Kể chuyện kỳ nghỉ – quá khứ đơn
Stuart tưởng mất điện thoại trên đỉnh núi, Marta mất thẻ căn cước ở sân bay nên lỡ kỳ nghỉ. Bài này dạy kể chuyện đã qua bằng thì quá khứ đơn, các cụm từ về kỳ nghỉ và cách đáp lời khi bạn bè kể chuyện (Wow! What a pity!).
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | đi nước ngoài / đi nghỉ |
| đi chơi xa cuối tuần | |
| / | đi cắm trại / đi tham quan |
| đi chơi buổi tối | |
| / / | ở khách sạn / khu cắm trại / nhà bạn |
| / | chụp ảnh / mua quà lưu niệm |
| tắm nắng ở bãi biển | |
| / | thuê căn hộ / thuê xe đạp |
| đặt vé máy bay trên mạng | |
| / | chơi vui / tiêu tiền |
| / / | thoải mái / sang trọng ↔ đơn sơ / bẩn |
| / | thân thiện / nhiệt tình ↔ không thân thiện |
| / | ồn ào / đông đúc |
| / / / | nắng / nhiều gió / sương mù / nhiều mây |
🎧 Các cụm từ kỳ nghỉ
- Stay in a hotel. Stay at a campsite. Stay with friends. – Ở khách sạn. Ở khu cắm trại. Ở nhà bạn.
- Take photos. Buy souvenirs. Sunbathe on the beach. – Chụp ảnh. Mua quà lưu niệm. Tắm nắng ở bãi biển.
- Have a good time. Spend money. – Chơi vui. Tiêu tiền.
- Rent an apartment. Hire a bicycle. Book a flight online. – Thuê căn hộ. Thuê xe đạp. Đặt vé máy bay trên mạng.
Rent và hire cùng nghĩa "thuê": rent thường dùng cho nhà, căn hộ; hire (Anh-Anh) cho xe, đồ dùng thuê ngắn ngày (xe đạp, ván trượt).
Ngữ pháp
⏪ Quá khứ đơn (past simple): kể việc đã xảy ra và đã kết thúc. Động từ có quy tắc thêm -ed: stay → stayed.
🔀 Động từ bất quy tắc: nhiều động từ thông dụng đổi hẳn dạng: go → went, have → had, take → took.
| Có quy tắc | Bất quy tắc | |
|---|---|---|
| ➕ | We stayed at a hotel. | I went to Turkey. |
| ➖ | He didn't stay with friends. | She didn't go to France. |
| ❓ | Did you stay for the weekend? | Did you go to Madrid? |
| Wh❓ | Where did you stay? | Why did you go? |
🎧 Quá khứ đơn (Grammar Bank 2A)
- We stayed at a hotel last summer. He didn't stay with friends. – Hè năm ngoái chúng tôi ở khách sạn. Anh ấy không ở nhà bạn.
- Did you stay for the weekend? Yes, I did. Where did you stay? – Bạn có ở lại cuối tuần không? Có. Bạn ở đâu?
- I went to Turkey twice last year. She didn't go to France. – Năm ngoái tôi đi Thổ Nhĩ Kỳ hai lần. Cô ấy không đi Pháp.
- Did you go to Madrid? No, we didn't. Why did you go? – Các bạn có đi Madrid không? Không. Sao bạn lại đi?
Phủ định và câu hỏi dùng didn't / Did + động từ nguyên mẫu cho mọi ngôi, không nói "didn't went". Với was / were và could thì không dùng did: It wasn't a climb. I couldn't find my phone.
Hội thoại
Bốn đoạn ngắn: A kể chuyện kỳ nghỉ, B tỏ ra quan tâm (sách tr.15). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | I went to New York last week. | Tuần trước mình đi New York. |
| B | Wow! Did you like it? | Ồ! Bạn có thích không? |
| A | The weather was terrible – it rained every day. | Thời tiết tệ lắm – ngày nào cũng mưa. |
| B | Oh no! What a pity! What did you do? | Ôi không! Tiếc quá! Thế bạn làm gì? |
| A | We went to a show in the West End. | Bọn mình đi xem một vở diễn ở khu West End. |
| B | Fantastic! What show was it? | Tuyệt! Vở gì vậy? |
| A | I lost my phone on the first day. | Mình mất điện thoại ngay ngày đầu. |
| B | Really? How awful! How did you lose it? | Thật à? Kinh khủng quá! Sao lại mất? |
- Đáp tin vui: Wow! / Fantastic! – tin buồn: Oh no! What a pity! / How awful!
- Hỏi thêm một câu (Did you like it? What did you do?) để câu chuyện tiếp tục.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ | tie | booked, missed |
| /d/ | dog | arrived, phoned |
| /ɪd/ | – | invited, needed |
🎧 Đuôi -ed: nghe và nhắc lại
- tie – I booked a hotel. We missed our flight. – Tôi đã đặt khách sạn. Chúng tôi lỡ chuyến bay.
- dog – I arrived at the airport. We phoned our friends. – Tôi đến sân bay. Chúng tôi gọi điện cho bạn.
- She invited us to stay. I needed a new passport. – Cô ấy mời chúng tôi ở lại. Tôi cần hộ chiếu mới.
Chỉ đọc /ɪd/ khi trước -ed là t hoặc d (wanted, decided); còn lại chữ e không đọc: booked đọc gần như "búct".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Last year I ___ on holiday to the Alps. – Năm ngoái tôi đi nghỉ ở dãy Alps. (go / went / goed)
- I ___ find my phone – it wasn't in my bag. – Tôi không tìm thấy điện thoại. (didn't can / couldn't / don't could)
- Where ___ you stay? – Bạn đã ở đâu? (do / was / did)
- She didn't ___ to France. – Cô ấy không đi Pháp. (go / went / goes)
- We ___ souvenirs for our friends. – Chúng tôi mua quà lưu niệm cho bạn bè. (took / bought / spent)
- A: I lost my passport. B: ___ – Tôi mất hộ chiếu rồi. (Fantastic! / Oh no! How awful! / Wow!)
Xem đáp án
- went – go là động từ bất quy tắc: go → went.
- couldn't – Quá khứ của can là could; phủ định couldn't, không dùng didn't.
- did – Câu hỏi quá khứ với động từ thường: Wh + did + chủ ngữ + nguyên mẫu.
- go – Sau didn't dùng động từ nguyên mẫu.
- bought – buy souvenirs (quá khứ bought) = mua quà lưu niệm.
- Oh no! How awful! – Tin xấu thì đáp How awful! / What a pity!
Giờ tự kể: Last summer I went to ___. I stayed ___. The weather was ___.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ hai lần.
- ❌ I didn't went. / Did you went?
- ✅ I didn't go. / Did you go?
Thêm -ed cho động từ bất quy tắc.
- ❌ I goed to Paris. / We taked photos.
- ✅ I went to Paris. / We took photos.
Quên chia quá khứ vì tiếng Việt chỉ thêm "đã", "hôm qua".
- ❌ Yesterday I go to the beach.
- ✅ Yesterday I went to the beach.
Tóm tắt
- Quá khứ đơn kể việc đã xong: stayed, went, took, had.
- Phủ định / câu hỏi: didn't + nguyên mẫu, Did + chủ ngữ + nguyên mẫu.
- -ed đọc /t/ hoặc /d/; chỉ đọc /ɪd/ sau t, d.
- Tỏ ra quan tâm: Wow! Fantastic! – Oh no! What a pity! How awful!