VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate2B – That's me in the picture!
Bài 5/36
12 phút

Kể về bức ảnh – quá khứ tiếp diễn

Ngữ pháp: was / were + V-ing – quá khứ tiếp diễn

Lộ trình 2BTrang sách gốc (tr.16)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Jane Rangeley tình cờ có mặt trong một bức ảnh nổi tiếng chụp ở Paris; Anya kể về những tấm ảnh trên Instagram của mình. Bài này dạy tả việc đang diễn ra ở một lúc trong quá khứ (I was living in London…) và dùng đúng at, in, on.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / vào năm 1972 / mùa hè / mùa thu
/ buổi sáng / buổi tối
/ vào Chủ nhật / ngày 1 tháng 5
/ / lúc 8 giờ 45 / cuối tuần / ban đêm
/ ở London / trong vườn
/ / đang học đại học / ở trường / ở chỗ làm
/ trên bãi biển / trên sông
chụp ảnh ai đó
đăng ảnh lên mạng xã hội
ảnh tự chụp
/ phải lòng nhau / chia tay
vẫn còn liên lạc

Thời gian: in + năm, mùa, buổi; on + thứ, ngày; at + giờ, at the weekend, at night. Nơi chốn: in + thành phố, không gian kín; at + nơi học, nơi làm; on + bề mặt (beach, river).

Ngữ pháp

⏳ Quá khứ tiếp diễn (past continuous): was / were + V-ing – việc đang diễn ra ở một lúc trong quá khứ.

🎬 Kết hợp với quá khứ đơn: việc dài đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì một việc ngắn xen vào (quá khứ đơn).

when We were walking in the gardens he took a photo of us. việc dài, đang diễn ra việc ngắn, xen vào
Việc dài và việc ngắn
I / He / She / It You / We / They
➕ was working were working
➖ wasn't working weren't working
❓ Was he working? – Yes, he was. Were they working? – No, they weren't.
🎧 Quá khứ tiếp diễn (Grammar Bank 2B)
  • At 8.45 last Saturday I was walking in the park. – 8 giờ 45 thứ Bảy tuần trước tôi đang đi dạo trong công viên.
  • The birds were singing. It wasn't raining. – Chim đang hót. Trời không mưa.
  • Was it raining when you got up? No, it wasn't. – Lúc bạn dậy trời có đang mưa không? Không.
  • What were you doing at 11 o'clock last night? I was watching TV. – 11 giờ tối qua bạn đang làm gì? Tôi đang xem TV.

Quá khứ tiếp diễn còn dùng tả bối cảnh ở đầu câu chuyện: In 1972 I was living in London.

Hội thoại

Anya kể cho bạn về hai tấm ảnh đầu trên Instagram (sách tr.17). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
AnyaThis is me and my mum in York.Đây là mình và mẹ ở York.
AnyaIt was my first term at university and she came to visit me and I took her on a tour round the city.Hồi đó là học kỳ đầu của mình ở đại học, mẹ đến thăm và mình dẫn mẹ đi một vòng thành phố.
FriendIs that the cathedral there?Kia là nhà thờ lớn phải không?
AnyaYes, well it's called York Minster but it's really a cathedral.Ừ, tên là York Minster nhưng thật ra là nhà thờ lớn.
AnyaAnd this one's on the beach in Cornwall with my boyfriend, Ollie.Còn ảnh này ở bãi biển Cornwall với bạn trai mình, Ollie.
AnyaI was staying with him in the Easter holidays and he took me to the beach and we went for a walk.Kỳ nghỉ lễ Phục sinh mình ở chỗ anh ấy, anh ấy đưa mình ra biển và hai đứa đi dạo.
FriendIt looks windy.Trông có vẻ nhiều gió nhỉ.
AnyaYes, it was really windy and cold. I think we were the only people on the beach.Ừ, gió to và lạnh lắm. Hình như chỉ có bọn mình trên bãi biển.
  • It was my first term… / I was staying with him… – quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn tả bối cảnh tấm ảnh.
  • It looks windy. – Trông có vẻ…: look + tính từ.

Phát âm

Dạng Đọc yếu (trong câu) Đọc mạnh (cuối câu trả lời ngắn)
was /wəz/ – I was working. /wɒz/ – Yes, I was.
were /wə/ – We were doing a course. /wɜː/ – Yes, they were.
🎧 Was / were đọc yếu trong câu
  • It was my first term at university. – Hồi đó là học kỳ đầu của tôi ở đại học.
  • I was staying with him in the Easter holidays. – Kỳ nghỉ Phục sinh tôi ở chỗ anh ấy.
  • We were doing a music course. – Chúng tôi đang học một khoá nhạc.
  • We were at school together. – Chúng tôi học cùng trường.
  • She took this when we were visiting the Colosseum. – Mẹ chụp tấm này khi chúng tôi đang tham quan Đấu trường La Mã.
  • We were all drinking champagne and Roz was doing the hard work. – Cả nhà đang uống sâm panh còn Roz làm phần việc vất vả.

Trong câu, was / were đọc lướt; chỉ đọc rõ ở cuối câu trả lời ngắn (Yes, I was).

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. In 1972, I ___ in London. – Năm 1972 tôi đang sống ở London. (was living / were living / am living)
  2. We were walking in the gardens when he ___ a photo of us. – Chúng tôi đang đi dạo thì anh ấy chụp ảnh. (was taking / took / takes)
  3. What ___ you doing at 11 o'clock last night? – 11 giờ tối qua bạn đang làm gì? (was / were / did)
  4. It ___ raining when we got up. – Lúc chúng tôi dậy trời không mưa. (weren't / didn't / wasn't)
  5. On Sundays we often went for a walk ___ the gardens. – Chủ nhật chúng tôi hay đi dạo trong vườn. (on / at / in)
  6. He was ___ university there – he was studying medicine. – Anh ấy học đại học ở đó. (on / in / at)
Xem đáp án
  1. was living – I đi với was; quá khứ tiếp diễn tả bối cảnh.
  2. took – Việc ngắn xen vào dùng quá khứ đơn.
  3. were – You đi với were.
  4. wasn't – It đi với was; phủ định wasn't.
  5. in – in the gardens = bên trong khu vườn.
  6. at – at university = đang học đại học.

Giờ tự nói: At 8 o'clock last night I was ___. When I got home, ___.

Lỗi hay gặp

Thiếu was / were. Tiếng Việt chỉ nói "tôi đang đi".

  • ❌ I walking in the park when it started to rain.
  • ✅ I was walking in the park when it started to rain.

Dùng quá khứ tiếp diễn cho cả việc ngắn xen vào.

  • ❌ We were walking when he was taking a photo of us.
  • ✅ We were walking when he took a photo of us.

Nhầm in / on / at với thời gian.

  • ❌ in Sunday / on 1972 / in 8.45
  • ✅ on Sunday / in 1972 / at 8.45

Tóm tắt

  • Quá khứ tiếp diễn: was / were + V-ing – việc đang diễn ra ở một lúc trong quá khứ.
  • Việc dài (was walking) + when + việc ngắn (took).
  • in + năm, mùa; on + thứ, ngày; at + giờ, at the weekend, at university.
  • was / were đọc yếu trong câu, đọc mạnh ở câu trả lời ngắn.
Kể chuyện kỳ nghỉ – quá khứ đơnKể chuyện theo trình tự – từ nối

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt