Ở sân bay – kế hoạch và dự đoán với be going to
Jake quá cảnh ở Rome và đi một vòng thành phố với hướng dẫn viên Anna. Bài này dạy từ vựng ở sân bay và cách nói kế hoạch, dự đoán bằng be going to. Học xong, bạn kể được mình định làm gì và đoán được "trời sắp mưa".
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | ga đến / ga đi |
| / | quầy làm thủ tục / quầy gửi hành lý |
| kiểm tra an ninh | |
| kiểm soát hộ chiếu | |
| hải quan | |
| / | cửa ra máy bay / nhà ga |
| băng chuyền nhận hành lý | |
| / | thang máy / xe đẩy hành lý |
| / | quá cảnh / chuyến bay nối chuyến |
| / | phòng chờ / cửa hàng miễn thuế |
🎧 Từ vựng ở sân bay
- Arrivals, Bag drop, Baggage reclaim, Check-in, Customs, Departures – ga đến, gửi hành lý, nhận hành lý, làm thủ tục, hải quan, ga đi
- Gates, Lifts, Passport control, Security check, Terminal, Trolley – cửa ra máy bay, thang máy, kiểm soát hộ chiếu, kiểm tra an ninh, nhà ga, xe đẩy
Tiếng Anh-Mỹ gọi stopover là layover. Trọng âm: departures, customs, terminal.
Ngữ pháp
🗓️ be going to + động từ (kế hoạch): việc mình đã định làm – I'm going to give a talk at a conference.
🔮 be going to + động từ (dự đoán): đoán chuyện sắp xảy ra khi thấy dấu hiệu – Look at those clouds! It's going to rain.
| Khẳng định | Phủ định | Câu hỏi | |
|---|---|---|---|
| I | I'm going to go. | I'm not going to go. | Am I going to go? |
| you / we / they | We're going to go. | We aren't going to go. | Are you going to go? |
| he / she / it | It's going to rain. | It isn't going to rain. | Is it going to rain? |
🎧 be going to (Grammar Bank 3A)
- I'm going to give a talk at a conference. – Tôi sẽ thuyết trình ở một hội nghị.
- He's going to meet me at the airport. – Anh ấy sẽ đón tôi ở sân bay.
- I'm sure England are going to lose tomorrow. – Tôi chắc đội Anh sẽ thua ngày mai.
- It's going to rain tonight. – Tối nay trời sẽ mưa.
Sau going to là động từ nguyên mẫu, không thêm -s, -ing: She's going to buy, không nói "going to buys". Be (am / is / are) đổi theo chủ ngữ, còn going to giữ nguyên.
Hội thoại
Anna đón Jake ở sân bay Rome và kể kế hoạch chuyến tham quan (sách tr.23). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Anna | Hello, Mr Bevan. I'm Anna, your tour guide. | Chào anh Bevan. Tôi là Anna, hướng dẫn viên của anh. |
| Jake | Hi. Please call me Jake. | Chào chị. Cứ gọi tôi là Jake. |
| Anna | OK, Jake. Nice to meet you. How was the flight? Are you very tired? | Vâng, Jake. Rất vui được gặp anh. Chuyến bay thế nào? Anh có mệt lắm không? |
| Jake | No, I'm fine. | Không, tôi ổn. |
| Anna | Great. Let's go to the car park then. Is it your first time here? | Tốt quá. Vậy ta ra bãi đỗ xe nhé. Đây là lần đầu anh đến đây à? |
| Jake | Yeah. I was in Europe when I was a student, but somehow I never got here. | Ừ. Hồi sinh viên tôi có sang châu Âu, nhưng chẳng hiểu sao chưa bao giờ đến đây. |
| Anna | And your final destination is London, is that right? | Còn điểm đến cuối cùng của anh là London, đúng không? |
| Jake | Yes, I'm going to give a talk at a conference in Oxford. | Đúng, tôi sẽ thuyết trình ở một hội nghị tại Oxford. |
| Anna | OK, so now I'm going to tell you a bit about our tour today. We're going to drive to the centre. | Rồi, giờ tôi sẽ kể qua về chuyến tham quan hôm nay. Chúng ta sẽ lái xe vào trung tâm. |
| Anna | It takes about 45 minutes and then we're going to start at the Colosseum. | Mất khoảng 45 phút, rồi chúng ta sẽ bắt đầu ở đấu trường Colosseum. |
| Jake | Great, I've always wanted to see it. | Tuyệt, tôi luôn muốn được xem nó. |
| Anna | And then we're going to visit the Forum. | Sau đó chúng ta sẽ tham quan khu Forum. |
| Anna | Would you like to maybe do some shopping? | Anh có muốn mua sắm chút không? |
| Jake | Well, I'd like to see the shops, but I'm probably not going to buy anything. | À, tôi muốn xem các cửa hàng, nhưng chắc tôi sẽ không mua gì đâu. |
| Jake | Is it going to be very hot today? | Hôm nay trời có nóng lắm không? |
| Anna | No, not too hot. It's going to be nice. About 22 degrees. | Không, không nóng quá. Trời sẽ đẹp. Khoảng 22 độ. |
| Jake | Perfect. | Tuyệt. |
| Anna | It's going to be a fantastic day. | Sẽ là một ngày tuyệt vời. |
- We're going to drive / visit… – kế hoạch Anna đã sắp xếp sẵn.
- It's going to be nice – dự đoán thời tiết dựa vào dự báo.
- I'm probably not going to buy anything – probably đứng giữa be và not going to.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /g/ | girl | gate, guide, guest, forget, begin, gift |
| /dʒ/ | jazz | large, village, engineer, region, general |
🎧 Chữ g: /g/ hay /dʒ/
- girl: gate, foggy, forget, guide, guest, begin, gift, guarantee, organize – /g/
- jazz: large, village, engineer, agent, region, emergency, general – /dʒ/
Chữ g trước e, i, y thường đọc /dʒ/ (general, region), ge cuối từ thường đọc /dʒ/ (large, village); nhưng vẫn có ngoại lệ: get, forget, begin, gift.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I'm ___ give a talk at a conference. – Tôi sẽ thuyết trình ở một hội nghị. (going / going to / go to)
- We ___ going to visit the Forum. – Chúng ta sẽ tham quan khu Forum. (is / am / are)
- Look at those black clouds! It's going to ___. – Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa. (rain / rains / raining)
- I'm probably not going to buy ___. – Chắc tôi sẽ không mua gì. (nothing / anything / no thing)
- ___ it going to be very hot today? – Hôm nay trời có nóng lắm không? (Does / Are / Is)
- Bạn đến sân bay và muốn gửi vali. Bạn đi tới: (baggage reclaim / bag drop / customs)
Xem đáp án
- going to – be going to + động từ nguyên mẫu: I'm going to give.
- are – We đi với are: We're going to…
- rain – Sau going to là động từ nguyên mẫu, không thêm -s hay -ing.
- anything – Câu phủ định dùng anything: not … anything.
- Is – Câu hỏi: đưa be lên đầu – Is it going to be…?
- bag drop – Bag drop là quầy gửi hành lý; baggage reclaim là chỗ nhận hành lý khi đến.
Giờ tự nói: This weekend I'm going to ___. I'm not going to ___.
Lỗi hay gặp
Bỏ động từ be. Tiếng Việt chỉ cần "sẽ", tiếng Anh phải có am / is / are trước going to.
- ❌ I going to visit Rome.
- ✅ I'm going to visit Rome.
Chia động từ sau going to.
- ❌ She's going to buys a present.
- ✅ She's going to buy a present.
Nhầm baggage reclaim với bag drop. Gửi hành lý trước khi bay là bag drop; nhận lại hành lý sau khi hạ cánh là baggage reclaim.
Tóm tắt
- be going to + V nguyên mẫu: kế hoạch đã định và dự đoán có căn cứ.
- am / is / are đổi theo chủ ngữ; phủ định thêm not, câu hỏi đưa be lên đầu.
- Sân bay: check-in, security check, passport control, gates, baggage reclaim, customs.
- Chữ g: /g/ (gate, guide) hay /dʒ/ (large, region) – ge cuối từ là /dʒ/.