VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate12C – The English File quiz
Bài 36/36
12 phút

Câu đố cuối khoá – câu hỏi không có trợ động từ

Ngữ pháp: Who painted…? – câu hỏi không có do / does / did

Lộ trình 12CTrang sách gốc (tr.98)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bài cuối là một câu đố ôn lại cả cuốn sách: Who painted The Milkmaid? Which city has the most honest people? Bài này dạy khi nào câu hỏi không cần do / does / did, ôn các từ để hỏi và cách đọc chúng. Học xong, bạn hỏi đúng cả hai kiểu câu hỏi.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
ai
cái gì
cái nào (chọn trong một số ít)
của ai
ở đâu
khi nào
tại sao
như thế nào, bằng cách nào
/ bao nhiêu (đếm được / không đếm được)
bao lâu một lần
loại gì, kiểu gì
/ / vẽ / phát minh / đạo diễn (phim)
truyền cảm hứng

which dùng khi chọn trong vài thứ: Which do you find more difficult, speaking or listening? whose hỏi chủ sở hữu: In your class, whose pronunciation do you think is the best?

Ngữ pháp

❓ Câu hỏi không có trợ động từ (subject question): khi từ để hỏi (Who, What, Which…) là chủ ngữ của động từ, không dùng do / does / did.

🔁 Câu hỏi thường: từ để hỏi là tân ngữ thì vẫn cần do / does / did + động từ nguyên mẫu.

có không Từ để hỏi Là chủ ngữ? không dùng do / didWho painted The Milkmaid? do / does / did + nguyên mẫuWhat music do you like?
Có cần do / does / did không?
Từ để hỏi (chủ ngữ) Động từ Phần còn lại
Who painted The Milkmaid?
Which city has the most honest people?
How many people live near the school?
Who wants a cup of coffee?
🎧 Câu hỏi không có trợ động từ
  • Who painted The Milkmaid? – Ai đã vẽ bức Cô hầu vắt sữa?
  • Which city has the most honest people? – Thành phố nào có người trung thực nhất?
  • How many people live near the school? – Có bao nhiêu người sống gần trường?
  • Who wants a cup of coffee? – Ai muốn uống cà phê?

So sánh: Who did you meet? (you là chủ ngữ, who là tân ngữ → cần did) và Who met you? (who là chủ ngữ → không có did). Động từ trong câu hỏi chủ ngữ chia như câu khẳng định: Who wants…?

Hội thoại

Phỏng vấn trên phố, hỏi lại những câu hỏi trong sách (track 12.10). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
InterviewerDid you like school?Bạn có thích đi học không?
SpeakerI loved school, actually. I think I preferred senior school more than junior school. But yeah, lots of friends, lots of sort of sporting activities and things. So yeah, I loved it.Thật ra mình rất thích. Mình nghĩ mình thích cấp hai, cấp ba hơn tiểu học. Nhiều bạn bè, nhiều hoạt động thể thao các kiểu. Nên đúng, mình rất thích.
InterviewerWhat were your best and worst subjects?Môn giỏi nhất và kém nhất của bạn là gì?
SpeakerMy best subject was probably mathematics. I loved mathematics, found out I was very capable at it, so it was quite easy.Môn giỏi nhất chắc là toán. Mình mê toán, nhận ra mình học được, nên thấy khá dễ.
SpeakerBut worst subject? Maybe Latin? Never very good at languages, even though I use them every day now. I like languages now, but I hated them at school.Còn môn kém nhất? Chắc là tiếng Latin. Mình chưa bao giờ giỏi ngoại ngữ, dù giờ ngày nào cũng dùng. Giờ mình thích ngoại ngữ, nhưng hồi đi học thì ghét lắm.
InterviewerDid you have a favourite or least favourite teacher at school?Hồi đi học bạn có thầy cô nào quý nhất hay ghét nhất không?
SpeakerLet me think about that. Yes, I like the French teacher. She was probably my favourite teacher because she was French and she taught us to speak with a very good French accent.Để mình nghĩ xem. À, mình thích cô dạy tiếng Pháp. Có lẽ đó là cô giáo mình quý nhất, vì cô là người Pháp và dạy bọn mình nói giọng Pháp rất chuẩn.
InterviewerDid she inspire you?Cô ấy có truyền cảm hứng cho bạn không?
SpeakerShe did, and I'm still learning French. I live in Australia and I go to France every year and I go to French language schools.Có chứ, và mình vẫn đang học tiếng Pháp. Mình sống ở Úc, năm nào cũng sang Pháp và đi học ở trường dạy tiếng Pháp.
  • Các câu hỏi ở đây đều là câu hỏi thường: Did you like…? (you là chủ ngữ → cần did), What were your best subjects? (động từ be đảo lên trước chủ ngữ).
  • She did. – câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi Did she inspire you?

Phát âm

Âm Từ mẫu Từ để hỏi
/w/ witch what, when, where, which, why
/h/ house how, who, whose
🎧 Từ để hỏi: /w/ hay /h/?
  • witch: what, when, where, which, why
  • house: how, who, whose

wh- trong who, whose đọc /h/ (không có /w/); các từ wh- còn lại đọc /w/, môi tròn như "u" rất nhanh.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Who ___ the saxophone? – Ai đã phát minh ra kèn saxophone? (did invent / invented / invent)
  2. Which city ___ the most honest people? – Thành phố nào có người trung thực nhất? (does have / has / have)
  3. What music ___ you like? – Bạn thích nhạc gì? (do / does / are)
  4. Where ___ Stuart find his phone? – Stuart tìm thấy điện thoại ở đâu? (did / does / was)
  5. ___ often have you missed a class? – Bạn có hay nghỉ học không, bao lâu một lần? (What / Which / How)
  6. In your class, ___ pronunciation do you think is the best? – Trong lớp, bạn nghĩ phát âm của ai hay nhất? (who / whose / which)
Xem đáp án
  1. invented – Who là chủ ngữ → không có did, động từ chia quá khứ: invented.
  2. has – Which city là chủ ngữ → chia như câu khẳng định: has.
  3. do – you là chủ ngữ, what music là tân ngữ → cần do.
  4. did – Stuart là chủ ngữ → câu hỏi thường cần did + nguyên mẫu.
  5. How – how often = bao lâu một lần, mức độ thường xuyên.
  6. whose – Hỏi "của ai" → whose.

Giờ tự hỏi: Who ___ the most in your family? – What ___ you do last weekend?

Lỗi hay gặp

Thêm did vào câu hỏi chủ ngữ.

  • ❌ Who did paint The Milkmaid? / What did happen?
  • ✅ Who painted The Milkmaid? / What happened?

Bỏ do / did ở câu hỏi thường.

  • ❌ What music you like? / Where Stuart found his phone?
  • ✅ What music do you like? / Where did Stuart find his phone?

Đọc who, whose với âm /w/ như what, where. Chữ w trong who, whose câm.

  • ❌ who /wuː/, whose /wuːz/
  • ✅ who /huː/, whose /huːz/

Tóm tắt

  • Từ để hỏi là chủ ngữ → không dùng do / does / did: Who painted…? Which city has…?
  • Từ để hỏi là tân ngữ → do / does / did + nguyên mẫu: What music do you like?
  • which = chọn trong vài thứ; whose = của ai; how often = bao lâu một lần.
  • who, whose, how đọc /h/; what, when, where, which, why đọc /w/.
Kể lại lời người khác – câu tường thuật, say hay tell

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt