VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate5B – Twelve lost wallets
Bài 14/36
12 phút

Thành phố trung thực nhất – so sánh nhất

Ngữ pháp: the cleanest, the most beautiful… I've ever been to – so sánh nhất (+ ever + hiện tại hoàn thành)

Lộ trình 5BTrang sách gốc (tr.40)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Phóng viên đánh rơi 12 chiếc ví ở mỗi thành phố rồi chờ xem bao nhiêu chiếc được trả lại. Bài này dạy so sánh nhất (the cleanest, the most honest) để nói cái gì đứng đầu một nhóm, và câu "… nhất mà tôi từng…" (the best film I've ever seen), cùng từ tả một thành phố.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / làng / thị trấn / thành phố
/ ở phía bắc / nam của…
/ bên sông… / ven biển
/ / nhỏ / cỡ vừa / lớn
dân số khoảng 200.000
Nơi đó nổi tiếng vì…
/ tẻ nhạt / sôi động
/ / đông đúc / sạch / bẩn
/ / nhà thờ lớn / lâu đài / cây cầu
/ / chợ / bảo tàng / cung điện
/ trung thực / không trung thực
/ cái ví / trả lại ví
đồng hạng hai

Hỏi về một nơi: Where is it? How big is it? What's it like? – trả lời bằng các cụm ở bảng trên.

Ngữ pháp

🏆 So sánh nhất (superlative): nói ai, cái gì đứng đầu một nhóm – the + tính từ -est hoặc the most + tính từ dài.

🌍 the + so sánh nhất + I've ever + quá khứ phân từ: "… nhất mà tôi từng…" – the most beautiful city I've ever been to.

cold colder (than) the coldest beautiful more beautiful the most beautiful good better the best
So sánh hơn và so sánh nhất
Tính từ So sánh nhất Ghi chú
cold / clean the coldest / the cleanest 1 âm tiết: + -est
thin the thinnest gấp đôi phụ âm
healthy / friendly the healthiest / the friendliest y → -iest
beautiful / expensive the most beautiful / the least expensive dài: the most / the least
good / bad / far the best / the worst / the furthest bất quy tắc
🎧 So sánh nhất (Grammar Bank 5B)
  • Tokyo is the cleanest capital city in the world. – Tokyo là thủ đô sạch nhất thế giới.
  • Spain is one of the most popular holiday destinations. – Tây Ban Nha là một trong những điểm du lịch được ưa chuộng nhất.
  • Camping is the least expensive way to go on holiday. – Cắm trại là cách đi nghỉ rẻ nhất.
  • It's the most beautiful city I've ever been to. – Đó là thành phố đẹp nhất tôi từng đến.
  • It's the best film I've seen this year. – Đó là bộ phim hay nhất tôi xem năm nay.

Sau so sánh nhất dùng in + nơi chốn hoặc nhóm người: the noisiest city in the world, the oldest in the class – không dùng "of the world".

Hội thoại

Phóng viên Oliver kể kết quả thí nghiệm đánh rơi ví (sách tr.41). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
PresenterOliver, which was the most honest city?Oliver, thành phố nào trung thực nhất?
OliverWell, in first place was Helsinki in Finland. People returned 11 of the 12 wallets.À, đứng đầu là Helsinki ở Phần Lan. Người ta trả lại 11 trong 12 chiếc ví.
PresenterReally? And the least honest?Thật à? Còn kém trung thực nhất?
OliverWell, I was quite surprised by this, but the least honest city in 16th place was Lisbon in Portugal.À, tôi khá bất ngờ, nhưng thành phố kém trung thực nhất, đứng thứ 16, là Lisbon ở Bồ Đào Nha.
OliverOnly one person phoned to say they'd found the wallet.Chỉ một người gọi điện báo đã nhặt được ví.
PresenterInteresting. What other results surprised you?Thú vị đấy. Còn kết quả nào làm anh bất ngờ nữa?
OliverWell, I expected richer cities, cities with a higher standard of living, to be more honest than poorer ones, but this wasn't necessarily true.À, tôi tưởng các thành phố giàu hơn, mức sống cao hơn, sẽ trung thực hơn các thành phố nghèo hơn, nhưng chưa chắc đã đúng.
OliverThe city that came second in the experiment was Mumbai, in India. People returned nine out of the twelve wallets.Thành phố đứng thứ hai là Mumbai, Ấn Độ. Người ta trả lại 9 trên 12 chiếc ví.
PresenterOh, and which city came next?Ồ, rồi thành phố nào tiếp theo?
OliverIn joint third place were New York and Budapest.Đồng hạng ba là New York và Budapest.
  • the least honest = kém trung thực nhất – ngược với the most honest.
  • joint third = đồng hạng ba: hai thành phố có cùng kết quả.
  • Thành phố giàu hơn chưa chắc đã trung thực hơn thành phố nghèo hơn.

Phát âm

Trọng âm câu Ví dụ
nhấn tính từ so sánh nhất và danh từ What's the most beautiful city you've ever been to?
đọc lướt the, you've, ever the /ðə/; you've ever nối liền, nhẹ
🎧 Câu hỏi "… nhất bạn từng…"
  • What's the most beautiful city you've ever been to? – Thành phố đẹp nhất bạn từng đến là đâu?
  • What's the most relaxing holiday you've ever had? – Kỳ nghỉ thư thái nhất bạn từng có là gì?
  • What's the most frightening film you've ever seen? – Bộ phim đáng sợ nhất bạn từng xem là gì?
  • What's the most exciting sporting event you've ever watched? – Sự kiện thể thao hấp dẫn nhất bạn từng xem là gì?
  • What's the most expensive thing you've ever bought? – Thứ đắt nhất bạn từng mua là gì?
  • Who's the most generous person you've ever met? – Người hào phóng nhất bạn từng gặp là ai?
  • What's the most dangerous sport you've ever done? – Môn thể thao nguy hiểm nhất bạn từng chơi là gì?
  • What's the most difficult subject you've ever studied? – Môn học khó nhất bạn từng học là gì?

Nghe và nhắc lại, bắt chước nhịp: từ được nhấn đọc to, chậm; các từ nhỏ đọc lướt và nối vào nhau.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Tokyo is ___ capital city in the world. – Tokyo là thủ đô sạch nhất thế giới. (cleanest / the cleanest / the most clean)
  2. Helsinki was ___ city in the experiment. – Helsinki là thành phố trung thực nhất trong thí nghiệm. (the honestest / the most honest / most honest)
  3. It's the ___ film I've ever seen. – Đó là bộ phim hay nhất tôi từng xem. (goodest / most good / best)
  4. It's the noisiest city ___ the world. – Đó là thành phố ồn nhất thế giới. (of / in / on)
  5. What's the most expensive thing you've ever ___? – Thứ đắt nhất bạn từng mua là gì? (buy / bought it / bought)
  6. Lisbon was the ___ honest city – only one wallet came back. – Lisbon kém trung thực nhất. (least / less / most)
Xem đáp án
  1. the cleanest – Tính từ một âm tiết: the + -est.
  2. the most honest – honest dài: the most honest.
  3. best – good bất quy tắc: the best.
  4. in – Sau so sánh nhất + nơi chốn dùng in.
  5. bought – you've ever + quá khứ phân từ: bought.
  6. least – the least + tính từ = kém… nhất.

Giờ tự nói: The most beautiful city I've ever been to is ___. When did you go there?

Lỗi hay gặp

Quên "the" trước so sánh nhất.

  • ❌ It's most beautiful city in Vietnam.
  • ✅ It's the most beautiful city in Vietnam.

Dùng "of" sau so sánh nhất như tiếng Việt "nhất của".

  • ❌ the biggest city of the world
  • ✅ the biggest city in the world

Dùng sai dạng động từ sau I've ever. Sau have phải là quá khứ phân từ.

  • ❌ It's the best film I've ever see. / I've ever saw.
  • ✅ It's the best film I've ever seen.

Tóm tắt

  • Ngắn: the + -est (the cleanest); y → -iest (the friendliest); dài: the most / the least + tính từ.
  • Bất quy tắc: good → the best, bad → the worst, far → the furthest.
  • So sánh nhất + in + nơi chốn: the noisiest city in the world.
  • the + so sánh nhất + I've ever + quá khứ phân từ: the best film I've ever seen.
Sống nhanh hơn – so sánh hơn và as…asBao nhiêu là đủ? – too much, too many, enough

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt