VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate6B – I'll always love you
Bài 17/36
10 phút

Quyết định, đề nghị, lời hứa với will / shall

Ngữ pháp: I'll… / Shall I…? – quyết định, đề nghị, lời hứa

Lộ trình 6BTrang sách gốc (tr.48)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Steve và Carmen gặp nhau 17 năm trước, phải xa nhau, rồi cuối cùng vẫn cưới nhau. Bài này dạy dùng will / won't / shall để quyết định ngay, đề nghị giúp và hứa hẹn, cùng các cụm động từ + back như call you back, pay you back.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ quay lại (đây) / quay về (đó)
gọi lại cho ai
trả lại tiền cho ai
trả lại đồ
mang (đồ đã mua) trả lại cửa hàng
gửi trả lại
hoá đơn
cho mượn – mượn
/ / quyết định / đề nghị / hứa
/ / phàn nàn / đồng ý / mời

back nghĩa là "trở lại chỗ cũ": Carmen came to England (đến lần đầu) khác Carmen came back to England (quay lại sau khi đã ở đó).

Ngữ pháp

⚡ will / won't cho quyết định, đề nghị, lời hứa: dùng khi vừa quyết định ngay lúc nói, khi đề nghị giúp, khi hứa.

🙋 Shall I…? / Shall we…?: đề nghị dạng câu hỏi – "Để tôi… nhé?"

I'll / I won't Quyết định ngay: I'll go home early. Đề nghị: I'll help you. Hứa: I'll always love you. Shall I…? Đề nghị dạng hỏi: Shall I open the window?
will ngoài dự đoán
Cách dùng Ví dụ
quyết định I won't stay for dinner. I think I'll go home early.
đề nghị I'll help you with your homework.
đề nghị (hỏi) Shall I open the window? Shall we pay?
lời hứa I'll always love you. I won't tell anybody.
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 6B
  • Decisions: I won't stay for dinner. I think I'll go home early.
  • Offers: I'll help you with your homework. Shall I open the window?
  • Promises: I'll always love you. I won't tell anybody.

Không dùng thì hiện tại cho những việc này: I'll help you with those bags, không nói "I help you".

Hội thoại

Sáu đoạn hội thoại ngắn với các cụm động từ + back (sách tr.49). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
AAre you feeling better?Bạn thấy đỡ hơn chưa?
BYes, I think I'll go back to work tomorrow.Rồi, chắc mai mình đi làm lại.
AThe shirt you bought me is too small.Cái áo bạn mua cho mình chật quá.
BDon't worry. I'll take it back to the shop and change it. I still have the receipt.Đừng lo. Mình sẽ mang trả lại cửa hàng để đổi. Mình vẫn còn hoá đơn.
AHi, Jack. It's me, Karen.Chào Jack. Karen đây.
BI can't talk now, I'm driving – I'll call you back in 15 minutes.Giờ anh không nói chuyện được, đang lái xe – 15 phút nữa anh gọi lại.
AThat's my pen you're using!Đó là bút của mình mà bạn đang dùng!
BIs it? Sorry. I'll give it back in a minute.Thế à? Xin lỗi. Lát nữa mình trả.
ACan you lend me £20? I'll pay you back next week.Cho mình vay 20 bảng nhé? Tuần sau mình trả.
BOK – here you are.Được – đây này.
AWhere did you buy those shoes?Bạn mua đôi giày đó ở đâu?
BI got them online, but they're too big. I think I'll send them back.Mua trên mạng, nhưng to quá. Chắc mình gửi trả lại.
  • Cả sáu câu trả lời đều là quyết định hoặc đề nghị ngay lúc nói, nên dùng I'll.
  • take it back = mang trả cửa hàng; send them back = gửi trả (mua trên mạng).

Phát âm

Nhấn âm 1 Nhấn âm 2
offer, promise, borrow decide, agree, arrive
happen, practise complain, depend, forget
invite, prefer, receive, repair
🎧 Động từ hai âm tiết – nghe và nhắc lại
  • decide, offer, promise, agree, arrive, borrow, complain, depend, forget
  • happen, invite, practise, prefer, receive, repair

Phần lớn động từ hai âm tiết nhấn âm thứ hai: deCIDE, forGET – nhưng Offer, PROmise, BORrow, HAPpen nhấn âm đầu.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. These bags are heavy! – ___ help you. – Túi nặng quá! – Để tôi giúp. (I help / I'll / I'm going to)
  2. It's hot in here. – ___ I open the window? – Trong này nóng quá. – Để tôi mở cửa sổ nhé? (Will / Shall / Do)
  3. Don't worry, I ___ tell anybody. – Đừng lo, mình sẽ không kể với ai. (don't / won't / not)
  4. I'm driving – I'll call you ___ in 15 minutes. – Anh đang lái xe – 15 phút nữa anh gọi lại. (again / back / return)
  5. Can you lend me £20? I'll ___ you back next week. – Cho mình vay 20 bảng nhé? Tuần sau mình trả. (give / pay / take)
  6. Which word is stressed on the second syllable? – Từ nào nhấn âm thứ hai? (offer / promise / decide)
Xem đáp án
  1. I'll – Đề nghị giúp ngay lúc nói: I'll help you.
  2. Shall – Đề nghị dạng câu hỏi: Shall I…?
  3. won't – Lời hứa phủ định: won't + động từ.
  4. back – Gọi lại cho ai: call somebody back.
  5. pay – Trả lại tiền: pay somebody back.
  6. decide – de-CIDE nhấn âm thứ hai; offer, promise nhấn âm đầu.

Giờ tự nói một lời hứa: I'll always ___. I won't ever ___.

Lỗi hay gặp

Dùng thì hiện tại khi đề nghị giúp.

  • ❌ I help you with those bags.
  • ✅ I'll help you with those bags.

Dùng Will I…? để đề nghị. Đề nghị dạng hỏi dùng Shall.

  • ❌ Will I open the window?
  • ✅ Shall I open the window?

Dịch từng chữ "trả lại tiền".

  • ❌ I'll return you the money next week.
  • ✅ I'll pay you back next week.

Tóm tắt

  • I'll / I won't cho quyết định ngay lúc nói, đề nghị và lời hứa.
  • Đề nghị dạng câu hỏi: Shall I…? Shall we…?
  • Động từ + back: call back, pay back, give back, take back, send back, come back.
  • Đa số động từ hai âm tiết nhấn âm sau (decide, forget); offer, promise, borrow, happen nhấn âm đầu.
Lạc quan hay bi quan – dự đoán với will / won'tKể giấc mơ – ôn các thì và trạng từ mức độ

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt