Phát minh nổi tiếng và câu bị động
Kính mắt do người Ý làm ra, kèn saxophone do một nhạc sĩ người Bỉ phát minh. Bài này dạy câu bị động (was invented by…) để nói về đồ vật được làm ra, cùng cách gọi người dân các nước (the Chinese, the Swiss…). Học xong, bạn kể được ai phát minh ra cái gì.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | phát minh / phát minh (danh từ) / nhà phát minh |
| / | sản xuất / thiết kế |
| được đặt theo tên… | |
| / / | kính mắt / tem thư / súng |
| / | khinh khí cầu / đồng hồ đeo tay |
| / | thuốc nổ / kèn saxophone |
| / / | người Anh / người Pháp / người Thuỵ Sĩ |
| / / | người Trung Quốc / người Nhật / người Hà Lan |
| / / | người Mỹ / người Ý / người Bỉ |
| / | người Brazil / người Nga |
| / | người Ba Lan / người Thổ Nhĩ Kỳ |
| / | (thuộc) Đan Mạch / Thuỵ Điển |
🎧 Quốc tịch và người dân các nước
- England – English – the English
- Brazil – Brazilian – the Brazilians
- Russia – Russian – the Russians
- Turkey – Turkish – the Turks
- Argentina – Argentinian – the Argentinians
- Poland – Polish – the Poles
- Japan – Japanese – the Japanese
- Spain – Spanish – the Spanish
Nói về người dân một nước: the + quốc tịch + -s (the Americans). Quốc tịch tận cùng bằng âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/ thì không thêm -s (the English, the Chinese, the Swiss).
Ngữ pháp
🔄 Câu bị động (the passive): be + quá khứ phân từ (V3): Dynamite was invented by Alfred Nobel.
🎯 Trọng tâm câu: câu chủ động nói về người làm; câu bị động nói về vật được làm ra, thêm by + người làm nếu cần.
| Thì | Bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | am / is / are + V3 | 20 billion pieces of Lego are produced every year. |
| Hiện tại – phủ định | isn't / aren't + V3 | CDs aren't used very much nowadays. |
| Hiện tại – câu hỏi | Is / Are + chủ ngữ + V3? | Is Spanish spoken in New Mexico? |
| Quá khứ | was / were + V3 | The hot-air balloon was invented by two Frenchmen. |
| Quá khứ – phủ định | wasn't / weren't + V3 | Stamps weren't invented until 1840. |
| Quá khứ – câu hỏi | Was / Were…? / When was…? | When was the watch invented? |
🎧 Câu bị động hiện tại và quá khứ
- 20 billion pieces of Lego are produced every year. – Mỗi năm có 20 tỉ miếng Lego được sản xuất.
- CDs aren't used very much nowadays. – Ngày nay đĩa CD không còn được dùng nhiều.
- Is Spanish spoken in New Mexico? – Ở New Mexico có nói tiếng Tây Ban Nha không?
- The hot-air balloon was invented by two Frenchmen. – Khinh khí cầu được hai người Pháp phát minh.
- Stamps weren't invented until 1840. – Mãi đến năm 1840 tem thư mới được phát minh.
- When was the watch invented? – Đồng hồ được phát minh khi nào?
Dùng bị động khi không biết hoặc không cần nói ai làm: My car was stolen last week. Tiếng Việt hay nói "được / bị", nhưng tiếng Anh không cần từ nào thay cho "được" – chỉ be + V3.
Hội thoại
Người dẫn chương trình kể về các phát minh qua từng thế kỷ (sách tr.82). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Presenter | Guns were invented by the Chinese. | Súng được người Trung Quốc phát minh. |
| Presenter | Glasses were invented by the Italians in about 1286. | Kính mắt được người Ý phát minh vào khoảng năm 1286. |
| Presenter | The hot-air balloon was invented by two French brothers, Joseph and Jacques Montgolfier. | Khinh khí cầu được hai anh em người Pháp, Joseph và Jacques Montgolfier, phát minh. |
| Presenter | Stamps were invented by an English teacher, Rowland Hill. | Tem thư được một thầy giáo người Anh, Rowland Hill, phát minh. |
| Presenter | The saxophone was invented by a Belgian musician in 1846. His name was Adolphe Sax. | Kèn saxophone được một nhạc sĩ người Bỉ phát minh năm 1846. Ông tên là Adolphe Sax. |
| Presenter | Dynamite was invented by a Swedish scientist called Alfred Nobel. The Nobel Prize is named after him. | Thuốc nổ dynamite được một nhà khoa học Thuỵ Điển tên Alfred Nobel phát minh. Giải Nobel được đặt theo tên ông. |
| Presenter | The wristwatch was invented by the Swiss. | Đồng hồ đeo tay được người Thuỵ Sĩ phát minh. |
| Presenter | The mobile phone was invented by the Americans. It was first produced by the company Motorola. | Điện thoại di động được người Mỹ phát minh. Nó được hãng Motorola sản xuất đầu tiên. |
| Presenter | Lego was invented by a Danish businessman, Ole Kirk Christiansen. | Lego được một doanh nhân Đan Mạch, Ole Kirk Christiansen, phát minh. |
| Presenter | Twenty billion pieces of Lego are produced every year. | Mỗi năm có hai mươi tỉ miếng Lego được sản xuất. |
| Presenter | CDs were invented by a Dutch company, Philips. | Đĩa CD được một công ty Hà Lan, Philips, phát minh. |
- were invented đi với danh từ số nhiều (guns, glasses, stamps); was invented với số ít.
- is named after him – được đặt theo tên ông ấy (bị động ở hiện tại).
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ʃ/ | shower | Spanish, Swedish, Polish, musician |
| /tʃ/ | chess | Chinese, French, cheese, watch |
| /dʒ/ | jazz | Japanese, German, Belgian, technology |
🎧 Âm /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ trong câu
- It's a Chinese invention. – Đó là một phát minh của Trung Quốc.
- I love French cheese and Spanish wine. – Tôi thích phô mai Pháp và rượu vang Tây Ban Nha.
- He has a Japanese watch. – Anh ấy có một chiếc đồng hồ Nhật.
- It's a German technology company. – Đó là một công ty công nghệ của Đức.
- He's a Belgian musician. – Anh ấy là một nhạc sĩ người Bỉ.
Chữ g và j trong German, Belgian, Japanese đọc /dʒ/ – có tiếng "đ" nhẹ phía trước, không đọc như "gi" tiếng Việt.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Dynamite ___ by Alfred Nobel. – Thuốc nổ được Alfred Nobel phát minh. (invented / was invented / was invent)
- Glasses ___ by the Italians. – Kính mắt được người Ý phát minh. (was invented / were invented / are invent)
- Millions of cars ___ in Japan every year. – Hàng triệu ô tô được sản xuất ở Nhật mỗi năm. (are made / were made / make)
- When ___ the telephone invented? – Điện thoại được phát minh khi nào? (did / was / is)
- The wristwatch was invented ___ the Swiss. – Đồng hồ đeo tay được người Thuỵ Sĩ phát minh. (from / of / by)
- Người dân Trung Quốc gọi là: (the Chineses / the Chinese / the Chinas)
Xem đáp án
- was invented – Bị động quá khứ: was + V3 (invented).
- were invented – Chủ ngữ số nhiều (glasses) → were + V3.
- are made – Việc xảy ra thường xuyên, hiện tại → are + V3.
- was – Câu hỏi bị động quá khứ: When was + chủ ngữ + V3?
- by – Người làm ra hành động đứng sau by.
- the Chinese – Quốc tịch tận cùng /z/ → không thêm -s: the Chinese.
Giờ tự nói: kể ba đồ vật bạn dùng hằng ngày – It was invented by… / It's made in…
Lỗi hay gặp
Thiếu be trong câu bị động. Tiếng Việt chỉ cần thêm "được".
- ❌ Dynamite invented by Alfred Nobel.
- ✅ Dynamite was invented by Alfred Nobel.
Dùng V nguyên mẫu thay vì V3.
- ❌ Lego is produce in Denmark.
- ✅ Lego is produced in Denmark.
Thêm -s sai khi nói về người dân một nước.
- ❌ the Englishes, the Chineses
- ✅ the English, the Chinese
Tóm tắt
- Bị động = be (am / is / are / was / were) + V3.
- Câu bị động nhấn vào vật được làm ra; người làm đứng sau by.
- Dùng bị động khi không biết hoặc không quan trọng ai làm: My car was stolen.
- the + quốc tịch + -s (the Americans); tận cùng /s, z, ʃ, tʃ/ thì không -s (the Swiss, the French).