VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate6A – Think positive – or negative?
Bài 16/36
12 phút

Lạc quan hay bi quan – dự đoán với will / won't

Ngữ pháp: will / won't + động từ – dự đoán tương lai

Lộ trình 6ATrang sách gốc (tr.46)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bạn kể "Mai mình thi bằng lái", người lạc quan đáp "Sẽ ổn thôi", người bi quan đáp "Bạn sẽ trượt đấy". Bài này dạy cách dự đoán tương lai bằng will / won't, cách đọc 'll và won't, và các cặp động từ trái nghĩa như lend – borrow, pass – fail.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
đến – rời đi
mua – bán
tìm thấy – làm mất
quên – nhớ
cho vay / cho mượn – vay / mượn
lỡ (xe, chuyến bay) – bắt kịp
đỗ – trượt (kỳ thi)
đẩy – kéo
/ gửi – nhận
bắt đầu – kết thúc
dạy – học
bật – tắt
thắng – thua
người lạc quan – người bi quan
🎧 Cặp động từ trái nghĩa
  • arrive – leave, break – mend / repair, buy – sell, download – upload
  • find – lose, forget – remember, lend – borrow, love – hate
  • miss – catch, pass – fail, pick up – drop off, push – pull
  • send – get / receive, start – finish, teach – learn, turn on – turn off, win – lose

lose có hai nghĩa: làm mất (lose your keys, ngược với find) và thua (lose a match, ngược với win).

Ngữ pháp

🔮 will / won't + động từ nguyên mẫu: nói điều mình nghĩ, đoán hoặc biết sẽ xảy ra.

✂️ Dạng rút gọn: will → 'll (I'll, it'll), will not → won't. Giống nhau với mọi ngôi.

có không Điều bạn nghĩ về tương lai Có hay không? 'll + động từ: It'll go well. won't + động từ: You won't pass.
Dự đoán với will
Ví dụ
➕ She'll be late. – Cô ấy sẽ đến muộn.
➖ We won't understand anything. – Bọn mình sẽ chẳng hiểu gì.
❓ Will it rain? – Yes, it will. / No, it won't.
I'm sure I'm sure you'll like it. – Chắc chắn bạn sẽ thích.
I don't think I don't think it'll rain tomorrow. – Mình không nghĩ mai trời mưa.
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 6A
  • I'm seeing Jessica at six. – She'll be late.
  • The film's in French. We won't understand anything.
  • It's a great book. I'm sure you'll like it.
  • I don't think it'll rain tomorrow.

Muốn nói "nghĩ là sẽ không", tiếng Anh thường phủ định ở think: I don't think he'll pass tự nhiên hơn "I think he won't pass".

Hội thoại

Mỗi câu của người bạn có hai cách đáp: lạc quan và bi quan (sách tr.46). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
FriendThis check-in queue is really slow!Hàng làm thủ tục chậm quá!
OptimistDon't worry. It'll start moving soon.Đừng lo. Sắp nhích lên rồi.
FriendThis check-in queue is really slow!Hàng làm thủ tục chậm quá!
PessimistI know. We'll miss the flight.Biết mà. Mình sẽ lỡ chuyến bay mất.
FriendI've lent my brother some money.Mình vừa cho anh trai vay ít tiền.
OptimistI'm sure he'll pay you back.Chắc chắn anh ấy sẽ trả lại bạn.
FriendI've lent my brother some money.Mình vừa cho anh trai vay ít tiền.
PessimistYou won't see it again.Bạn sẽ không thấy lại số tiền đó đâu.
FriendI'm taking my driving test tomorrow.Mai mình thi bằng lái.
OptimistIt'll go well, you'll see.Sẽ ổn thôi, rồi bạn xem.
FriendI'm taking my driving test tomorrow.Mai mình thi bằng lái.
PessimistYou won't pass.Bạn sẽ không đỗ đâu.
FriendWe're going to see the film in English.Bọn mình định xem phim bằng tiếng Anh.
PessimistYou won't understand a word.Các bạn sẽ chẳng hiểu chữ nào.
FriendWe're going to see the film in English.Bọn mình định xem phim bằng tiếng Anh.
OptimistYou'll love it. And it'll be good practice.Bạn sẽ thích mê. Lại còn luyện tiếng tốt nữa.
  • Người lạc quan dùng 'll cho điều tốt: It'll go well. Người bi quan dùng won't: You won't pass.
  • pay you back = trả lại tiền cho bạn.

Phát âm

Rút gọn Cụm Câu
I'll I'll be late I'll be late for work.
You'll You'll never You'll never learn.
It'll It'll go It'll go well.
We'll We'll miss We'll miss the flight.
🎧 Nghe và nhắc lại theo nhịp
  • I'll – I'll be late – I'll be late for work.
  • You'll – You'll never – You'll never learn.
  • He'll – He'll pay – He'll pay you back.
  • It'll – It'll go – It'll go well.
  • We'll – We'll miss – We'll miss the flight.

won't /wəʊnt/ có âm "âu" kéo dài, khác want /wɒnt/ ngắn: I won't go khác I want to go.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I'm taking my driving test tomorrow. – Don't worry. It ___ go well. – Mai mình thi bằng lái. – Đừng lo, sẽ ổn thôi. ('ll / won't / is)
  2. The film's in French. We ___ understand anything. – Phim tiếng Pháp. Bọn mình sẽ chẳng hiểu gì. (will / won't / don't)
  3. I don't think it ___ rain tomorrow. – Mình không nghĩ mai trời mưa. ('ll / won't / doesn't)
  4. Can I ___ your pen? – Cho mình mượn bút nhé? (lend / borrow / give back)
  5. Hurry up! We'll ___ the bus. – Nhanh lên! Mình sẽ lỡ xe buýt mất. (lose / miss / fail)
  6. Nói "mình nghĩ anh ấy sẽ không đỗ": (I don't think he won't pass. / I don't think he'll pass. / I don't think he passes.)
Xem đáp án
  1. 'll – Dự đoán điều tốt sẽ xảy ra: will → 'll.
  2. won't – Dự đoán điều không xảy ra: won't + động từ.
  3. 'll – Đã phủ định ở think, vế sau dùng will: I don't think it'll rain.
  4. borrow – borrow = mượn của người khác; lend = cho người khác mượn.
  5. miss – Lỡ xe, lỡ chuyến bay: miss. lose là làm mất đồ.
  6. I don't think he'll pass. – Phủ định một lần, ở think, vế sau dùng will: I don't think he'll pass.

Giờ tự đoán: I think I'll ___ next year. I don't think I'll ___.

Lỗi hay gặp

Dùng thì hiện tại để dự đoán. Tiếng Việt "Mai trời mưa" không cần "sẽ", tiếng Anh thì cần.

  • ❌ I think it rains tomorrow.
  • ✅ I think it'll rain tomorrow.

Nhầm lend và borrow. Tiếng Việt "cho mượn" và "mượn" dễ lẫn.

  • ❌ Can you borrow me £10?
  • ✅ Can you lend me £10? / Can I borrow £10?

Thêm to sau will.

  • ❌ You'll to pass.
  • ✅ You'll pass.

Tóm tắt

  • will / won't + động từ nguyên mẫu để dự đoán: It'll go well. You won't pass.
  • 'll = will, won't = will not, giống nhau với mọi ngôi.
  • I don't think + will: tự nhiên hơn I think + won't.
  • Cặp trái nghĩa: lend – borrow, miss – catch, pass – fail, win – lose, find – lose.
Bao nhiêu là đủ? – too much, too many, enoughQuyết định, đề nghị, lời hứa với will / shall

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt