VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate4B – In your basket
Bài 11/36
12 phút

Mua sắm – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

Ngữ pháp: Have you ever been…? / When did you go…? – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn

Lộ trình 4BTrang sách gốc (tr.32)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

"Gần đây bạn có đi mua sắm không? Bạn đã mua gì?" Bài này dạy từ vựng mua sắm ở cửa hàng và trên mạng, và cách mở đầu câu chuyện bằng hiện tại hoàn thành rồi chuyển sang quá khứ đơn khi kể chi tiết.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ giỏ / xe đẩy hàng
phòng thử đồ
/ quầy thanh toán (tự phục vụ) / máy tính tiền
/ khách hàng / nhân viên bán hàng
hoá đơn
các kệ hàng
đợt giảm giá
/ / thử (quần áo) / vừa (cỡ) / hợp (với người mặc)
mang trả lại đồ đã mua
/ tạo tài khoản / bấm vào từng món
tiến hành thanh toán
/ địa chỉ giao hàng / giao hàng hôm sau
/ thẻ ghi nợ / thông tin thanh toán
trang đấu giá như eBay
🎧 Trong cửa hàng
  • basket, changing room, checkout, customer, receipt, shelves – giỏ, phòng thử đồ, quầy thanh toán, khách hàng, hoá đơn, kệ hàng
  • shop assistant, shopping bag, the sales, till, trolley – nhân viên bán hàng, túi mua sắm, đợt giảm giá, máy tính tiền, xe đẩy

fit nói về cỡ (This shirt doesn't fit me – không vừa); suit nói về hợp dáng, hợp màu (That jacket really suits you – rất hợp với bạn).

Ngữ pháp

⏳ Hiện tại hoàn thành: hỏi hoặc kể một trải nghiệm, một tin mới mà không nói khi nào – thường với ever (đã bao giờ) và never (chưa bao giờ).

🕰️ Quá khứ đơn: khi hỏi hoặc kể chi tiết – khi nào, ở đâu, mua gì, với ai.

Have you ever been to Mexico? – Yes, I have. When did you go? – I went last year. Jack's broken his leg. When did that happen? – Yesterday.
Bắt đầu bằng hiện tại hoàn thành, kể chi tiết bằng quá khứ đơn
Hiện tại hoàn thành (chung, không thời điểm) Quá khứ đơn (chi tiết)
Have you been to a chain store recently? I went to H&M three weeks ago.
Have you ever bought anything from Uniqlo? What did you buy? – I bought a skirt.
I've never met Nina's husband. I didn't meet him at the party.
🎧 Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?
  • Have you ever been to Mexico? – Yes, I have. – Bạn đã bao giờ đến Mexico chưa? – Rồi.
  • When did you go there? – I went last year. – Bạn đi khi nào? – Năm ngoái.
  • Jack's broken his leg. – Oh no! When did that happen? – Jack bị gãy chân. – Ôi không! Chuyện xảy ra khi nào?
  • Yesterday. He broke it playing football. – Hôm qua. Cậu ấy gãy chân khi đá bóng.

been và gone: Mike has been to Paris = đã đến Paris và đã về; Mike has gone to Paris = đang ở Paris.

Hội thoại

Phỏng vấn Kate và John về lần mua sắm gần đây (sách tr.33). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
InterviewerHave you been to a chain store recently?Gần đây chị có vào cửa hàng chuỗi nào không?
KateYes, I have. I went to H&M three weeks ago.Có. Ba tuần trước tôi đến H&M.
InterviewerAnd what did you buy?Chị đã mua gì?
KateI bought a skirt. It's a long black skirt.Tôi mua một chiếc váy. Váy dài màu đen.
InterviewerAre you happy with it?Chị có hài lòng không?
KateYes, yes, and it was very cheap because it was in the sale, and it suits me.Có, có, lại rất rẻ vì đang giảm giá, và hợp với tôi nữa.
InterviewerHave you ever bought anything from Uniqlo?Anh đã bao giờ mua gì của Uniqlo chưa?
JohnNot from the shop, because there isn't one where I live, but I sometimes buy stuff on their website.Không mua ở cửa hàng, vì chỗ tôi ở không có, nhưng thỉnh thoảng tôi mua trên trang web của họ.
InterviewerWhat was the last thing you bought there?Lần gần nhất anh mua gì ở đó?
JohnIt was a few months ago. I got some T-shirts. I always get them there. They do really good cheap T-shirts.Cách đây vài tháng. Tôi mua mấy cái áo phông. Tôi luôn mua áo phông ở đó. Áo phông ở đó rẻ mà tốt lắm.
InterviewerHow many did you get?Anh mua mấy cái?
JohnFive, I think. Yes, five.Năm cái, hình như vậy. Đúng, năm cái.
InterviewerAnd are you happy with them?Anh có hài lòng không?
JohnYes. They were about five pounds each, and delivery was another five pounds. So that was thirty pounds for five T-shirts.Có. Mỗi cái khoảng năm bảng, phí giao hàng thêm năm bảng nữa. Vậy là ba mươi bảng cho năm cái áo.
  • Câu hỏi mở đầu dùng hiện tại hoàn thành (Have you been…?), các câu sau chuyển sang quá khứ đơn (I went… I bought…).
  • in the sale – đang giảm giá; it suits me – hợp với tôi.

Phát âm

Chữ Âm Ví dụ
c (trước a, o, u, phụ âm) /k/ account, click, clothes, customer
c (trước e, i, y) /s/ city, proceed, receipt, shopping centre
ch (thường) /tʃ/ cheap, checkout, choose
ch (một số từ) /k/ hoặc /ʃ/ chemist's /k/, machine /ʃ/
🎧 Chữ c đọc /k/ hay /s/
  • key: account, auction, click, clothes, credit card, customer – âm /k/
  • snake: city, proceed, receipt, shopping centre – âm /s/

Chữ c trước e, i, y đọc /s/ (city, receipt); còn lại đọc /k/ (click, customer).

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. ___ you ever been to Ikea? – Bạn đã bao giờ đến Ikea chưa? (Did / Have / Are)
  2. I ___ to H&M three weeks ago. – Ba tuần trước tôi đến H&M. ('ve been / went / have gone)
  3. A: Jack's broken his leg. B: Oh no! When ___ that happen? – Chuyện xảy ra khi nào? (has / did / was)
  4. This shirt doesn't ___ me. It's too big. – Áo này không vừa tôi. Nó quá rộng. (suit / fit / try)
  5. Can I ___ this shirt? Where's the changing room? – Tôi thử chiếc áo này được không? Phòng thử đồ ở đâu? (try on / take back / fit)
  6. Mike isn't here. He's ___ to Paris. – Mike không ở đây. Anh ấy đi Paris rồi. (been / gone / went)
Xem đáp án
  1. Have – Hỏi trải nghiệm không nói khi nào: Have you ever + quá khứ phân từ.
  2. went – Có thời điểm cụ thể (three weeks ago): quá khứ đơn.
  3. did – Hỏi chi tiết khi nào: quá khứ đơn với did.
  4. fit – Vừa cỡ: fit. suit là hợp dáng, hợp màu.
  5. try on – Thử quần áo: try on.
  6. gone – Đang ở Paris (chưa về): has gone.

Giờ tự nói: Have you been shopping recently? – Yes, I have. I went to… I bought…

Lỗi hay gặp

Dùng hiện tại hoàn thành khi có thời điểm cụ thể.

  • ❌ I've bought this coat last week.
  • ✅ I bought this coat last week.

Hỏi chi tiết bằng hiện tại hoàn thành.

  • ❌ When have you gone there?
  • ✅ When did you go there?

Nhầm fit và suit.

  • ❌ Red really fits you.
  • ✅ Red really suits you.

Tóm tắt

  • Hỏi, kể trải nghiệm không thời điểm: Have you ever…? / I've never…
  • Hỏi, kể chi tiết (when, where, what): quá khứ đơn – When did you go? I went last year.
  • been to = đã đến rồi về; gone to = đang ở đó.
  • c trước e, i, y đọc /s/; fit = vừa cỡ, suit = hợp.
Việc nhà – hiện tại hoàn thành với yet, just, alreadyCuối tuần – something, anything, nothing

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt