Quyết định, đề nghị, lời hứa với will / shall
Steve và Carmen gặp nhau 17 năm trước, phải xa nhau, rồi cuối cùng vẫn cưới nhau. Bài này dạy dùng will / won't / shall để quyết định ngay, đề nghị giúp và hứa hẹn, cùng các cụm động từ + back như call you back, pay you back.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | quay lại (đây) / quay về (đó) |
| gọi lại cho ai | |
| trả lại tiền cho ai | |
| trả lại đồ | |
| mang (đồ đã mua) trả lại cửa hàng | |
| gửi trả lại | |
| hoá đơn | |
| cho mượn – mượn | |
| / / | quyết định / đề nghị / hứa |
| / / | phàn nàn / đồng ý / mời |
back nghĩa là "trở lại chỗ cũ": Carmen came to England (đến lần đầu) khác Carmen came back to England (quay lại sau khi đã ở đó).
Ngữ pháp
⚡ will / won't cho quyết định, đề nghị, lời hứa: dùng khi vừa quyết định ngay lúc nói, khi đề nghị giúp, khi hứa.
🙋 Shall I…? / Shall we…?: đề nghị dạng câu hỏi – "Để tôi… nhé?"
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| quyết định | I won't stay for dinner. I think I'll go home early. |
| đề nghị | I'll help you with your homework. |
| đề nghị (hỏi) | Shall I open the window? Shall we pay? |
| lời hứa | I'll always love you. I won't tell anybody. |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 6B
- Decisions: I won't stay for dinner. I think I'll go home early.
- Offers: I'll help you with your homework. Shall I open the window?
- Promises: I'll always love you. I won't tell anybody.
Không dùng thì hiện tại cho những việc này: I'll help you with those bags, không nói "I help you".
Hội thoại
Sáu đoạn hội thoại ngắn với các cụm động từ + back (sách tr.49). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | Are you feeling better? | Bạn thấy đỡ hơn chưa? |
| B | Yes, I think I'll go back to work tomorrow. | Rồi, chắc mai mình đi làm lại. |
| A | The shirt you bought me is too small. | Cái áo bạn mua cho mình chật quá. |
| B | Don't worry. I'll take it back to the shop and change it. I still have the receipt. | Đừng lo. Mình sẽ mang trả lại cửa hàng để đổi. Mình vẫn còn hoá đơn. |
| A | Hi, Jack. It's me, Karen. | Chào Jack. Karen đây. |
| B | I can't talk now, I'm driving – I'll call you back in 15 minutes. | Giờ anh không nói chuyện được, đang lái xe – 15 phút nữa anh gọi lại. |
| A | That's my pen you're using! | Đó là bút của mình mà bạn đang dùng! |
| B | Is it? Sorry. I'll give it back in a minute. | Thế à? Xin lỗi. Lát nữa mình trả. |
| A | Can you lend me £20? I'll pay you back next week. | Cho mình vay 20 bảng nhé? Tuần sau mình trả. |
| B | OK – here you are. | Được – đây này. |
| A | Where did you buy those shoes? | Bạn mua đôi giày đó ở đâu? |
| B | I got them online, but they're too big. I think I'll send them back. | Mua trên mạng, nhưng to quá. Chắc mình gửi trả lại. |
- Cả sáu câu trả lời đều là quyết định hoặc đề nghị ngay lúc nói, nên dùng I'll.
- take it back = mang trả cửa hàng; send them back = gửi trả (mua trên mạng).
Phát âm
| Nhấn âm 1 | Nhấn âm 2 |
|---|---|
| offer, promise, borrow | decide, agree, arrive |
| happen, practise | complain, depend, forget |
| invite, prefer, receive, repair |
🎧 Động từ hai âm tiết – nghe và nhắc lại
- decide, offer, promise, agree, arrive, borrow, complain, depend, forget
- happen, invite, practise, prefer, receive, repair
Phần lớn động từ hai âm tiết nhấn âm thứ hai: deCIDE, forGET – nhưng Offer, PROmise, BORrow, HAPpen nhấn âm đầu.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- These bags are heavy! – ___ help you. – Túi nặng quá! – Để tôi giúp. (I help / I'll / I'm going to)
- It's hot in here. – ___ I open the window? – Trong này nóng quá. – Để tôi mở cửa sổ nhé? (Will / Shall / Do)
- Don't worry, I ___ tell anybody. – Đừng lo, mình sẽ không kể với ai. (don't / won't / not)
- I'm driving – I'll call you ___ in 15 minutes. – Anh đang lái xe – 15 phút nữa anh gọi lại. (again / back / return)
- Can you lend me £20? I'll ___ you back next week. – Cho mình vay 20 bảng nhé? Tuần sau mình trả. (give / pay / take)
- Which word is stressed on the second syllable? – Từ nào nhấn âm thứ hai? (offer / promise / decide)
Xem đáp án
- I'll – Đề nghị giúp ngay lúc nói: I'll help you.
- Shall – Đề nghị dạng câu hỏi: Shall I…?
- won't – Lời hứa phủ định: won't + động từ.
- back – Gọi lại cho ai: call somebody back.
- pay – Trả lại tiền: pay somebody back.
- decide – de-CIDE nhấn âm thứ hai; offer, promise nhấn âm đầu.
Giờ tự nói một lời hứa: I'll always ___. I won't ever ___.
Lỗi hay gặp
Dùng thì hiện tại khi đề nghị giúp.
- ❌ I help you with those bags.
- ✅ I'll help you with those bags.
Dùng Will I…? để đề nghị. Đề nghị dạng hỏi dùng Shall.
- ❌ Will I open the window?
- ✅ Shall I open the window?
Dịch từng chữ "trả lại tiền".
- ❌ I'll return you the money next week.
- ✅ I'll pay you back next week.
Tóm tắt
- I'll / I won't cho quyết định ngay lúc nói, đề nghị và lời hứa.
- Đề nghị dạng câu hỏi: Shall I…? Shall we…?
- Động từ + back: call back, pay back, give back, take back, send back, come back.
- Đa số động từ hai âm tiết nhấn âm sau (decide, forget); offer, promise, borrow, happen nhấn âm đầu.