Xin và cho lời khuyên với should
Annabel và Peter gọi điện đến chương trình radio "What's the problem?" xin lời khuyên về cậu con trai 25 tuổi. Bài này dạy cho lời khuyên bằng should / shouldn't và các nghĩa hay gặp của động từ get. Học xong, bạn khuyên được người khác nên làm gì.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | lời khuyên / khuyên ai |
| / | vấn đề / quyết định |
| quyết định vội vàng | |
| tự lập | |
| tiết kiệm tiền | |
| / / | trở nên lo lắng / nổi giận / chuẩn bị |
| / | kết hôn / ly hôn |
| / | khá hơn / tệ hơn |
| / | kiếm được việc / mua vé |
| / | lên / xuống xe buýt |
| hợp với ai, quan hệ tốt với ai | |
| / | về đến nhà / đến chỗ làm |
| / | nhận quà / nhận email |
🎧 Các nghĩa của get
- get angry, get divorced, get fit, get lost, get married, get nervous, get ready – trở nên…
- get better, get worse, get colder – trở nên… hơn
- get a job, get a newspaper, get a ticket – kiếm được, mua
- get into a car, get on a bus, get on with somebody, get up – cụm động từ với get
- get to work, get to school, get home – đến
- get an email, get a present, get a prize – nhận
get có nhiều nghĩa: get + tính từ = trở nên (get angry), get + vật = mua / kiếm được (get a ticket), get + nơi chốn = đến (get home), get + thư / quà = nhận (get an email).
Ngữ pháp
💡 should / shouldn't: dùng để khuyên ai đó hoặc nói điều mình nghĩ là nên làm.
✍️ Cấu trúc: should / shouldn't + động từ nguyên mẫu không có to, giống nhau với mọi ngôi.
| ➕ / ➖ | ❓ Câu hỏi |
|---|---|
| You should get a new job. | Should I leave him? |
| She shouldn't work so hard. | What should I do? |
| I think you should speak to him. | Do you think I should go? |
| I don't think you should go. | Should we tell him? |
🎧 should / shouldn't (Grammar Bank 8A)
- You should leave your boyfriend. – Bạn nên chia tay bạn trai.
- She's very stressed. She shouldn't work so hard. – Cô ấy căng thẳng lắm. Cô ấy không nên làm việc quá sức.
- You shouldn't drink coffee in the evening. It'll keep you awake. – Bạn không nên uống cà phê buổi tối. Sẽ mất ngủ đấy.
- I think you should get a new job. – Mình nghĩ bạn nên tìm việc mới.
- I don't think you should speak to him. – Mình nghĩ bạn không nên nói chuyện với anh ta.
Muốn khuyên "không nên", người Anh thường nói I don't think you should… hơn là "I think you shouldn't…". ought to nghĩa giống should: You ought to leave him.
Hội thoại
Annabel và Peter gọi đến chương trình radio (track 8.5). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Annabel | Hello, I'm Annabel… | Xin chào, tôi là Annabel… |
| Peter | …and I'm Peter. | …và tôi là Peter. |
| Presenter | Hi there, Annabel and Peter. What's your problem? | Chào Annabel và Peter. Hai bạn gặp chuyện gì? |
| Annabel | We've got a son, Jamie, and he's twenty-five. | Chúng tôi có một cậu con trai, Jamie, 25 tuổi. |
| Annabel | He's a chef, but he still lives with us because he says it's too expensive to rent a flat and he doesn't earn enough money. | Nó là đầu bếp, nhưng vẫn sống với chúng tôi vì nó bảo thuê căn hộ đắt quá mà nó kiếm không đủ tiền. |
| Annabel | He gives us some money every month for bills – not much, but a bit. | Mỗi tháng nó đưa chúng tôi ít tiền để trả hoá đơn – không nhiều, nhưng cũng có. |
| Annabel | And you know, it's nice to have him at home, but we think he needs to be more independent. | Có nó ở nhà thì cũng vui, nhưng chúng tôi nghĩ nó cần tự lập hơn. |
| Peter | Yes, absolutely. | Đúng vậy, hoàn toàn đúng. |
| Annabel | But last week he told us that he's planning a two-week holiday to Mexico with his friends. | Nhưng tuần trước nó bảo đang lên kế hoạch đi Mexico hai tuần với bạn bè. |
| Annabel | I mean, it's true that he works full-time and we know he needs a break, but we really think… | Thật ra nó làm cả ngày và chúng tôi biết nó cần nghỉ ngơi, nhưng chúng tôi thật sự nghĩ… |
| Peter | Yes, we don't think he should go on an expensive holiday when he doesn't give us much money. | Đúng, chúng tôi nghĩ nó không nên đi chơi tốn kém khi nó đưa chúng tôi ít tiền như vậy. |
| Annabel | We think he should save his money so that he can get his own place to live. | Chúng tôi nghĩ nó nên tiết kiệm để có chỗ ở riêng. |
| Peter | Should we tell him that he can't go to Mexico? | Chúng tôi có nên bảo nó là không được đi Mexico không? |
- We don't think he should go… – cách nói "không nên" tự nhiên, thay cho "think he shouldn't".
- Should we tell him…? – câu hỏi: đưa should lên trước chủ ngữ.
- get his own place – get = có được, kiếm được (một chỗ ở).
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ʊ/ | bull | should, would, good, put |
| /uː/ | boot | choose, do, truth, you |
🎧 Âm /ʊ/ và /uː/
- bull – should, would, good, put – /ʊ/ ngắn
- boot – choose, do, truth, you – /uː/ dài
Chữ l trong should, would, could không đọc: should đọc /ʃʊd/, không phải "su-lờ".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- You ___ drink coffee in the evening. It'll keep you awake. – Bạn không nên uống cà phê buổi tối. (shouldn't / should / don't should)
- She's very tired. She should ___ to bed early. – Cô ấy rất mệt. Cô ấy nên đi ngủ sớm. (to go / goes / go)
- ___ I leave him? – Tôi có nên chia tay anh ấy không? (Do / Should / Am)
- Khuyên bạn đừng đi Mexico, cách nói tự nhiên nhất: (I think you not should go. / I don't think you should go. / I think you don't should go.)
- My son wants to get ___ . He's been with his girlfriend for five years. – Con trai tôi muốn kết hôn. (marry / married / to marry)
- Do you ___ well with your brother? – Bạn có hợp với anh trai không? (get / get on / get up)
Xem đáp án
- shouldn't – Khuyên không nên: shouldn't + động từ.
- go – Sau should là động từ nguyên mẫu không to.
- Should – Câu hỏi: đưa should lên trước chủ ngữ.
- I don't think you should go. – Người Anh thường nói I don't think you should…
- married – get married = kết hôn.
- get on – get on (well) with somebody = hợp với ai.
Giờ tự nói: My friend is always tired. I think she should… / I don't think she should…
Lỗi hay gặp
Thêm to sau should. Tiếng Việt "nên đi" dễ dịch thành "should to go".
- ❌ You should to see a doctor.
- ✅ You should see a doctor.
Chia should theo ngôi. should không thêm -s, động từ sau nó cũng không thêm -s.
- ❌ He shoulds study. / He should studies.
- ✅ He should study.
Hỏi bằng do.
- ❌ Do I should leave him?
- ✅ Should I leave him?
Tóm tắt
- should / shouldn't + động từ nguyên mẫu (không to): You should get a new job.
- Câu hỏi: Should I…? What should I do? Giống nhau ở mọi ngôi.
- Khuyên "không nên" tự nhiên: I don't think you should…
- get = trở nên (get angry), mua / kiếm (get a ticket), đến (get home), nhận (get an email).