Việc nhà – hiện tại hoàn thành với yet, just, already
Rửa bát xong chưa? Đổ rác chưa? Bài này dạy từ vựng việc nhà, phân biệt make và do, và dùng thì hiện tại hoàn thành với yet, just, already để nói việc đã xong, vừa xong hay chưa làm.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| rửa bát | |
| / | giặt đồ / là (ủi) quần áo |
| hút bụi | |
| đi chợ, mua đồ | |
| / | lau sàn / phủi bụi đồ đạc |
| bày bàn ăn (ngược lại: dọn bàn sau khi ăn) | |
| xếp bát vào máy rửa bát (ngược lại: lấy ra) | |
| / | dọn giường / nấu bữa trưa |
| / | nhặt quần áo bẩn / cất quần áo |
| / | đổ rác / dọn phòng |
| / / | học một khoá / thi / chơi thể thao |
| / / | mắc lỗi / làm ồn / gọi điện |
| / / | kết bạn / lên kế hoạch / viện cớ |
🎧 Make hay do?
- Do a course. Make a mistake. Do an exam. Make a noise. – Học một khoá. Mắc lỗi. Thi. Làm ồn.
- Make a phone call. Do housework. Make friends. – Gọi điện. Làm việc nhà. Kết bạn.
- Do sport. Make plans. Make an excuse. – Chơi thể thao. Lên kế hoạch. Viện cớ.
Mẹo nhớ: do cho công việc, hoạt động (do housework, do sport); make khi tạo ra cái gì (make lunch, make a noise). Nhiều cụm phải học thuộc: make the bed, do the washing-up.
Ngữ pháp
⏳ Thì hiện tại hoàn thành: have / has + quá khứ phân từ (finished, done, made) – nói việc vừa xảy ra, liên quan đến bây giờ, không nói lúc nào.
🔑 yet, just, already: yet = "chưa / … chưa?" ở cuối câu phủ định và câu hỏi; just = "vừa mới"; already = "đã… rồi" (sớm hơn mong đợi). just và already đứng trước động từ chính.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Have you finished your homework yet? | Con làm bài tập xong chưa? |
| No, not yet. I haven't finished yet. | Chưa ạ. Con chưa xong. |
| My sister's just started a new job. | Chị tôi vừa bắt đầu công việc mới. |
| I've already seen it three times. | Tôi đã xem phim đó ba lần rồi. |
🎧 Yet, just, already
- Have you finished your homework yet? – No, not yet. I haven't finished yet. – Con làm bài xong chưa? – Chưa ạ. Con chưa xong.
- My sister's just started a new job. – Chị tôi vừa bắt đầu công việc mới.
- Do you want to see this film? – No, I've already seen it three times. – Bạn muốn xem phim này không? – Không, tôi xem ba lần rồi.
Không dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm cụ thể: I've cleaned the fridge, không nói "I've cleaned the fridge ten minutes ago".
Hội thoại
Ba cảnh việc nhà trong gia đình (sách tr.30–31). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Mum | Have you finished the washing-up? | Con rửa bát xong chưa? |
| Son | Not yet. | Chưa ạ. |
| Mum | Have you started it? | Con đã bắt đầu rửa chưa? |
| Son | Er… yes. | Ờ… rồi ạ. |
| Mum | What's that noise? Have you broken something? | Tiếng gì thế? Con làm vỡ cái gì à? |
| Son | Sorry. Only a glass. | Con xin lỗi. Chỉ một cái cốc thôi. |
| Husband | What's for dinner? | Tối nay ăn gì thế? |
| Wife | I don't know. I haven't made anything. I've just come home. | Em không biết. Em chưa nấu gì cả. Em vừa mới về. |
| Husband | Is there anything in the fridge? | Trong tủ lạnh có gì không? |
| Wife | Not much. I haven't been to the supermarket yet. | Không nhiều. Em chưa đi siêu thị. |
| Husband | Oh! | Ồ! |
| Wife | Maybe you can go? | Hay anh đi nhé? |
| Wife | Are you going to take the rubbish out? | Ông có định đổ rác không? |
| Husband | I've already done it. | Tôi đổ rồi. |
| Wife | And have you put a new bag in the bin? | Thế ông đã lồng túi mới vào thùng chưa? |
| Husband | No, I couldn't find the bags. | Chưa, tôi không tìm thấy túi. |
- Not yet. – câu trả lời ngắn "chưa".
- I've just come home. – vừa mới về, nên chưa kịp nấu.
- I've already done it. – việc đã xong trước khi được nhắc.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /j/ | yacht | yet, yes, yours |
| /dʒ/ | jazz | jet, Jess, jaws |
🎧 Phân biệt chữ y và j
- yet – jet. yes – Jess. yours – jaws.
Chữ y đầu từ đọc /j/ như "i" lướt nhanh (yet ≈ "i-ét"); chữ j đọc /dʒ/, có tiếng "đ" nhẹ đứng trước.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Have you finished the washing-up ___? – Con rửa bát xong chưa? (just / already / yet)
- I've ___ come home. – Em vừa mới về. (yet / just / ever)
- A: Take the rubbish out. B: I've ___ done it. – Tôi đổ rồi. (already / yet / just yet)
- I ___ the bed this morning. – Sáng nay tôi đã dọn giường. (did / made / done)
- She hasn't ___ her homework yet. – Cô ấy chưa làm bài tập. (made / done / did)
- Sorry, I've made a ___. – Xin lỗi, tôi đã mắc lỗi. (course / mistake / sport)
Xem đáp án
- yet – Câu hỏi "… chưa?" dùng yet ở cuối câu.
- just – Vừa mới xảy ra: just, đứng trước động từ chính.
- already – Xong sớm hơn người kia nghĩ: already.
- made – Cụm cố định: make the bed. Có "this morning" đã qua nên dùng quá khứ made.
- done – do homework; quá khứ phân từ của do là done.
- mistake – make a mistake; do a course, do sport.
Giờ tự nói: hôm nay bạn đã làm việc nhà gì rồi, chưa làm gì? I've already… / I haven't… yet.
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm đã qua.
- ❌ I've cleaned the kitchen yesterday.
- ✅ I cleaned the kitchen yesterday. / I've cleaned the kitchen.
Đặt yet, just sai chỗ. yet ở cuối câu, just đứng giữa have và động từ chính.
- ❌ I haven't yet finished. / I just have finished.
- ✅ I haven't finished yet. / I've just finished.
Dịch "làm" thành make cho mọi việc.
- ❌ make homework, make the shopping
- ✅ do homework, do the shopping
Tóm tắt
- have / has + quá khứ phân từ: I've finished, she hasn't done.
- yet: cuối câu hỏi và phủ định; just = vừa mới; already = đã… rồi (trước động từ chính).
- do + việc nhà, hoạt động (do the washing-up, do sport); make + tạo ra cái gì (make lunch, make a noise).
- Không đi với thời điểm cụ thể: dùng quá khứ đơn cho yesterday, ten minutes ago.