VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Pre-Intermediate12A – Unbelievable!
Bài 34/36
10 phút

Kể chuyện khó tin – thì quá khứ hoàn thành

Ngữ pháp: had + V3 – quá khứ hoàn thành (việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ)

Lộ trình 12ATrang sách gốc (tr.94)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Ba mẩu tin khó tin trên báo: hàng xóm gọi cảnh sát vì tiếng la hét – hoá ra chỉ vì một con nhện; một con mèo ngủ quên trong thùng DVD gửi đi xa; một ông chồng lái xe bỏ quên vợ ở trạm xăng. Bài này dạy kể chuyện với thì quá khứ hoàn thành và các cụm chỉ thời gian.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ ngay lập tức
đột nhiên, bất ngờ
cuối cùng (sau một thời gian dài)
trong lúc đó
tám ngày trước đó
hai tiếng sau
nhận ra
để ý thấy
bỏ (ai) lại
sống sót
phép màu
báo động nhầm
trạm xăng
/ hét lên / quát to

eventually là "cuối cùng, sau khi chờ lâu", không có nghĩa "có thể". meanwhile nói việc xảy ra cùng lúc ở chỗ khác: Meanwhile, Claudia tried to phone him.

Ngữ pháp

⏪ Quá khứ hoàn thành (past perfect): dùng khi đang kể chuyện quá khứ mà muốn nói một việc đã xảy ra trước đó nữa.

🧩 Cách dùng: had / hadn't + động từ V3 (quá khứ phân từ), giống nhau với mọi ngôi. had thường rút gọn thành 'd.

He'd driven 100 km(had + V3 – xảy ra trước) He realized his wife wasn't in the car(quá khứ đơn – xảy ra sau)
Việc nào xảy ra trước?
Dạng Ví dụ Nghĩa
➕ It had snowed during the night. Đêm qua tuyết đã rơi (trước lúc tôi dậy).
➕ I'd left my phone in the taxi. Tôi đã để quên điện thoại trên taxi.
➖ The match hadn't started. Trận đấu chưa bắt đầu (lúc chúng tôi về).
❓ Had you been there before? – No, I hadn't. Trước đó bạn đến đó chưa? – Chưa.

Tiếng Việt chỉ thêm "đã", "trước đó"; tiếng Anh đổi động từ thành had + V3. 'd có thể là had (I'd left – theo sau là V3) hoặc would (I'd go – theo sau là động từ nguyên mẫu).

Hội thoại

Câu mẫu thì quá khứ hoàn thành (Grammar Bank 12A, sách tr.148). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
MẫuWhen I woke up, the garden was all white. It had snowed during the night.Khi tôi thức dậy, khu vườn trắng xoá. Đêm qua tuyết đã rơi.
MẫuI suddenly realized that I'd left my phone in the taxi.Tôi chợt nhận ra mình đã để quên điện thoại trên taxi.
MẫuWe got home just in time. The match hadn't started.Chúng tôi về nhà vừa kịp. Trận đấu chưa bắt đầu.
MẫuWhen she got to class, she realized that she hadn't brought her book.Đến lớp, cô ấy mới nhận ra mình chưa mang sách.
AI went to Paris last weekend. I really loved it.Cuối tuần trước mình đi Paris. Mình thích lắm.
BHad you been there before?Trước đó bạn đã đến đó bao giờ chưa?
ANo, I hadn't.Chưa, chưa bao giờ.
  • When I woke up… it had snowed: tuyết rơi trước, tôi dậy sau.
  • Had you been there before? hỏi về việc trước một mốc trong quá khứ; trả lời ngắn No, I hadn't.

Phát âm

Âm Từ mẫu Khi nào Ví dụ
/ɪ/ fish i giữa hai phụ âm, không có e kill, miracle, signal
/aɪ/ bike i + phụ âm + e alive, arrive, outside, wife
🎧 Chữ i: /ɪ/ hay /aɪ/?
  • fish: driven, kill, miracle, notice, signal
  • bike: alive, arrive, outside, spider, surprise, survive, while, wife

Hai từ không theo quy tắc: driven và notice có e nhưng vẫn đọc /ɪ/.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. When I woke up, the garden was white. It ___ during the night. – Khi tôi dậy, vườn trắng xoá. Đêm qua tuyết đã rơi. (snows / had snowed / has snowed)
  2. I suddenly realized that I ___ my phone in the taxi. – Tôi chợt nhận ra mình đã để quên điện thoại trên taxi. ('d left / 'd leave / have left)
  3. We got home just in time – the match ___. – Về nhà vừa kịp – trận đấu chưa bắt đầu. (didn't start / hadn't started / hasn't started)
  4. Walter only realized his wife wasn't in the car after he'd ___ 100 kilometres. (drove / drive / driven)
  5. The police went to the apartment ___. – Cảnh sát đến căn hộ ngay lập tức. (eventually / immediately / meanwhile)
  6. Her husband ___ returned two hours later. – Mãi hai tiếng sau chồng cô ấy mới quay lại. (suddenly / immediately / eventually)
Xem đáp án
  1. had snowed – Tuyết rơi trước lúc tôi dậy → quá khứ hoàn thành had + V3.
  2. 'd left – Để quên trước lúc nhận ra → had left ('d left).
  3. hadn't started – Lúc về nhà trận chưa bắt đầu → hadn't + V3.
  4. driven – Sau had dùng quá khứ phân từ (V3): driven.
  5. immediately – immediately = ngay, không chậm trễ.
  6. eventually – eventually = cuối cùng, sau một thời gian dài.

Giờ tự nói: When I got to the airport, I suddenly realized that I'd ___.

Lỗi hay gặp

Dùng quá khứ đơn cho cả hai việc, người nghe không biết việc nào trước.

  • ❌ When we arrived, the film started. (ý là phim đã chiếu rồi)
  • ✅ When we arrived, the film had started.

Dùng quá khứ đơn sau had.

  • ❌ She had went home.
  • ✅ She had gone home.

Hiểu eventually là "có thể". eventually = cuối cùng; "có thể" là might / maybe.

  • ❌ I'll eventually come, but I'm not sure.
  • ✅ I might come, but I'm not sure.

Tóm tắt

  • Quá khứ hoàn thành: had / hadn't + V3 – việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ.
  • Câu hỏi: Had you been…? – No, I hadn't. 'd = had khi theo sau là V3.
  • Cụm thời gian: immediately / straight away, suddenly, eventually, meanwhile, two hours later.
  • Chữ i: /aɪ/ trước phụ âm + e (wife, alive), /ɪ/ giữa hai phụ âm (kill, signal).
Giống nhau, khác nhau – So do I, Neither do IKể lại lời người khác – câu tường thuật, say hay tell

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt