Kể chuyện theo trình tự – từ nối
Hannah gặp anh DJ Jamie trong một câu lạc bộ đêm sinh nhật, rồi một tối tháng Mười trời mưa… Bài này dạy kể chuyện theo trình tự (After that, The next day, Suddenly…) và nối hai ý bằng because, so, but, although.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| mời ai đi ăn tối | |
| đưa ai đến nhà hàng | |
| cho ai số điện thoại của mình | |
| mở / chơi một bài hát | |
| đợi ai | |
| rời câu lạc bộ (rất muộn) | |
| gặp nhau ở quán cà phê | |
| chơi rất vui | |
| đang vội | |
| lái xe dọc phố chính | |
| chạy băng qua đường | |
| yêu say đắm |
Ngữ pháp
⏱️ Từ chỉ trình tự (time sequencer): cho biết việc xảy ra khi nào, theo thứ tự nào: One evening in October, After that, The next day, Two minutes later, Suddenly, When…
🔗 Từ nối (connector): because (vì – nêu lý do), so (nên – nêu kết quả), but / although (nhưng / mặc dù – nêu ý trái ngược).
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| After that | sau đó | After that they started meeting every day. |
| The next day | hôm sau | The next day I decided to look for a new job. |
| Two minutes later | hai phút sau | Two minutes later my phone rang. |
| When | khi | When I came out of the club, he was waiting for me. |
| although | mặc dù | Although she tried to stop the car, she hit the man. |
🎧 Từ chỉ trình tự (Grammar Bank 2C)
- On their first date they went to a restaurant. After that they started meeting every day. – Buổi hẹn đầu họ đi nhà hàng. Sau đó họ gặp nhau mỗi ngày.
- On Thursday I had an argument with my boss. The next day I decided to look for a new job. – Thứ Năm tôi cãi nhau với sếp. Hôm sau tôi quyết định tìm việc mới.
- We sat down to eat. Two minutes later my phone rang. – Chúng tôi vừa ngồi ăn. Hai phút sau điện thoại tôi đổ chuông.
- When I came out of the club, he was waiting for me. – Khi tôi ra khỏi câu lạc bộ, anh ấy đang đợi tôi.
- The accident happened when I was crossing the road. – Tai nạn xảy ra khi tôi đang băng qua đường.
Nối hai việc liên tiếp dùng then / after that, không dùng after một mình: I got dressed. Then I made a cup of coffee. Although đứng đầu câu hoặc giữa câu đều được; but chỉ đứng giữa câu.
Hội thoại
Đầu câu chuyện "One dark October evening" (sách tr.18). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Narrator | Hannah met Jamie last summer. It was Hannah's birthday, and she and her friends went to a club. | Hannah gặp Jamie vào mùa hè năm ngoái. Hôm đó là sinh nhật Hannah, cô và các bạn đi đến một câu lạc bộ. |
| Narrator | They wanted to dance, but they didn't like the music, so Hannah went to speak to the DJ. | Họ muốn nhảy nhưng không thích nhạc, nên Hannah đến nói chuyện với DJ. |
| Hannah | This music is awful! Could you play something else? | Nhạc này dở quá! Anh mở bài khác được không? |
| DJ | Don't worry, I have the perfect song for you. | Đừng lo, tôi có bài hợp nhất với cô đây. |
| DJ | The next song is by Pink. It's called Get the Party Started, and it's for a beautiful girl over there who's wearing a pink dress. | Bài tiếp theo là của Pink, tên là Get the Party Started, dành cho cô gái xinh đẹp mặc váy hồng đằng kia. |
| Narrator | When Hannah and her friends left the club, the DJ was waiting for her at the door. | Khi Hannah và các bạn rời câu lạc bộ, anh DJ đang đợi cô ở cửa. |
| Jamie | Hi, I'm Jamie. Can I see you again? | Chào, tôi là Jamie. Tôi gặp lại cô được không? |
- They didn't like the music, so Hannah went to speak to the DJ – so nêu kết quả.
- When Hannah… left the club, the DJ was waiting – when nối việc ngắn với việc đang diễn ra.
Phát âm
| Loại từ hai âm tiết | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ, tính từ, trạng từ | thường ở âm đầu | birthday, evening, awful, quickly |
| động từ, giới từ, từ nối | thường ở âm sau | invite, across, again, because |
🎧 Trọng âm từ hai âm tiết
- across, after, again, along, although, awful – a-CROSS, AF-ter, a-GAIN, a-LONG, al-THOUGH, AW-ful
- because, birthday, evening, invite, perfect, quickly – be-CAUSE, BIRTH-day, EVE-ning, in-VITE, PER-fect, QUICK-ly
Phần lớn từ hai âm tiết nhấn âm đầu; nhưng động từ, giới từ và từ nối hay nhấn âm sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- She was going very fast ___ she was in a hurry. – Cô ấy lái rất nhanh vì đang vội. (so / because / but)
- He was wearing a dark coat, ___ Hannah didn't see him. – Anh ta mặc áo khoác tối màu nên Hannah không thấy. (because / although / so)
- ___ the food wasn't very good, they had a great time. – Mặc dù đồ ăn không ngon lắm, họ vẫn rất vui. (Although / So / Because)
- I got up and got dressed. ___ I made a cup of coffee. – Tôi dậy và thay đồ. Sau đó tôi pha cà phê. (After / Then / When)
- ___ Hannah left the club, the DJ was waiting for her. – Khi Hannah rời câu lạc bộ, anh DJ đang đợi cô. (When / Two minutes later / The next day)
- Jamie ___ Hannah to dinner. – Jamie mời Hannah đi ăn tối. (took / invited / gave)
Xem đáp án
- because – because nêu lý do.
- so – so nêu kết quả.
- Although – although nêu ý trái ngược, đứng đầu câu được.
- Then – Nối việc liên tiếp dùng Then / After that, không dùng After một mình.
- When – When nối hai việc xảy ra cùng lúc.
- invited – invite somebody to dinner = mời ai đi ăn tối.
Giờ tự kể: Last weekend I ___. After that ___. Although ___, I had a great time.
Lỗi hay gặp
Dùng after một mình để nối hai việc.
- ❌ I had a shower. After I had breakfast.
- ✅ I had a shower. Then / After that I had breakfast.
Dùng cả although và but trong một câu (tiếng Việt nói "mặc dù… nhưng…").
- ❌ Although it was raining, but we went out.
- ✅ Although it was raining, we went out. / It was raining, but we went out.
Dùng cả because và so (tiếng Việt nói "vì… nên…").
- ❌ Because she was in a hurry, so she drove fast.
- ✅ Because she was in a hurry, she drove fast. / She was in a hurry, so she drove fast.
Tóm tắt
- Kể theo trình tự: One evening…, After that, The next day, Two minutes later, Suddenly, When.
- because = lý do, so = kết quả; but / although = ý trái ngược.
- Không dùng although + but, because + so trong cùng một câu.
- Từ hai âm tiết: danh từ, tính từ nhấn âm đầu (BIRTHday); động từ, giới từ hay nhấn âm sau (inVITE).