VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate3A – TripAside
Bài 7/36
12 phút

Ở sân bay – kế hoạch và dự đoán với be going to

Ngữ pháp: be going to + động từ – sẽ (kế hoạch, dự đoán có căn cứ)

Lộ trình 3ATrang sách gốc (tr.22)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Jake quá cảnh ở Rome và đi một vòng thành phố với hướng dẫn viên Anna. Bài này dạy từ vựng ở sân bay và cách nói kế hoạch, dự đoán bằng be going to. Học xong, bạn kể được mình định làm gì và đoán được "trời sắp mưa".

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ ga đến / ga đi
/ quầy làm thủ tục / quầy gửi hành lý
kiểm tra an ninh
kiểm soát hộ chiếu
hải quan
/ cửa ra máy bay / nhà ga
băng chuyền nhận hành lý
/ thang máy / xe đẩy hành lý
/ quá cảnh / chuyến bay nối chuyến
/ phòng chờ / cửa hàng miễn thuế
🎧 Từ vựng ở sân bay
  • Arrivals, Bag drop, Baggage reclaim, Check-in, Customs, Departures – ga đến, gửi hành lý, nhận hành lý, làm thủ tục, hải quan, ga đi
  • Gates, Lifts, Passport control, Security check, Terminal, Trolley – cửa ra máy bay, thang máy, kiểm soát hộ chiếu, kiểm tra an ninh, nhà ga, xe đẩy

Tiếng Anh-Mỹ gọi stopover là layover. Trọng âm: departures, customs, terminal.

Ngữ pháp

🗓️ be going to + động từ (kế hoạch): việc mình đã định làm – I'm going to give a talk at a conference.

🔮 be going to + động từ (dự đoán): đoán chuyện sắp xảy ra khi thấy dấu hiệu – Look at those clouds! It's going to rain.

be going to + V Kế hoạch đã định Dự đoán có căn cứ We're going to visit the Forum. It's going to be a fantastic day.
be going to dùng khi nào?
Khẳng định Phủ định Câu hỏi
I I'm going to go. I'm not going to go. Am I going to go?
you / we / they We're going to go. We aren't going to go. Are you going to go?
he / she / it It's going to rain. It isn't going to rain. Is it going to rain?
🎧 be going to (Grammar Bank 3A)
  • I'm going to give a talk at a conference. – Tôi sẽ thuyết trình ở một hội nghị.
  • He's going to meet me at the airport. – Anh ấy sẽ đón tôi ở sân bay.
  • I'm sure England are going to lose tomorrow. – Tôi chắc đội Anh sẽ thua ngày mai.
  • It's going to rain tonight. – Tối nay trời sẽ mưa.

Sau going to là động từ nguyên mẫu, không thêm -s, -ing: She's going to buy, không nói "going to buys". Be (am / is / are) đổi theo chủ ngữ, còn going to giữ nguyên.

Hội thoại

Anna đón Jake ở sân bay Rome và kể kế hoạch chuyến tham quan (sách tr.23). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
AnnaHello, Mr Bevan. I'm Anna, your tour guide.Chào anh Bevan. Tôi là Anna, hướng dẫn viên của anh.
JakeHi. Please call me Jake.Chào chị. Cứ gọi tôi là Jake.
AnnaOK, Jake. Nice to meet you. How was the flight? Are you very tired?Vâng, Jake. Rất vui được gặp anh. Chuyến bay thế nào? Anh có mệt lắm không?
JakeNo, I'm fine.Không, tôi ổn.
AnnaGreat. Let's go to the car park then. Is it your first time here?Tốt quá. Vậy ta ra bãi đỗ xe nhé. Đây là lần đầu anh đến đây à?
JakeYeah. I was in Europe when I was a student, but somehow I never got here.Ừ. Hồi sinh viên tôi có sang châu Âu, nhưng chẳng hiểu sao chưa bao giờ đến đây.
AnnaAnd your final destination is London, is that right?Còn điểm đến cuối cùng của anh là London, đúng không?
JakeYes, I'm going to give a talk at a conference in Oxford.Đúng, tôi sẽ thuyết trình ở một hội nghị tại Oxford.
AnnaOK, so now I'm going to tell you a bit about our tour today. We're going to drive to the centre.Rồi, giờ tôi sẽ kể qua về chuyến tham quan hôm nay. Chúng ta sẽ lái xe vào trung tâm.
AnnaIt takes about 45 minutes and then we're going to start at the Colosseum.Mất khoảng 45 phút, rồi chúng ta sẽ bắt đầu ở đấu trường Colosseum.
JakeGreat, I've always wanted to see it.Tuyệt, tôi luôn muốn được xem nó.
AnnaAnd then we're going to visit the Forum.Sau đó chúng ta sẽ tham quan khu Forum.
AnnaWould you like to maybe do some shopping?Anh có muốn mua sắm chút không?
JakeWell, I'd like to see the shops, but I'm probably not going to buy anything.À, tôi muốn xem các cửa hàng, nhưng chắc tôi sẽ không mua gì đâu.
JakeIs it going to be very hot today?Hôm nay trời có nóng lắm không?
AnnaNo, not too hot. It's going to be nice. About 22 degrees.Không, không nóng quá. Trời sẽ đẹp. Khoảng 22 độ.
JakePerfect.Tuyệt.
AnnaIt's going to be a fantastic day.Sẽ là một ngày tuyệt vời.
  • We're going to drive / visit… – kế hoạch Anna đã sắp xếp sẵn.
  • It's going to be nice – dự đoán thời tiết dựa vào dự báo.
  • I'm probably not going to buy anything – probably đứng giữa be và not going to.

Phát âm

Âm Từ mẫu Luyện
/g/ girl gate, guide, guest, forget, begin, gift
/dʒ/ jazz large, village, engineer, region, general
🎧 Chữ g: /g/ hay /dʒ/
  • girl: gate, foggy, forget, guide, guest, begin, gift, guarantee, organize – /g/
  • jazz: large, village, engineer, agent, region, emergency, general – /dʒ/

Chữ g trước e, i, y thường đọc /dʒ/ (general, region), ge cuối từ thường đọc /dʒ/ (large, village); nhưng vẫn có ngoại lệ: get, forget, begin, gift.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I'm ___ give a talk at a conference. – Tôi sẽ thuyết trình ở một hội nghị. (going / going to / go to)
  2. We ___ going to visit the Forum. – Chúng ta sẽ tham quan khu Forum. (is / am / are)
  3. Look at those black clouds! It's going to ___. – Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa. (rain / rains / raining)
  4. I'm probably not going to buy ___. – Chắc tôi sẽ không mua gì. (nothing / anything / no thing)
  5. ___ it going to be very hot today? – Hôm nay trời có nóng lắm không? (Does / Are / Is)
  6. Bạn đến sân bay và muốn gửi vali. Bạn đi tới: (baggage reclaim / bag drop / customs)
Xem đáp án
  1. going to – be going to + động từ nguyên mẫu: I'm going to give.
  2. are – We đi với are: We're going to…
  3. rain – Sau going to là động từ nguyên mẫu, không thêm -s hay -ing.
  4. anything – Câu phủ định dùng anything: not … anything.
  5. Is – Câu hỏi: đưa be lên đầu – Is it going to be…?
  6. bag drop – Bag drop là quầy gửi hành lý; baggage reclaim là chỗ nhận hành lý khi đến.

Giờ tự nói: This weekend I'm going to ___. I'm not going to ___.

Lỗi hay gặp

Bỏ động từ be. Tiếng Việt chỉ cần "sẽ", tiếng Anh phải có am / is / are trước going to.

  • ❌ I going to visit Rome.
  • ✅ I'm going to visit Rome.

Chia động từ sau going to.

  • ❌ She's going to buys a present.
  • ✅ She's going to buy a present.

Nhầm baggage reclaim với bag drop. Gửi hành lý trước khi bay là bag drop; nhận lại hành lý sau khi hạ cánh là baggage reclaim.

Tóm tắt

  • be going to + V nguyên mẫu: kế hoạch đã định và dự đoán có căn cứ.
  • am / is / are đổi theo chủ ngữ; phủ định thêm not, câu hỏi đưa be lên đầu.
  • Sân bay: check-in, security check, passport control, gates, baggage reclaim, customs.
  • Chữ g: /g/ (gate, guide) hay /dʒ/ (large, region) – ge cuối từ là /dʒ/.
Kể chuyện theo trình tự – từ nốiHẹn lịch – hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai, động từ + giới từ

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt