Mua sắm – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?
"Gần đây bạn có đi mua sắm không? Bạn đã mua gì?" Bài này dạy từ vựng mua sắm ở cửa hàng và trên mạng, và cách mở đầu câu chuyện bằng hiện tại hoàn thành rồi chuyển sang quá khứ đơn khi kể chi tiết.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | giỏ / xe đẩy hàng |
| phòng thử đồ | |
| / | quầy thanh toán (tự phục vụ) / máy tính tiền |
| / | khách hàng / nhân viên bán hàng |
| hoá đơn | |
| các kệ hàng | |
| đợt giảm giá | |
| / / | thử (quần áo) / vừa (cỡ) / hợp (với người mặc) |
| mang trả lại đồ đã mua | |
| / | tạo tài khoản / bấm vào từng món |
| tiến hành thanh toán | |
| / | địa chỉ giao hàng / giao hàng hôm sau |
| / | thẻ ghi nợ / thông tin thanh toán |
| trang đấu giá như eBay |
🎧 Trong cửa hàng
- basket, changing room, checkout, customer, receipt, shelves – giỏ, phòng thử đồ, quầy thanh toán, khách hàng, hoá đơn, kệ hàng
- shop assistant, shopping bag, the sales, till, trolley – nhân viên bán hàng, túi mua sắm, đợt giảm giá, máy tính tiền, xe đẩy
fit nói về cỡ (This shirt doesn't fit me – không vừa); suit nói về hợp dáng, hợp màu (That jacket really suits you – rất hợp với bạn).
Ngữ pháp
⏳ Hiện tại hoàn thành: hỏi hoặc kể một trải nghiệm, một tin mới mà không nói khi nào – thường với ever (đã bao giờ) và never (chưa bao giờ).
🕰️ Quá khứ đơn: khi hỏi hoặc kể chi tiết – khi nào, ở đâu, mua gì, với ai.
| Hiện tại hoàn thành (chung, không thời điểm) | Quá khứ đơn (chi tiết) |
|---|---|
| Have you been to a chain store recently? | I went to H&M three weeks ago. |
| Have you ever bought anything from Uniqlo? | What did you buy? – I bought a skirt. |
| I've never met Nina's husband. | I didn't meet him at the party. |
🎧 Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?
- Have you ever been to Mexico? – Yes, I have. – Bạn đã bao giờ đến Mexico chưa? – Rồi.
- When did you go there? – I went last year. – Bạn đi khi nào? – Năm ngoái.
- Jack's broken his leg. – Oh no! When did that happen? – Jack bị gãy chân. – Ôi không! Chuyện xảy ra khi nào?
- Yesterday. He broke it playing football. – Hôm qua. Cậu ấy gãy chân khi đá bóng.
been và gone: Mike has been to Paris = đã đến Paris và đã về; Mike has gone to Paris = đang ở Paris.
Hội thoại
Phỏng vấn Kate và John về lần mua sắm gần đây (sách tr.33). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Interviewer | Have you been to a chain store recently? | Gần đây chị có vào cửa hàng chuỗi nào không? |
| Kate | Yes, I have. I went to H&M three weeks ago. | Có. Ba tuần trước tôi đến H&M. |
| Interviewer | And what did you buy? | Chị đã mua gì? |
| Kate | I bought a skirt. It's a long black skirt. | Tôi mua một chiếc váy. Váy dài màu đen. |
| Interviewer | Are you happy with it? | Chị có hài lòng không? |
| Kate | Yes, yes, and it was very cheap because it was in the sale, and it suits me. | Có, có, lại rất rẻ vì đang giảm giá, và hợp với tôi nữa. |
| Interviewer | Have you ever bought anything from Uniqlo? | Anh đã bao giờ mua gì của Uniqlo chưa? |
| John | Not from the shop, because there isn't one where I live, but I sometimes buy stuff on their website. | Không mua ở cửa hàng, vì chỗ tôi ở không có, nhưng thỉnh thoảng tôi mua trên trang web của họ. |
| Interviewer | What was the last thing you bought there? | Lần gần nhất anh mua gì ở đó? |
| John | It was a few months ago. I got some T-shirts. I always get them there. They do really good cheap T-shirts. | Cách đây vài tháng. Tôi mua mấy cái áo phông. Tôi luôn mua áo phông ở đó. Áo phông ở đó rẻ mà tốt lắm. |
| Interviewer | How many did you get? | Anh mua mấy cái? |
| John | Five, I think. Yes, five. | Năm cái, hình như vậy. Đúng, năm cái. |
| Interviewer | And are you happy with them? | Anh có hài lòng không? |
| John | Yes. They were about five pounds each, and delivery was another five pounds. So that was thirty pounds for five T-shirts. | Có. Mỗi cái khoảng năm bảng, phí giao hàng thêm năm bảng nữa. Vậy là ba mươi bảng cho năm cái áo. |
- Câu hỏi mở đầu dùng hiện tại hoàn thành (Have you been…?), các câu sau chuyển sang quá khứ đơn (I went… I bought…).
- in the sale – đang giảm giá; it suits me – hợp với tôi.
Phát âm
| Chữ | Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| c (trước a, o, u, phụ âm) | /k/ | account, click, clothes, customer |
| c (trước e, i, y) | /s/ | city, proceed, receipt, shopping centre |
| ch (thường) | /tʃ/ | cheap, checkout, choose |
| ch (một số từ) | /k/ hoặc /ʃ/ | chemist's /k/, machine /ʃ/ |
🎧 Chữ c đọc /k/ hay /s/
- key: account, auction, click, clothes, credit card, customer – âm /k/
- snake: city, proceed, receipt, shopping centre – âm /s/
Chữ c trước e, i, y đọc /s/ (city, receipt); còn lại đọc /k/ (click, customer).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- ___ you ever been to Ikea? – Bạn đã bao giờ đến Ikea chưa? (Did / Have / Are)
- I ___ to H&M three weeks ago. – Ba tuần trước tôi đến H&M. ('ve been / went / have gone)
- A: Jack's broken his leg. B: Oh no! When ___ that happen? – Chuyện xảy ra khi nào? (has / did / was)
- This shirt doesn't ___ me. It's too big. – Áo này không vừa tôi. Nó quá rộng. (suit / fit / try)
- Can I ___ this shirt? Where's the changing room? – Tôi thử chiếc áo này được không? Phòng thử đồ ở đâu? (try on / take back / fit)
- Mike isn't here. He's ___ to Paris. – Mike không ở đây. Anh ấy đi Paris rồi. (been / gone / went)
Xem đáp án
- Have – Hỏi trải nghiệm không nói khi nào: Have you ever + quá khứ phân từ.
- went – Có thời điểm cụ thể (three weeks ago): quá khứ đơn.
- did – Hỏi chi tiết khi nào: quá khứ đơn với did.
- fit – Vừa cỡ: fit. suit là hợp dáng, hợp màu.
- try on – Thử quần áo: try on.
- gone – Đang ở Paris (chưa về): has gone.
Giờ tự nói: Have you been shopping recently? – Yes, I have. I went to… I bought…
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại hoàn thành khi có thời điểm cụ thể.
- ❌ I've bought this coat last week.
- ✅ I bought this coat last week.
Hỏi chi tiết bằng hiện tại hoàn thành.
- ❌ When have you gone there?
- ✅ When did you go there?
Nhầm fit và suit.
- ❌ Red really fits you.
- ✅ Red really suits you.
Tóm tắt
- Hỏi, kể trải nghiệm không thời điểm: Have you ever…? / I've never…
- Hỏi, kể chi tiết (when, where, what): quá khứ đơn – When did you go? I went last year.
- been to = đã đến rồi về; gone to = đang ở đó.
- c trước e, i, y đọc /s/; fit = vừa cỡ, suit = hợp.