Hỏi lại cho chắc – V/A-지요?
Nội dung bài · 7 mục
Sống ở Hàn Quốc, nhiều điều bạn đã nghe qua nhưng chưa chắc: hiệu thuốc tối có mở không, bệnh viện có dùng bảo hiểm không. Bài này dạy -지요? để hỏi lại cho chắc, cùng từ về giao thông, trường học, bệnh viện. Học xong, bạn hỏi lại được điều mình đã biết và đáp lại khi người khác hỏi.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 한국 생활 | cuộc sống ở Hàn Quốc |
| 교통 | giao thông |
| 대중교통 수단을 이용하다 | đi lại bằng phương tiện công cộng |
| 편하다 | tiện, thoải mái |
| 택시를 잡다 | bắt taxi |
| 교통 카드 | thẻ giao thông |
| 고등학교 | trường trung học phổ thông (cấp ba) |
| 졸업하다 | tốt nghiệp |
| 입학하다 | nhập học |
| 방학이 있다 | có kỳ nghỉ (của học sinh) |
| 대학원 | cao học (sau đại học) |
| 다니다 | đi (học, làm) thường xuyên |
| 외국인 등록증 | thẻ đăng ký người nước ngoài |
| 필요하다 | cần |
| 건강 보험이 되다 | được bảo hiểm y tế chi trả |
| 예약을 받다 | nhận đặt lịch hẹn |
| 진료하다 | khám bệnh, chữa bệnh |
| 맞아요 | Đúng vậy |
Ngữ pháp
✅ V/A-지요?: "… phải không? / … nhỉ?", hỏi lại để xác nhận điều mình đã biết hoặc nghĩ là đúng.
Gắn 지요 thẳng vào gốc, không đổi theo patchim, không biến đổi như -아요/어요:
| Gốc | -지요? |
|---|---|
| 가다 | 가지요? |
| 먹다 | 먹지요? |
| 덥다 | 덥지요? (ㅂ giữ nguyên) |
| 크다 | 크지요? (ㅡ không rơi) |
| 열다 | 열지요? (ㄹ giữ nguyên) |
Sau danh từ: có patchim + 이지요? (회사원이지요?), không có patchim + 지요? (학교지요?).
- 라민 씨, 오늘 날씨가 많이 덥지요? — 네, 정말 더워요. – Ramin, hôm nay trời nóng lắm nhỉ? — Vâng, nóng thật.
- 우리 토요일에 만나지요? — 네, 맞아요. – Mình gặp nhau thứ Bảy phải không? — Vâng, đúng vậy.
- 단풍이 아름답지요? — 네, 정말 아름답네요. – Lá phong đẹp nhỉ? — Vâng, đẹp thật đấy.
- 여보세요, 거기 대한병원이지요? — 네, 맞습니다. – A lô, đó là bệnh viện Daehan phải không ạ? — Vâng, đúng rồi ạ.
Đáp lại: 네, 맞아요, hoặc nhắc lại động từ bằng đuôi -아요/어요 (네, 더워요). Nếu không đúng thì 아니요 rồi nói điều đúng.
Hỏi về cuộc sống ở Hàn Quốc
| Hỏi lại | Đáp |
|---|---|
| 한국 학생들은 3월에 입학하지요? | 네, 맞아요. 2월에 졸업해요. |
| 이 병원은 건강 보험이 되지요? | 네, 돼요. |
| 병원에서 외국인 등록증이 필요하지요? | 네, 필요해요. |
| 서울은 대중교통이 편하지요? | 네, 정말 편해요. |
Hội thoại
Jamshid gọi điện cho Rahman (sách KIIP 1, tr.198, bài nói). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jamshid | 여보세요? 라흐만 씨, 약국은 밤에 문을 닫지요? | A lô? Anh Rahman ơi, buổi tối hiệu thuốc đóng cửa phải không? |
| Rahman | 네. 그런데 왜요? | Đúng vậy. Mà sao thế anh? |
| Jamshid | 배가 아파서요. | Tôi bị đau bụng. |
| Rahman | 그럼 편의점에 가세요. 약국은 밤에 문을 닫는데 편의점은 안 닫아요. | Vậy anh ra cửa hàng tiện lợi đi. Hiệu thuốc thì tối đóng cửa nhưng cửa hàng tiện lợi thì không đóng. |
| Jamshid | 그렇군요. 정말 고마워요. | Ra vậy. Cảm ơn anh nhiều. |
- 약국은 밤에 문을 닫지요?: Jamshid nghĩ là tối hiệu thuốc đóng cửa, gọi hỏi lại cho chắc.
- 배가 아파서요: trả lời ngắn lý do bằng -아서 + 요. Câu có 닫는데 là ngữ pháp buổi sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 안젤라 씨, 오늘 ___? — 네, 너무 추워요. – Angela, hôm nay lạnh nhỉ? — Vâng, lạnh quá. (춥지요 / 추워요지요 / 춥요)
- 아나이스 씨는 대학원에 ___? — 네, 대학원에 다녀요. – Anaïs học cao học phải không? — Vâng, tôi học cao học. (다녀요지요 / 다니지요 / 다니요)
- 여보세요, 거기 대한병원___? – A lô, đó là bệnh viện Daehan phải không ạ? (이지요 / 지요)
- 내일 고향에 ___? — 네, 아침 10시 비행기예요. – Ngày mai bạn về quê phải không? — Vâng, chuyến bay 10 giờ sáng. (갔지요 / 가요지요 / 가지요)
- 우체국은 오후 6시에 문을 ___? — 네, 6시에 닫아요. – Bưu điện đóng cửa lúc 6 giờ chiều phải không? — Vâng, 6 giờ đóng cửa. (닫지요 / 닫아요지요 / 닫으지요)
- Bạn nghĩ bệnh viện này nhận bảo hiểm y tế, muốn hỏi lại cho chắc: (이 병원은 건강 보험이 돼지요? / 이 병원은 건강 보험이 되지요? / 이 병원은 건강 보험이 되요지요?)
Xem đáp án
- 춥지요 – -지요? gắn thẳng vào gốc, ㅂ không đổi: 춥다 → 춥지요? Không gắn vào dạng 추워요.
- 다니지요 – 다니다 → bỏ 다 → 다니 + 지요?
- 이지요 – 병원 có patchim ㄴ → 이지요?
- 가지요 – 내일 là ngày mai, không dùng quá khứ: 가 + 지요 → 가지요?
- 닫지요 – 닫다 → 닫지요? Không thêm 으, không gắn vào dạng 닫아요.
- 이 병원은 건강 보험이 되지요? – 되다 → 되 + 지요 → 되지요? 돼 là dạng gộp của 되어 (돼요, 돼서, 됐어요), không đứng trước 지요.
Giờ hỏi lại một điều bạn biết về một người bạn: ___ 씨는 ___지요?
Lỗi hay gặp
Gắn -지요 vào dạng -아요/어요. -지요 gắn thẳng vào gốc, không biến đổi.
- ❌ 오늘 날씨가 많이 더워요지요?
- ✅ 오늘 날씨가 많이 덥지요?
- ❌ 라흐만 씨는 회사에 다녀요지요?
- ✅ 라흐만 씨는 회사에 다니지요?
Tóm tắt
- V/A-지요? = … phải không? / … nhỉ?: hỏi lại điều mình đã biết.
- Gắn thẳng vào gốc: 덥지요?, 크지요?, 열지요?, 다니지요?
- Danh từ: có patchim + 이지요?, không có patchim + 지요?
- Đáp: 네, 맞아요 · 네, + -아요/어요 · 아니요, + điều đúng.