VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate5A – I want it NOW!
Bài 13/36
12 phút

Sống nhanh hơn – so sánh hơn và as…as

Ngữ pháp: busier than, more quickly than, not as… as – so sánh hơn và so sánh bằng

Lộ trình 5ATrang sách gốc (tr.38)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Chúng ta mua sắm trên mạng, đi nhanh hơn, nói nhanh hơn và ngày càng thiếu kiên nhẫn. Bài này dạy so sánh hai người, hai thời điểm bằng so sánh hơn (busier than, more quickly than) và as…as, cùng cách đọc các loại số. Học xong, bạn so sánh được cuộc sống trước và nay.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ thiếu kiên nhẫn / kiên nhẫn
/ căng thẳng / thoải mái
/ / bận / nhanh / chậm
/ hàng người chờ / chờ
/ tải về / mạng băng thông rộng
184
3.025
ngày 25 tháng 5
6 triệu đô la
75 phần trăm
hai phần ba
9,2
/ / khoảng 500 / ít nhất 12 / từ 2.000 đến 3.000
🎧 Đọc số, ngày tháng, phần trăm
  • 184 – a hundred and eighty-four – 184
  • 3,025 – three thousand and twenty-five – 3.025
  • 2,500 – two thousand five hundred – 2.500
  • 25th May – the twenty-fifth of May – ngày 25 tháng 5
  • $6,000,000 – six million dollars – 6 triệu đô la
  • 75% – seventy-five per cent – 75%
  • 2/3 – two thirds – hai phần ba
  • 9.2 – nine point two – 9,2

Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn (3,025) và dấu chấm cho số thập phân (9.2), ngược với tiếng Việt. Có số đứng trước thì hundred, thousand, million không thêm -s: six million.

Ngữ pháp

⚖️ So sánh hơn (comparative): so sánh hai người, vật, thời điểm – tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more, rồi than.

🟰 as…as: "bằng"; not as…as: "không bằng" – She doesn't drive as fast as her brother.

1 âm tiết 2 âm tiết, tận cùng y dài hơn, hoặc trạng từ -ly Tính từ / trạng từ Dài bao nhiêu? + -er: faster, hotter y → -ier: busier more: more relaxed, more quickly
Chọn -er hay more
Gốc So sánh hơn Ghi chú
short / hot shorter / hotter 1 âm tiết; hot gấp đôi phụ âm
busy busier y → -ier
relaxed / quickly more relaxed / more quickly dài, hoặc trạng từ -ly
good / well better bất quy tắc
bad / badly worse bất quy tắc
far further bất quy tắc
🎧 So sánh với tính từ (Grammar Bank 5A)
  • I'm busier than I was five years ago. – Tôi bận hơn năm năm trước.
  • People are more impatient today than in the past. – Ngày nay người ta thiếu kiên nhẫn hơn ngày xưa.
  • I'm less relaxed this year than I was last year. – Năm nay tôi kém thoải mái hơn năm ngoái.
  • The service in this restaurant isn't as good as it was. – Phục vụ ở nhà hàng này không còn tốt bằng trước.

less + tính từ / trạng từ = "kém… hơn": less relaxed, less fluently. Tính từ một âm tiết tận cùng -ed vẫn dùng more: more stressed, không nói "stresseder".

Hội thoại

Năm người kể cuộc sống của họ thay đổi thế nào trong ba năm qua (sách tr.39). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
Speaker 1I spend much less time, that is, going to real shops than in the past because now I get so much online.Tôi đi cửa hàng thật ít hơn trước nhiều, vì giờ tôi mua rất nhiều thứ trên mạng.
Speaker 1You don't spend as long looking for what you want. It's just much, much quicker.Không mất nhiều thời gian tìm thứ mình cần. Nhanh hơn rất, rất nhiều.
Speaker 2It takes me much longer now because I cycle. A few years ago I drove, I took the car. But then I decided to cycle.Giờ tôi mất nhiều thời gian hơn vì tôi đạp xe. Vài năm trước tôi lái ô tô. Rồi tôi quyết định đạp xe.
Speaker 2Not always because I enjoy it, but because I know it's healthier.Không phải lúc nào cũng vì thích, mà vì tôi biết như vậy khoẻ hơn.
Speaker 3I definitely spend a lot more time now than I did before.Bây giờ tôi chắc chắn dành nhiều thời gian hơn trước nhiều.
Speaker 3So before I spent about 20 minutes a day and now I spend about an hour.Trước đây tôi dành khoảng 20 phút mỗi ngày, giờ thì khoảng một tiếng.
Speaker 4I probably spend about the same amount of time as I did three years ago.Có lẽ tôi dành khoảng thời gian bằng ba năm trước.
Speaker 5I definitely spend less time because two years ago we moved to the country from the city.Tôi chắc chắn dành ít thời gian hơn vì hai năm trước chúng tôi chuyển từ thành phố về quê.
  • much đứng trước so sánh hơn để nhấn mạnh: much less time, much longer, much quicker.
  • the same … as = "bằng, như": the same amount of time as I did three years ago.

Phát âm

Âm Ở đâu Ví dụ
/ə/ đuôi -er của so sánh hơn faster, busier, better
/ə/ as và than (không nhấn) as patient as, faster than
🎧 Âm /ə/ trong câu so sánh
  • Life is faster than before. – Cuộc sống nhanh hơn trước.
  • Traffic in the cities is worse than it was. – Giao thông thành phố tệ hơn trước.
  • Everybody is busier than they were five years ago. – Ai cũng bận hơn năm năm trước.
  • We are more stressed than our grandparents were. – Chúng ta căng thẳng hơn ông bà mình.
  • We do everything more quickly. – Chúng ta làm gì cũng nhanh hơn.
  • People aren't as patient as they were before. – Người ta không còn kiên nhẫn như trước.

than và as trong câu đọc lướt thành /ðən/, /əz/ – đừng đọc rõ từng chữ "thăn", "át".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Life is ___ than before. – Cuộc sống nhanh hơn trước. (more fast / faster / fastest)
  2. Everybody is ___ than they were five years ago. – Ai cũng bận hơn năm năm trước. (busyer / more busy / busier)
  3. Traffic in cities is ___ than it was. – Giao thông thành phố tệ hơn trước. (worse / badder / more bad)
  4. We do everything more ___. – Chúng ta làm gì cũng nhanh hơn. (quicklier / quickly / quick)
  5. People aren't as patient ___ they were before. – Người ta không còn kiên nhẫn như trước. (than / as / like)
  6. 50% đọc là: (fifty percents / fifty per cent / fifty of percent)
Xem đáp án
  1. faster – fast một âm tiết: thêm -er → faster.
  2. busier – busy tận cùng phụ âm + y: y → -ier.
  3. worse – bad là bất quy tắc: bad → worse.
  4. quickly – Trạng từ -ly: more + quickly.
  5. as – Cấu trúc not as + tính từ + as.
  6. fifty per cent – Phần trăm: số + per cent, không thêm -s.

Giờ tự nói: I'm ___er than I was three years ago. I spend more / less time ___ than before.

Lỗi hay gặp

Vừa more vừa -er.

  • ❌ It's more faster. / He's more busier.
  • ✅ It's faster. / He's busier.

Dùng "than" sau as…as, hoặc "as" sau so sánh hơn.

  • ❌ She isn't as tall than me. / He's older as me.
  • ✅ She isn't as tall as me. / He's older than me.

Thêm -s cho million, thousand khi có số đứng trước.

  • ❌ six millions dollars / three thousands people
  • ✅ six million dollars / three thousand people

Tóm tắt

  • Ngắn: + -er (faster, hotter); y → -ier (busier); dài và trạng từ -ly: more (more relaxed, more quickly).
  • Bất quy tắc: good / well → better, bad / badly → worse, far → further.
  • So sánh hơn + than; (not) as + tính từ / trạng từ + as; less + tính từ = kém… hơn.
  • Số: 3,025 = three thousand and twenty-five; 9.2 = nine point two; 75% = seventy-five per cent.
Cuối tuần – something, anything, nothingThành phố trung thực nhất – so sánh nhất

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt