Kể lại lời người khác – câu tường thuật, say hay tell
Rosemary nghe lỏm qua tường rồi kể với Iris rằng Jack và Emma đã chia tay. Bài này dạy kể lại lời người khác bằng câu tường thuật (lùi một thì), phân biệt say và tell. Học xong, bạn kể lại được ai đã nói gì.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| buôn chuyện, chuyện tầm phào | |
| chia tay | |
| cãi nhau | |
| quát, hét to | |
| không thể không (nghe thấy) | |
| / | xếp đồ / va li |
| gặp tai nạn | |
| gãy chân | |
| đón (bọn trẻ) | |
| nói (rằng)… | |
| nói với ai (rằng)… | |
| / | lời nói trực tiếp / câu tường thuật |
say không có người nghe đi ngay sau: He said (that)… tell luôn có người nghe: He told me (that)…
Ngữ pháp
💬 Câu tường thuật (reported speech): kể lại lời ai đó đã nói, bắt đầu bằng said / told + người nghe; that có thể bỏ.
⏪ Lùi thì: động từ trong lời nói lùi về quá khứ một bậc, đại từ đổi theo người kể (I → he / she).
| Lời nói trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| "I'm going to stay with my mum." | She said that she was going to stay with her mum. |
| "I won't come back." | She told him that she wouldn't come back. |
| "I've taken the children to my sister's." | She said that she'd taken the children to her sister's. |
| "I met a girl at a party." | John told me that he had met a girl at a party. |
| "I can help you." | He said that he could help me. |
🎧 Lời trực tiếp và câu tường thuật
- I love you. – He said that he loved me. – Anh yêu em. – Anh ấy nói anh ấy yêu tôi.
- I've just arrived. – She said that she had just arrived. – Tôi vừa tới. – Cô ấy nói cô ấy vừa tới.
- We'll come at eight. – He told me that they would come at eight. – Chúng tôi sẽ đến lúc 8 giờ. – Anh ấy bảo tôi họ sẽ đến lúc 8 giờ.
- I don't want to go to the party. – Jack told Anna that he didn't want to go to the party. – Anh không muốn đi tiệc. – Jack bảo Anna là anh không muốn đi tiệc.
Hội thoại
Iris và Rosemary gặp nhau ở trạm xe buýt (sách tr.96). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Iris | Hello, Rosemary. How are you this morning? | Chào Rosemary. Sáng nay chị khoẻ không? |
| Rosemary | Hello, Iris. I'm fine, thanks. But you'll never guess what's happened. Jack and Emma have broken up. | Chào Iris. Tôi khoẻ, cảm ơn. Nhưng chị không đoán nổi chuyện gì đâu. Jack và Emma chia tay rồi. |
| Iris | No! Jack and Emma? From number 36? That can't be true. I saw them last week and they looked really happy. | Không thể nào! Jack và Emma nhà số 36 á? Không thể có chuyện đó. Tuần trước tôi gặp họ, trông họ hạnh phúc lắm. |
| Rosemary | No, it's definitely true. I heard them shouting. They were having a terrible argument. | Không, chắc chắn đấy. Tôi nghe họ quát tháo. Họ cãi nhau to lắm. |
| Iris | No. When? | Thật á. Khi nào? |
| Rosemary | Last night, after he came home from work. | Tối qua, sau khi anh ta đi làm về. |
| Iris | What did they say? | Họ nói gì? |
| Rosemary | Well, I wasn't really listening. | À, tôi cũng không nghe kỹ đâu. |
| Iris | Of course not. | Tất nhiên rồi. |
| Rosemary | But I couldn't help hearing. She was talking so loudly. And of course the walls are very thin. | Nhưng không nghe cũng không được. Cô ấy nói to quá. Mà tường thì mỏng. |
| Iris | So what did they say? | Thế họ nói gì? |
| Rosemary | Well, she said that she was going to stay with her mum. She told him that she wouldn't come back. | À, cô ấy nói sẽ về ở với mẹ. Cô ấy bảo anh ta là cô ấy sẽ không quay lại. |
| Iris | Oh, how awful! What about the children? | Ôi, kinh khủng quá! Thế còn bọn trẻ? |
| Rosemary | She said she'd taken them to her sister's. | Cô ấy nói đã đưa chúng sang nhà chị gái. |
| Iris | I suppose she'll take them with her in the end. | Chắc rồi cuối cùng cô ấy cũng mang chúng theo. |
| Rosemary | And anyway, then five minutes later, I saw her leaving the house with a suitcase. | Mà năm phút sau, tôi thấy cô ấy xách va li ra khỏi nhà. |
| Iris | No. Why do you think she's leaving him? Is he seeing another woman? | Trời. Chị nghĩ sao cô ấy bỏ anh ta? Anh ta có người khác à? |
| Rosemary | I don't know. | Tôi không biết. |
| Iris | Oh, here's my bus. I must go and tell Mrs Jones at number 14. She's always thought there was something strange about him. I'll see you later. | Ôi, xe buýt của tôi tới rồi. Tôi phải đi kể với bà Jones nhà số 14. Bà ấy vẫn luôn nghĩ anh ta có gì đó lạ lắm. Gặp chị sau nhé. |
- Rosemary kể lại bằng câu tường thuật: she said that she was going…, she told him that she wouldn't…
- Sự thật (track 12.4): mẹ Emma bị ngã gãy chân, Emma về chăm mẹ đến cuối tuần – họ không hề chia tay.
🎧 Jack và Emma thật ra đã nói gì
- I'm going to stay with my mum! – Em về ở với mẹ đây!
- She's had an accident. She fell over in the street yesterday and she's broken her leg. – Mẹ bị tai nạn. Hôm qua mẹ ngã ngoài đường, gãy chân rồi.
- I won't come back until the weekend, I don't think. – Chắc phải cuối tuần em mới về.
- I've taken the children to my sister's for the night. – Em đã gửi bọn trẻ sang nhà chị gái ngủ tối nay.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Ví dụ (phụ âm đôi) |
|---|---|---|
| /ɒ/ | clock | gossip, bottle, borrow |
| /ʌ/ | up | hurry, rubbish, summer |
| /ɪ/ | fish | written, different, middle |
| /æ/ | cat | happy, married, baggage |
🎧 Phụ âm đôi
- cat: happy, married, accident, rabbit, baggage
- up: hurry, rubbish, funny, summer, butterfly
- fish: written, miss, bitten, different, middle
- egg: letter, leggings, message, umbrella, tennis
- clock: offer, opposite, bottle, borrow
Nguyên âm trước phụ âm đôi (ở âm tiết nhấn) thường đọc ngắn; phụ âm đôi đọc như phụ âm đơn: pp = /p/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- "I'm in a hurry." → She said that she ___ in a hurry. – Cô ấy nói cô ấy đang vội. (is / was / were)
- "I'll write." → He said that he ___ write. – Anh ấy nói anh ấy sẽ viết thư. (will / would / wrote)
- "I've finished." → He said that he ___ finished. – Anh ấy nói anh ấy đã xong. (has / have / had)
- Annie ___ us that she had a problem. – Annie nói với chúng tôi là cô ấy có chuyện. (said / told / say)
- "I have a problem," Annie ___. – "Tôi có chuyện," Annie nói. (told / said / tell)
- Can you ___ Mark that I can't meet him tonight? – Bạn nói với Mark giúp là tối nay tôi không gặp được nhé? (say / tell / said)
Xem đáp án
- was – Lùi thì: am → was.
- would – will → would.
- had – Hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành: had finished.
- told – Có người nghe (us) ngay sau → told.
- said – Không có người nghe đi kèm → said.
- tell – tell + người nghe (Mark); sau can dùng nguyên mẫu.
Giờ tự kể: Hôm qua bạn của bạn nói gì? – She told me that she ___. He said that he ___.
Lỗi hay gặp
say + người nghe. say không đi thẳng với người nghe.
- ❌ He said me that he was tired.
- ✅ He told me that he was tired. / He said that he was tired.
tell không có người nghe.
- ❌ She told that she was busy.
- ✅ She told me that she was busy.
Quên lùi thì và quên đổi đại từ.
- ❌ She said that I am going to stay with my mum.
- ✅ She said that she was going to stay with her mum.
Tóm tắt
- Câu tường thuật: said (that)… / told + người nghe (that)… – that có thể bỏ.
- Lùi một thì: am / is → was, will → would, can → could, went / have gone → had gone.
- Đại từ đổi theo người kể: "I'm tired" → She said she was tired.
- Phụ âm đôi: nguyên âm trước nó thường ngắn (happy, hurry, gossip); pp đọc như /p/.