VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate2A – OMG! Where's my passport?
Bài 4/36
10 phút

Kể chuyện kỳ nghỉ – quá khứ đơn

Ngữ pháp: went / didn't go / Did you go? – quá khứ đơn, động từ có quy tắc và bất quy tắc

Lộ trình 2ATrang sách gốc (tr.14)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Stuart tưởng mất điện thoại trên đỉnh núi, Marta mất thẻ căn cước ở sân bay nên lỡ kỳ nghỉ. Bài này dạy kể chuyện đã qua bằng thì quá khứ đơn, các cụm từ về kỳ nghỉ và cách đáp lời khi bạn bè kể chuyện (Wow! What a pity!).

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ đi nước ngoài / đi nghỉ
đi chơi xa cuối tuần
/ đi cắm trại / đi tham quan
đi chơi buổi tối
/ / ở khách sạn / khu cắm trại / nhà bạn
/ chụp ảnh / mua quà lưu niệm
tắm nắng ở bãi biển
/ thuê căn hộ / thuê xe đạp
đặt vé máy bay trên mạng
/ chơi vui / tiêu tiền
/ / thoải mái / sang trọng ↔ đơn sơ / bẩn
/ thân thiện / nhiệt tình ↔ không thân thiện
/ ồn ào / đông đúc
/ / / nắng / nhiều gió / sương mù / nhiều mây
🎧 Các cụm từ kỳ nghỉ
  • Stay in a hotel. Stay at a campsite. Stay with friends. – Ở khách sạn. Ở khu cắm trại. Ở nhà bạn.
  • Take photos. Buy souvenirs. Sunbathe on the beach. – Chụp ảnh. Mua quà lưu niệm. Tắm nắng ở bãi biển.
  • Have a good time. Spend money. – Chơi vui. Tiêu tiền.
  • Rent an apartment. Hire a bicycle. Book a flight online. – Thuê căn hộ. Thuê xe đạp. Đặt vé máy bay trên mạng.

Rent và hire cùng nghĩa "thuê": rent thường dùng cho nhà, căn hộ; hire (Anh-Anh) cho xe, đồ dùng thuê ngắn ngày (xe đạp, ván trượt).

Ngữ pháp

⏪ Quá khứ đơn (past simple): kể việc đã xảy ra và đã kết thúc. Động từ có quy tắc thêm -ed: stay → stayed.

🔀 Động từ bất quy tắc: nhiều động từ thông dụng đổi hẳn dạng: go → went, have → had, take → took.

didn't + nguyên mẫu Did + chủ ngữ + nguyên mẫu I went to Turkey. I didn't go to Turkey. Did you go to Turkey?
Khẳng định, phủ định, câu hỏi
Có quy tắc Bất quy tắc
➕ We stayed at a hotel. I went to Turkey.
➖ He didn't stay with friends. She didn't go to France.
❓ Did you stay for the weekend? Did you go to Madrid?
Wh❓ Where did you stay? Why did you go?
🎧 Quá khứ đơn (Grammar Bank 2A)
  • We stayed at a hotel last summer. He didn't stay with friends. – Hè năm ngoái chúng tôi ở khách sạn. Anh ấy không ở nhà bạn.
  • Did you stay for the weekend? Yes, I did. Where did you stay? – Bạn có ở lại cuối tuần không? Có. Bạn ở đâu?
  • I went to Turkey twice last year. She didn't go to France. – Năm ngoái tôi đi Thổ Nhĩ Kỳ hai lần. Cô ấy không đi Pháp.
  • Did you go to Madrid? No, we didn't. Why did you go? – Các bạn có đi Madrid không? Không. Sao bạn lại đi?

Phủ định và câu hỏi dùng didn't / Did + động từ nguyên mẫu cho mọi ngôi, không nói "didn't went". Với was / were và could thì không dùng did: It wasn't a climb. I couldn't find my phone.

Hội thoại

Bốn đoạn ngắn: A kể chuyện kỳ nghỉ, B tỏ ra quan tâm (sách tr.15). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
AI went to New York last week.Tuần trước mình đi New York.
BWow! Did you like it?Ồ! Bạn có thích không?
AThe weather was terrible – it rained every day.Thời tiết tệ lắm – ngày nào cũng mưa.
BOh no! What a pity! What did you do?Ôi không! Tiếc quá! Thế bạn làm gì?
AWe went to a show in the West End.Bọn mình đi xem một vở diễn ở khu West End.
BFantastic! What show was it?Tuyệt! Vở gì vậy?
AI lost my phone on the first day.Mình mất điện thoại ngay ngày đầu.
BReally? How awful! How did you lose it?Thật à? Kinh khủng quá! Sao lại mất?
  • Đáp tin vui: Wow! / Fantastic! – tin buồn: Oh no! What a pity! / How awful!
  • Hỏi thêm một câu (Did you like it? What did you do?) để câu chuyện tiếp tục.

Phát âm

Âm Từ mẫu Ví dụ
/t/ tie booked, missed
/d/ dog arrived, phoned
/ɪd/ – invited, needed
🎧 Đuôi -ed: nghe và nhắc lại
  • tie – I booked a hotel. We missed our flight. – Tôi đã đặt khách sạn. Chúng tôi lỡ chuyến bay.
  • dog – I arrived at the airport. We phoned our friends. – Tôi đến sân bay. Chúng tôi gọi điện cho bạn.
  • She invited us to stay. I needed a new passport. – Cô ấy mời chúng tôi ở lại. Tôi cần hộ chiếu mới.

Chỉ đọc /ɪd/ khi trước -ed là t hoặc d (wanted, decided); còn lại chữ e không đọc: booked đọc gần như "búct".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Last year I ___ on holiday to the Alps. – Năm ngoái tôi đi nghỉ ở dãy Alps. (go / went / goed)
  2. I ___ find my phone – it wasn't in my bag. – Tôi không tìm thấy điện thoại. (didn't can / couldn't / don't could)
  3. Where ___ you stay? – Bạn đã ở đâu? (do / was / did)
  4. She didn't ___ to France. – Cô ấy không đi Pháp. (go / went / goes)
  5. We ___ souvenirs for our friends. – Chúng tôi mua quà lưu niệm cho bạn bè. (took / bought / spent)
  6. A: I lost my passport. B: ___ – Tôi mất hộ chiếu rồi. (Fantastic! / Oh no! How awful! / Wow!)
Xem đáp án
  1. went – go là động từ bất quy tắc: go → went.
  2. couldn't – Quá khứ của can là could; phủ định couldn't, không dùng didn't.
  3. did – Câu hỏi quá khứ với động từ thường: Wh + did + chủ ngữ + nguyên mẫu.
  4. go – Sau didn't dùng động từ nguyên mẫu.
  5. bought – buy souvenirs (quá khứ bought) = mua quà lưu niệm.
  6. Oh no! How awful! – Tin xấu thì đáp How awful! / What a pity!

Giờ tự kể: Last summer I went to ___. I stayed ___. The weather was ___.

Lỗi hay gặp

Chia quá khứ hai lần.

  • ❌ I didn't went. / Did you went?
  • ✅ I didn't go. / Did you go?

Thêm -ed cho động từ bất quy tắc.

  • ❌ I goed to Paris. / We taked photos.
  • ✅ I went to Paris. / We took photos.

Quên chia quá khứ vì tiếng Việt chỉ thêm "đã", "hôm qua".

  • ❌ Yesterday I go to the beach.
  • ✅ Yesterday I went to the beach.

Tóm tắt

  • Quá khứ đơn kể việc đã xong: stayed, went, took, had.
  • Phủ định / câu hỏi: didn't + nguyên mẫu, Did + chủ ngữ + nguyên mẫu.
  • -ed đọc /t/ hoặc /d/; chỉ đọc /ɪd/ sau t, d.
  • Tỏ ra quan tâm: Wow! Fantastic! – Oh no! What a pity! How awful!
Tả tranh ảnh với thì hiện tại tiếp diễnKể về bức ảnh – quá khứ tiếp diễn

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt