
- So sánh hơn + than; (not) as + tính từ / trạng từ + as; less + tính từ = kém… hơn.
- Số: 3,025 = three thousand and twenty-five; 9.2 = nine point two; 75% = seventy-five per cent.