Đại từ sở hữu và trạng từ chỉ cách thức qua truyện O. Henry
Hartley tìm đến căn hộ của Vivienne và thuyết phục cô về nhà mình – nhưng Vivienne lại nhắc đến một người tên Héloise. Bài này dạy đại từ sở hữu (mine, yours, hers…), câu hỏi Whose…? và trạng từ chỉ cách thức để kể chuyện sinh động hơn.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Của ai? | |
| thám tử | |
| điều lợi, ưu điểm | |
| vùng ngoại ô | |
| tin tưởng (ai) | |
| nghi ngờ | |
| hứa | |
| yên lặng → một cách lặng lẽ | |
| chậm → một cách chậm rãi | |
| giận → một cách giận dữ | |
| lười → một cách uể oải | |
| buồn → một cách buồn bã | |
| nghiêm túc → một cách nghiêm túc | |
| bình tĩnh → một cách bình thản | |
| đầy quyền uy, ra lệnh |
Trạng từ chỉ cách thức = tính từ + -ly, nói một người làm việc gì đó như thế nào: she said slowly. Tính từ tận cùng -y thì đổi y → i: angry → angrily, lazy → lazily.
Ngữ pháp
🔑 Đại từ sở hữu (possessive pronoun): thay cho cả cụm "của ai + danh từ": It's my coat → It's mine.
❓ Whose…?: hỏi đồ vật là của ai: Whose bag is it? / Whose is that bag?
| Tính từ sở hữu + danh từ | Đại từ sở hữu |
|---|---|
| It's my / your coat. | It's mine / yours. |
| It's his phone. | It's his. |
| It's her bag. | It's hers. |
| It's our dog. | It's ours. |
| It's their house. | It's theirs. |
🎧 Đại từ sở hữu (Grammar Bank 8C)
- Whose coat is it? It's my coat. It's mine. – Áo khoác của ai? Của tôi.
- Whose jacket is it? It's your jacket. It's yours. – Áo của ai? Của bạn.
- Whose phone is it? It's his phone. It's his. – Điện thoại của ai? Của anh ấy.
- Whose bag is it? It's her bag. It's hers. – Túi của ai? Của cô ấy.
- Whose dog is it? It's our dog. It's ours. – Chó của ai? Của chúng tôi.
- Whose house is it? It's their house. It's theirs. – Nhà của ai? Của họ.
Đại từ sở hữu đứng một mình, không có danh từ phía sau và không có the phía trước: It's mine (không nói "It's mine book"); Is this yours? (không nói "Is this the yours?").
Hội thoại
Phần 2 truyện "Girl" của O. Henry (track 8.19). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Narrator | The girl looked out the window dreamily. | Cô gái mơ màng nhìn ra cửa sổ. |
| Vivienne | "Mr Hartley," she said slowly, "I don't know what to say to you. | "Anh Hartley," cô nói chậm rãi, "em không biết nói gì với anh. |
| Vivienne | I understand all the advantages of your offer, and sometimes I feel sure that I could be happy with you. | Em hiểu mọi điều tốt trong lời đề nghị của anh, và đôi khi em thấy chắc chắn em có thể hạnh phúc bên anh. |
| Vivienne | But, then sometimes I am less sure. I was born a city girl, and I am not sure that I would enjoy living a quiet life in the suburbs." | Nhưng có lúc em lại không chắc. Em sinh ra là cô gái thành phố, em không chắc mình sẽ thích sống yên tĩnh ở ngoại ô." |
| Hartley | "My dear girl," said Hartley, "You will have everything that you want. | "Em yêu," Hartley nói, "em sẽ có mọi thứ em muốn. |
| Hartley | You can come to the city for the theatre, for shopping, and to visit your friends as often as you want. You can trust me, can't you?" | Em có thể lên thành phố xem kịch, mua sắm, thăm bạn bè bao nhiêu lần tuỳ thích. Em tin anh mà, phải không?" |
| Vivienne | "I can trust you completely," she said, smiling at him. | "Em hoàn toàn tin anh," cô nói, mỉm cười với anh. |
| Hartley | Suddenly Hartley was suspicious. "Tell me, Vivienne, is there," he asked, "is there someone else?" | Bỗng Hartley sinh nghi. "Nói anh nghe, Vivienne," anh hỏi, "có ai khác phải không?" |
| Vivienne | "You shouldn't ask that, Mr Hartley," she said. "But I will tell you. There is one other person – but I haven't promised him anything." | "Anh không nên hỏi thế, anh Hartley," cô nói. "Nhưng em sẽ nói. Có một người khác – nhưng em chưa hứa gì với anh ấy." |
| Hartley | "Vivienne," said Hartley masterfully, "You must be mine." | "Vivienne," Hartley nói đầy quyền uy, "em phải là của anh." |
| Vivienne | Vivienne looked him in the eye. "Do you think for one moment," she said calmly, "that I could come to your home while Héloise is there?" | Vivienne nhìn thẳng vào mắt anh. "Anh nghĩ trong một giây thôi," cô bình thản nói, "rằng em có thể về nhà anh khi Héloise vẫn còn ở đó sao?" |
- You must be mine. – mine = của anh (đại từ sở hữu thay cho "my girl").
- she said slowly / calmly, said Hartley masterfully – trạng từ sau said cho biết nói như thế nào.
- Cái kết (phần 4): Hartley đã có vợ, ông muốn mời Vivienne về làm đầu bếp thay cho Héloise, bà đầu bếp cũ.
Phát âm
Đọc to (reading aloud): dấu phẩy là chỗ ngắt hơi, trạng từ (slowly, angrily, calmly) cho biết đọc lời thoại với giọng thế nào.
| Tên trong truyện | Đọc |
|---|---|
| Hartley | /ˈhɑːtli/ |
| Vivienne | /ˈvɪviən/ |
| the Montgomerys | /mɒntˈɡʌməriz/ |
| Héloise | /ˌeləʊˈiːz/ |
🎧 Tên trong truyện
- Hartley, the Montgomerys, Vivienne, Héloise
Đọc lời "she said angrily" thì giọng gắt; "she said sadly" thì giọng buồn, chậm.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- This isn't my phone. Mine is black. Is it ___? – Đây không phải điện thoại của tôi. Của bạn à? (your / yours / you)
- "Vivienne, you must be ___." – "Vivienne, em phải là của anh." (my / me / mine)
- ___ bag is this? – It's Anna's. – Túi này của ai? – Của Anna. (Who / Whose / Who's)
- That isn't their car. ___ is the red one. – Đó không phải xe của họ. Xe của họ màu đỏ. (Their / Theirs / They)
- "Don't make a noise. Everyone is asleep," she said ___. – Cô nói khẽ. (quiet / quietly / quietlly)
- "Give me back all my letters!" she said ___. – Cô nói giận dữ. (angry / angryly / angrily)
Xem đáp án
- yours – Đứng một mình (không có danh từ) dùng đại từ sở hữu yours.
- mine – Không có danh từ phía sau → mine.
- Whose – Hỏi của ai: Whose + danh từ.
- Theirs – Không có danh từ phía sau → theirs.
- quietly – Trạng từ cách thức: quiet + -ly = quietly.
- angrily – angry → angrily: đổi y thành i rồi thêm -ly.
Giờ tự nói: Whose phone is this? – It's mine / It's hers / It's my teacher's.
Lỗi hay gặp
Thêm danh từ sau đại từ sở hữu.
- ❌ It's mine book.
- ✅ It's my book. / It's mine.
Thêm the trước đại từ sở hữu. Tiếng Việt "cái của bạn" dễ dịch thành "the yours".
- ❌ Is this the yours?
- ✅ Is this yours?
Nhầm Whose và Who's. Hai từ đọc giống nhau nhưng nghĩa khác.
- ❌ Who's bag is this?
- ✅ Whose bag is this? (Who's = Who is.)
Tóm tắt
- my → mine, your → yours, his → his, her → hers, our → ours, their → theirs.
- Đại từ sở hữu đứng một mình: It's mine. Không có danh từ sau, không có the trước.
- Hỏi của ai: Whose bag is it? / Whose is that bag?
- Trạng từ cách thức: tính từ + -ly (slowly, calmly); -y → -ily (angrily, lazily).