Lạc quan hay bi quan – dự đoán với will / won't
Bạn kể "Mai mình thi bằng lái", người lạc quan đáp "Sẽ ổn thôi", người bi quan đáp "Bạn sẽ trượt đấy". Bài này dạy cách dự đoán tương lai bằng will / won't, cách đọc 'll và won't, và các cặp động từ trái nghĩa như lend – borrow, pass – fail.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| đến – rời đi | |
| mua – bán | |
| tìm thấy – làm mất | |
| quên – nhớ | |
| cho vay / cho mượn – vay / mượn | |
| lỡ (xe, chuyến bay) – bắt kịp | |
| đỗ – trượt (kỳ thi) | |
| đẩy – kéo | |
| / | gửi – nhận |
| bắt đầu – kết thúc | |
| dạy – học | |
| bật – tắt | |
| thắng – thua | |
| người lạc quan – người bi quan |
🎧 Cặp động từ trái nghĩa
- arrive – leave, break – mend / repair, buy – sell, download – upload
- find – lose, forget – remember, lend – borrow, love – hate
- miss – catch, pass – fail, pick up – drop off, push – pull
- send – get / receive, start – finish, teach – learn, turn on – turn off, win – lose
lose có hai nghĩa: làm mất (lose your keys, ngược với find) và thua (lose a match, ngược với win).
Ngữ pháp
🔮 will / won't + động từ nguyên mẫu: nói điều mình nghĩ, đoán hoặc biết sẽ xảy ra.
✂️ Dạng rút gọn: will → 'll (I'll, it'll), will not → won't. Giống nhau với mọi ngôi.
| Ví dụ | |
|---|---|
| ➕ | She'll be late. – Cô ấy sẽ đến muộn. |
| ➖ | We won't understand anything. – Bọn mình sẽ chẳng hiểu gì. |
| ❓ | Will it rain? – Yes, it will. / No, it won't. |
| I'm sure | I'm sure you'll like it. – Chắc chắn bạn sẽ thích. |
| I don't think | I don't think it'll rain tomorrow. – Mình không nghĩ mai trời mưa. |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 6A
- I'm seeing Jessica at six. – She'll be late.
- The film's in French. We won't understand anything.
- It's a great book. I'm sure you'll like it.
- I don't think it'll rain tomorrow.
Muốn nói "nghĩ là sẽ không", tiếng Anh thường phủ định ở think: I don't think he'll pass tự nhiên hơn "I think he won't pass".
Hội thoại
Mỗi câu của người bạn có hai cách đáp: lạc quan và bi quan (sách tr.46). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Friend | This check-in queue is really slow! | Hàng làm thủ tục chậm quá! |
| Optimist | Don't worry. It'll start moving soon. | Đừng lo. Sắp nhích lên rồi. |
| Friend | This check-in queue is really slow! | Hàng làm thủ tục chậm quá! |
| Pessimist | I know. We'll miss the flight. | Biết mà. Mình sẽ lỡ chuyến bay mất. |
| Friend | I've lent my brother some money. | Mình vừa cho anh trai vay ít tiền. |
| Optimist | I'm sure he'll pay you back. | Chắc chắn anh ấy sẽ trả lại bạn. |
| Friend | I've lent my brother some money. | Mình vừa cho anh trai vay ít tiền. |
| Pessimist | You won't see it again. | Bạn sẽ không thấy lại số tiền đó đâu. |
| Friend | I'm taking my driving test tomorrow. | Mai mình thi bằng lái. |
| Optimist | It'll go well, you'll see. | Sẽ ổn thôi, rồi bạn xem. |
| Friend | I'm taking my driving test tomorrow. | Mai mình thi bằng lái. |
| Pessimist | You won't pass. | Bạn sẽ không đỗ đâu. |
| Friend | We're going to see the film in English. | Bọn mình định xem phim bằng tiếng Anh. |
| Pessimist | You won't understand a word. | Các bạn sẽ chẳng hiểu chữ nào. |
| Friend | We're going to see the film in English. | Bọn mình định xem phim bằng tiếng Anh. |
| Optimist | You'll love it. And it'll be good practice. | Bạn sẽ thích mê. Lại còn luyện tiếng tốt nữa. |
- Người lạc quan dùng 'll cho điều tốt: It'll go well. Người bi quan dùng won't: You won't pass.
- pay you back = trả lại tiền cho bạn.
Phát âm
| Rút gọn | Cụm | Câu |
|---|---|---|
| I'll | I'll be late | I'll be late for work. |
| You'll | You'll never | You'll never learn. |
| It'll | It'll go | It'll go well. |
| We'll | We'll miss | We'll miss the flight. |
🎧 Nghe và nhắc lại theo nhịp
- I'll – I'll be late – I'll be late for work.
- You'll – You'll never – You'll never learn.
- He'll – He'll pay – He'll pay you back.
- It'll – It'll go – It'll go well.
- We'll – We'll miss – We'll miss the flight.
won't /wəʊnt/ có âm "âu" kéo dài, khác want /wɒnt/ ngắn: I won't go khác I want to go.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I'm taking my driving test tomorrow. – Don't worry. It ___ go well. – Mai mình thi bằng lái. – Đừng lo, sẽ ổn thôi. ('ll / won't / is)
- The film's in French. We ___ understand anything. – Phim tiếng Pháp. Bọn mình sẽ chẳng hiểu gì. (will / won't / don't)
- I don't think it ___ rain tomorrow. – Mình không nghĩ mai trời mưa. ('ll / won't / doesn't)
- Can I ___ your pen? – Cho mình mượn bút nhé? (lend / borrow / give back)
- Hurry up! We'll ___ the bus. – Nhanh lên! Mình sẽ lỡ xe buýt mất. (lose / miss / fail)
- Nói "mình nghĩ anh ấy sẽ không đỗ": (I don't think he won't pass. / I don't think he'll pass. / I don't think he passes.)
Xem đáp án
- 'll – Dự đoán điều tốt sẽ xảy ra: will → 'll.
- won't – Dự đoán điều không xảy ra: won't + động từ.
- 'll – Đã phủ định ở think, vế sau dùng will: I don't think it'll rain.
- borrow – borrow = mượn của người khác; lend = cho người khác mượn.
- miss – Lỡ xe, lỡ chuyến bay: miss. lose là làm mất đồ.
- I don't think he'll pass. – Phủ định một lần, ở think, vế sau dùng will: I don't think he'll pass.
Giờ tự đoán: I think I'll ___ next year. I don't think I'll ___.
Lỗi hay gặp
Dùng thì hiện tại để dự đoán. Tiếng Việt "Mai trời mưa" không cần "sẽ", tiếng Anh thì cần.
- ❌ I think it rains tomorrow.
- ✅ I think it'll rain tomorrow.
Nhầm lend và borrow. Tiếng Việt "cho mượn" và "mượn" dễ lẫn.
- ❌ Can you borrow me £10?
- ✅ Can you lend me £10? / Can I borrow £10?
Thêm to sau will.
- ❌ You'll to pass.
- ✅ You'll pass.
Tóm tắt
- will / won't + động từ nguyên mẫu để dự đoán: It'll go well. You won't pass.
- 'll = will, won't = will not, giống nhau với mọi ngôi.
- I don't think + will: tự nhiên hơn I think + won't.
- Cặp trái nghĩa: lend – borrow, miss – catch, pass – fail, win – lose, find – lose.