Kể chuyện khó tin – thì quá khứ hoàn thành
Ba mẩu tin khó tin trên báo: hàng xóm gọi cảnh sát vì tiếng la hét – hoá ra chỉ vì một con nhện; một con mèo ngủ quên trong thùng DVD gửi đi xa; một ông chồng lái xe bỏ quên vợ ở trạm xăng. Bài này dạy kể chuyện với thì quá khứ hoàn thành và các cụm chỉ thời gian.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | ngay lập tức |
| đột nhiên, bất ngờ | |
| cuối cùng (sau một thời gian dài) | |
| trong lúc đó | |
| tám ngày trước đó | |
| hai tiếng sau | |
| nhận ra | |
| để ý thấy | |
| bỏ (ai) lại | |
| sống sót | |
| phép màu | |
| báo động nhầm | |
| trạm xăng | |
| / | hét lên / quát to |
eventually là "cuối cùng, sau khi chờ lâu", không có nghĩa "có thể". meanwhile nói việc xảy ra cùng lúc ở chỗ khác: Meanwhile, Claudia tried to phone him.
Ngữ pháp
⏪ Quá khứ hoàn thành (past perfect): dùng khi đang kể chuyện quá khứ mà muốn nói một việc đã xảy ra trước đó nữa.
🧩 Cách dùng: had / hadn't + động từ V3 (quá khứ phân từ), giống nhau với mọi ngôi. had thường rút gọn thành 'd.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ➕ | It had snowed during the night. | Đêm qua tuyết đã rơi (trước lúc tôi dậy). |
| ➕ | I'd left my phone in the taxi. | Tôi đã để quên điện thoại trên taxi. |
| ➖ | The match hadn't started. | Trận đấu chưa bắt đầu (lúc chúng tôi về). |
| ❓ | Had you been there before? – No, I hadn't. | Trước đó bạn đến đó chưa? – Chưa. |
Tiếng Việt chỉ thêm "đã", "trước đó"; tiếng Anh đổi động từ thành had + V3. 'd có thể là had (I'd left – theo sau là V3) hoặc would (I'd go – theo sau là động từ nguyên mẫu).
Hội thoại
Câu mẫu thì quá khứ hoàn thành (Grammar Bank 12A, sách tr.148). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Mẫu | When I woke up, the garden was all white. It had snowed during the night. | Khi tôi thức dậy, khu vườn trắng xoá. Đêm qua tuyết đã rơi. |
| Mẫu | I suddenly realized that I'd left my phone in the taxi. | Tôi chợt nhận ra mình đã để quên điện thoại trên taxi. |
| Mẫu | We got home just in time. The match hadn't started. | Chúng tôi về nhà vừa kịp. Trận đấu chưa bắt đầu. |
| Mẫu | When she got to class, she realized that she hadn't brought her book. | Đến lớp, cô ấy mới nhận ra mình chưa mang sách. |
| A | I went to Paris last weekend. I really loved it. | Cuối tuần trước mình đi Paris. Mình thích lắm. |
| B | Had you been there before? | Trước đó bạn đã đến đó bao giờ chưa? |
| A | No, I hadn't. | Chưa, chưa bao giờ. |
- When I woke up… it had snowed: tuyết rơi trước, tôi dậy sau.
- Had you been there before? hỏi về việc trước một mốc trong quá khứ; trả lời ngắn No, I hadn't.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /ɪ/ | fish | i giữa hai phụ âm, không có e | kill, miracle, signal |
| /aɪ/ | bike | i + phụ âm + e | alive, arrive, outside, wife |
🎧 Chữ i: /ɪ/ hay /aɪ/?
- fish: driven, kill, miracle, notice, signal
- bike: alive, arrive, outside, spider, surprise, survive, while, wife
Hai từ không theo quy tắc: driven và notice có e nhưng vẫn đọc /ɪ/.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- When I woke up, the garden was white. It ___ during the night. – Khi tôi dậy, vườn trắng xoá. Đêm qua tuyết đã rơi. (snows / had snowed / has snowed)
- I suddenly realized that I ___ my phone in the taxi. – Tôi chợt nhận ra mình đã để quên điện thoại trên taxi. ('d left / 'd leave / have left)
- We got home just in time – the match ___. – Về nhà vừa kịp – trận đấu chưa bắt đầu. (didn't start / hadn't started / hasn't started)
- Walter only realized his wife wasn't in the car after he'd ___ 100 kilometres. (drove / drive / driven)
- The police went to the apartment ___. – Cảnh sát đến căn hộ ngay lập tức. (eventually / immediately / meanwhile)
- Her husband ___ returned two hours later. – Mãi hai tiếng sau chồng cô ấy mới quay lại. (suddenly / immediately / eventually)
Xem đáp án
- had snowed – Tuyết rơi trước lúc tôi dậy → quá khứ hoàn thành had + V3.
- 'd left – Để quên trước lúc nhận ra → had left ('d left).
- hadn't started – Lúc về nhà trận chưa bắt đầu → hadn't + V3.
- driven – Sau had dùng quá khứ phân từ (V3): driven.
- immediately – immediately = ngay, không chậm trễ.
- eventually – eventually = cuối cùng, sau một thời gian dài.
Giờ tự nói: When I got to the airport, I suddenly realized that I'd ___.
Lỗi hay gặp
Dùng quá khứ đơn cho cả hai việc, người nghe không biết việc nào trước.
- ❌ When we arrived, the film started. (ý là phim đã chiếu rồi)
- ✅ When we arrived, the film had started.
Dùng quá khứ đơn sau had.
- ❌ She had went home.
- ✅ She had gone home.
Hiểu eventually là "có thể". eventually = cuối cùng; "có thể" là might / maybe.
- ❌ I'll eventually come, but I'm not sure.
- ✅ I might come, but I'm not sure.
Tóm tắt
- Quá khứ hoàn thành: had / hadn't + V3 – việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ.
- Câu hỏi: Had you been…? – No, I hadn't. 'd = had khi theo sau là V3.
- Cụm thời gian: immediately / straight away, suddenly, eventually, meanwhile, two hours later.
- Chữ i: /aɪ/ trước phụ âm + e (wife, alive), /ɪ/ giữa hai phụ âm (kill, signal).