Hẹn lịch – hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai, động từ + giới từ
Jake đến Anh dự hội nghị và gọi cho một người bạn cũ để hẹn gặp, nhưng lịch của anh kín mít. Bài này dạy cách nói lịch hẹn đã sắp xếp bằng hiện tại tiếp diễn (I'm meeting…), rủ ai đó đi chơi, và các động từ luôn đi kèm giới từ.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | đến (thành phố, nước) / đến (toà nhà, ga) |
| chờ (ai) | |
| tuỳ vào (thời tiết) | |
| đồng ý với (bạn) | |
| xin, gọi (món) | |
| / | nghe / nói chuyện với (ai) |
| trả tiền (bữa ăn) | |
| tiêu (tiền) vào (đồ ăn) | |
| / | lo lắng về / nghĩ về |
| thấy (bức tranh) thế nào | |
| tin vào (ma) | |
| thuộc về (ai) |
🎧 Động từ + giới từ
- I arrived in Paris on Friday night. – Tôi đến Paris tối thứ Sáu.
- I was very tired when I arrived at the hotel. – Tôi rất mệt khi đến khách sạn.
- I hate waiting for people who are late. – Tôi ghét phải chờ người đến muộn.
- It depends on the weather. – Còn tuỳ thời tiết.
- I really don't agree with you. – Tôi thật sự không đồng ý với bạn.
- Who's going to pay for the meal? – Ai sẽ trả tiền bữa ăn?
- Don't worry about the exam. – Đừng lo về bài thi.
- Who does this bag belong to? – Cái túi này của ai?
Arrive in + thành phố, nước; arrive at + toà nhà, ga, sân bay – không nói "arrive to".
Ngữ pháp
📅 Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai: am / is / are + V-ing cho việc đã hẹn giờ, hẹn chỗ – I'm seeing an old friend tonight.
⏰ Đi kèm mốc thời gian tương lai: tonight, tomorrow, this weekend, on Saturday… để người nghe biết đang nói về tương lai, không phải lúc này.
| Ví dụ | |
|---|---|
| ➕ | I'm seeing an old friend tonight. She's arriving at lunchtime. |
| ➖ | She isn't leaving until Friday. They aren't coming to the party. |
| ❓ | What are you doing this evening? Is he meeting us at the restaurant? |
🎧 Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn (Grammar Bank 3B)
- I'm seeing an old friend tonight. – Tối nay tôi gặp một người bạn cũ.
- She's arriving at lunchtime. – Cô ấy đến lúc trưa.
- She isn't leaving until Friday. – Đến thứ Sáu cô ấy mới đi.
- They aren't coming to the party tomorrow. – Mai họ không đến bữa tiệc.
- What are you doing this evening? – Tối nay bạn làm gì?
- Is he meeting us at the restaurant? – Anh ấy gặp chúng ta ở nhà hàng à?
Với lịch hẹn, không dùng hiện tại đơn: I'm seeing a friend tonight, không nói "I see a friend tonight". I'm going to see Anna on Tuesday cũng đúng; với đi, đến, rời (go, come, leave, arrive) người Anh hay dùng hiện tại tiếp diễn hơn.
Hội thoại
Hai người bạn rủ nhau đi ăn tối (sách tr.25). Bấm một câu để nghe audio của sách, rồi nhắc lại theo đúng ngữ điệu.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | Would you like to go out for dinner? | Bạn có muốn đi ăn tối không? |
| B | I'd love to. | Mình rất muốn. |
| A | Are you free on Thursday? | Thứ Năm bạn rảnh không? |
| B | Sorry, I'm going to the cinema. | Tiếc quá, hôm đó mình đi xem phim. |
| A | What about Friday? What are you doing then? | Thế thứ Sáu? Hôm đó bạn làm gì? |
| B | Nothing. Friday's fine. | Không có gì. Thứ Sáu được. |
| A | OK. Let's go to the new Italian place. | Được. Mình đi quán Ý mới mở nhé. |
| B | Great! | Tuyệt! |
- Would you like to…? – lời mời lịch sự; đáp I'd love to (rất muốn).
- Từ chối khéo: Sorry, I'm going to… – nói lý do bằng lịch đã hẹn.
- What are you doing then? – hỏi lịch của người khác vào ngày đó.
Phát âm
| Hiện tượng | Ví dụ |
|---|---|
| phụ âm cuối + nguyên âm đầu → nối liền | arrived‿at, talk‿about |
| nghe như một từ | depends‿on, think‿of |
🎧 Nối âm – nghe và viết sáu câu
- We arrived at the airport.
- It depends on the time.
- Let's talk about it.
- What does she think of him?
- Don't think about the past.
- How much did you spend on food?
Từ kết thúc bằng phụ âm, từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì đọc dính liền: talk‿about nghe như "tal-ka-bout".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I ___ an old friend tonight. – Tối nay tôi gặp một người bạn cũ. (see / am seeing / seeing)
- What ___ you doing this evening? – Tối nay bạn làm gì? (do / is / are)
- She ___ leaving until Friday. – Đến thứ Sáu cô ấy mới đi. (doesn't / aren't / isn't)
- We arrived ___ the hotel at midnight. – Chúng tôi đến khách sạn lúc nửa đêm. (in / at / to)
- I hate waiting ___ people who are late. – Tôi ghét phải chờ người đến muộn. (to / about / for)
- Who does this bag belong ___? – Cái túi này của ai? (for / to / of)
Xem đáp án
- am seeing – Lịch hẹn đã sắp xếp: am / is / are + V-ing.
- are – Câu hỏi hiện tại tiếp diễn với you: What are you doing…?
- isn't – She đi với is; phủ định: isn't + V-ing.
- at – arrive at + toà nhà; arrive in + thành phố, nước.
- for – wait for + người, vật mình chờ.
- to – belong to: thuộc về; to đứng cuối câu hỏi.
Giờ tự nói: Are you free on ___? – Sorry, I'm ___. What about ___?
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại đơn cho lịch hẹn.
- ❌ I meet Mark for dinner tonight.
- ✅ I'm meeting Mark for dinner tonight.
Arrive to. Người Việt hay dịch "đến" thành arrive to.
- ❌ We arrived to London on Monday.
- ✅ We arrived in London on Monday.
Bỏ giới từ sau động từ.
- ❌ Listen me! / Wait me here.
- ✅ Listen to me! / Wait for me here.
Tóm tắt
- Lịch đã hẹn: am / is / are + V-ing + mốc tương lai – I'm seeing Anna on Tuesday.
- Hỏi lịch: What are you doing on Friday? Từ chối: Sorry, I'm going to the cinema.
- Động từ + giới từ: arrive in / at, wait for, depend on, agree with, belong to, worry about.
- Nối âm: phụ âm cuối + nguyên âm đầu đọc liền – talk‿about.