Thể thao và cách diễn tả chuyển động
Bình luận viên tả bàn thắng: bóng bay qua đầu thủ môn và vào lưới. Bài này dạy tên các môn thể thao, cách nói chơi môn gì (play / go / do) và tả hướng chuyển động bằng động từ + giới từ. Học xong, bạn kể được mình chạy, đi, đá bóng… đi đâu, qua đâu.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | chơi bóng đá / quần vợt / bóng rổ |
| / / | đi xe đạp / trượt tuyết / lướt ván buồm |
| / / / | tập điền kinh / thể dục dụng cụ / yoga / karate |
| / | lên / xuống (bậc thang) |
| / | qua phía trên / chui dưới (cây cầu) |
| / | vào trong / ra khỏi (cửa hàng) |
| băng qua (đường) | |
| xuyên qua (đường hầm) | |
| dọc theo (con phố) | |
| / | vòng quanh (hồ) |
| đi ngang qua (nhà thờ) | |
| về phía (hồ) | |
| / / | đánh / đá / ném (bóng) |
🎧 Giới từ chỉ chuyển động
- under the bridge – along the street – round the lake – through the tunnel
- into the shop – across the road – over the bridge – up the steps
- past the church – towards the lake – down the steps – out of the shop
play cho môn có bóng, go cho môn có đuôi -ing, do cho các môn còn lại. across: từ bên này sang bên kia mặt phẳng (đường, sông); through: xuyên qua bên trong (hầm, rừng, đám đông).
Ngữ pháp
🏃 Động từ chuyển động: go, come, run, walk, drive, swim… – cho biết đi bằng cách nào.
🧭 Giới từ chỉ hướng: over, into, across, along… – đứng sau động từ, cho biết đi về đâu, qua đâu.
Tiếng Việt nói "chạy qua cầu", tiếng Anh ghép động từ + giới từ + nơi chốn:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| The ball went over the goalkeeper's head and into the goal. | Bóng bay qua đầu thủ môn và vào lưới. |
| He drove out of the car park and along the street. | Anh ấy lái xe ra khỏi bãi đỗ và chạy dọc con phố. |
| I ran over the bridge and across the park. | Tôi chạy qua cầu và băng qua công viên. |
| Come into the living room. | Vào phòng khách đi. |
| He went out. | Anh ấy đi ra ngoài rồi. |
🎧 Câu mẫu diễn tả chuyển động
- The ball went over the goalkeeper's head and into the goal. – Bóng bay qua đầu thủ môn và vào lưới.
- He drove out of the car park and along the street. – Anh ấy lái xe ra khỏi bãi đỗ và chạy dọc con phố.
- I ran over the bridge and across the park. – Tôi chạy qua cầu và băng qua công viên.
come là đi về phía người nói, go là đi xa khỏi người nói. into / out of đi kèm danh từ (into the room); không có danh từ thì dùng in / out (Come in. He went out.).
Hội thoại
Bình luận viên tả bàn thắng của Matthews (sách tr.78). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Commentator | England really need a goal now. They're losing 2–1 with only five minutes left. | Anh đang rất cần một bàn thắng. Họ đang thua 2–1 mà chỉ còn năm phút. |
| Commentator | But here comes Matthews. What can he do here? | Nhưng Matthews đang tới. Anh ấy làm được gì đây? |
| Commentator | He goes past one defender, and another. | Anh ấy vượt qua một hậu vệ, rồi thêm một người nữa. |
| Commentator | The goalkeeper's coming towards him. | Thủ môn đang lao về phía anh ấy. |
| Commentator | Matthews shoots. And the ball goes over the goalkeeper and into the goal! | Matthews sút. Và bóng bay qua đầu thủ môn, vào lưới! |
| Commentator | That is a fantastic goal! That is the Matthews magic! England 2, Germany 2! | Một bàn thắng tuyệt vời! Đó là phép màu Matthews! Anh 2, Đức 2! |
- goes past one defender – vượt qua (đi ngang qua) một hậu vệ.
- coming towards him – lao về phía anh ấy (towards = về hướng).
- over the goalkeeper and into the goal – hai giới từ nối tiếp tả đường bay của bóng.
Phát âm
| Từ | Trọng âm | Lưu ý |
|---|---|---|
| athletics | athletics | nhấn âm giữa |
| karate | karate | nhấn âm giữa, khác tiếng Việt "ka-ra-tê" |
| volleyball | volleyball | nhấn âm đầu như basketball, football |
| towards | towards | nhấn âm sau |
🎧 Trọng âm tên các môn thể thao
- athletics, baseball, basketball, cycling, football, gymnastics, handball
- karate, rugby, skiing, tennis, volleyball, windsurfing, yoga
Phần lớn tên môn thể thao hai âm tiết nhấn âm đầu: football, tennis, skiing.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I ___ yoga twice a week. – Tôi tập yoga hai lần một tuần. (play / go / do)
- We ___ skiing every winter. – Mùa đông nào chúng tôi cũng đi trượt tuyết. (play / go / do)
- The ball went ___ the goal. – Bóng bay vào lưới. (in / into / inside of)
- We walked ___ the tunnel. – Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm. (across / through / over)
- She swam ___ the river. – Cô ấy bơi qua sông (sang bờ bên kia). (across / through / along)
- Mum to son: "___ here, please!" – Mẹ gọi con lại gần. (Go / Come / Run)
Xem đáp án
- do – yoga không có bóng, không có đuôi -ing → do yoga.
- go – Môn có đuôi -ing → go skiing.
- into – Chuyển động vào bên trong + danh từ → into.
- through – Đi bên trong từ đầu này sang đầu kia → through.
- across – Từ bờ này sang bờ kia mặt nước → across.
- Come – Đi về phía người nói → come.
Giờ tự nói: tả đường bạn đi từ nhà đến trường – I walk along…, across…, past…
Lỗi hay gặp
Dùng play cho mọi môn. Tiếng Việt chỉ nói "chơi".
- ❌ I play yoga. / I play swimming.
- ✅ I do yoga. / I go swimming.
Bỏ giới từ chỉ hướng. Tiếng Việt "chạy qua cầu" có chữ "qua", nhưng hay quên khi nói tiếng Anh.
- ❌ He ran the bridge.
- ✅ He ran over the bridge.
Dùng in thay cho into khi có chuyển động.
- ❌ She walked in the shop.
- ✅ She walked into the shop.
Tóm tắt
- play + môn có bóng; go + môn đuôi -ing; do + các môn còn lại.
- Chuyển động = động từ + giới từ + nơi chốn: ran across the park.
- across: sang bên kia mặt phẳng; through: xuyên bên trong; along: dọc theo; past: ngang qua.
- into / out of + danh từ; come: lại gần người nói, go: đi xa.