Kể giấc mơ – ôn các thì và trạng từ mức độ
Một bệnh nhân kể cho bác sĩ Melloni về giấc mơ: bữa tiệc, khu vườn, con cú, đôi chân lạnh cóng. Bài này ôn lại các thì đã học, cách chọn thì theo thời điểm, và các trạng từ mức độ như a bit, quite, really, incredibly.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | mơ (thấy) |
| tỉnh dậy | |
| sợ | |
| lạnh cóng | |
| / / | con cú / đàn vĩ cầm / sâm panh |
| cực kỳ | |
| / | rất |
| khá | |
| hơi | |
| không … lắm |
🎧 Từ mạnh đến nhẹ: The room was … dark
- The room was incredibly dark.
- The room was really dark.
- The room was very dark.
- The room was quite dark.
- The room was a bit dark.
- The room was not very dark.
a bit thường đi với tính từ mang nghĩa tiêu cực (a bit dark, a bit boring) hoặc so sánh hơn (a bit better); không nói "a bit beautiful".
Ngữ pháp
🕰️ Chọn thì theo thời điểm: chuyện đã xong dùng quá khứ, đang diễn ra trong quá khứ dùng quá khứ tiếp diễn, kế hoạch dùng be going to / hiện tại tiếp diễn, dự đoán dùng will.
🔁 Hiện tại hoàn thành: việc vừa xong không nói lúc nào, hoặc trải nghiệm – Have you ever…?
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| hiện tại đơn / tiếp diễn | I live in the city centre. / He's looking for a new job. |
| quá khứ đơn / tiếp diễn | We saw a good film. / He was working in Paris. |
| be going to | I'm going to see Tom tonight. Look! It's going to snow. |
| will / won't | You'll love New York. I'll phone her later. |
| hiện tại hoàn thành | I've finished the book. Have you ever been to Iran? |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 6C
- I live in the city centre. She doesn't smoke.
- He's looking for a new job. I'm leaving tomorrow.
- We saw a good film last night. We didn't do anything yesterday.
- He was working in Paris. What were you doing at 7.00?
- I'm going to see Tom tonight. Look! It's going to snow.
- You'll love New York. I'll phone her later. I'll help you. I'll pay you back tomorrow.
- I've finished the book. Have you ever been to Iran?
Kể giấc mơ thì nền cảnh dùng quá khứ tiếp diễn (They were drinking), sự việc chính dùng quá khứ đơn (I saw an owl).
Hội thoại
Bệnh nhân kể giấc mơ cho bác sĩ Melloni (sách tr.50). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Dr Melloni | So, tell me, what did you dream about? | Nào, kể tôi nghe, anh đã mơ thấy gì? |
| Patient | I was at a party. The room was full of people. | Tôi đang ở một bữa tiệc. Căn phòng đầy người. |
| Dr Melloni | What were they doing? | Họ đang làm gì? |
| Patient | They were drinking and talking. | Họ đang uống và nói chuyện. |
| Dr Melloni | Were you drinking? | Anh có uống không? |
| Patient | Yes, I was drinking champagne. | Có, tôi đang uống sâm panh. |
| Dr Melloni | And then what happened? | Rồi sao nữa? |
| Patient | Then, suddenly I was in a garden. There were a lot of flowers. | Rồi bỗng nhiên tôi ở trong một khu vườn. Có rất nhiều hoa. |
| Dr Melloni | Flowers, yes… what kind of flowers? | Hoa à… hoa gì? |
| Patient | I couldn't see – it was a bit dark. And I could hear music – somebody was playing the violin. | Tôi không nhìn rõ – trời hơi tối. Và tôi nghe thấy nhạc – ai đó đang chơi vĩ cầm. |
| Dr Melloni | The violin? Go on. | Vĩ cầm à? Kể tiếp đi. |
| Patient | And then I saw an owl, a really big owl in a tree… | Rồi tôi thấy một con cú, một con cú rất to trên cây… |
| Dr Melloni | How did you feel? Were you frightened of it? | Anh thấy thế nào? Anh có sợ nó không? |
| Patient | No, not frightened really, no, but I remember I felt incredibly cold. Especially my feet – they were freezing. And then I woke up. | Không, không sợ lắm, nhưng tôi nhớ là tôi thấy lạnh kinh khủng. Nhất là chân – lạnh cóng. Rồi tôi tỉnh dậy. |
| Dr Melloni | Your feet? Mmm, very interesting, very interesting. Were you wearing any shoes? | Chân à? Ừm, rất thú vị. Anh có đi giày không? |
| Patient | No, no, I wasn't. | Không, không có. |
| Dr Melloni | Tell me. Have you ever had this dream before? | Cho tôi hỏi. Anh đã bao giờ mơ giấc mơ này chưa? |
| Patient | No, never. So what does it mean, Doctor? | Chưa, chưa bao giờ. Vậy nó có nghĩa là gì, thưa bác sĩ? |
- What were they doing? – hỏi việc đang diễn ra trong giấc mơ: quá khứ tiếp diễn.
- I saw an owl. – sự việc xảy ra: quá khứ đơn.
- Have you ever had this dream before? – hỏi trải nghiệm: hiện tại hoàn thành.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| /iː/ | tree | dream, mean, beach, speak |
| /e/ | egg | already, breakfast, sweater, weather |
| /eɪ/ | train | break, great |
| /ɪə/ | ear | really, clear, hear, idea |
🎧 Chữ ea và ear đọc thế nào
- tree: dream, mean, beach, clean, easy, jeans, meat, speak
- egg: already, breakfast, sweater, weather
- train: break, great – chair: wear
- ear: really, clear, dear, hear, idea, near, theatre
- bird: earn, learn
ea thường đọc /iː/ (dream, speak), ear thường đọc /ɪə/ (hear, near); breakfast, weather đọc /e/ ngắn.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- What ___ they doing? – They were drinking and talking. – Họ đang làm gì? (are / were / did)
- And then I ___ an owl. – Rồi tôi thấy một con cú. (was seeing / saw / have seen)
- ___ you ever had this dream before? – Anh đã bao giờ mơ giấc này chưa? (Did / Have / Were)
- I'm meeting her ___. – Tối nay tôi gặp cô ấy. (yesterday / tonight / last week)
- The film was ___ boring. – Bộ phim hơi chán. (a bit / very much / a bit of)
- Which word has the same sound as "dream"? – Từ nào có âm giống dream? (bread / speak / great)
Xem đáp án
- were – Hỏi việc đang diễn ra trong quá khứ: were + V-ing.
- saw – Sự việc chính trong câu chuyện: quá khứ đơn.
- Have – Hỏi trải nghiệm: Have you ever + V3?
- tonight – Hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch tương lai: tonight.
- a bit – a bit + tính từ tiêu cực: a bit boring (không có of).
- speak – speak /iː/ giống dream; bread /e/, great /eɪ/.
Giờ kể một giấc mơ: I was … . Suddenly I saw … . Then I woke up.
Lỗi hay gặp
Dùng quá khứ tiếp diễn cho mọi việc trong câu chuyện.
- ❌ Then I was seeing an owl.
- ✅ Then I saw an owl.
a bit với tính từ tích cực.
- ❌ She's a bit beautiful.
- ✅ She's quite beautiful. / She's very beautiful.
Sai dạng động từ sau Have you ever. Sau have phải là quá khứ phân từ (V3).
- ❌ Have you ever have this dream? / Have you ever went to Iran?
- ✅ Have you ever had this dream? / Have you ever been to Iran?
Tóm tắt
- Kể chuyện: nền cảnh dùng quá khứ tiếp diễn, sự việc chính dùng quá khứ đơn.
- Tương lai: kế hoạch (be going to, hiện tại tiếp diễn), dự đoán / quyết định (will).
- Trải nghiệm và việc vừa xong: hiện tại hoàn thành – Have you ever…?
- Mức độ từ mạnh đến nhẹ: incredibly, really / very, quite, a bit, not very.