Tiểu sử một người – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?
Ngữ pháp: She was married for 11 years / She's been married since 1984 – hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn
Janet Leigh đã mất, con gái bà, Jamie Lee Curtis, vẫn đang sống và đóng phim. Bài này dạy từ vựng kể tiểu sử và cách chọn quá khứ đơn (đời đã kết thúc) hay hiện tại hoàn thành (đời vẫn đang tiếp diễn). Học xong, bạn kể được tiểu sử ngắn của một người.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| được sinh ra | |
| / | học tiểu học / trung học |
| rời trường (học xong phổ thông) | |
| vào đại học | |
| kiếm được việc làm | |
| yêu (ai) | |
| / | cưới ai / kết hôn |
| có con | |
| ly thân | |
| / | ly hôn với ai / ly hôn |
| nghỉ hưu | |
| qua đời |
🎧 Trọng âm các từ kể tiểu sử
- marry somebody, get married, go to primary school, have children – cưới ai, kết hôn, học tiểu học, có con
- go to secondary school, go to university – học trung học, vào đại học
- separate, divorce somebody, get divorced, retire – ly thân, ly hôn với ai, ly hôn, nghỉ hưu
marry không đi với with: She married Tony Curtis (không nói "married with"). get married thì không có tân ngữ: They got married in 1951.
Ngữ pháp
🏁 Quá khứ đơn: khoảng thời gian đã kết thúc. Janet Leigh đã mất, nên: She was in more than 50 films.
🔄 Hiện tại hoàn thành: khoảng thời gian chưa kết thúc, từ quá khứ đến nay. Jamie Lee Curtis còn sống: She**'s been** in many films.
| Quá khứ đơn (đã xong) | Hiện tại hoàn thành (vẫn tiếp diễn) |
|---|---|
| She was married four times. | She's been married for more than 20 years. |
| She wrote four books. | She's written several children's books. |
| How many books did she write? | What kind of books has she written? |
Jack was married for ten years = giờ không còn kết hôn (ly hôn hoặc đã mất). Jack has been married for ten years = giờ vẫn đang kết hôn, cưới từ mười năm trước.
Hội thoại
Hỏi đáp về hai mẹ con Janet Leigh và Jamie Lee Curtis (Grammar Bank 9C, sách tr.142). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | How long was Janet Leigh married to Tony Curtis? | Janet Leigh đã kết hôn với Tony Curtis bao lâu? |
| B | She was married to him for 11 years. | Bà ấy đã kết hôn với ông ấy 11 năm. |
| A | How many books did she write? | Bà ấy đã viết bao nhiêu cuốn sách? |
| B | She wrote four books. | Bà ấy đã viết bốn cuốn. |
| A | How long has Jamie Lee Curtis been married? | Jamie Lee Curtis đã kết hôn được bao lâu rồi? |
| B | She's been married since 1984. | Cô ấy đã kết hôn từ năm 1984. |
| A | What kind of books has she written? | Cô ấy đã viết loại sách gì? |
| B | She's written children's books. | Cô ấy đã viết sách thiếu nhi. |
- Janet Leigh đã mất → was married, did she write, wrote.
- Jamie Lee Curtis còn sống, vẫn kết hôn → has been married, has she written.
- since 1984 – mốc bắt đầu, đi với hiện tại hoàn thành.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ɔː/ | horse | born, divorced, fall, four, bought, walk, talk |
| /ɜː/ | bird | work, world, worse, word |
🎧 Âm /ɔː/
- horse – born, divorced, fall
🎧 /ɔː/ hay /ɜː/? Quy tắc wor + phụ âm
- more, work, world, small, walk, worse – /ɔː/ more, small, walk – /ɜː/ work, world, worse
- talk, ball, form, bought, four, word – /ɔː/ talk, ball, form, bought, four – /ɜː/ word
Chữ wor + phụ âm thường đọc /ɜː/: work, world, worse, word – khác hẳn /ɔː/ trong four, form.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Janet Leigh ___ in more than 50 films. – Janet Leigh đóng hơn 50 phim. (has been / was / is)
- Jamie Lee Curtis ___ married since 1984. – Jamie Lee Curtis kết hôn từ năm 1984. (was / is / has been)
- How many books ___ Janet Leigh write? – Janet Leigh viết bao nhiêu cuốn sách? (has / did / does)
- She ___ Tony Curtis in 1951. – Bà cưới Tony Curtis năm 1951. (married with / married / got married)
- Ông tôi làm giáo viên 40 năm, giờ đã nghỉ hưu. (He has been a teacher for 40 years. / He was a teacher for 40 years. / He is a teacher for 40 years.)
- Từ nào có âm /ɜː/ như bird? (four / walk / world)
Xem đáp án
- was – Bà đã mất – khoảng thời gian đã kết thúc → quá khứ đơn.
- has been – Vẫn đang kết hôn, có since → hiện tại hoàn thành.
- did – Bà đã mất → quá khứ đơn: did … write.
- married – marry + người, không có with.
- He was a teacher for 40 years. – Khoảng thời gian đã kết thúc → quá khứ đơn + for.
- world – wor + phụ âm: world /wɜːld/.
Giờ tự nói về một người lớn tuổi bạn biết: She was born in ___. She's lived in ___ for ___ years.
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại hoàn thành cho người đã mất / việc đã xong.
- ❌ My grandfather has been a doctor for 30 years. (ông đã nghỉ hưu)
- ✅ My grandfather was a doctor for 30 years.
married with.
- ❌ She married with an actor.
- ✅ She married an actor. / She got married to an actor.
Đọc work như walk. work /wɜːk/ (ơ dài), walk /wɔːk/ (o dài, không đọc l).
Tóm tắt
- Khoảng thời gian đã kết thúc (người đã mất, việc đã xong): quá khứ đơn, có thể + for.
- Chưa kết thúc, kéo đến hiện tại: hiện tại hoàn thành + for / since.
- Kể tiểu sử: be born, go to school / university, get married, have children, retire, die.
- marry sb (không with); /ɔː/ horse, four – /ɜː/ work, world.