Giống nhau, khác nhau – So do I, Neither do I
Hai anh em sinh đôi cùng tên Jim bị tách nhau từ nhỏ, 39 năm sau mới gặp lại và thấy mình giống nhau đến kỳ lạ. Bài này dạy đáp "tôi cũng vậy / tôi cũng không" bằng So do I, Neither am I… và các từ nói về giống, khác nhau. Học xong, bạn tìm được điểm chung với người khác.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| sinh đôi cùng trứng | |
| người lạ | |
| trông giống (ai) | |
| trông giống hệt nhau | |
| giống, tương tự (ai, cái gì) | |
| khác (ai, cái gì) | |
| giống… như… | |
| cả hai | |
| điểm chung | |
| được nhận nuôi | |
| sự trùng hợp |
🎧 Giống và khác nhau – câu mẫu
- Cordelia and Ciara were both on Erasmus scholarships. – Cordelia và Ciara đều đi học theo học bổng Erasmus.
- The two girls looked identical. – Hai cô gái trông giống hệt nhau.
- The first photos Maggie looked at were totally different from her. – Những ảnh đầu tiên Maggie xem hoàn toàn khác cô.
- Maggie found one woman who looked just like her brother. – Maggie tìm thấy một phụ nữ trông y như em trai cô.
- Her husband said "She has the same mouth as you". – Chồng cô nói: "Cô ấy có cái miệng giống hệt em".
- Maggie's 'twin' looks very similar to her. – "Người song sinh" của Maggie trông rất giống cô.
Giới từ đi kèm cố định: similar to, different from, the same as, look like – không đổi lẫn được.
Ngữ pháp
🤝 So + trợ động từ + I: "tôi cũng vậy" – đáp một câu khẳng định. I love classical music. – So do I.
🙅 Neither + trợ động từ + I: "tôi cũng không" – đáp một câu phủ định. I'm not married. – Neither am I.
| Thì | A nói | B đáp |
|---|---|---|
| hiện tại đơn | I don't like classical music. | Neither do I. |
| hiện tại tiếp diễn | I'm having a great time. | So am I. |
| can / can't | I can swim. | So can I. |
| quá khứ đơn | I didn't like the film. / I was very tired. | Neither did I. / So was I. |
| would | I wouldn't like to go there. | Neither would I. |
| hiện tại hoàn thành | I've been to Brazil. | So have I. |
🎧 So do I / Neither do I (Grammar Bank 11C)
- I love classical music. – So do I. – Tôi mê nhạc cổ điển. – Tôi cũng vậy.
- I went to a classical concert last night. – So did I. – Tối qua tôi đi nghe hoà nhạc cổ điển. – Tôi cũng đi.
- I'm not married. – Neither am I. – Tôi chưa kết hôn. – Tôi cũng chưa.
- I don't want to get married. – Neither do I. – Tôi không muốn kết hôn. – Tôi cũng không.
Trật tự là So do I / Neither do I – trợ động từ đứng trước I, không nói "So I do". Nếu khác ý thì đáp "Really?" rồi nói điều ngược lại: I love classical music. – Really? I don't like it.
Hội thoại
Hai anh em sinh đôi Jim Lewis và Jim Springer gặp nhau lần đầu ở quán cà phê (sách tr.91). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jim Lewis | Hi! I'm Jim. | Chào! Tôi là Jim. |
| Jim Springer | So am I. Great to meet you. Sit down. Are you married, Jim? | Tôi cũng vậy. Rất vui được gặp anh. Ngồi đi. Anh có vợ chưa, Jim? |
| Jim Lewis | Yes… well, I've been married twice. | Có… à, tôi đã lấy vợ hai lần. |
| Jim Springer | Yeah? So have I. Do you have any children? | Thật à? Tôi cũng thế. Anh có con không? |
| Jim Lewis | I have one son. | Tôi có một con trai. |
| Jim Springer | So do I. What's his name? | Tôi cũng vậy. Cháu tên gì? |
| Jim Lewis | James Allen. | James Allen. |
| Jim Springer | That's amazing! My son's name is James Allen, too! | Thật không thể tin được! Con trai tôi cũng tên James Allen! |
| Jim Lewis | Did you go to college, Jim? | Anh có học đại học không, Jim? |
| Jim Springer | No, I didn't. | Không. |
| Jim Lewis | Neither did I. I was a terrible student. | Tôi cũng không. Hồi đó tôi học dở tệ. |
| Jim Springer | So was I. Hey, this is my dog Toy. | Tôi cũng thế. Này, đây là con chó Toy của tôi. |
| Jim Lewis | I don't believe it! My dog's called Toy, too! | Không tin nổi! Chó của tôi cũng tên Toy! |
| Jim Springer | He wants to go outside. My wife usually takes him. I don't do any exercise at all. | Nó muốn ra ngoài. Vợ tôi thường dắt nó đi. Tôi chẳng tập thể dục gì cả. |
| Jim Lewis | Don't worry. Neither do I. I drive everywhere. | Đừng lo. Tôi cũng chẳng tập. Đi đâu tôi cũng lái xe. |
| Jim Springer | What car do you have? | Anh đi xe gì? |
| Jim Lewis | A Chevrolet. | Chevrolet. |
| Jim Springer | So do I! | Tôi cũng thế! |
| Both | Let's have a beer, Jim. | Làm cốc bia nhé, Jim. |
| Jim Lewis | What beer do you drink? | Anh uống bia gì? |
| Jim Springer | Miller Lite. | Miller Lite. |
| Jim Lewis | So do I! | Tôi cũng thế! |
- Câu đáp đổi theo thì: I've been married twice → So have I; I was a terrible student → So was I.
- Neither did I đáp "No, I didn't"; Neither do I đáp "I don't do any exercise".
- I don't believe it! – "không thể tin được!", khi gặp chuyện trùng hợp.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ð/ | mother | neither, they, brother |
| /θ/ | thumb | both, thirty, throw |
🎧 /ð/ và /θ/ – nghe và nhắc lại
- mother – neither, they, brother – mẹ – cũng không, họ, anh / em trai
- thumb – both, thirty, throw – ngón cái – cả hai, ba mươi, ném
Cả hai âm đều đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng: /ð/ có rung (như "đ" nhẹ), /θ/ chỉ có hơi – đừng đọc thành "d" hay "t". Neither có thể đọc /ˈnaɪðə/ hoặc /ˈniːðə/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I love heavy metal. – So ___ I. – Tôi mê nhạc heavy metal. – Tôi cũng vậy. (am / do / did)
- I'm not married. – Neither ___ I. – Tôi chưa kết hôn. – Tôi cũng chưa. (do / is / am)
- I went to the cinema yesterday. – So ___ I. – Hôm qua tôi đi xem phim. – Tôi cũng đi. (do / did / was)
- I've been married twice. – ___. – Tôi đã kết hôn hai lần. – Tôi cũng vậy. (So I have. / So have I. / So did I.)
- I don't like Coke. – ___. – Tôi không thích Coca. – Tôi cũng không. (So do I. / Neither do I. / Neither don't I.)
- Cô ấy trông rất giống mẹ mình. (She looks like to her mother. / She looks very similar to her mother. / She looks similar with her mother.)
Xem đáp án
- do – Câu gốc hiện tại đơn (love) → So do I.
- am – Câu gốc dùng am → Neither am I.
- did – Quá khứ đơn → So did I.
- So have I. – Hiện tại hoàn thành → So have I; trợ động từ đứng trước I.
- Neither do I. – Đáp câu phủ định: Neither + do + I (không thêm not).
- She looks very similar to her mother. – similar to, look like (không có to).
Giờ tự nói: I love ___. – So do I! / I don't like ___. – Neither do I! / Really? I love it.
Lỗi hay gặp
Đặt I trước trợ động từ. Tiếng Việt "tôi cũng vậy" bắt đầu bằng "tôi", tiếng Anh thì đảo.
- ❌ So I do. / Neither I am.
- ✅ So do I. / Neither am I.
Dùng "Me too" cho câu phủ định, hoặc thêm not sau Neither.
- ❌ I don't eat meat. – Me too. / Neither don't I.
- ✅ I don't eat meat. – Neither do I. (hoặc Me neither.)
Chọn sai trợ động từ. Trợ động từ theo câu của người kia.
- ❌ I was very tired. – So did I.
- ✅ I was very tired. – So was I.
Tóm tắt
- Đáp câu khẳng định: So + trợ động từ + I (So do I, So am I, So have I).
- Đáp câu phủ định: Neither + trợ động từ + I (Neither do I, Neither am I) – không thêm not.
- Trợ động từ theo thì câu gốc: do / did / am / was / can / have / would.
- similar to, different from, the same as, look like – giới từ cố định.