VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate8B – Murphy's Law
Bài 23/36
12 phút

Định luật Murphy và câu điều kiện loại 1

Ngữ pháp: if + hiện tại, will + động từ – câu điều kiện loại 1

Lộ trình 8BTrang sách gốc (tr.64)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

"Nếu bạn mang ô, trời sẽ không mưa." Đó là định luật Murphy: cái gì có thể hỏng thì sẽ hỏng. Bài này dạy câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại, will + động từ) và các cặp động từ người Việt hay nhầm như say / tell, lend / borrow.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ mặc, đeo / xách, bế
/ thắng / kiếm (tiền)
/ quen biết / gặp (lần đầu, hẹn gặp)
/ hy vọng / chờ
/ xem / nhìn
/ trông có vẻ / trông giống
/ lỡ / thua, làm mất
/ mang đến / mang đi
/ tìm / tìm thấy
/ nói / kể, bảo ai
/ cho mượn / mượn
/ nghe thấy / lắng nghe
/ thất nghiệp / nộp đơn xin việc
🎧 Các động từ dễ nhầm
  • wear jewellery, wear clothes – carry a bag, carry a baby – đeo, mặc – xách, bế
  • win a match, win a medal, win a prize – earn a salary, earn money – thắng – kiếm (tiền)
  • know somebody well, know something – meet somebody for the first time, meet at 11 o'clock – biết – gặp
  • hope that something good will happen, hope to do something – wait for a bus, wait for a long time – hy vọng – chờ
  • watch TV, watch a match – look at a photo, look at a view – xem – nhìn
  • look happy, look about 25 years old – look like your mother, look like a model – trông – trông giống
  • miss the bus, miss a class – lose a match, lose your glasses – lỡ – thua, mất
  • bring your dictionary, bring something back from holiday – take an umbrella, take your children to school – mang đến – mang đi
  • look for your glasses, look for a job – find your glasses, find a job – tìm – tìm thấy
  • say sorry, say hello, say something to somebody – tell a joke, tell a lie, tell somebody something – nói – kể, bảo
  • lend money to somebody – borrow money from somebody – cho mượn – mượn
  • hear a noise, hear the doorbell – listen to music, listen to the radio – nghe thấy – lắng nghe

say + điều gì (say sorry, say something to somebody); tell + người (tell me, tell somebody something). hope cho điều tốt mong muốn; wait là chờ đợi.

Ngữ pháp

🔀 Câu điều kiện loại 1 (first conditional): nói về một tình huống có thể xảy ra và hệ quả của nó.

✍️ Cấu trúc: if + hiện tại đơn, will / won't + động từ nguyên mẫu.

If + hiện tại đơnIf you take an umbrella, will / won't + Vit won't rain.
Câu điều kiện loại 1
Mệnh đề if (hiện tại) Mệnh đề chính (will / won't)
If we get to the airport early, the flight will be delayed.
If you tell her the truth, she won't believe you.
If you don't go, she won't be very pleased.
If you miss the last bus, get a taxi. / you can get a taxi.
🎧 Câu điều kiện loại 1 (Grammar Bank 8B)
  • If we get to the airport early, the flight will be delayed. – Nếu mình ra sân bay sớm, chuyến bay sẽ bị hoãn.
  • If you tell her the truth, she won't believe you. – Nếu bạn nói thật, cô ấy sẽ không tin.
  • What will you do if you don't find a job? – Bạn sẽ làm gì nếu không tìm được việc?
  • If you don't go, she won't be very pleased. – Nếu bạn không đi, cô ấy sẽ không vui đâu.
  • She won't be very pleased if you don't go. – Cô ấy sẽ không vui nếu bạn không đi.
  • If you miss the last bus, get a taxi. – Nếu lỡ chuyến xe buýt cuối, hãy đi taxi.

Mệnh đề if đứng trước thì có dấu phẩy, đứng sau thì không. Sau if dùng hiện tại, không dùng will: If it rains, không nói "If it will rain".

Hội thoại

Peter kể chuyện xin việc xui xẻo của mình (track 8.14). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
PeterI did maths at university, and normally, after doing maths at university, people get a job in a bank or in IT.Tôi học toán ở đại học, và thường thì học toán xong người ta làm ở ngân hàng hoặc ngành IT.
PeterBut when I finished, it was the recession and it was very difficult to get a job.Nhưng khi tôi tốt nghiệp thì đang suy thoái kinh tế, rất khó tìm việc.
PeterI was unemployed for quite a long time.Tôi thất nghiệp khá lâu.
PeterI was looking for jobs and I applied for lots of different jobs, but they just answered "Sorry, we don't want you", and I was getting a bit depressed.Tôi tìm việc, nộp đơn rất nhiều chỗ, nhưng họ chỉ trả lời "Xin lỗi, chúng tôi không cần anh", và tôi bắt đầu chán nản.
PeterThis went on for about four months, and then one day I was on a number 49 bus in London.Chuyện đó kéo dài khoảng bốn tháng, rồi một hôm tôi đang ngồi trên xe buýt số 49 ở London.
PeterI can even remember where I was sitting, and my phone rang.Tôi còn nhớ cả chỗ mình ngồi, và điện thoại reo.
PeterI said "Hello", and a woman said "Hello, you applied for a job with us a few months ago. Are you still interested?"Tôi nói "A lô", và một phụ nữ nói "Chào anh, mấy tháng trước anh nộp đơn xin việc ở chỗ chúng tôi. Anh còn quan tâm không?"
PeterSo I said "Yes, absolutely, I'm very interested."Tôi nói "Có chứ, tôi rất quan tâm."
PeterSo then she said "We'd like you to come for an interview."Rồi cô ấy nói "Chúng tôi muốn mời anh đến phỏng vấn."
PeterAnd then, at that moment, we got cut off because the bus went into a tunnel.Đúng lúc đó cuộc gọi bị ngắt vì xe buýt chạy vào đường hầm.
PeterAnd the phone number wasn't on my phone, it just said "Unknown number".Số điện thoại không hiện trên máy, chỉ ghi "Số không xác định".
PeterAnd I couldn't remember what the name of the company was, because I'd applied for so many jobs.Tôi không nhớ nổi tên công ty vì đã nộp đơn quá nhiều nơi.
PeterSo I thought, four months of nothing, and then when they ring, I get cut off.Tôi nghĩ: bốn tháng chẳng có gì, đến khi họ gọi thì lại bị ngắt.
PeterLuckily they called back the next day, and in the end I had an interview and I got the job.May mà hôm sau họ gọi lại, cuối cùng tôi được phỏng vấn và nhận việc.
  • applied for lots of jobs – nộp đơn xin việc (không nói "tried for").
  • got cut off – cuộc gọi bị ngắt giữa chừng (khác get off = xuống xe).
  • the recession – thời kỳ suy thoái kinh tế.

Phát âm

Từ đồng âm (homophones): viết khác nhau nhưng đọc giống nhau.

Từ Đồng âm với
wear where
know / meet no / meat
weight / write wait / right
one / see won / sea
🎧 Từ đồng âm
  • What are you going to wear tonight? – Where are you from? – wear = where
  • I don't know what to do. – There's no milk in the fridge! – know = no
  • Hi. Nice to meet you. – Do you want meat or fish? – meet = meat
  • The maximum weight for hand luggage is ten kilos. – I'm coming! Wait for me! – weight = wait
  • Please write soon. – Is it on the left or on the right? – write = right
  • There's only one ticket left. – Brazil won the match 5–1. – one = won
  • I can't see the board! – I love swimming in the sea. – see = sea
  • Have you ever read War and Peace? – It was cold, so she wore a coat. – war = wore

Đồng âm nên nghe thì phải dựa vào ngữ cảnh: "I'm coming! /weɪt/ for me" chỉ có thể là wait.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. If you take your umbrella, it ___ rain. – Nếu bạn mang ô, trời sẽ không mưa. (doesn't / won't / didn't)
  2. If it ___ tomorrow, we'll stay at home. – Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. (will rain / rains / rain)
  3. What will you do if you ___ a job? – Bạn sẽ làm gì nếu không tìm được việc? (won't find / don't find / not find)
  4. Can you ___ me some money? I'll pay you back tomorrow. – Bạn cho mình mượn ít tiền được không? (borrow / lend / earn)
  5. She ___ me a funny joke. – Cô ấy kể cho tôi một chuyện cười. (said / told / spoke)
  6. Hurry up or we'll ___ the bus! – Nhanh lên kẻo lỡ xe buýt! (lose / miss / lost)
Xem đáp án
  1. won't – Mệnh đề chính: will / won't + V.
  2. rains – Sau if dùng hiện tại đơn, không dùng will.
  3. don't find – Sau if: hiện tại đơn phủ định – don't find.
  4. lend – lend = cho mượn; borrow = mượn của ai.
  5. told – tell a joke; tell + người.
  6. miss – miss the bus = lỡ xe; lose = làm mất, thua.

Giờ tự nói: If you leave your phone at home, … / If you wear a new white shirt, …

Lỗi hay gặp

Dùng will sau if. Tiếng Việt "nếu mai trời sẽ mưa" nghe được, tiếng Anh thì không.

  • ❌ If it will rain, I will stay at home.
  • ✅ If it rains, I will stay at home.

Nhầm say và tell. Tiếng Việt đều là "nói".

  • ❌ He said me the truth.
  • ✅ He told me the truth. / He said sorry to me.

Nhầm lend và borrow. Tiếng Việt đều là "mượn".

  • ❌ Can I lend your pen?
  • ✅ Can I borrow your pen? / Can you lend me your pen?

Tóm tắt

  • Điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will / won't + V – tình huống có thể xảy ra.
  • Sau if không dùng will. if đứng trước thì có dấu phẩy.
  • say sorry / say something to sb; tell sb something. lend = cho mượn, borrow = mượn.
  • miss the bus, lose your glasses; look for = tìm, find = tìm thấy.
Xin và cho lời khuyên với shouldĐại từ sở hữu và trạng từ chỉ cách thức qua truyện O. Henry

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt