Hơi vất vả nhưng thú vị – V/A-는데
Nội dung bài · 7 mục
Người Hàn hay hỏi bạn: "Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?", "Quê bạn khác Hàn Quốc ra sao?". Bài cuối của KIIP 1 dạy -는데 để nói hai điều trái ngược trong một câu. Học xong, bạn so sánh được khu phố ở Hàn Quốc với quê mình và kể về cuộc sống của mình ở đây.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 한국 생활 | cuộc sống ở Hàn Quốc |
| 힘들다 | mệt, vất vả |
| 재미있다 | hay, thú vị |
| 산이 많다 | có nhiều núi |
| 적다 | ít |
| 익숙하다 | quen (với) |
| 문을 열다 | mở cửa (bắt đầu bán, làm việc) |
| 문을 닫다 | đóng cửa (nghỉ bán, nghỉ làm) |
| 약을 팔다 | bán thuốc |
| 쓰레기봉투 | túi rác (túi đựng rác theo quy định) |
| 24시간 배달이 되다 | giao hàng (tận nơi) 24 giờ |
| 버스 전용 차로 | làn đường riêng cho xe buýt |
| 자전거 도로 | đường dành cho xe đạp |
| 팥빙수 | patbingsu – đá bào đậu đỏ |
| 마트 | siêu thị |
| 근처 | gần, khu gần (chỗ nào đó) |
| 평일 | ngày thường (thứ Hai – thứ Sáu) |
| 여보 | mình ơi (vợ chồng gọi nhau) |
Ngữ pháp
↔️ V/A-는데 (đối lập): "… nhưng / còn …", nối hai điều trái ngược trong một câu.
Dạng gắn tuỳ từ đứng trước là động từ, tính từ hay danh từ:
| Từ trước | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, 있다 / 없다 | 는데 | 먹다 → 먹는데, 있다 → 있는데 |
| tính từ có patchim | 은데 | 작다 → 작은데, 많다 → 많은데 |
| tính từ không có patchim | ㄴ데 | 크다 → 큰데, 시원하다 → 시원한데 |
| danh từ | 인데 | 학생 → 학생인데, 여름 → 여름인데 |
Hai kiểu đổi cần nhớ:
Gốc có ㄹ: ㄹ rơi. 살다 → 사는데, 열다 → 여는데, 힘들다 → 힘든데, 멀다 → 먼데.
Tính từ có ㅂ cuối thường đổi ㅂ → 우. 덥다 → 더운데, 어렵다 → 어려운데, 쉽다 → 쉬운데.
한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요. – Cuộc sống ở Hàn Quốc hơi vất vả nhưng thú vị.
낮에는 더운데 아침저녁에는 쌀쌀해요. – Ban ngày thì nóng nhưng sáng tối se lạnh.
밤 12시에 지하철은 다니는데 버스는 안 다녀요. – 12 giờ đêm tàu điện ngầm vẫn chạy nhưng xe buýt thì không.
한국에는 산이 많은데 제 고향에는 산이 적어요. – Hàn Quốc có nhiều núi, còn quê tôi thì ít núi.
Hai vế thường có 은/는 để làm rõ hai thứ đang được so sánh: 지하철은 … 버스는 ….
-는데 hay -지만
Cả hai đều nối hai ý trái ngược. -지만 (bài 10) chỉ có một dạng: 먹지만, 크지만, 학생이지만. -는데 nghe mềm hơn, hay dùng khi nói chuyện, nhưng phải chọn đúng 는데 / 은데 / ㄴ데 / 인데.
Hội thoại
Huyền rủ chồng là Min-su đi siêu thị (sách KIIP 1, tr.198, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Huyền | 여보, 오늘 일 안 하지요? 같이 마트에 장 보러 가요. | Anh ơi, hôm nay anh không đi làm phải không? Mình cùng đi siêu thị mua đồ đi. |
| Min-su | 오늘 마트는 문을 안 열어요. | Hôm nay siêu thị không mở cửa. |
| Huyền | 지난주 일요일에는 문을 열었는데 오늘은 안 열어요? | Chủ nhật tuần trước mở cửa mà hôm nay không mở à? |
| Min-su | 한 달에 두 번, 둘째 주하고 넷째 주 일요일은 쉬어요. | Mỗi tháng nghỉ hai lần, vào Chủ nhật tuần thứ hai và tuần thứ tư. |
| Huyền | 그래요? 그럼 오늘은 집 근처 가게로 가요. | Vậy à? Vậy hôm nay mình đi cửa hàng gần nhà nhé. |
- 지난주 일요일에는 문을 열었는데 오늘은 안 열어요?: -는데 đi sau quá khứ được (열었는데), khác với -아서.
- Ở Hàn Quốc, nhiều siêu thị lớn nghỉ hai ngày mỗi tháng, như trong bài là Chủ nhật tuần thứ hai và tuần thứ tư (tuỳ nơi).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 형은 키가 ___ 동생은 키가 작아요. – Anh thì cao, còn em thì thấp. (큰데 / 커는데 / 크은데)
- 약국은 밤에 문을 ___ 편의점은 안 닫아요. – Hiệu thuốc thì tối đóng cửa nhưng cửa hàng tiện lợi thì không đóng. (닫은데 / 닫는데 / 닫아서)
- 한국에는 산이 ___ 제 고향에는 산이 적어요. – Hàn Quốc có nhiều núi, còn quê tôi thì ít núi. (많인데 / 많아서 / 많은데)
- 7월에 한국은 ___ 호주는 겨울이에요. – Tháng 7 Hàn Quốc là mùa hè, còn nước Úc là mùa đông. (여름인데 / 여름은데 / 여름는데)
- 여름에는 팥빙수를 ___ 겨울에는 안 팔아요. – Mùa hè thì bán patbingsu, còn mùa đông thì không bán. (팔는데 / 파는데 / 팔은데)
- Bạn muốn nói: "Hàn Quốc có tuyết rơi, còn quê tôi thì không." (한국은 눈이 온데 고향은 눈이 안 와요. / 한국은 눈이 와서 고향은 눈이 안 와요. / 한국은 눈이 오는데 고향은 눈이 안 와요.)
Xem đáp án
- 큰데 – 크다 là tính từ, không có patchim → + ㄴ데: 큰데.
- 닫는데 – 닫다 là động từ → + 는데. 닫아서 là "… nên …", không hợp nghĩa.
- 많은데 – 많다 là tính từ có patchim → + 은데: 많은데.
- 여름인데 – Danh từ + 인데: 여름인데.
- 파는데 – 팔다 là động từ có ㄹ: ㄹ rơi trước 는 → 파는데.
- 한국은 눈이 오는데 고향은 눈이 안 와요. – 오다 là động từ → 오는데. -아서 là "… nên …", không phải hai ý trái ngược.
Giờ so sánh Hàn Quốc với quê bạn: 한국은 ___는데/은데 제 고향은 ___.
Lỗi hay gặp
Dùng 는데 cho tính từ. Tính từ dùng 은데 / ㄴ데.
- ❌ 낮에는 덥는데 밤에는 추워요.
- ✅ 낮에는 더운데 밤에는 추워요.
Quên ㄹ rơi. Gốc có ㄹ thì bỏ ㄹ trước 는.
- ❌ 은행은 4시까지 문을 열는데 편의점은 밤에도 열어요.
- ✅ 은행은 4시까지 문을 여는데 편의점은 밤에도 열어요.
Tóm tắt
- V/A-는데 = … nhưng / còn …: nối hai điều trái ngược.
- Động từ, 있다 / 없다 + 는데; tính từ + 은데 (có patchim) / ㄴ데 (không có patchim); danh từ + 인데.
- ㄹ rơi: 사는데, 여는데, 힘든데. ㅂ → 우: 더운데, 쉬운데.
- -는데 đi sau quá khứ được: 열었는데.
- Giống -지만 về nghĩa; -는데 hay dùng khi nói.