VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate10A – Into the net
Bài 28/36
10 phút

Thể thao và cách diễn tả chuyển động

Ngữ pháp: go over, run across, into / out of – động từ + giới từ chỉ hướng

Lộ trình 10ATrang sách gốc (tr.78)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bình luận viên tả bàn thắng: bóng bay qua đầu thủ môn và vào lưới. Bài này dạy tên các môn thể thao, cách nói chơi môn gì (play / go / do) và tả hướng chuyển động bằng động từ + giới từ. Học xong, bạn kể được mình chạy, đi, đá bóng… đi đâu, qua đâu.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / chơi bóng đá / quần vợt / bóng rổ
/ / đi xe đạp / trượt tuyết / lướt ván buồm
/ / / tập điền kinh / thể dục dụng cụ / yoga / karate
/ lên / xuống (bậc thang)
/ qua phía trên / chui dưới (cây cầu)
/ vào trong / ra khỏi (cửa hàng)
băng qua (đường)
xuyên qua (đường hầm)
dọc theo (con phố)
/ vòng quanh (hồ)
đi ngang qua (nhà thờ)
về phía (hồ)
/ / đánh / đá / ném (bóng)
🎧 Giới từ chỉ chuyển động
  • under the bridge – along the street – round the lake – through the tunnel
  • into the shop – across the road – over the bridge – up the steps
  • past the church – towards the lake – down the steps – out of the shop

play cho môn có bóng, go cho môn có đuôi -ing, do cho các môn còn lại. across: từ bên này sang bên kia mặt phẳng (đường, sông); through: xuyên qua bên trong (hầm, rừng, đám đông).

Ngữ pháp

🏃 Động từ chuyển động: go, come, run, walk, drive, swim… – cho biết đi bằng cách nào.

🧭 Giới từ chỉ hướng: over, into, across, along… – đứng sau động từ, cho biết đi về đâu, qua đâu.

Tiếng Việt nói "chạy qua cầu", tiếng Anh ghép động từ + giới từ + nơi chốn:

Động từran / went / drove Giới từover / into / along Nơi chốnthe bridge / the goal
Ghép câu chuyển động
Câu Nghĩa
The ball went over the goalkeeper's head and into the goal. Bóng bay qua đầu thủ môn và vào lưới.
He drove out of the car park and along the street. Anh ấy lái xe ra khỏi bãi đỗ và chạy dọc con phố.
I ran over the bridge and across the park. Tôi chạy qua cầu và băng qua công viên.
Come into the living room. Vào phòng khách đi.
He went out. Anh ấy đi ra ngoài rồi.
🎧 Câu mẫu diễn tả chuyển động
  • The ball went over the goalkeeper's head and into the goal. – Bóng bay qua đầu thủ môn và vào lưới.
  • He drove out of the car park and along the street. – Anh ấy lái xe ra khỏi bãi đỗ và chạy dọc con phố.
  • I ran over the bridge and across the park. – Tôi chạy qua cầu và băng qua công viên.

come là đi về phía người nói, go là đi xa khỏi người nói. into / out of đi kèm danh từ (into the room); không có danh từ thì dùng in / out (Come in. He went out.).

Hội thoại

Bình luận viên tả bàn thắng của Matthews (sách tr.78). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
CommentatorEngland really need a goal now. They're losing 2–1 with only five minutes left.Anh đang rất cần một bàn thắng. Họ đang thua 2–1 mà chỉ còn năm phút.
CommentatorBut here comes Matthews. What can he do here?Nhưng Matthews đang tới. Anh ấy làm được gì đây?
CommentatorHe goes past one defender, and another.Anh ấy vượt qua một hậu vệ, rồi thêm một người nữa.
CommentatorThe goalkeeper's coming towards him.Thủ môn đang lao về phía anh ấy.
CommentatorMatthews shoots. And the ball goes over the goalkeeper and into the goal!Matthews sút. Và bóng bay qua đầu thủ môn, vào lưới!
CommentatorThat is a fantastic goal! That is the Matthews magic! England 2, Germany 2!Một bàn thắng tuyệt vời! Đó là phép màu Matthews! Anh 2, Đức 2!
  • goes past one defender – vượt qua (đi ngang qua) một hậu vệ.
  • coming towards him – lao về phía anh ấy (towards = về hướng).
  • over the goalkeeper and into the goal – hai giới từ nối tiếp tả đường bay của bóng.

Phát âm

Từ Trọng âm Lưu ý
athletics athletics nhấn âm giữa
karate karate nhấn âm giữa, khác tiếng Việt "ka-ra-tê"
volleyball volleyball nhấn âm đầu như basketball, football
towards towards nhấn âm sau
🎧 Trọng âm tên các môn thể thao
  • athletics, baseball, basketball, cycling, football, gymnastics, handball
  • karate, rugby, skiing, tennis, volleyball, windsurfing, yoga

Phần lớn tên môn thể thao hai âm tiết nhấn âm đầu: football, tennis, skiing.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I ___ yoga twice a week. – Tôi tập yoga hai lần một tuần. (play / go / do)
  2. We ___ skiing every winter. – Mùa đông nào chúng tôi cũng đi trượt tuyết. (play / go / do)
  3. The ball went ___ the goal. – Bóng bay vào lưới. (in / into / inside of)
  4. We walked ___ the tunnel. – Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm. (across / through / over)
  5. She swam ___ the river. – Cô ấy bơi qua sông (sang bờ bên kia). (across / through / along)
  6. Mum to son: "___ here, please!" – Mẹ gọi con lại gần. (Go / Come / Run)
Xem đáp án
  1. do – yoga không có bóng, không có đuôi -ing → do yoga.
  2. go – Môn có đuôi -ing → go skiing.
  3. into – Chuyển động vào bên trong + danh từ → into.
  4. through – Đi bên trong từ đầu này sang đầu kia → through.
  5. across – Từ bờ này sang bờ kia mặt nước → across.
  6. Come – Đi về phía người nói → come.

Giờ tự nói: tả đường bạn đi từ nhà đến trường – I walk along…, across…, past…

Lỗi hay gặp

Dùng play cho mọi môn. Tiếng Việt chỉ nói "chơi".

  • ❌ I play yoga. / I play swimming.
  • ✅ I do yoga. / I go swimming.

Bỏ giới từ chỉ hướng. Tiếng Việt "chạy qua cầu" có chữ "qua", nhưng hay quên khi nói tiếng Anh.

  • ❌ He ran the bridge.
  • ✅ He ran over the bridge.

Dùng in thay cho into khi có chuyển động.

  • ❌ She walked in the shop.
  • ✅ She walked into the shop.

Tóm tắt

  • play + môn có bóng; go + môn đuôi -ing; do + các môn còn lại.
  • Chuyển động = động từ + giới từ + nơi chốn: ran across the park.
  • across: sang bên kia mặt phẳng; through: xuyên bên trong; along: dọc theo; past: ngang qua.
  • into / out of + danh từ; come: lại gần người nói, go: đi xa.
Tiểu sử một người – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?Dậy sớm và cụm động từ (phrasal verbs)

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt